Server Dell PowerEdge R750 Silver 4310/32GB RDIMM, 3200MT/1.2TB HDD 10K/ iDRAC9/PERC H755/BC5720DP/2x1400W/Bezel/DVDRW/No OS-42SVRDR750-708
Liên hệ
CPU: Intel® Xeon® Silver 4310 2.1G, 12C/24T, 10.4GT/s, Bộ nhớ đệm 18M
RAM: 32GB RDIMM 3200MTs.
HDD: Ổ cứng Hotswap 1,2TB 10K RPM SAS 12Gbps
Bộ điều khiển RAID: PERC H755.
Quản lý từ xa: iDRAC9 Ent.
NIC: DP 1GbE LOM + BC5720QP OCP.
Nguồn điện: 2x1400W PSU.
Hỗ trợ Bezel, DVD.
Không bao gồm hệ điều hành.
Sản phẩm tương tự
PC THKG Trader T009 (i7-12700F/B760/16GB RAM/512GB SSD/2x Nvidia T400 4GB/550W)
VGA: 2x Nvidia Nvidia T400 4GB CPU: Intel Core i7-12700F - 12 nhân 20 luồng (Upto 4.9GHz) Main: B760 RAM: 1x 16GB DDR4 3200MHz Ổ cứng: 512GB SSD (Đoc 3300MB/s - Ghi 2400MB/s) Ổ quang: không có PSU: 550W OS: Chưa cóPC THKG WS V8 (Xeon E5-2680/ 64GB /GTX1650 4Gb)
CPU: Intel Xeon E5-2680 v4 Mainboard: X99 Ram: 2x 32GB DDR4 ECC RDIMM Ổ cứng: 500GB SSD VGA: Geforce GTX 1650 4GB PSU: 500W OS: Chưa có Lưu ý: Do mainboard không hỗ trợ đèn ARGB nên không sáng đènWorkstation Dell Precision T3680 Tower (i7-14700/16G DDR5/256GSSD + 2THDD/T400 4G/Ubuntu) (42PT3680D03)
CPU: Intel Core i7-14700 Ram: 16GB DDR5 Ổ cứng: 256GB SSD + 2TB HDD Ổ quang: không có VGA: Nvidia T400 4GB Phụ kiện: Phím & chuột OS: UbuntuPC THKG Designer D151A (i5 12400F /RTX 3050)
VGA: GeForce RTX 3050 - 6G CPU: Intel Core i5-12400F - 6 nhân 12 luồng (Upto 4.4 GHz) Main: H610 RAM: 1x 16GB DDR4 3200MHz Ổ cứng: 500GB SSD (Đọc 3500MB/s - Ghi 2100MB/s) Ổ quang: không có PSU: 650W - 80+ OS: Chưa cóHDD WD Gold (2TB/3.5/SATA 3/128MB Cache/7200RPM) (WD2005FBYZ)
Ổ cứng WD Gold 2TB chuyên dụng cho server -datacenter quy mô lớn. Dòng gắn trong 3.5 inch tốc độ quay 7200RPM, bộ đệm 128MB cache, tốc độ max 201 MB/s.Workstation Dell Precision T3680 Tower (i7-14700/ 16(2×8) DDR5 /256GB SSD+1TB SSD/Nvidia T400 4GB/K+M/Ubuntu) (42PT3680D02)
CPU: Intel Core i7-14700 Ram: 2x 8GB DDR5 Ổ cứng: 256GB SSD + 1TB SSD Ổ quang: không có VGA: Nvidia T400 4GB Phụ kiện: Phím & chuột OS: UbuntuCard màn hình NVIDIA RTX A400 4GB GDDR6
Kiến trúc NVIDIA Ampere 768 lõi NVIDIA ® CUDA ® 24 lõi NVIDIA ® Tensor 6 lõi NVIDIA ® RT Bộ nhớ GDDR6 4GB Băng thông bộ nhớ 96GB/giây Công suất tiêu thụ tối đa: 50W Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x8 Giải pháp tản nhiệt: Quạt lồng sống Đầu nối màn hình: mDP 1.4a (4)Card màn hình NVIDIA RTX A1000 8GB GDDR6
Kiến trúc NVIDIA Ampere 2.304 lõi NVIDIA ® CUDA ® 72 lõi NVIDIA ® Tensor 18 lõi NVIDIA ® RT Bộ nhớ GDDR6 8GB Băng thông bộ nhớ 192GB/giây Công suất tiêu thụ tối đa: 50W Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x8 Giải pháp tản nhiệt: Quạt thổi dạng lồng sóc Đầu nối màn hình: mDP 1.4a (4)


