Thiết bị mạng – Router Wifi Mercusys Halo S12 (2-pack) AC1200
Liên hệ
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac) |
|---|---|
| Độ mạnh của sóng | 300 Mbps trên 2.4GHz, 867 Mbps trên 5GHz |
| Băng tần sóng | 2.4GHz & 5GHz |
| Dòng điện vào | 9V/0.85A |
| Công suất | 2.4GHz: 5GHz: |
Thiết kế & Trọng lượng
| Kích thước | 88 × 88 × 88 mm |
|---|
Tiện ích
| Tính năng khác | – Kiểm soát truy cập – Quản lý cục bộ – Quản lý từ xa |
|---|
Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW301R
| Dimensions (W X D X H) | 135.77x93.31x25.85mm |
|---|---|
| External Power Supply | 5VDC/0.6A |
| Antenna Type | 2 ăng ten ngoài đẳng hướng cố định 5dBi |
| Signal Rate |
11n: Lên đến 300Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động) |
| Button | Nút RESET |
| Wireless Standards | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Frequency | 2.4 - 2.4835GHz |
| Reception Sensitivity |
270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -77dBm@10% PER 54M: -76dBm@10% PER 11M: -90dBm@8% PER 6M: -92dBm@10% PER 1M: -97dBm@8% PER |
| Interfaces |
2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps |
| Certifications | CE, ROHS |
| Package Contents |
Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc độ 300Mbps MW301R Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Cáp Ethernet |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| Transmission Power | |
| Wireless Security | 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Wireless Functions | Cầu nối WDS |
| WAN Type | IP Động/IP Tĩnh/PPPoE/L2TP/PPTP |
| Management |
Quyền kiểm soát của phụ huynh Kiểm soát truy cập Quản lý nội bộ Quản lý từ xa |
| DHCP | Máy chủ DHCP |
| Port Forwarding | Virtual server, UPnP, DMZ |
| Dynamic DNS | DynDNS、NO-IP |
| Firewall Security | Kết hợp địa chỉ IP và MAC |
| Protocols | IPv4 |
| Guest Network | Mạng khách 2.4GHz |
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW155R
|
Bộ Chia Mạng Mercusys MS116GS 16-Port
Switch 16 Cổng Gigabit
CỔNG: 16x Cổng Gigabit RJ45
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Vỏ Thép Có Thể Đặt Trên Kệ 1U 13 inch
TÍNH NĂNG: Cắm và Chạy
MS116GS - Thiết bị dành cho người mới bắt đầu
Switch Gigabit 16 Cổng Desktop/Rackmount
Cổng Gigabit hoàn chỉnh: Gồm 16 cổng RJ45 tự động đàm phán tốc độ 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ Auto-MDI/MDIX.
Cắm và Chạy (Plug and Play): Dễ dàng sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức cài đặt.
Chế độ Cách ly (Isolation Mode): Cho phép tách biệt lưu lượng truy cập của các thiết bị chỉ với một thao tác, tăng cường bảo mật và hiệu suất.
Ngăn ngừa Vòng lặp (Loop Prevention): Giám sát và giải quyết các sự cố liên quan đến vòng lặp trong cấu trúc mạng, giúp tránh gián đoạn.
Vỏ kim loại bền bỉ: Hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ mạng lâu dài.
Thiết bị mạng – Router Wifi MERCUSYS HALO H80X Wi‑Fi 6 AX3000 (3 Pack)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Kích thước | 128 mm × 81 mm × 83.7 mm |
| Cổng kết nối | 3 x 10/100/1000 Mbps WAN/LAN RJ-45 auto-sensing |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Kết nối WAN | Dynamic IP/Static IP/PPPoE/L2TP/PPTP |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Anten | Anten ngầm |
| Giao thức mạng | IPv4/IPv6 |
| Tính năng | 802.11k/v/r Mesh |
| Chế độ hoạt động | Router, Access Point |
| Bảo mật | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Quản trị mạng | Local Management, Remote Management, Multi-Managers |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Tường lửa | SPI Firewall |
Thiết bị mạng – Router Wifi Mercusys Halo H50G (3-pack) 1900Mbps 2 băng tần
| Giao tiếp |
3× cổng Gigabit trên mỗi thiết bị Halo(WAN/LAN auto-sensing) |
| Tốc độ |
1900Mbps (5 GHz: 1300 Mbps, 2.4 GHz: 600 Mbps) |
| Dải tần số (Băng tần) |
2,4 GHz, 5 GHz |
| Button (nút) |
Nút Reset |
| Nguồn |
9V / 0,85A |
| Bảo mật không dây |
WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Giao thức mạng |
IPv4 và IPv6 |
| Standard (Chuẩn kết nối) |
IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz |
| Kích thước |
88 × 88 × 88 mm |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Hãng sản xuất |
Mercusys |
Thiết bị mạng – Router Wifi Mercusys Halo S12 (3-pack) AC1200 2 băng tần
| Sản phẩm | Bộ phát wifi |
| Hãng sản xuất | Mercusys |
| Model | Mesh Halo S12 3-Pack AC1200 |
| Tốc độ LAN | 10/100Mbps |
| Tốc độ WIFI | 300 Mbps trên 2.4 GHz, 867 Mbps trên 5 GHz |
| Angten | 4× Internal Antennas, |
| Cổng giao tiếp | 2 cổng 10/100 Mbps trên mỗi thiết bị Halo (WAN/LAN auto-sensing) |
| Mô tả khác | - Mạng Thống Nhất – Với Công nghệ Mesh tiên tiến, các thiết bị Halo S12 hoạt động với nhau và hợp thành một mạng duy nhất cho cả gia đình, với chỉ một tên Wi-Fi và mật mã. - Chuyển Vùng Mượt Mà – Tự động chuyển đổi giữa các thiết bị Halo khi bạn di chuyển trong ngôi nhà của mình, đảm bảo các thiết bị kết nối luôn có tín hiệu tốt nhất và kết nối nhanh nhất. - Phủ Sóng Toàn Căn Nhà – Cung cấp vùng phủ lên đến 320 m² với tốc độ Wi-Fi cao, loại bỏ vùng chết Wi-Fi tại nhà bạn. - Wi-Fi Tốc Độ Cao – Halo S12 cung cấp kết nối nhanh và ổn định với tốc độ lên đến 1,167 Mbps và hoạt động với hầu hết các nhà cung cấp mạng (ISP) và các modem - Hiệu Suất Cực Cao – Tận hưởng kết nối không có độ trễ và giải trí không ngừng nghỉ trên tất cả các thiết bị của bạn cùng một lúc. |
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW305R
| 300Mbps Wireless N Router, MediaTek, 2T2R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100M WAN + 4 10/100M LAN, 2 fixed antennas |
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW325R (300Mbps) – Chính Hãng
Tốc độ không dây 300Mbps
4 ăng-ten 5dBi tăng cường tín hiệu
Cài đặt dễ dàng
Thiết kế nhỏ gọn



