Máy ảnh Canon EOS M6 Kit Lens 15 – 45 IS STM
Liên hệ
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF – M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC,Bluetooth
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 – 6400( 25600)
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 5 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Màu máy : Màu đen ,màu bạc
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Sản phẩm tương tự
Máy ảnh Canon POWER SHOT SX 540HS
20.3 Megapixels với cảm biến CMOS .Công nghệ DIGIC 6,Tiêu cự 24 mm (W) – 1200mm (T), Độ nhạy sáng Auto, ISO /100/200/400../3200, Zoom quang học 50x, Zoom KTS 4x, Màn hình LCD 3.0" , Quay phim Full HD 1080p . Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC .Chức năng chống rung quang học .Sử dụng Pin Lithium Ion NB -6LH , Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC
Xuất xứ: China ( Trung Quốc )
- Tặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon EOS 750D Kit Lens 18 – 55 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 6
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Lens kèm theo : EF –S 18 -55IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng xoay lật
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 12800
+ Điểm lấy nét : AF 19 điểm cross type
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 5 ảnh / s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon EOS M200 Kit (EF-M15-45mm) Kèm Túi + Thẻ 16GB
| Chế Độ AF | Stills: Face+Tracking AF, Zone AF, 1-point AF, Spot AF Movie: Face+Tracking AF, Zone AF*, 1-point AF, Spot AF* * Unavailable When Recording 4K or 4K Time-lapse Movies |
| Lựa chọn điểm AF | Automatic Selection, Manual Selection |
| Số Điểm Hệ Thống AF | Up to 143 AF areas (auto selection) |
| Built-in Flash | Yes |
| Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) | 25 |
| Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) | 6.1 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF) |
| Zoom Số | - |
| Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) | 108.2 x 67.1 x 35.1 |
| Hệ Thống Truyền Động | Stepping Motor-driven lead screw + rack system |
| ISO Hiệu Dụng | 100-25600 (H:51200) |
| Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) | 24.1 |
| Bù Phơi Sáng | ±3 stops in 1/3-stop increments |
| Nhận diện vùng mắt tự động | Available: One-Shot AF / Servo AF / Movie Servo AF |
| Chế Độ Đèn Flash | E-TTL II Autoflash, FE Lock, Manual Flash (on/off) |
| Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) | 24-72mm(3x) |
| Số Dẫn Hướng ISO 100 mét | 5 |
| Độ Phân Giải Hình Ảnh | 6000 x 4000 (L) 3984 x 2656 (M) 2976 x 1984 (S1) 2400 x 1600 (S2) 6000 x 4000 (RAW & C-RAW) |
| Image Stablizer | Lens-shift type & In-body 3-axis electronic image stabilisation |
| Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) | 3 |
| Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) | 1,040,000 |
| Lấy Nét Thủ Công | Yes |
| Loại Thẻ Nhớ | SD, SDHC*, SDXC*, *UHS-I cards compatible |
| Chế Độ Đo Sáng | Still photo shooting: Evaluative metering, Partial metering, Spot metering, Center-weighted average metering Movie recording: Evaluative metering (when faces are detected with Face+Tracking AF), Center-weighted average metering (when no faces are detected) |
| Định Dạng Phim | MP4 |
| Zoom Quang | 3x |
| Công Suất Tùy Chọn | AC Power (Compact Power Adapter CA-PS700 and DC Coupler DR-E12) |
| Kết Nối Ngoại Vi | Hi-Speed USB (USB Micro-B), HDMI (Type D) |
| Loại Bộ Xử Lý | DIGIC 8 |
| Kích Thước Cảm Biến | APS-C |
| Chế Độ Chụp | Scene Intelligent Auto, Hybrid Auto, Special scene (Self Portrait, Portrait, Smooth Skin, Landscape, Sports, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Creative filters (Grainy B/W, Soft focus, Fish-eye effect, Water painting effect, Toy camera effect, Miniature effect, HDR art standard, HDR art vivid, HDR art bold, HDR art embossed), Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Movie (Movie auto exposure, Movie manual exposure) |
| Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) | 30 - 1/4000, Bulb |
| Chế độ chụp im lặng | Available: Special Scene Mode: Silent Mode |
| Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn | LP-E12 |
| Định Dạng Ảnh Tĩnh | JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG |
| Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) | - |
| Loại Kính Ngắm | - |
| Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) | 429 |
| Cân Bằng Trắng | Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom White balance correction, Color temperature |
| X-sync (giây) | 1/200 |
Máy ảnh Canon EOS 800D Kit Lens 18 – 55 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Lens kèm theo : EF –S 18 -55IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng xoay lật
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 12800
+ Điểm lấy nét : AF 45 điểm cross type
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 6 ảnh / s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Máy ảnh Canon IXUS 190 Tặng kèm thẻ nhớ + túi
20.0 Magapixels ,Kết nối Wifi ,NFC Công nghệ DIGIC 4+, sử dụng cảm biến CCD .Tiêu cự 24 -240mm.Zoom quang học : 10x .Zoom KTS 4x .Quay phim HD 720.Độ nhạy sáng : Iso Auto .100 – 1600. Màn hình rộng 2.7 inch .Sử dụng Thẻ nhớ SD /SDHC.Màu máy sẵn có : Màu đen
Xuất xứ: China ( Trung Quốc )
- Tặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon PowerShot ZOOM Tặng Kèm Túi Và Thẻ
Imaging
| Sensor Resolution | Actual: 12.1 Megapixel Effective: 12 Megapixel (4000 x 3000) |
| Aspect Ratio | 4:3 |
| Sensor Type | 1/2.3" CMOS |
| Image File Format | JPEG |
| Bit Depth | 8-Bit |
| Image Stabilization | Optical (4-Axis) |
Lens
| Focal Length | 13.8 to 55.5mm (35mm Equivalent Focal Length: 100 to 400mm) |
| Optical Zoom | 4x |
| Digital Zoom | 2x Maximum (8x Combined Zoom) |
| Maximum Aperture | f/5.6 to 6.3 |
| Focus Range | 3.3' to Infinity / 1 m to Infinity (Wide) 14.8' to Infinity / 4.5 m to Infinity (Telephoto) |
| Optical Design | 11 Elements in 8 Groups |
Exposure Control
| Exposure Modes | Auto |
| Exposure Compensation | -3 to +3 EV |
| White Balance | Auto |
Video
| Recording Modes | H.264/MP4 4:2:0 8-Bit Full HD (1920 x 1080) at 23.976p/29.97p [30 Mb/s] |
| Recording Limit | Up to 9 Minutes, 59 Seconds |
| Video Encoding | NTSC |
| Audio Recording | Built-In Microphone |
| Audio File Format | AAC LC |
Viewfinder
| Viewfinder Type | Electronic |
| Viewfinder Resolution | 2,360,000 Dot |
| Viewfinder Coverage | 100% |
| Built-In Flash | No |
| External Flash Connection | None |
Interface
| Media/Memory Card Slot | Single Slot: microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I) |
| Connectivity | USB Type-C |
| Wireless | Bluetooth Wi-Fi |
| GPS | No |
Environmental
| Operating Temperature | 32 to 104°F / 0 to 40°C |
| Operating Humidity | 10 to 90% |
Physical
| Battery | 1 x Built-in Rechargeable Lithium-Ion, 3.6 VDC, 800 mAh (Approx. 150 Shots) |
| Dimensions (W x H x D) | 1.3 x 2 x 4.1" / 33.4 x 50.8 x 103.2 mm |
| Weight | 5.1 oz / 145 g (Body with Battery and Memory) |
Máy ảnh Canon EOS M100 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 6.1ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E12
+ Màu máy : Màu đen, trắng ,xám bạc
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon POWER SHOT G9X Mark II
20.2 Megapixels,1inch CMOS.Tính năng Wifi,NFC Công nghệ DIGIC 7, Tiêu cự 28 (W) – 84mm(T) .Độ nhạy sáng Auto , ISO 125-12.800 , Zoom quang học 5x, Zoom KTS 4x, Màn hình 3.0inch t.Tốc độ chụp nhanh nhất 1/4000 giây.Ngõ ra HDMI, Quay phim độ phân giải Full HD 1080.Định dạng ảnh RAW.Thẻ nhớ SD/SDHC Card ,Sử dụng Pin Lithium –ion NB 13 L.
Xuất xứ: Japan ( Nhật Bản )
ặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon



