Máy in phun màu Epson L3150 (Print/ Copy/ Scan/Wifi)
Liên hệ
| Sản phẩm | Máy in phun màu |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | L3150 Wifi |
| Chức năng | Print/ Copy/ Scan/Wifi |
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6Inch), 13x18cm(5x7Inch), 9x13cm(3.5x5Inch), Letter(8.5x11Inch), Legal(8.5x14Inch), 13x20cm(5x8Inch), 20x25cm(8x10Inch), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4.125×9.5), DL(110x220mm), C6(114x162mm) Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2) |
| Tốc độ | Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng, 3.8 ipm trang màu. |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải 5760×1440. Độ phân giải quét 1200×2400 dpi. |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Epson C13T00V100 – Black/ C13T00V200 – Cyan/ C13T00V300 – Magenta/ C13T00V400 – Yellow |
| Mô tả khác | Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại. Bảo hành 24 tháng hoặc 30,000 bản in tùy điều kiện nào đến trước. |
Sản phẩm tương tự
Máy in kim EPSON LQ350 CTy
- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.
- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ 347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.
- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.
- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.
- Điện năng tiêu thụ 22W.
- Tuổi thọ : 10.000 giờ
- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.
- Trọng lượng : 4.1 kg.
Máy in phun màu L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank Printer
Tên máy in: Máy in Epson L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank PrinterMáy in Epson L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank Printer
Loại máy in: Đa năng,in-scan-copy-duplex-SD Memory Card-wifi-1.4, In phun màu tiếp mực ngoài
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Trắng đen 33 trang / phút, màu 20 trang / phút
Độ phân giải: 4800 x 1200 DPI
Chuẩn kết nối: USB 2.0, Wifi
Chức năng đặc biệt: In mạng không dây có sẵn, in 2 mặt
Hiệu suất làm việc: 5.000 trang / tháng
Mực in sử dụng:
Bảo hành: Chính hãng 1 năm
Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in kim |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | LQ310 |
| Chức năng | In kim |
| Khổ giấy | Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out) |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ | 347 ký tự/giây(10cpi) |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | N/A |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | C13S015639 |
| Mô tả khác | 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao. |
Máy in phun màu Epson L1250 WIFI
|
Phương pháp in |
On-demand inkjet (Piezoelectric) |
|
Ngôn ngữ máy in |
ESC/P-R, ESC/P Raster |
|
Cấu hình vòi phun |
180 x 1 nozzles Black |
|
Độ phân giải tối đa |
5760 x 1440 dpi |
|
In tự động 2 mặt |
Không |
|
Tốc độ in |
Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) |
|
Số lượng khay giấy |
1 |
|
Dung lượng giấy |
Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) |
|
Cổng kết nối |
USB: USB 2.0 |
|
Mực in |
Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
|
Kích thước |
375 x 347 x 169mm |
|
Trọng lượng |
2.9 kg |
MÁY IN PHUN MÀU EPSON L6270 – ĐA NĂNG
|
Hãng sản xuất |
Epson |
|
Tên sản phẩm |
L6270 |
|
Chức năng |
In, quét, copy |
|
Tốc độ in |
Lên tới 33.0 ppm / 20.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour)) |
|
Độ phân giải tối đa |
4800 x 1200 dpi |
|
In 2 mặt tự động |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Tốc độ copy |
Lên tới 11.0 ipm / 5.5 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour)) |
|
Độ phân giải quét |
1200 x 2400 dpi |
|
Phạm vi quét tối đa |
216 x 297 mm (8.5 x 11.7 ") |
|
Tốc độ quét |
200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour)) 200dpi: 5.0 ipm (ADF Monochrome / Colour (Simplex)) |
|
Khay giấy |
Khay tiêu chuẩn : lên tới 250 tờ Khay giấy ra: Lên tới 30 tờ |
|
Kích thước giấy |
Legal (8.5 x 14"), 8.5 x 13", Letter, A4, B5, A5, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 16K (195 x 270 mm), Indian-Legal (215 x 345 mm), B6, 5 x 7", 4 x 6", Envelopes #10, DL, C6 |
|
Màn hình LCD |
2.4 " Colour LCD Screen |
|
Kết nối |
USB 2.0 Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
|
Kích thước (WxDxH) |
375 x 347 x 231 mm |
|
Trọng lượng |
6.7 kg |
|
Thời hạn Bảo hành |
1 năm |
Máy in phun màu đa chức năng EPSON L3210
| Tên sản phẩm | Máy in Epson L3210 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | In – Scan – Copy |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ công |
| Chức năng In | |
| Tốc độ in | In nháp (Trắng đen/Màu) : Lên đến 33 trang/phút – 15 trang/phút |
| Tiêu chuẩn : Lên đến 10ipm (Trắng đen) – 5ipm (Màu) | |
| Ảnh có viền : Tương đương 69 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Ảnh không viền : Tương đương 90 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in trang đầu tiên | Tương đượng 10s (Trắng đen) – 16s (Màu) |
| Ngôn ngữ in | ESC / PR – ESC / P Raster |
| Phương pháp in | Áp điện : In phun theo yêu cầu |
| Cấu hình vòi phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3pl (Với công nghệ giọt có thay đổi kích thước) |
| Mực in | 003 màu Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 003 màu Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang (Năng suất tổng hợp) | |
| Chức năng Scan | |
| Loại máy Scan | Scan màu mặt kính phẳng |
| Cảm biến Scan | CIS |
| Độ phân giải | 600 x 1200 dpi |
| Kích thước Scan | Tối đa : 216mm x 297mm |
| Tốc độ Scan (Ở độ phân giải 200dpi) | Lên đến 11s (Trắng đen) – 32s (Màu) |
| Độ sâu bit | Màu : Đầu vào 48 bit – Đầu ra 24 bit |
| Trắng đen : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 1 bit | |
| Xám : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 8 bit | |
| Chức năng Copy | |
| Tốc độ Copy (Tiêu chuẩn/Khổ A4) | Lên đến 7 ipm (Trắng đen) – 1.7 ipm (Màu) |
| Độ phân giải | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Kích thước Copy tối đa | A4, Letter … |
| Bản sao | Tối đa 20 bản |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Lên đến 100 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy in ảnh bóng cao cấp) | |
| Khay giấy ra | Lên đến 30 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy ảnh bóng cao cấp) | |
| Kích thước giấy | Legal (8,5 x 14 “), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8,5 x 13”, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm) , 5 x 7 “, 5 x 8”, 4 x 6 “, Phong bì: # 10, DL, C6 |
| Kích thước tùy chỉnh | Tối đa : 215,9mm x 1200 mm |
| Lề in | Có viền : 3mm trên, dưới, trái, phải |
| Không viền : Hỗ trợ lên đến 4R (Khổ 10cm x 15cm) thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in | |
| Hệ thống | |
| Cổng kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 10 – 8.1 – 8 – 7 – XP – XP Professional – Vista |
| Windows Server : 2003 – 2008 – 2012 – 2016 – 2019 | |
| Mac OS X 10.6.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Hoạt động : 14 w |
| Ngủ : 0.4 w | |
| Chế độ chờ : 4.0 w | |
| Tắt : 0.2 w | |
| Độ ồn | Giấy ảnh bóng cao cấp : 38 dB (A) Trắng đen – 39 dB (A) Màu |
| Giấy thường : 50 dB (A) Trắng đen – 48 dB (A) Màu | |
| Kích thước | 375mm x 347mm x 179mm |
| Khối lượng | 3.9 kg |
Máy In phun màu Epson L18050
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | Máy In Màu Epson L18050 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | Chuyên in |
| Khổ giấy in | Tối đa A3+ |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ Công |
Chức năng in |
|
| Tốc độ in | In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu) |
| In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) | |
| In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5.760 x 1.440 dpi |
| Cấu hình vòi phun | 180 đầu phun Đen |
| 180 đầu phun mỗi màu | |
| Phương pháp in | Đầu in Epson Micro Piezo™ |
| Công nghệ mực in | Mực nhuộm (Dye Ink) |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
| Ngôn ngữ | ESC / PR |
| Mực in | Mã mực : 108 |
| Số màu mực : 06 màu | |
| Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu | |
Xử lý giấy |
|
| Khay giấy vào | Giấy thường : Lên đến 100 tờ |
| Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ | |
| Khổ giấy in | A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm) |
| Khay đa phương tiện | In không viền |
| In CD / DVD | |
Hệ thống |
|
| Kết nối | Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao |
| Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n | |
| Wi-Fi Direct | |
| Giải pháp in di động và đám mây | Ứng dụng Epson iPrint |
| Ứng dụng Epson Smart Panel | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 |
| Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016 | |
| Mac Os X : 10.9.5 trở lên | |
| Mức tiêu thụ điện | Khi in : 19 watt |
| Sẵn sàng : 4.4 watt | |
| Chế độ ngủ : 0.6 watt | |
| Tắt nguồn : 0.2 watt | |
| TEC 0,13 kWh / tuần | |
| Độ ồn | 48 dB (A) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 523mm x 369 mm x 150 mm |
| Trọng lượng | 8 kg |



