Showing all 9 results

Ổ cứng SSD Hiksemi 128GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s

Thông số kỹ thuật:

Model WAVE(S) series
Form Factor 2.5 inch
Capacity 128GB
Max Sequential Read 460MB/s
Max Sequential Write 370MB/s
Max Random 4K Read (IOPS) 28K
Max Random 4K Write (IOPS) 51K
Max Power Consumption 1.3W
TBW (Total Bytes Written) 40TB
MTBF (Mean Time Between Failures) 1.500.000 hours
Storage Medium 3D NAND
Interface SATA III
Working Temperature 0°C to 70°C
Storage Temperature -40°C to 85°C
TRIM Support Yes
Warranty 3 years
Weight ≤34.4g

Ổ cứng SSD Hiksemi 256GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s

Thông số kỹ thuật:

Model WAVE(S) Series
Form Factor 2.5 inch
Capacity 256GB
Interface SATA III
Max Sequential Read 530MB/s
Max Sequential Write 400MB/s
Max Random 4K Read (IOPS) 45K
Max Random 4K Write (IOPS) 75K
Max Power Consumption 1.4W
TBW 80TB
MTBF 1,500,000 hours
Storage Medium 3D NAND
Working Temperature 0°C to 70°C (32°F to 158°F)
Storage Temperature -40°C to 85°C (-40°F to +185°F)
TRIM Supported
Warranty 3 years
Weight ≤34.4g

Ổ cứng SSD Hiksemi 512GB | 3D NAND, SATA III 6 GB/s, SATA II 3 GB/s

Thông số kỹ thuật:

Model WAVE(S) series
Form Factor 2.5 inch
Capacity 512GB
Max Sequential Read 530MB/s
Max Sequential Write 450MB/s
Max Random 4K Read (IOPS) 63K
Max Random 4K Write (IOPS) 69K
Max Power Consumption 1.9W
TBW 170TB
MTBF 1,500,000 hours
Storage Medium 3D NAND
Interface SATA III
Working Temperature 0°C to 70°C (32°F to 158°F)
Storage Temperature -40°C to 85°C (-40°F to 185°F)
TRIM Support Yes
Warranty 3 years
Weight ≤34.4g

Ổ cứng SSD HIKSEMI V300X 1TB 2.5 Inch SATA III (HS-SSD-V300X-1TB)

Thông số Chi tiết
Kích thước 2.5 inch
Dung lượng 1TB | 2TB
Tốc độ đọc tuần tự tối đa 565MB/s
Tốc độ ghi tuần tự tối đa 515MB/s | 525MB/s
IOPS đọc ngẫu nhiên 4K tối đa 95K | 95K
IOPS ghi ngẫu nhiên 4K tối đa 75K | 75K
Mức tiêu thụ điện tối đa 1.6W | 2.6W
TBW (Tổng dung lượng ghi) 536TB | 1073TB
Công nghệ bộ nhớ 3D QLC
Giao diện SATA III
MTBF (Thời gian hoạt động trung bình trước lỗi) 1.500.000 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0–70°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C
Trọng lượng ≤ 60g
Bảo hành 3 năm
TRIM Hỗ trợ

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 128GB NVMe M.2 PCIe 3.0 (HS-SSD-WAVE(P) 128GB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Kích thước M.2 2280
Dung lượng 128GB
Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) 1200MB/s
Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) 950MB/s
Hiệu suất đọc ngẫu nhiên 4K 55K IOPS
Hiệu suất ghi ngẫu nhiên 4K 180K IOPS
Tiêu thụ điện năng tối đa 1.3W
TBW (Tổng dung lượng ghi) 80TB
Bộ nhớ 3D NAND
Chuẩn giao tiếp PCIe
MTBF (Tuổi thọ trung bình) 1,500,000 giờ
Nhiệt độ hoạt động 0 - 70℃
Nhiệt độ lưu trữ -40℃ đến 85℃
Trọng lượng ≤7g
Bảo hành 3 năm

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 1TB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2450MB/s, Ghi 2450MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 1024G)

  • Thông số kỹ thuật:

    Hãng sản xuất

    HIKSEMI

    Dung lượng ổ cứng

    1TB

    Chuẩn kích cỡ

    M.2 2280

    Giao tiếp

    NVMe PCIe Gen 3.0x4

    Tốc độ đọc ghi tối đa

    2450/2450MB/s

    Bảo hành

    36 tháng

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 256GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2280MB/s, Ghi 1800MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 256G)

  • Thông số kỹ thuật:

    Hãng sản xuất

    HIKSEMI

    Model

    HS-SSD-WAVE(P) 256G

    Kích thước sản phẩm

    M.2 2280

    Dung lượng

    256GB

    Tối đa. Seq. Đọc (MB/giây)

    2280MB/giây

    Tối đa. Seq. Write (MB/S)

    1800MB/giây

    Tốc độ đọc tối đa 4K IOPS

    90 k

    Tốc độ chạy tối đa 4K ghi IOPS

    320K

    Tiêu thụ điện năng tối đa

    1,6W

    TBW

    100TB

Ổ cứng SSD HIKSEMI WAVE 512GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đọc 2500MB/s, Ghi 1025MB/s) – (HS-SSD-WAVE(P) 512G)

  • Thông số kỹ thuật:

    Dung lượng 512GB
    Tốc độ đọc (SSD) 2500MB/s
    Tốc độ ghi (SSD) 1025MB/s
    Chuẩn giao tiếp NVMe PCIe
    Kích thước Gen3x4 M2.2280