Màn hình vi tính HP 27″ 27fw 3KS65AA (1920×1080/IPS/60Hz/5ms/FreeSync)
Liên hệ
Thời gian Bảo hành
36
Thương hiệu
HP
Kích thước
27″
Độ phân giải
1920 x 1080 ( 16:9 )
Tấm nền
IPS LED
Kiểu màn hình
Màn hình phẳng
Thời gian phản hồi
5 ms
Tần số quét
60Hz
Công nghệ đồng bộ
FreeSync
Độ sáng
300 cd/m2
Sản phẩm tương tự
Màn hình máy tính cảm ứng HP E24T G5 6N6E6AA 23.8inch FullHD 5ms IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
E24T G5 6N6E6AA |
|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
- |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
70Hz |
|
Cổng kết nối |
1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Điện năng tiêu thụ |
53 W (tối đa), 25 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ) |
|
Kích thước |
Kích thước tối thiểu (R x S x C) :53,94 x 4,7 x 32,26 cm (không có bản lề) Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) : 53,94 x 21,1 x 50,7 cm Kích thước đóng thùng (R x S x C) : 62,1 x 14 x 40 cm |
|
Cân nặng |
5.77 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort; Cáp HDMI; Cáp USB |
Màn hình máy tính HP E27 G4 9VG71AA 27inch FHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
E27 G4 9VG71AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 1 USB Type-B; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A 3.2 Gen 1 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG |
|
Góc nhìn |
178° horizontal; 178° vertical |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
53 W (maximum), 22 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
61.17 x 4.7 x 36.36 cm (Không bao gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
6.9 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp DisplayPort™ 1.2 |
Màn Hình HP S5 527sf 94F45AA (27 inch – FHD – 5ms – 100Hz – Đen – IPS)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Loại màn hình: Màn hình phẳng
Kích thước: 27 inch
Tấm nền: IPS
Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
Tốc độ làm mới: 100 Hz
Màu sắc: 99% sRGB, 8 bit (6 bit + FRC)
Cổng kết nối: VGA x1 ; HDMI 1.4 x2
Phụ kiện : cáp nguồn, Cáp HDMI
Màn hình máy tính HP Z24n G3 1C4Z5AA 24inch WUXGA IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
Z24n G3 1C4Z5AA |
|
Kích thước màn hình |
24 inch |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920 x 1200) |
|
Tỉ lệ |
16:10 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 DisplayPort™ 1.2 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG |
|
Góc nhìn |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
63 W (maximum), 28 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
53.17 x 3.85 x 34.29 cm (Không chân đế) 53.17 x 19.5 x 52.14 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
4.9 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, |
Màn hình máy tính HP E24mv G4 169L0AA 23.8Inch FullHD IPS 60Hz
| Kích thước | 23.8 | |
| Tấm nền | IPS | |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) | |
| Màu màn hình | Hỗ trợ tối đa 16,7 triệu màu (bằng công nghệ FRC) | |
| Dải màu | 72% NTSC | |
|
250 nit | |
| Độ tương phản | 1000:1 | |
| Tần số quét | 60Hz | |
| Thời gian phản hồi | 5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) | |
| Cổng kết nối | 1x VGA 1x HDMI 1.4 1x DisplayPort™ 1.2 4x USB-A 3.1 gen 1 1x USB-B 1x headset connector |
|
| Tính năng | Các nút điều khiển trên màn hình Chế độ ánh sáng xanh thấp HP Eye Ease (có chứng nhận Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp TÜV) Loa kép ( Wkênh) Chống lóa Webcam IR Điều chỉnh chiều cao/Nghiêng/Quay/Xoay quanh trục |
|
| Webcam | 5MP | |
| Kích thước | 53,94 x 21,6 x 53,07 | |
| Trọng lượng | 6.5 kg | |
| Màu sắc | Phần trên màu đen, chân đế màu bạc |
Màn hình máy tính HP M27FW 2H1B1AA 27inch FullHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
M27fw 2H1B1AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 2 HDMI 1.4 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
23 W (maximum), 16 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
60.79 x 18.82 x 43.73 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
3.2 kg |
|
Phụ kiện |
Monitor HDMI cable VGA cable Doc-kit AC power cord |
Màn Hình HP Series 5 FHD 23,8 inch – S5 524sf (94C18AA) (23.8 inch/ IPS/ HDMI/ VGA)
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
23.8" |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
60,5 cm (23,8") |
| Loại màn hình |
IPS; LCD |
| Tính năng hiển thị |
Các nút điều khiển trên màn hình; Chống lóa; HP Eye Ease |
| Dải màu |
99% sRGB |
| Các điều khiển trên màn hình |
Quản lý; Thông tin; Lối ra; Đầu vào; Màu; Ảnh; Nguồn điện; Menu; Độ sáng+ |
| Độ phân giải thực |
FHD (1920 x 1080) 1 2 |
| Hỗ trợ độ phân giải |
640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080 |
| Độ tương phản |
1500:1 1 |
| Tỷ lệ tương phản màn hình (động) |
10000000:1 |
| Độ sáng |
300 nit 1 |
| Độ lớn điểm ảnh |
0,28 x 0,28 mm |
| HDCP |
Có, HDMI |
| HDMI |
1 cổng HDMI 1.4 |
| VGA |
1 cổng VGA |
| Webcam |
Không có camera tích hợp |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
53,58 x 3,4 x 31,56 cm (không có chân đế) |
| Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) |
53,58 x 17,72 x 39,68 cm |
| Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
61 x 12,1 x 39,9 cm |
| Trọng lượng |
2,5 kg (có chân đế) |
| Trọng lượng đóng thùng |
5,26 kg |
| Xử lý màn hình |
Chống lóa |
| Độ nghiêng |
-5 đến +25° |
| Góc xem ngang |
178° |
| Góc xem dọc |
178° |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 1 |
| Loại đèn nền |
Chiếu sáng viền |
| Viền |
Viền siêu mỏng 3 cạnh |
| Cong |
Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời |
Yes |
| Vùng hiển thị (theo hệ mét) |
52,7 x 29,65 cm |
| Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) |
30 – 113 kHz |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
48 – 100 Hz |
| Không nhấp nháy |
Có |
| Độ cứng |
3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp |
Có, HP Eye Ease (Có chứng nhận Eyesafe®) |
| Độ sâu bit của panel |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) |
93 ppi |
| Độ phân giải (tối đa) |
FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Phần mềm Quản lý |
HP Display Center |
| Bảo mật vật lý |
Có sẵn khóa an toàn 3 |
| Nguồn điện |
Điện áp vào 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Loại nguồn điện |
Bên ngoài |
| Điện năng tiêu thụ |
20 W (tối đa), 16 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ) |
| Phạm vi độ ẩm vận hành |
20 đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
5 đến 35°C |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
41 to 95°F |
| Nhãn sinh thái |
Đã đăng ký chứng nhận EPEAT® Bạc |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Halogen thấp; Hộp bên ngoài và lớp đệm gấp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa được tái chế sau khi tiêu dùng; 5% nhựa từ rác thải đại dương 4 5 6 7 |
| Trong hộp có gì |
Màn hình; Cáp HDMI; Bộ chuyển đổi nguồn; Dây nguồn AC; Bộ tài liệu 8 |
| Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP |



