Sản phẩm tương tự
Màn hình máy tính HP E27 G4 9VG71AA 27inch FHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
E27 G4 9VG71AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 1 USB Type-B; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A 3.2 Gen 1 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG |
|
Góc nhìn |
178° horizontal; 178° vertical |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
53 W (maximum), 22 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
61.17 x 4.7 x 36.36 cm (Không bao gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
6.9 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp DisplayPort™ 1.2 |
Màn hình máy tính HP 23″ E23 G4 (9VF96AA) (1920 x 1080/IPS/60Hz/5 ms) Chính Hãng
Thương hiệu
HP
Bảo hành
36 tháng
Thông tin chung
Nhu cầu
Doanh nghiệp
Cấu hình chi tiết
Kích thước
23"
Độ phân giải
1920 x 1080 ( 16:9 )
Tấm nền
IPS LED
Tần số quét
60Hz
Thời gian phản hồi
5 ms
Kiểu màn hình
Màn hình phẳng
Độ sáng
250 cd/m2
Độ tương phản tĩnh
1,000:1
Bề mặt
Màn hình chống lóa
Cổng mở rộng
4 x USB 3.2
Cổng xuất hình
1 x HDMI 1.4 , 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA/D-sub
Khối lượng
5.4 kg
Màn hình máy tính HP M27FW 2H1B1AA 27inch FullHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
M27fw 2H1B1AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 2 HDMI 1.4 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
23 W (maximum), 16 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
60.79 x 18.82 x 43.73 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
3.2 kg |
|
Phụ kiện |
Monitor HDMI cable VGA cable Doc-kit AC power cord |
Màn hình máy tính HP P22h G5 21.5inch FullHD 7ms IPS
- Hãng SX: HP
- Model: 453D2AA
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 21.5Inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16:9
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 7ms GtG (with overdrive)
- Cổng kết nối: HDMI
Màn hình máy tính HP V20 1H849AA 19.5 inch HD+ TN
Loại màn hình: Màn hình phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 19.5 inch
Tấm nền: TN
Độ phân giải: HD+ (1600 x 900)
Tốc độ làm mới: 60hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Cổng kết nối: VGA; HDMI 1.4
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Màn hình máy tính HP M27F 2H0N1AA 27inch FullHD IPS 60Hz
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
M27f 2H0N1AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 2 HDMI 1.4 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
23 W (maximum), 16 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
60.79 x 18.82 x 43.73 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
3.2 kg |
|
Phụ kiện |
Monitor HDMI cable VGA cable Doc-kit AC power cord |
Màn hình máy tính HP Z27q G3 1C4Z7AA 27inch QHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
Z27q G3 1C4Z7AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
QHD (2560 x 1440) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 HDMI 2.0; 1 DisplayPort™ 1.4-in; 1 DisplayPort™ 1.4-out; 1 USB Type B (upstream); 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (2 with Battery charging 1.2) |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
69 W (maximum), 35 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
61.23 x 3.89 x 35.61 cm (Không chân đế) 61.23 x 20.5 x 53.04 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
9.1 kg |
|
Phụ kiện |
DisplayPort™ cable |
Màn Hình HP Series 3 Pro 322pv 9U5A2AA (21.45 inch – VA – FHD – 5ms – 100Hz)
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
21.45" |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
54,5 cm (21,45 inch) |
| Loại màn hình |
VA 1 |
| Tính năng hiển thị |
Tilt |
| Dải màu |
72% NTSC |
| Các điều khiển trên màn hình |
Tăng độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Bảng chọn; Quản lý; Thông tin; Thoát |
| Độ phân giải thực |
FHD (1920 x 1080) 1 2 |
| Hỗ trợ độ phân giải |
640 x 480 @ 60 Hz; 720 x 400 @ 70 Hz; 800 x 600 @ 60 Hz; 800 x 600 @ 75 Hz; 1024 x 768 @ 60 Hz; 1280 x 720 @ 60 Hz; 1280 x 1024 @ 60 Hz; 1440 x 900 @ 60 Hz; 1600 x 900 @ 60 Hz; 1680 x 1050 @ 60 Hz; 1920 x 1080 @ 50 Hz; 640 x 480 @ 75Hz (HDMI only); 800 x 600 @ 75 Hz (HDMI only); 1024 x 768 @ 75 Hz (HDMI only); 1280 x 1024 @ 75 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 50 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 75 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 100 Hz (HDMI only) |
| Độ tương phản |
3000:1 1 |
| Độ sáng |
250 nit 1 |
| Độ lớn điểm ảnh |
0,25 x 0,24 mm 1 |
| HDCP |
Có, HDMI |
| HDMI |
1 cổng HDMI 1.4 |
| VGA |
1 cổng VGA |
| Webcam |
No integrated camera |
| Gắn VESA |
100 x 100 mm |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
50,42 x 5,08 x 30,3 cm (không có chân đế) |
| Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) |
50,42 x 18,05 x 38,69 cm |
| Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
56,7 x 12,1 x 38,7 cm |
| Trọng lượng |
2,8 kg (có chân đế) |
| Trọng lượng đóng thùng |
4,2 kg |
| Xử lý màn hình |
Chống lóa |
| Độ nghiêng |
-5 đến +23° |
| Góc xem ngang |
178° |
| Góc xem dọc |
178° |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 1 |
| Loại đèn nền |
Đèn viền; WLED |
| Viền |
Hẹp |
| Cong |
Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời |
Yes |
| Vùng hiển thị (theo hệ mét) |
47,87 x 26,03 cm |
| Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with scalar overdrive) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) |
30-80 kHz (VGA); 30-115 kHz (HDMI) |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
50-60 Hz (VGA); 50-100 Hz (HDMI) |
| Không nhấp nháy |
Có (chứng nhận TÜV) |
| Độ cứng |
3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp |
Có, HP Eye Ease (có chứng nhận Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp TÜV) 1 |
| Độ sâu bit của panel |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) |
103 ppi |
| Độ phân giải (tối đa) |
FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Phần mềm Quản lý |
HP Display Center; HP Client Management Script Library |
| Bảo mật vật lý |
Có sẵn khóa an toàn 3 |
| Nguồn điện |
100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Loại nguồn điện |
Bên trong |
| Điện năng tiêu thụ |
22 W (maximum), 11 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Phạm vi độ ẩm vận hành |
20 đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động |
5 – 95% |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
5 đến 35°C |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
41 to 95°F |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Low halogen; Molded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; 85% ITE-derived closed loop plastic; 10% recycled metal 4 5 6 7 |
| Trong hộp có gì |
Màn hình; Cáp HDMI; Thẻ bảo hành; Tờ thông tin Thiết lập nhanh; Dây nguồn AC 8 |
| Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP |



