Ổ cứng SSD Hiksemi 256GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Model | WAVE(S) Series |
| Form Factor | 2.5 inch |
| Capacity | 256GB |
| Interface | SATA III |
| Max Sequential Read | 530MB/s |
| Max Sequential Write | 400MB/s |
| Max Random 4K Read (IOPS) | 45K |
| Max Random 4K Write (IOPS) | 75K |
| Max Power Consumption | 1.4W |
| TBW | 80TB |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| Storage Medium | 3D NAND |
| Working Temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to +185°F) |
| TRIM | Supported |
| Warranty | 3 years |
| Weight | ≤34.4g |
Sản phẩm tương tự
Ổ cứng SSD Hiksemi 128GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s
Thông số kỹ thuật:
| Model | WAVE(S) series |
| Form Factor | 2.5 inch |
| Capacity | 128GB |
| Max Sequential Read | 460MB/s |
| Max Sequential Write | 370MB/s |
| Max Random 4K Read (IOPS) | 28K |
| Max Random 4K Write (IOPS) | 51K |
| Max Power Consumption | 1.3W |
| TBW (Total Bytes Written) | 40TB |
| MTBF (Mean Time Between Failures) | 1.500.000 hours |
| Storage Medium | 3D NAND |
| Interface | SATA III |
| Working Temperature | 0°C to 70°C |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C |
| TRIM Support | Yes |
| Warranty | 3 years |
| Weight | ≤34.4g |
Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 128GB NVMe M.2 PCIe 3.0 (HS-SSD-WAVE(P) 128GB)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 128GB |
| Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) | 1200MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) | 950MB/s |
| Hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K | 55K IOPS |
| Hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K | 180K IOPS |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 1.3W |
| TBW (Tổng dung lượng ghi) | 80TB |
| Bộ nhớ | 3D NAND |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe |
| MTBF (Tuổi thọ trung bình) | 1,500,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 70℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ đến 85℃ |
| Trọng lượng | ≤7g |
| Bảo hành | 3 năm |
Ổ cứng SSD Hiksemi 512GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s
Thông số kỹ thuật:
| Model | WAVE(S) series |
| Form Factor | 2.5 inch |
| Capacity | 512GB |
| Max Sequential Read | 530MB/s |
| Max Sequential Write | 450MB/s |
| Max Random 4K Read (IOPS) | 63K |
| Max Random 4K Write (IOPS) | 69K |
| Max Power Consumption | 1.9W |
| TBW | 170TB |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| Storage Medium | 3D NAND |
| Interface | SATA III |
| Working Temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| TRIM Support | Yes |
| Warranty | 3 years |
| Weight | ≤34.4g |
Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2500MB/s, Ghi 1025MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 512G)
-
Thông số kỹ thuật:
Dung lượng 512GB Tốc độ đọc (SSD) 2500MB/s Tốc độ ghi (SSD) 1025MB/s Chuẩn giao tiếp NVMe PCIe Kích thước Gen3x4 M2.2280
Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 256GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2280MB/s, Ghi 1800MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 256G)
-
Thông số kỹ thuật:
Hãng sản xuất
HIKSEMI
Model
HS-SSD-WAVE(P) 256G
Kích thước sản phẩm
M.2 2280
Dung lượng
256GB
Tối đa. Seq. Đọc (MB/giây)
2280MB/giây
Tối đa. Seq. Write (MB/S)
1800MB/giây
Tốc độ đọc tối đa 4K IOPS
90 k
Tốc độ chạy tối đa 4K ghi IOPS
320K
Tiêu thụ điện năng tối đa
1,6W
TBW
100TB
Ổ cứng SSD HIKSEMI V300X 1TB 2.5 Inch SATA III (HS-SSD-V300X-1TB)
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | 2.5 inch |
| Dung lượng | 1TB | 2TB |
| Tốc độ đọc tuần tự tối đa | 565MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự tối đa | 515MB/s | 525MB/s |
| IOPS đọc ngẫu nhiên 4K tối đa | 95K | 95K |
| IOPS ghi ngẫu nhiên 4K tối đa | 75K | 75K |
| Mức tiêu thụ điện tối đa | 1.6W | 2.6W |
| TBW (Tổng dung lượng ghi) | 536TB | 1073TB |
| Công nghệ bộ nhớ | 3D QLC |
| Giao diện | SATA III |
| MTBF (Thời gian hoạt động trung bình trước lỗi) | 1.500.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Trọng lượng | ≤ 60g |
| Bảo hành | 3 năm |
| TRIM | Hỗ trợ |
Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 1TB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2450MB/s, Ghi 2450MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 1024G)
-
Thông số kỹ thuật:
Hãng sản xuất
HIKSEMI
Dung lượng ổ cứng
1TB
Chuẩn kích cỡ
M.2 2280
Giao tiếp
NVMe PCIe Gen 3.0x4
Tốc độ đọc ghi tối đa
2450/2450MB/s
Bảo hành
36 tháng



