Máy chụp ảnh CANON

Showing all 3 results

Máy ảnh Canon EOS 3000D Kit (EF S18-55 III) Kèm Túi + Thẻ 16GB

Chế Độ AF One-Shot AF, AI Servo AF, AI Focus AF
Lựa chọn điểm AF Chọn tự động, chọn bằng tay
Số Điểm Hệ Thống AF 9 điểm lấy nét tự động
Built-in Flash Vâng
Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) 25
Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) 3
Zoom Số -
Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) 129.0 x 101.6 x 77.1
Hệ Thống Truyền Động Động cơ vi mô
ISO Hiệu Dụng 100 - 6400 (H:12800)
Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) 18
Bù Phơi Sáng Bằng tay: ±5* bước dừng trong khoảng dừng 1/3 hoặc 1/2 * ±3 bước dừng với thiết lập [Màn hình chụp: Hướng dẫn] AEB: ±2 bước dừng trong khoảng dừng 1/3 hoặc 1/2 (có thể kết hợp với bù trừ phơi sáng bằng tay)
Chế Độ Đèn Flash Tự động bật flash E-TTL II, Khóa FE, Hiển thị thủ công, Thu gọn, Tích hợp
Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) 28.8 - 88mm(3x)
Số Dẫn Hướng ISO 100 mét 9.2/30.2
Độ Phân Giải Hình Ảnh 5184 x 3456 (L) 3456 x 2304 (M) 2592 x 1728 (S1) 1920 x 1080 (S2) 720 x 480 (S3) 5184 x 3456 (RAW)
Image Stablizer -
Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) 2.7
Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) 230000
Lấy Nét Thủ Công YES
Loại Thẻ Nhớ Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, UHS-I
Định Dạng Phim MOV
Zoom Quang 3x
Công Suất Tùy Chọn -
Kết Nối Ngoại Vi USB tốc độ cao, HDMI (Loại C)
Loại Bộ Xử Lý DIGIC 4+
Kích Thước Cảm Biến APS-C
Chế Độ Chụp Chụp ảnh tĩnh, Phim, Live View
Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) 30 - 1/4000, Bulb
Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn Pin LP-E10
Định Dạng Ảnh Tĩnh JPEG, RAW, RAW + JPEG
Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) 95
Loại Kính Ngắm Lăng kính năm tầm mắt
Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) 436
Cân Bằng Trắng Tự động (Ưu tiên môi trường xung quanh), Tự động (Ưu tiên màu trắng), Cài đặt sẵn (Ban ngày, Râm mát, Mây mù, Đèn Vonfram, Đèn trắng huỳnh quang, Flash), Tùy chỉnh
X-sync (giây) 1/200

Máy ảnh Canon EOS M200 Kit (EF-M15-45mm) Kèm Túi + Thẻ 16GB

Chế Độ AF Stills: Face+Tracking AF, Zone AF, 1-point AF, Spot AF Movie: Face+Tracking AF, Zone AF*, 1-point AF, Spot AF* * Unavailable When Recording 4K or 4K Time-lapse Movies
Lựa chọn điểm AF Automatic Selection, Manual Selection
Số Điểm Hệ Thống AF Up to 143 AF areas (auto selection)
Built-in Flash Yes
Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) 25
Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) 6.1 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF)
Zoom Số -
Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) 108.2 x 67.1 x 35.1
Hệ Thống Truyền Động Stepping Motor-driven lead screw + rack system
ISO Hiệu Dụng 100-25600 (H:51200)
Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) 24.1
Bù Phơi Sáng ±3 stops in 1/3-stop increments
Nhận diện vùng mắt tự động Available: One-Shot AF / Servo AF / Movie Servo AF
Chế Độ Đèn Flash E-TTL II Autoflash, FE Lock, Manual Flash (on/off)
Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) 24-72mm(3x)
Số Dẫn Hướng ISO 100 mét 5
Độ Phân Giải Hình Ảnh 6000 x 4000 (L) 3984 x 2656 (M) 2976 x 1984 (S1) 2400 x 1600 (S2) 6000 x 4000 (RAW & C-RAW)
Image Stablizer Lens-shift type & In-body 3-axis electronic image stabilisation
Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) 3
Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) 1,040,000
Lấy Nét Thủ Công Yes
Loại Thẻ Nhớ SD, SDHC*, SDXC*, *UHS-I cards compatible
Chế Độ Đo Sáng Still photo shooting: Evaluative metering, Partial metering, Spot metering, Center-weighted average metering Movie recording: Evaluative metering (when faces are detected with Face+Tracking AF), Center-weighted average metering (when no faces are detected)
Định Dạng Phim MP4
Zoom Quang 3x
Công Suất Tùy Chọn AC Power (Compact Power Adapter CA-PS700 and DC Coupler DR-E12)
Kết Nối Ngoại Vi Hi-Speed USB (USB Micro-B), HDMI (Type D)
Loại Bộ Xử Lý DIGIC 8
Kích Thước Cảm Biến APS-C
Chế Độ Chụp Scene Intelligent Auto, Hybrid Auto, Special scene (Self Portrait, Portrait, Smooth Skin, Landscape, Sports, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Creative filters (Grainy B/W, Soft focus, Fish-eye effect, Water painting effect, Toy camera effect, Miniature effect, HDR art standard, HDR art vivid, HDR art bold, HDR art embossed), Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Movie (Movie auto exposure, Movie manual exposure)
Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) 30 - 1/4000, Bulb
Chế độ chụp im lặng Available: Special Scene Mode: Silent Mode
Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn LP-E12
Định Dạng Ảnh Tĩnh JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG
Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) -
Loại Kính Ngắm -
Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) 429
Cân Bằng Trắng Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom White balance correction, Color temperature
X-sync (giây) 1/200

Máy ảnh Canon PowerShot ZOOM Tặng Kèm Túi Và Thẻ

Imaging

Sensor Resolution Actual: 12.1 Megapixel
Effective: 12 Megapixel (4000 x 3000)
Aspect Ratio 4:3
Sensor Type 1/2.3" CMOS
Image File Format JPEG
Bit Depth 8-Bit
Image Stabilization Optical (4-Axis)

Lens

Focal Length 13.8 to 55.5mm (35mm Equivalent Focal Length: 100 to 400mm)
Optical Zoom 4x
Digital Zoom 2x Maximum (8x Combined Zoom)
Maximum Aperture f/5.6 to 6.3
Focus Range 3.3' to Infinity / 1 m to Infinity (Wide)
14.8' to Infinity / 4.5 m to Infinity (Telephoto)
Optical Design 11 Elements in 8 Groups

Exposure Control

Exposure Modes Auto
Exposure Compensation -3 to +3 EV
White Balance Auto

Video

Recording Modes H.264/MP4 4:2:0 8-Bit
Full HD (1920 x 1080) at 23.976p/29.97p [30 Mb/s]
Recording Limit Up to 9 Minutes, 59 Seconds
Video Encoding NTSC
Audio Recording Built-In Microphone
Audio File Format AAC LC

Viewfinder

Viewfinder Type Electronic
Viewfinder Resolution 2,360,000 Dot
Viewfinder Coverage 100%
Built-In Flash No
External Flash Connection None

Interface

Media/Memory Card Slot Single Slot: microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I)
Connectivity USB Type-C
Wireless Bluetooth
Wi-Fi
GPS No

Environmental

Operating Temperature 32 to 104°F / 0 to 40°C
Operating Humidity 10 to 90%

Physical

Battery 1 x Built-in Rechargeable Lithium-Ion, 3.6 VDC, 800 mAh (Approx. 150 Shots)
Dimensions (W x H x D) 1.3 x 2 x 4.1" / 33.4 x 50.8 x 103.2 mm
Weight 5.1 oz / 145 g (Body with Battery and Memory)