Thiết bị mạng – Router Wi-Fi TotoLink X6000R băng tần kép Chuẩn AX3000 Wifi 6
Liên hệ
| PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Cổng kết nối |
1 cổng LAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps |
| Nguồn điện |
12V DC/ 1A |
| Nút |
1 nút RST 1 nút Mesh |
| Đèn LED báo hiệu |
1 đèn Sys 1 đèn WAN 4 đèn LAN |
| Ăng-ten |
4 ăng ten liền 5dBi |
| Kích thước (L x W x H) |
241 x 147 x 48.5mm |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
| Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n IEEE 802.11ac IEEE 802.11ax |
| Băng tần |
2.4GHz 5GHz |
| Tốc độ |
2.4GHz: Lên đến 573.5Mbps 5GHz: Lên đến 2402Mbps |
| EIRP |
2.4GHz 5GHz |
| Bảo mật |
WPA WPA2 WPA/WPA2 WPA3 |
| PHẦN MỀM | |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ Gateway Chế độ Repeater Chế độ AP Chế độ WISP |
| Kiểu WAN |
DHCP IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
| Mạng |
VLAN IPv6 IPTV Cài đặt WAN Cài đặt LAN Thiếp lập máy chủ DHCP |
| Lịch |
Lịch khởi động lại |
| Tường lửa |
Bộ lọc MAC Bộ lọc IP Bộ lọc cổng Bộ lọc URL Cổng chuyển tiếp DMZ |
| Quản lý |
Nâng cấp Firmware QoS TR-069 DDNS Kiểm soát truy cập Nhật ký hệ thống Cài đặt thời gian Sao lưu và phục hồi cấu hình Cài đặt cho người quản trị |
| Trang chủ |
Thông tin mạng Wi-Fi Thông tin trạng thái thiết bị Thông tin WAN Thông tin LAN Thông tin hệ thống Hiển thị dữ liệu Tải lên/ Tải xuống |
| Máy chủ VPN |
L2TP |
| KHÁC | |
| Qui chuẩn đóng gói |
1 Thiết bị 1 bộ chuyển đổi nguồn điện 1 cáp Ethernet 1 hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~50 ℃ (32 ℉~122℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~95% không ngưng tụ |
| Bảo hành |
24 tháng |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router Wi-Fi TotoLink X2000R Wifi 6 Chuẩn AX1500
|
Giao diện |
- Cổng LAN 4 * 10/100 / 1000Mbps - Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps |
|
Nguồn cấp |
- 12V DC / 1A |
| Cái nút |
- 1 * Nút RST / WPS |
| Ăng-ten |
- Ăng ten cố định 2 * 2.4GHz (5dBi) - Ăng ten cố định 2 * 5GHz (5dBi) |
| Đèn báo LED |
- 1 * SYS, 1 * WAN, 4 * LAN |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
- 241,0 x 147,0 x 48,5mm |
>
|
Không dây |
|
|
Tiêu chuẩn |
- IEEE 802.11ax, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11n, - IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, IEEE 802.11a |
|
Tần số RF |
- 2,4 GHz / 5 GHz |
| Tốc độ dữ liệu |
- 2.4GHz: Lên đến 300Mbps - 5GHz: Lên đến 1201Mbps |
| EIRP |
- 2,4 GHz - 5GHz |
|
Bảo mật không dây |
- 64/128-bit WEP, WPA, WPA2 và WPA-Mixed - WPA3 |
|
Độ nhạy tiếp nhận
|
- 2,4G: 11b 11 triệu : -81dBm @ 8% mỗi lần 11g 54 triệu : -68dBm @ 10% mỗi lần 11n HT20 MCS7 : -65dBm @ 10% PER HT40 MCS7 : -62dBm @ 10% PER
- 5G: 11a 54 triệu : -68dBm @ 10% mỗi lần 11n HT20 MCS7 : -65dBm @ 10% PER HT40 MCS7 : -62dBm @ 10% PER 11ac VHT80 MCS9 : -51dBm @ 10% PER 11ax HE80 MCS11 : -46dBm @ 10% PER |
|
Phần mềm |
|
|
Chế độ hoạt động |
- Chế độ Gateway - Chế độ lặp - Chế độ AP - Chế độ WISP |
|
Trạng thái |
- WAN - Không dây - LAN - Thông tin hệ thống |
|
Mạng |
- Cài đặt WAN - Cài đặt mạng LAN - Cài đặt IPTV - Bảng DHCP & ARP - Tuyến tĩnh - Bảng định tuyến |
|
Cài đặt lưới |
- Thiết bị chính và thiết bị phụ tùy chọn |
|
Loại WAN |
- IP tĩnh, DHCP, PPPoE / Russia PPPoE, PPTP / Russia PPTP, L2TP / Russia L2TP |
|
Giao thức IPv6 |
- DHCP / IP tĩnh / PPPoE |
|
Không dây
|
- Cài đặt cơ bản - Mạng khách - Cài đặt nâng cao - Kiểm soát truy cập - Lịch trình không dây |
|
QoS |
- Điều khiển tốc độ lên / xuống trên mạng WAN, - Kiểm soát băng thông dựa trên địa chỉ IP |
|
Bảo vệ |
- Lọc IP / Cổng - Lọc MAC - Lọc URL |
|
NAT
|
- Máy chủ ảo (Chuyển tiếp cổng) - DMZ - VPN Passthrough |
|
Hệ thống |
- Nâng cấp phần mềm - Lưu / Tải lại cài đặt - Cài đặt múi giờ - DDNS - Từ chối dịch vụ - Cấu hình TR-069 - Cài đặt mật khẩu - Lịch khởi động lại - Nhật ký hệ thống - Thống kê - Chạy lệnh - Đăng xuất |
|
Khác |
|
|
Nội dung gói |
- Bộ định tuyến không dây X2000R * 1 - Bộ đổi nguồn * 1 - Cáp Ethernet * 1 - Hướng dẫn Cài đặt Nhanh * 1 |
|
Môi trường |
- Nhiệt độ hoạt động: 0 ℃ ~ 40 ℃ (32 ℉ ~ 104 ℉) - Nhiệt độ bảo quản: -40 ℃ ~ 70 ℃ (-40 ℉ ~ 158 ℉) - Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ - Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router Wi-Fi Totolink X5000R Chuẩn AX1800 [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
| PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Cổng kết nối |
1 cổng WAN 1000Mbps 4 cổng LAN 1000Mbps |
| Nguồn điện |
12V DC/ 1A |
| Nút |
1 nút RST |
| Đèn LED báo hiệu |
1 đèn Sys 1 đèn WAN 4 đèn LAN |
| Ăng-ten |
4 ăng ten liền 5dBi |
| Kích thước (L x W x H) |
241 x 147 x 48.5mm |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
| Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n IEEE 802.11ac IEEE 802.11ax |
| Băng tần |
2.4GHz 5GHz |
| Tốc độ |
2.4GHz: Lên đến 573.5Mbps 5GHz: Lên đến 1201Mbps |
| EIRP |
2.4GHz 5GHz |
| Bảo mật |
WPA/ WPA2 - PSK WPA3 |
| PHẦN MỀM | |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ Gateway Chế độ Repeater Chế độ AP Chế độ WISP |
| Kiểu WAN |
DHCP IP tĩnh PPPoE PPTP (Dual Access) L2TP (Dual Access) |
| Mạng |
VLAN IPv6 IPTV Cài đặt WAN Cài đặt LAN |
| Lịch |
Lịch khởi động lại Lịch bật/ tắt Wi-Fi |
| Tường lửa |
Bộ lọc MAC Bộ lọc IP Bộ lọc cổng Bộ lọc URL DMZ Virtual Server |
| Quản lý |
Nâng cấp Firmware QoS Kiểm soát truy cập Nhật ký hệ thống Cài đặt thời gian Sao lưu và phục hồi cấu hình Cài đặt cho người quản trị |
| Tiện ích |
VPN Passthrough IPTV Quản lý của phụ huynh APP quản lý |
| Máy chủ VPN |
PPTP |
| KHÁC | |
| Qui chuẩn đóng gói |
1 Thiết bị 1 nguồn 1 cáp Ethernet 1 hướng dẫn sử dụng |
| Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~50 ℃ (32 ℉~122℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router TotoLink N200RE-V4/V5
'- 1 WAN port cho FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp)
- 2 LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo
- WiFi chuẩn B,G,N 300Mbps với 2 anten 5dBi
- Phát 3 SSID (tương đương 3 Access point)
- VPN server with 5 connection PPTP, Host-to-LAN (người dùng từ xa kết nối VPN về văn phòng, gia đình)
- Cho phép 15 thiết bị không dây kết nối cùng lúc.
- Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây (IPTV không dây, Set top Box không dây); Ứng dụng kết nối IP Camera wireless
- Chức năng Wireless WAN, Bridge, Repeater, WDS mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng; Thích hợp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn ... không thể kéo dây.
- Isolate LAN (Cô lập mạng wireless với mạng LAN)
- DHCP server protection (tương tự Bind IP to MAC của DrayTek)
- khởi động máy tính từ xa Wake-On-LAN
- Port forwarding, DMZ, DHCP server
- Bandwith management và QoS Function. Dynamic DNS (hỗ trợ dịch vụ Dyndns.com và NoIP)
- Hỗ trợ IP, URL, Port, MAC filter
- Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo
Thiết bị mạng – Router Wi-Fi Totolink N210RE Wireless N300Mbps
| Sản phẩm | Bộ phát wifi |
| Hãng sản xuất | Totolink |
| Model | N210RE V1 |
| Tốc độ LAN | 10/100Mbps |
| Tốc độ WIFI | Wifi 300Mbps |
| Angten | 2 ăng ten ngoài |
| Cổng giao tiếp | 2 cổng Lan |
| Mô tả khác | - Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 300Mbps - 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi - Tính năng multi SSID, IPTV và IPV6 - Lập lịch kiểm soát wifi |
Thiết bị mạng – Router Wi-Fi Mesh Totolink A720R băng tần kép AC1200
| Phần cứng | |
|---|---|
| Cổng kết nối |
1 cổng WAN 100Mbps 2 cổng LAN 100Mbps |
| Nguồn điện |
9V DC/ 0.8A |
| Nút |
1 nút WPS/RST |
| Đèn LED báo hiệu |
1 đèn Sys |
| Ăng-ten |
4 ăng ten liền 5dBi |
| Tính năng không dây | |
| Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n IEEE 802.11ac |
| Băng tần |
2.4GHz 5GHz |
| Tốc độ |
2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps |
| Bảo mật |
WPA/ WPA2 - PSK |
| Phần mềm | |
| Chế độ hoạt động |
Chế độ Gateway Chế độ Repeater Chế độ AP Chế độ WISP |
| Kiểu WAN |
DHCP IP tĩnh PPPoE PPTP (Dual Access) L2TP (Dual Access) |
| Tính năng không dây |
WPS Cài đặt đơn giản Cài đặt nâng cao WMM Mở rộng sóng Mạng khách Kiểm soát truy cập |
| Mạng |
IPv6 IPTV Cài đặt WAN DHCP tĩnh |
| Lịch |
Lịch khởi động lại Lịch bật/ tắt Wi-Fi |
| Tường lửa |
Bộ lọc MAC Bộ lọc IP Bộ lọc cổng Bộ lọc URL Cổng chuyển tiếp DMZ Virtual Server |
| Quản lý |
Nâng cấp Firmware QoS DDNS Kiểm soát truy cập Nhật ký hệ thống Sao lưu và phục hồi cấu hình |
| Khác | |
| Qui chuẩn đóng gói |
1 Thiết bị 1 bộ chuyển đổi nguồn điện 1 cáp Ethernet 1 hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~50 ℃ (32 ℉~122℉) Nhiệt độ lưu trữ: -20℃~70 ℃ Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Thiết bị mạng – Router Wi-Fi băng tần kép AC1200 A830R
- Tương thích chuẩn Wi-Fi tiên tiến IEEE 802.11a/b/g/n/ac
- Thiết kế để bàn lịch lãm, trang nhã, không làm vướng víu không gian của bạn
- Băng tần kép chuẩn AC1200 với 300Mbps tần số 2.4G và 867Mbps tần số 5G
- Ăng-ten ngầm công suất cao đảm bảo hiệu năng của thiết bị
- Multiple SSID cho phép tạo & quản lý mạng Wi-Fi truy cập an toàn cho khách hàng cùng chia sẻ mạng văn phòng công ty
- Hỗ trợ DHCP/ Static IP/ PPPoE/ PPTP/ L2TP
- Chuẩn bảo mật tiên tiến 64/128bit WEP, WPA, WPA2, WPA/WPA2 (TKIP+AES)
- Hỗ trợ IPTV & IPv6
- Giao diện người dùng Phone UI cùng với tên miền truy cập itotolink.net – việc cài đặt chưa bao giờ dễ dàng đến thế
Thiết bị mạng – Router TotoLink A800R
Tương thích chuẩn IEEE 802.11ac/a/b/g/n
Tốc độ lên đến 867Mbps ở băng tần 5GHz và 300Mbps ở băng tần 2.4GHz.
Công nghệ MU-MIMO tiên tiến đảm bảo truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng lúc.
Bộ Phát Wifi Mesh 6 AX1500 TotoLink X15 (1 Pack)
|
Cổng kết nối |
1 cổng WAN 1000Mbps (Router chính) 2 cổng LAN 1000Mbps (Router chính) |
|
Nguồn điện |
12V DC/ 1A |
|
Nút |
1 nút Mesh/RST |
|
Đèn LED báo hiệu |
1 đèn System |
|
Ăng-ten |
2 ăng-ten Wi-Fi ngầm |
|
Kích thước |
105 x 105 x 87 mm |
|
Tính năng không dây |
|
|
Chuẩn kết nối |
IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g IEEE 802.11n IEEE 802.11ac IEEE 802.11s IEEE 802.11ax |
|
Băng tần |
2.4GHz 5GHz |
|
Tốc độ |
2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 1201Mbps |
|
EIRP |
2.4GHz 5GHz |
|
Bảo mật |
WPA/WPA2 WPA3 |
|
Độ nhạy thu |
2.4G: 11b 11M: -81dBm@8% PER 2.4G: 11g 54M: -68dBm@10% PER 2.4G: 11n HT20 MCS7: -65dBm@10% PER 2.4G: 11ax HE40: -48dB 5G: 11a 54M: -68dBm@10% PER 5G: 11n HT20 MCS7: -65dBm@10% PER 5G: 11ac VHT80 MCS9: -51dBm@10% PER 5G: 11ax HE40: |
|
Phần mềm |
|
|
Chế độ hoạt động |
Chế độ Bridge Mesh |
|
Kiểu WAN |
DHCP IP tĩnh PPPoE PPTP L2TP |
|
Tính năng không dây |
Cài đặt đơn giản Cài đặt nhanh Cài đặt nâng cao Khởi động lại Tự động ngôn ngữ Đăng xuất |
|
Mạng |
Cài đặt WAN Cài đặt LAN IP/MAC Binding Cài đặt DDNS Cài đặt IPTV IPV6 |
|
Tường lửa |
Bộ lọc MAC Bộ lọc IP Bộ lọc cổng Bộ lọc URL |
|
Quản lý |
Nâng cấp Firmware Kiểm soát truy cập Nhật ký hệ thống Cài đặt thời gian |
|
Tiện ích |
Quản lý của phụ huynh APP quản lý |
|
Máy chủ VPN |
PPTP L2TP Open VPN |
|
Khác |
|
|
Qui chuẩn đóng gói |
1 Thiết bị 1 bộ chuyển đổi nguồn điện 1 cáp Ethernet |
|
Môi trường |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |



