-20%
Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S9 LS27C900PAEXXV 27Inch 5K 60Hz 5ms IPS
Liên hệ
Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải5,120 x 2,880
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Độ sáng600cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1000:1
-
Thời gian phản hồi5ms(GTG)
-
Tần số quétMax 60Hz
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)27
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)596.736 x 335.664 mm
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnIPS
- Độ sáng600 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)480 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1000:1
- HDR(High Dynamic Range)Yes
- Độ phân giải5,120 x 2,880
- Thời gian phản hồi5ms(GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Color Gamut (DCI Coverage)99% (Typ)
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB100% (Typ.)
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Windows CertificationWindows 10
- Virtual AIM PointYes
- Game Bar 2.0Yes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationBasic/Professional for Pro Monitor
- NFTNifty Gateway
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- Mini-Display Port1 EA
- HDCP Version (Mini-DP)2.2
- Bộ chia USB3
- USB Hub Version3
- ThunderBolt 41 EA
- ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1)90W
- Version of Thunderbolt4.0
- HDCP Version (Thunderbolt)2.2
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT4.2)
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2
- Adaptive SoundAdaptive Sound+
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80,non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Chế độ màu sắcEntertain/Graphic/Eco/sRGB/BT.709/DCI-P3/Custom 1/Custom 2
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)Smart Calibration
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
Thiết kế
- Front ColorSILVER
- Rear ColorSILVER
- Stand ColorMetal Silver
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120mm(±5.0mm)
- Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚)~15˚(±2.0˚)
- Xoay-92.0˚(±2.0˚)~92.0˚(±2.0˚)
- Treo tường100 x 100
Eco
- Recycled Plastic3 %
Pin & Sạc
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)182 W
- Vùng nấu linh hoạt thông minhExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)611.4 x 530.7 x 135.3 mm
- Không có chân đế (RxCxD)611.4 x 364.1 x 27.1 mm
- Thùng máy (RxCxD)820.0 x 133.0 x 423.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế7.4 kg
- Không có chân đế4.7 kg
- Thùng máy10.7 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- Thunderbolt 4 CableYes
- Remote ControllerYes
- CameraYes
- Pogo GenderYes
Chứng chỉ
- UL Glare FreeYes
- Pantone ValidatedYes



