Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S5 LS34C500GAEXXV 34inch WQHD 100Hz 5ms VA
Liên hệ
Hiển Thị
- Screen Size (Class)34
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)797.22 (H) * 333.72 (V)
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình21:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)250 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3000:1
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải3,440 x 1,440
- Thời gian phản hồi5(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°/178°
- Hỗ trợ màu sắcMax 1.07B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)0.72
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 100Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusYes
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhYes
- Picture-By-PictureYes
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncYes
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusYes
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchN/A
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.2
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionNo
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2.0×2
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USBNo
- USB Hub VersionNo
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaNo
- Speaker OutputNo
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80,non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ +22.0° (±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled Plastic0.03 %
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)59 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)815.3 x 457.7 x 221.3 mm
- Không có chân đế (RxCxD)815.3 x 359.8 x 36.4 mm
- Thùng máy (RxCxD)944 x 150 x 434 mm
Trọng lượng
- Có chân đế4.9 kg
- Không có chân đế4.2 kg
- Thùng máy6.8 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableNo
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDYes
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedNo
- TCO CertifiedN/A



