Máy in Epson L805 in A4- in phun 6 màu đa năng có wifi
Liên hệ
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L805 – MÁY IN PHUN MÀU CHẤT LƯỢNG CAO
Ngày nay, việc in ấn tài liệu đã trở thành một nhu cầu quan trọng phục vụ cho công việc, đời sống của nhiều người và máy in đã trở thành thiết bị văn phòng quen thuộc. “Làm sao để chọn một chiếc máy in phù hợp?” luôn là câu hỏi mà khách hàng quan tâm. Nguyễn Kim giới thiệu đến bạn chiếc máy in Epson L805 với thiết kế hiện đại, mang để những bản in văn bản, hình ảnh chất lượng sắc nét, sống động nhất.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Thiết kế hiện đại, phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau
-
Tốc độ in ấn lên đến 34 trang/phút
-
Màu sắc bản in rõ nét, sống động
-
Kết nối Wifi tiện dụng, tiết kiệm thời gian
- Có chức năng in trực tiếp lên bìa đĩa
CHI TIẾT TÍNH NĂNG
Thiết kế chuyên nghiệp, dễ dàng sử dụng
Máy in phun màu Epson L805 được thiết kế hiện đại, nhỏ gọn và chuyên nghiệp với khay nạp giấy 120 tờ dạng đứng phía sau cùng khay chứa mực bên ngoài tiện dụng. Màu đen sang trọng được nhiều người ưa thích và phù hợp với không gian văn phòng, góc làm việc khác nhau. Bạn sẽ không tốn nhiều chi phí để sở hữu một sản phẩm hiện đại phục vụ cho công việc của mình.

Sản phẩm tương tự
Máy in phun màu Epson L1210 Chính Hãng
| Tính năng |
In phun màu đơn năng |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dp |
| Giao tiếp |
USB 2.0 |
| Tốc độ |
Ịn trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm |
| Bộ nhớ |
Power Consumption -Operating: 12W |
| Sử dụng mực |
CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Khối lượng |
2.8 kg |
| Bảo hành |
24 tháng hoặc 30.000 trang (tuỳ theo điều kiện nào đến trước) |
| Hãng sản xuất |
Epson |
Máy in phun màu đa chức năng EPSON L3210
| Tên sản phẩm | Máy in Epson L3210 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | In – Scan – Copy |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ công |
| Chức năng In | |
| Tốc độ in | In nháp (Trắng đen/Màu) : Lên đến 33 trang/phút – 15 trang/phút |
| Tiêu chuẩn : Lên đến 10ipm (Trắng đen) – 5ipm (Màu) | |
| Ảnh có viền : Tương đương 69 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Ảnh không viền : Tương đương 90 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in trang đầu tiên | Tương đượng 10s (Trắng đen) – 16s (Màu) |
| Ngôn ngữ in | ESC / PR – ESC / P Raster |
| Phương pháp in | Áp điện : In phun theo yêu cầu |
| Cấu hình vòi phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3pl (Với công nghệ giọt có thay đổi kích thước) |
| Mực in | 003 màu Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 003 màu Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang (Năng suất tổng hợp) | |
| Chức năng Scan | |
| Loại máy Scan | Scan màu mặt kính phẳng |
| Cảm biến Scan | CIS |
| Độ phân giải | 600 x 1200 dpi |
| Kích thước Scan | Tối đa : 216mm x 297mm |
| Tốc độ Scan (Ở độ phân giải 200dpi) | Lên đến 11s (Trắng đen) – 32s (Màu) |
| Độ sâu bit | Màu : Đầu vào 48 bit – Đầu ra 24 bit |
| Trắng đen : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 1 bit | |
| Xám : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 8 bit | |
| Chức năng Copy | |
| Tốc độ Copy (Tiêu chuẩn/Khổ A4) | Lên đến 7 ipm (Trắng đen) – 1.7 ipm (Màu) |
| Độ phân giải | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Kích thước Copy tối đa | A4, Letter … |
| Bản sao | Tối đa 20 bản |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Lên đến 100 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy in ảnh bóng cao cấp) | |
| Khay giấy ra | Lên đến 30 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy ảnh bóng cao cấp) | |
| Kích thước giấy | Legal (8,5 x 14 “), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8,5 x 13”, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm) , 5 x 7 “, 5 x 8”, 4 x 6 “, Phong bì: # 10, DL, C6 |
| Kích thước tùy chỉnh | Tối đa : 215,9mm x 1200 mm |
| Lề in | Có viền : 3mm trên, dưới, trái, phải |
| Không viền : Hỗ trợ lên đến 4R (Khổ 10cm x 15cm) thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in | |
| Hệ thống | |
| Cổng kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 10 – 8.1 – 8 – 7 – XP – XP Professional – Vista |
| Windows Server : 2003 – 2008 – 2012 – 2016 – 2019 | |
| Mac OS X 10.6.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Hoạt động : 14 w |
| Ngủ : 0.4 w | |
| Chế độ chờ : 4.0 w | |
| Tắt : 0.2 w | |
| Độ ồn | Giấy ảnh bóng cao cấp : 38 dB (A) Trắng đen – 39 dB (A) Màu |
| Giấy thường : 50 dB (A) Trắng đen – 48 dB (A) Màu | |
| Kích thước | 375mm x 347mm x 179mm |
| Khối lượng | 3.9 kg |
Máy in phun màu L405 in A4- in phun 4 màu đa năng wifi

In phun màu
Loại mực : In phun mực màu
Chức năng:
Độ phân giải: 5760x1440 dpi
Tốc độ in trắng đen: 10 ipm (Daft 33 ppm)
Tốc độ in màu: 5.0 ipm (Daft 15 ppm)
Khổ giấy: A4/ A5/ A6/ B5/ Letter/ Legal, Haft Letter/ Envelopes/ DL/ C6 Kết nối: USB 2.0, Wifi, In từ thiết bị di động
Tốc độ sao chụp: 7.7 ipm/ 3.8 ipm (Black/ Colour)
Độ phân giải bản sao: 360x360 dpi, Định dang tập tin: JPEG, PDF
Độ phân giải scan: 1200x2400 dpi, 200 dpi /11s (Black), 200 dpi/28s (color)
Tương thích: Windows XP/ Vista/ 7/ 8/ 8.1/ 10/ Mac OS X10.6.8 of later/ XP Professional x64 Edition
Máy in phun màu Epson L3250 Chính Hãng
| COPY | |
|---|---|
| Tốc độ copy | ISO 29183, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 7.7 ipm / 3.8 ipm |
| Độ phân giải bản copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước copy | A4, Letter |
| IN ẤN | |
| Phương pháp in | On-demand inkjet (Piezoelectric) |
| Đầu phun | 180 x 1 nozzles Black 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Tốc độ in | Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec |
| Ngôn ngữ in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| QUÉT | |
| Phương thức Quét | Flatbed colour image scanner |
| Độ phân giải bản quét | 1200 x 2400 dpi |
| Chiều sâu màu | Scanner Bit Depth (Colour): 48-bit input, 24-bit output Scanner Bit Depth (Grayscale): 16-bit input, 8-bit output Scanner Bit Depth (Black & White): 16-bit input, 1-bit output |
| Kích thước tài liệu | 216 x 297 mm |
| Tốc độ Quét | Flatbed (Black / Colour): Up to 11 sec / 28 sec |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy | Legal (8.5 x 14"), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13", Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7", 5 x 8", 4 x 6", Envelopes: #10, DL, C6 |
| Giấy vào | Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Giấy ra | Up to 30 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Only printing functions are supported for Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 or later |
| Cổng kết nối | USB 2.0 Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| In từ thiết bị di động | Epson Connect Features: Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver Other Mobile Solutions: Epson Smart Panel |
| Phần mềm đi kèm | Epson ScanSmart |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG | |
| Kích thước | 375 x 347 x 179mm |
| Trọng lượng | 3.9 kg |
| Yêu cầu về công suất | Operating: 12.0 W Sleep: 0.7 W Power Off: 0.2 W Standby: 4.5 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220-240 V |
| Cartridge mực | Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia)) Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V300 / C13T00V399 (Indonesia)) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V400 / C13T00V499 (Indonesia)) |
Máy in phun màu Epson L3150 (Print/ Copy/ Scan/Wifi)
| Sản phẩm | Máy in phun màu |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | L3150 Wifi |
| Chức năng | Print/ Copy/ Scan/Wifi |
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6Inch), 13x18cm(5x7Inch), 9x13cm(3.5x5Inch), Letter(8.5x11Inch), Legal(8.5x14Inch), 13x20cm(5x8Inch), 20x25cm(8x10Inch), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4.125x9.5), DL(110x220mm), C6(114x162mm) Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2) |
| Tốc độ | Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng, 3.8 ipm trang màu. |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải 5760x1440. Độ phân giải quét 1200x2400 dpi. |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow |
| Mô tả khác | Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại. Bảo hành 24 tháng hoặc 30,000 bản in tùy điều kiện nào đến trước. |
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L6270 – ĐA NĂNG
|
Hãng sản xuất |
Epson |
|
Tên sản phẩm |
L6270 |
|
Chức năng |
In, quét, copy |
|
Tốc độ in |
Lên tới 33.0 ppm / 20.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour)) |
|
Độ phân giải tối đa |
4800 x 1200 dpi |
|
In 2 mặt tự động |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Tốc độ copy |
Lên tới 11.0 ipm / 5.5 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour)) |
|
Độ phân giải quét |
1200 x 2400 dpi |
|
Phạm vi quét tối đa |
216 x 297 mm (8.5 x 11.7 ") |
|
Tốc độ quét |
200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour)) 200dpi: 5.0 ipm (ADF Monochrome / Colour (Simplex)) |
|
Khay giấy |
Khay tiêu chuẩn : lên tới 250 tờ Khay giấy ra: Lên tới 30 tờ |
|
Kích thước giấy |
Legal (8.5 x 14"), 8.5 x 13", Letter, A4, B5, A5, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 16K (195 x 270 mm), Indian-Legal (215 x 345 mm), B6, 5 x 7", 4 x 6", Envelopes #10, DL, C6 |
|
Màn hình LCD |
2.4 " Colour LCD Screen |
|
Kết nối |
USB 2.0 Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
|
Kích thước (WxDxH) |
375 x 347 x 231 mm |
|
Trọng lượng |
6.7 kg |
|
Thời hạn Bảo hành |
1 năm |
Máy in kim EPSON LQ590
- Loại máy: In 24 kim
- Chức năng: In Impact dot matrix
- Dùng ruy băng mực C13S015341
- Khổ giấy: Rộng 100-257mm/ Dài: 100-364mm
- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 254mm/ Dài: 101.6 – 558.8mm
- Tốc độ: 440 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi)
- Kết nối: IEE-1284, USB 1.1



