Màn hình máy tính Samsung S3 LS27C330GAEXXV 27inch FullHD 100Hz 1ms IPS
Liên hệ
Hiển Thị
- Screen Size (Class)27
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)597.888 x 336.312
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnIPS
- Độ sáng250 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1000:1(Typical)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)N/A
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi1 (MPRT)
- Góc nhìn (H/V)178°/178°
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72% (CIE 1931)
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB0.95
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 100Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusYes
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncYes
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchYes
- Adaptive PictureN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- SmartThings HubN/A
- Multi Device ExperienceN/A
- Wireless DeXN/A
- My ContentsN/A
- ScveenVitalsN/A
- Multi ViewN/A
- Smart CalibrationN/A
- NFTN/A
- Knox VaultN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyN/A
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.2
- HDCP Version (DP)1.2
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionNo
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI1 EA
- HDMI Version1.4
- HDCP Version (HDMI)1.4
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionNo
- USB-CN/A
- USB-C Charging PowerNo
- HDCP Version (USB-C)N/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaN/A
- Speaker OutputN/A
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động0 ~ 40 ℃
- Độ ẩm10~80, Non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường75.0 x 75.0
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticYes
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)35W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)611.7 x 462.7 x 253.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)611.7 x 361.0 x 53.6 mm
- Thùng máy (RxCxD)745.0 x 156.0 x 440.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế3.6 kg
- Không có chân đế3.2 kg
- Thùng máy5.9 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
- Pogo GenderN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A



