Màn hình máy tính Samsung Odyssey G4 LS25BG400EEXXV 25Inch FullHD 240Hz 1ms IPS [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Liên hệ
-
Độ phân giải1,920 x 1,080
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Độ sáng400cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1,000:1(Typ.)
-
Thời gian phản hồi1ms (GTG)
-
Tần số quétMax 240Hz
-
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)25
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)543.744 x 302.616mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnIPS
- Độ sáng400 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)N/A
-
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusYes
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorYes
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameN/A
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium
- G-SyncG-Sync Compatible
- Off Timer PlusYes
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Black EqualizerYes
- Low Input Lag ModeYes
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Refresh Rate OptimizorYes
- Game Bar 2.0N/A
- Super Arena Gaming UXYes
- Gaming HubN/A
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewYes
-
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- SmartThings App SupportN/A
- Google Assistant Built-inN/A
- Works with Google AssistantN/A
- SmartThingsN/A
- Works with AlexaN/A
- Mobile to Screen – Mirroring, DLNAN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
- Sound MirroringN/A
- Video CommunicationN/A
- ConnectShare™ (USB 2.0)N/A
- Web ServiceN/A
-
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.2
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2.0
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionN/A
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
-
Âm thanh
- LoaNo
- Adaptive SoundN/A
-
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80,non-condensing
-
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcCustom/FPS/RTS/RPG/Sports/sRGB/Cinema/DynamicContrast
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
-
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBLACK
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0±5.0mm
- Độ nghiêng‘-3.0°(±2.0°) ~ +22.0°(±2.0°)
- Khớp quay‘-15.0°(±2.0°) ~ +15.0°(±2.0°)
- Xoay‘-92.0°(±2.0°) ~ +92.0°(±2.0°)
- Treo tường100 x 100
-
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
-
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)35 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
-
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)558.5 x 552.9 x 244.8 mm
- Không có chân đế (RxCxD)558.5 x 341.1 x 85.4 mm
- Thùng máy (RxCxD)628.0 x 163.0 x 429.0 mm
-
Trọng lượng
- Có chân đế4.5 kg
- Không có chân đế2.8 kg
- Thùng máy6.0 kg
-
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
-
Disclaimer
- DisclaimerN/A
- Độ sáng (Tối thiểu)320 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1,000:1(Typ.)
- Tỷ lệ Tương phảnMega ∞ DCR
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- HDR10+ GamingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi1ms (GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB99%
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 240Hz



