LCD - Màn hình HP

Showing all 16 results

Màn Hình HP S5 524sw 94C22AA (23.8 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng - mặt lưng màu trắng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 nit
Tần số quét màn: 100 Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
Chỉ số màu sắc: 99% sRGB - 8 bit (6 bit + FRC)
Cổng cắm hiển thị: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI

Màn Hình HP S5 527sf 94F45AA (27 inch – FHD – 5ms – 100Hz – Đen – IPS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Loại màn hình: Màn hình phẳng
Kích thước: 27 inch
Tấm nền: IPS
Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
Tốc độ làm mới: 100 Hz
Màu sắc: 99% sRGB, 8 bit (6 bit + FRC)
Cổng kết nối: VGA x1 ; HDMI 1.4 x2
Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn Hình HP S5 527SW 27inch 100HZ VGA 2HDMI LED IPS 94F47AA màu trắng

  • Nhu cầu: Màn hình văn phòng

  • Kích thước màn hình: 27Inch

  • Độ phân giải: Full HD (1920x1080)

  • Thời gian đáp ứng: 5ms

  • Tần số quét: 100HZ

  • Độ sáng: 300 cd/m2

Màn Hình HP Series 3 Pro 322pv 9U5A2AA (21.45 inch – VA – FHD – 5ms – 100Hz)

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

21.45"

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

54,5 cm (21,45 inch)

Loại màn hình

VA 1

Tính năng hiển thị

Tilt

Dải màu

72% NTSC

Các điều khiển trên màn hình

Tăng độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Bảng chọn; Quản lý; Thông tin; Thoát

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480 @ 60 Hz; 720 x 400 @ 70 Hz; 800 x 600 @ 60 Hz; 800 x 600 @ 75 Hz; 1024 x 768 @ 60 Hz; 1280 x 720 @ 60 Hz; 1280 x 1024 @ 60 Hz; 1440 x 900 @ 60 Hz; 1600 x 900 @ 60 Hz; 1680 x 1050 @ 60 Hz; 1920 x 1080 @ 50 Hz; 640 x 480 @ 75Hz (HDMI only); 800 x 600 @ 75 Hz (HDMI only); 1024 x 768 @ 75 Hz (HDMI only); 1280 x 1024 @ 75 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 50 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 75 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 100 Hz (HDMI only)

Độ tương phản

3000:1 1

Độ sáng

250 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0,25 x 0,24 mm 1

HDCP

Có, HDMI

HDMI

1 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

No integrated camera

Gắn VESA

100 x 100 mm

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

50,42 x 5,08 x 30,3 cm (không có chân đế)

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

50,42 x 18,05 x 38,69 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

56,7 x 12,1 x 38,7 cm

Trọng lượng

2,8 kg (có chân đế)

Trọng lượng đóng thùng

4,2 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +23°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Đèn viền; WLED

Viền

Hẹp

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

47,87 x 26,03 cm

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (with scalar overdrive) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

30-80 kHz (VGA); 30-115 kHz (HDMI)

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

50-60 Hz (VGA); 50-100 Hz (HDMI)

Không nhấp nháy

Có (chứng nhận TÜV)

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

Có, HP Eye Ease (có chứng nhận Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp TÜV) 1

Độ sâu bit của panel

8 bit (6 bit + FRC)

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

103 ppi

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz)

Phần mềm Quản lý

HP Display Center; HP Client Management Script Library

Bảo mật vật lý

Có sẵn khóa an toàn 3

Nguồn điện

100 - 240 VAC 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên trong

Điện năng tiêu thụ

22 W (maximum), 11 W (typical), 0.5 W (standby) 

Phạm vi độ ẩm vận hành

20 đến 80% RH (không ngưng tụ)

Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động

5 – 95%

Phạm vi nhiệt độ vận hành

5 đến 35°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

41 to 95°F

Thông số kỹ thuật tác động bền vững

Low halogen; Molded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; 85% ITE-derived closed loop plastic; 10% recycled metal 4 5 6 7

Trong hộp có gì

Màn hình; Cáp HDMI; Thẻ bảo hành; Tờ thông tin Thiết lập nhanh; Dây nguồn AC 8

Bảo hành của Nhà sản xuất

Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP

Màn Hình HP Series 3 Pro 324pv 9U5C1AA (23.8 inch – FHD – VA – 100Hz)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Màn Hình HP Series 5 FHD 23,8 inch – S5 524sf (94C18AA) (23.8 inch/ IPS/ HDMI/ VGA)

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

23.8"

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

60,5 cm (23,8")

Loại màn hình

IPS; LCD

Tính năng hiển thị

Các nút điều khiển trên màn hình; Chống lóa; HP Eye Ease

Dải màu

99% sRGB

Các điều khiển trên màn hình

Quản lý; Thông tin; Lối ra; Đầu vào; Màu; Ảnh; Nguồn điện; Menu; Độ sáng+

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080

Độ tương phản

1500:1 1

Tỷ lệ tương phản màn hình (động)

10000000:1

Độ sáng

300 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0,28 x 0,28 mm

HDCP

Có, HDMI

HDMI

1 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

Không có camera tích hợp

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

53,58 x 3,4 x 31,56 cm (không có chân đế)

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

53,58 x 17,72 x 39,68 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

61 x 12,1 x 39,9 cm

Trọng lượng

2,5 kg (có chân đế)

Trọng lượng đóng thùng

5,26 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +25°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Chiếu sáng viền

Viền

Viền siêu mỏng 3 cạnh

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

52,7 x 29,65 cm

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

30 – 113 kHz

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

48 – 100 Hz

Không nhấp nháy

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

Có, HP Eye Ease (Có chứng nhận Eyesafe®)

Độ sâu bit của panel

8 bit (6 bit + FRC)

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

93 ppi

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz)

Phần mềm Quản lý

HP Display Center

Bảo mật vật lý

Có sẵn khóa an toàn 3

Nguồn điện

Điện áp vào 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên ngoài

Điện năng tiêu thụ

20 W (tối đa), 16 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ) 

Phạm vi độ ẩm vận hành

20 đến 80% RH (không ngưng tụ)

Phạm vi nhiệt độ vận hành

5 đến 35°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

41 to 95°F

Nhãn sinh thái

Đã đăng ký chứng nhận EPEAT® Bạc

Thông số kỹ thuật tác động bền vững

Halogen thấp; Hộp bên ngoài và lớp đệm gấp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa được tái chế sau khi tiêu dùng; 5% nhựa từ rác thải đại dương 4 5 6 7

Trong hộp có gì

Màn hình; Cáp HDMI; Bộ chuyển đổi nguồn; Dây nguồn AC; Bộ tài liệu 8

Bảo hành của Nhà sản xuất

Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP

Màn hình HP V22i G5 6D8G9AA 21.5 inch FHD IPS

Hãng sản xuất

HP 

Model

V22i 6D8G9AA

Kích thước màn hình

21.5 inch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250 nits

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

1000:1

Tần số quét

75Hz

Cổng kết nối

1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support); 1 DisplayPort 1.2

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (with overdrive)

Góc nhìn

178°

Tính năng

FreeSync™; Flicker-free; ENERGY STAR® certified, VESA 100x100mm

Điện năng tiêu thụ

100 - 240 VAC 50/60 Hz

Kích thước

 

Cân nặng

 

Phụ kiện

HDMI cable; Warranty card; Quick Setup Poster; Doc-kit; AC power cord

Màn Hình HP V24V G5 65P63AA (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz)

 

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

60,5 cm (23,8")

Loại màn hình

VA

Tính năng hiển thị

Các nút điều khiển trên màn hình; AMD FreeSync™; Chế độ ánh sáng xanh thấp; Chống lóa

Dải màu

72% NTSC

Các điều khiển trên màn hình

Kiểm soát nguồn điện; Độ sáng; Lối ra; Điều khiển bằng menu; Kiểm soát đầu vào; Thông tin; Kiểm soát màu; Kiểm soát hình ảnh; Quản lý

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080

Độ tương phản

3000:1 1

Tỷ lệ tương phản màn hình (động)

10000000:1

Độ sáng

250 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0,27 x 0,27 mm

HDCP

Có, HDMI

HDMI

1 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

Không có camera tích hợp

Gắn VESA

100 mm x 100 mm

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

53,89 x 5,14 x 32,36 cm (Không có chân đế.)

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

53,89 x 18,05 x 39,78 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

59,5 x 12,4 x 39,1 cm

Trọng lượng

3,36 kg (Có chân đế.)

Trọng lượng đóng thùng

5,1 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +23°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Chiếu sáng viền

Viền

Viền siêu mỏng 3 cạnh

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

52,59 x 29,58 cm

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

54-84,3 kHz

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

48-75 Hz

Không nhấp nháy

Có (chứng nhận TÜV)

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

Có (chứng nhận TÜV)

Độ sâu bit của panel

8 bit (6 bit + FRC)

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

93 ppi

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz)

Phần mềm Quản lý

HP Display Center

Bảo mật vật lý

Có sẵn khóa an toàn 3

Nguồn điện

100 - 240 VAC 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên trong

Điện năng tiêu thụ

23 W (tối đa), 15 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ) 

Phạm vi độ ẩm vận hành

20 đến 80% RH

Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động

5 – 95 %

Phạm vi nhiệt độ vận hành

5 đến 35°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

41 to 95°F

Thông số kỹ thuật tác động bền vững

Đệm bột giấy trong hộp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa có nguồn gốc ITE theo quy trình khép kín; Halogen Thấp 4 5 6

Trong hộp có gì

Màn hình; Cáp HDMI; Thẻ bảo hành; Áp phích hướng dẫn cài đặt nhanh; Dây nguồn AC; Bộ tài liệu 7

Màn hình máy tính cảm ứng HP E24T G5 6N6E6AA 23.8inch FullHD 5ms IPS

Hãng sản xuất

HP 

Model

E24T G5 6N6E6AA

Kích thước màn hình

23.8 inch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

300 cd/m² 

Màu sắc hiển thị

-

Độ tương phản

1000:1

Tần số quét

70Hz

Cổng kết nối

 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A 

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (with overdrive)

Điện năng tiêu thụ

 53 W (tối đa), 25 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ) 

Kích thước

Kích thước tối thiểu (R x S x C) :53,94 x 4,7 x 32,26 cm (không có bản lề)

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) : 53,94 x 21,1 x 50,7 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C) : 62,1 x 14 x 40 cm

Cân nặng

5.77 kg

Phụ kiện

Cáp nguồn, Cáp DisplayPort; Cáp HDMI; Cáp USB

Màn hình máy tính HP 23″ E23 G4 (9VF96AA) (1920 x 1080/IPS/60Hz/5 ms) Chính Hãng

Thương hiệu

HP

Bảo hành

36 tháng

Thông tin chung

Nhu cầu

Doanh nghiệp

Cấu hình chi tiết

Kích thước

23"

Độ phân giải

1920 x 1080 ( 16:9 )

Tấm nền

IPS LED

Tần số quét

60Hz

Thời gian phản hồi

5 ms

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Độ sáng

250 cd/m2

Độ tương phản tĩnh

1,000:1

Bề mặt

Màn hình chống lóa

Cổng mở rộng

4 x USB 3.2

Cổng xuất hình

1 x HDMI 1.4 , 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub

Khối lượng

5.4 kg

Màn hình máy tính HP P22h G5 21.5inch FullHD 7ms IPS

  • Hãng SX: HP
  • Model: 453D2AA
  • Loại màn hình: Màn hình phẳng
  • Kích thước: 21.5Inch
  • Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Tốc độ làm mới: 60Hz
  • Thời gian đáp ứng: 7ms GtG (with overdrive)
  • Cổng kết nối: HDMI

Màn hình máy tính HP P24V G5 7N914AT 23.8inch FullHD 75Hz VA

Kiểu màn hình Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 23.8Inch
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 5ms
Tần số quét 75HZ
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 3000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền VA
KẾT NỐI
Loa tích hợp Không
Cổng giao tiếp VGA, HDMI
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, Cáp HDMI
THÔNG TIN KHÁC
Tính năng khác Các nút điều khiển trên màn hình; Chế độ ánh sáng xanh thấp; Chống lóa
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình máy tính HP P27h G5 64W41AA 27inch FullHD 75Hz 5ms IPS Loa

Màu sắc Đen
Màn hình 27 inch IPS LED backlights; On-screen controls; Low blue light mode; Dual speakers (2W per channel); Anti-glare; Height adjustable
Độ phân giải tối đa Full HD (1920×1080)
Tỷ lệ 16:9
Độ sáng 250 cd/m²
Tần số quét 60HZ
Góc nhìn 178 (H) / 178 (V)
Thời gian phản hồi 5ms
Độ tương phản 1000:1
Cổng kết nối 1 DisplayPort™ 1.2, 1 HDMI 1.4, 1 VGA
Kích thước Dimensions (W X D X H) 24.06 x 2.25 x 14.39 in
Trọng lượng 5.75 kg
Bảo hành 36 tháng

Màn hình máy tính HP S3 Pro 322pe (21.45INCH/ FHD/ 100Hz/ IPS/ VGA/ HDMI/ ĐEN)

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

21.45"

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

54,48 cm (21,45 inch)

Loại màn hình

IPS; LCD

Tính năng hiển thị

Độ nghiêng

Dải màu

72% NTSC

Các điều khiển trên màn hình

Độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Menu; Quản lý; Thoát; Độ tương phản; Ngôn ngữ

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480 ở 60 Hz; 640 x 480 ở 75 Hz; 800 x 600 ở 60 Hz; 800 x 600 ở 75 Hz; 1024 x 768 ở 60 Hz; 1280 x 720 ở 60 Hz; 1280 x 1024 ở 60 Hz; 1440 x 900 ở 60 Hz; 1600 x 900 ở 60 Hz; 1680 x 1050 ở 60 Hz; 1920 x 1080 ở 60 Hz; 1920 x 1080 ở 100 Hz; 1280 x 1024 ở 75 Hz; 1024 x 768 ở 75 Hz; 1280 x 800 ở 60 Hz; 720 x 400 ở 70 Hz (chỉ VGA); 720 x 400 ở 70 Hz (chỉ HDMI)

Độ tương phản

1000:1 1

Tỷ lệ tương phản màn hình (động)

8,000,000:1

Độ sáng

250 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0,25 x 0,24 mm 1

HDCP

Có, HDMI

HDMI

1 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

Không có camera tích hợp

Gắn VESA

100 x 100 mm

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

49,28 x 4,30 x 28,65 cm (không có chân đế) 

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

49,28 x 20,99 x 37,44 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

55,6 x 13,8 x 35 cm

Trọng lượng

2,6 kg (có chân đế); 2,2 kg (không có chân đế) 

Trọng lượng đóng thùng

4,1 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +23°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Chiếu sáng viền

Viền

Tràn viên 3 mặt

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

47,87 x 26,03 cm

Vùng hiển thị (theo hệ đo lường Anh)

18.85 x 10.25 in

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

52,4-110 kHz

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

48 – 100 Hz

Không nhấp nháy

Có

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

Có

Độ sâu bit của panel

8 bit (6 bit + FRC)

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

101 điểm ảnh/inch

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz)

Phần mềm Quản lý

HP Display Center; HP Display Manager; HP Client Management Script Library

Bảo mật vật lý

Khe khóa tiêu chuẩn 3

Nguồn điện

100 - 240 VAC 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên trong

Điện năng tiêu thụ

17,6W (tối đa), 14,5W (thông thường), 0,5W (chế độ chờ) 

Phạm vi độ ẩm vận hành

0 đến 85% RH

Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động

0 – 90%

Phạm vi nhiệt độ vận hành

0 đến 40°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

32 to 104°F

Thông số kỹ thuật tác động bền vững

Halogen thấp; Đệm bột giấy đúc bên trong hộp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; Hộp bên ngoài và lớp đệm gấp nếp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa tái chế đã qua sử dụng 4 5 6 7

Trong hộp có gì

Màn hình; Cáp HDMI; Tờ Hướng dẫn Cài đặt Nhanh; Dây nguồn AC 8

Bảo hành của Nhà sản xuất

Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP

Màn hình máy tính HP V20 1H849AA 19.5 inch HD+ TN

Loại màn hình: Màn hình phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 19.5 inch
Tấm nền: TN
Độ phân giải: HD+ (1600 x 900)
Tốc độ làm mới: 60hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Cổng kết nối: VGA; HDMI 1.4
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI