Vỏ case ANTEC NX410 Black
Liên hệ
| Nhà sản xuất | Antec |
| Model | NX410 |
| Kích thước Case | 390 x 210 x 485 mm |
| Độ dài GPU tối đa | ≤ 335mmmm |
| Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU | ≤ 168mm |
| Hỗ trợ Mainboard | ATX / M-ATX/ Mini-ITX |
| khe mở rộng | 7 slots tool-free |
| Khay ổ cứng |
3 x 2.5 inch slot 2 x 3.5 inch/ 1 x 2.5 inch slot |
| Kích thước khay nguồn |
|
| Radiator Support |
Mặt trước: 360mm Mặt trên: 280mm Mặt sau: 120mm |
| I/O Panel |
|
| Fan cooling |
|
| Chất liệu Case |
|
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 1 năm |
Sản phẩm tương tự
Vỏ case ANTEC NX800 Pink
| KÍCH THƯỚC | 470 x 230 x 500 mm (DxWxH) |
| KIỂU THIẾT KẾ | Mid tower |
| CHẤT LIỆU | SPCC + Nhựa |
| MAIN HỖ TRỢ | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| MĂT TRƯỚC | Power, Reset, LED Control Button, MIC/Audio, USB2.0 x 2, USB3.0 x 1 |
| MẶT BÊN |
Kính cường lực
|
|
CÁC SLOT MỞ RỘNG |
7 |
|
Ổ CỨNG |
3.5"/2.5" (convertible): 3/1 2.5": 4 |
|
FAN HỖ TRỢ |
Font: 3 x 120 mm / 3 x 140 mm Top: 2 x 120 mm / 2 x 140 mm Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm |
| FAN CÓ SẴN | 2 x 200mm ARGB fans mặt trước 1x 140mm ARGB fan in mặt sau |
| HỖ TRỢ TẢN NHIỆT | Font: 240 / 280 / 360 mm Top: 240 / 280 mm Rear: 120 / 140 mm |
| Max GPU Length | 350 mm |
| Max CPU Height | 180 mm |
| PSU Support | 200 mm |
| Dust Filter | Front / Top / Bottom |
| Net Weight | 7.87 Kgs |
| Gross Weight | 9.11 Kgs |
Vỏ case ANTEC NX410 White
| Nhà sản xuất | Antec |
| Model | NX410 |
| Kích thước Case | 390 x 210 x 485 mm |
| Độ dài GPU tối đa | ≤ 335mmmm |
| Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU | ≤ 168mm |
| Hỗ trợ Mainboard | ATX / M-ATX/ Mini-ITX |
| khe mở rộng | 7 slots tool-free |
| Khay ổ cứng |
3 x 2.5 inch slot 2 x 3.5 inch/ 1 x 2.5 inch slot |
| Kích thước khay nguồn |
|
| Radiator Support |
Mặt trước: 360mm Mặt trên: 280mm Mặt sau: 120mm |
| I/O Panel |
|
| Fan cooling |
|
| Chất liệu Case |
|
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 1 năm |
Vỏ case ANTEC TORQUE RED/GRAY
| Chất liệu | Nhôm, Kính cường lực 2 mặt 4mm |
| Kích thước | 621 x 285 x 644 mm (DWH) |
| Cổng kết nối | USB3.0 x 2, MIC/AUDIO(HD), Power, Type-C USB3.1 |
| Lưu trữ | 3.5″ x 1 2.5″ x 1 |
| Khe mở rộng | 7 |
| Kích thước bo mạch | E-ATX, ATX,Micro-ATX,ITX |
| Kích thước nguồn | ATX PSU |
| Tản nhiệt | Fan |
| Front 3 x 120mm | |
| Top 3 x 120mm | |
| Radiator Support | |
| Front ≤ 360mm | |
| Top ≤ 360mm | |
| Độ cao tản nhiệt CPU tối đa | ≤ 215mm |
| Độ dài tối đa card đồ họa | ≤ 450mm |
Vỏ case ANTEC NX800 White
| KÍCH THƯỚC | 470 x 230 x 500 mm (DxWxH) |
| KIỂU THIẾT KẾ | Mid tower |
| CHẤT LIỆU | SPCC + Nhựa |
| MAIN HỖ TRỢ | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| MĂT TRƯỚC | Power, Reset, LED Control Button, MIC/Audio, USB2.0 x 2, USB3.0 x 1 |
| MẶT BÊN |
Kính cường lực
|
|
CÁC SLOT MỞ RỘNG |
7 |
|
Ổ CỨNG |
3.5"/2.5" (convertible): 3/1 2.5": 4 |
|
FAN HỖ TRỢ |
Font: 3 x 120 mm / 3 x 140 mm Top: 2 x 120 mm / 2 x 140 mm Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm |
| FAN CÓ SẴN | 2 x 200mm ARGB fans mặt trước 1x 140mm ARGB fan in mặt sau |
| HỖ TRỢ TẢN NHIỆT | Font: 240 / 280 / 360 mm Top: 240 / 280 mm Rear: 120 / 140 mm |
| Max GPU Length | 350 mm |
| Max CPU Height | 180 mm |
| PSU Support | 200 mm |
| Dust Filter | Front / Top / Bottom |
| Net Weight | 7.87 Kgs |
| Gross Weight | 9.11 Kgs |
Vỏ Case Antec Mid Tower C5 ARGB Led Trip Black chưa fan
| Thông số kỹ thuật chính | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||
| Khoang ổ đĩa | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Hỗ trợ người hâm mộ | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Hỗ trợ bộ tản nhiệt | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Giải phóng mặt bằng | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Lặt Vặt | ||||||||||||
|
||||||||||||
Vỏ Case ANTEC CX200M_B
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khe cắm mở rộng | 4 slots |
| Kích thước | 350 x 210 x 392mm (D x W x H) |
| Phân loại | Mini Tower |
| Cổng kết nối | Power, LED On/Off, 2 x USB3.0 , Headphone/Mic Combo Jack |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu | Thép, Nhựa |
| Fan | Trên: 2 x 120mm/140mm, Sau: 1 x 120mm, Đáy: 2x 120mm |
| Khe gắn ổ cứng | 3.5" hoặc 2.5": 2 hoặc 1; 2.5": 1 |
| Mainboard hỗ trợ | Micro-ATX, ITX |
Vỏ case ANTEC DP502 FLUX
| Case Specification | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||
| Expansion & Drive Bays | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Fan | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Radiator Support | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Clearance | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Miscellaneous | ||||||||||||
|
||||||||||||
Vỏ case ANTEC NX600
Loại case: Mid - Tower Chất liệu: SGCC + Plastic Màu sắc: Sơn tĩnh điện đen toàn bộ Hỗ trợ quạt: Trên (2 x fan 120 or 140mm), sau (1 x fan 120mm), trước ( 3 x fan 120mm or 3 x fan 140mm). Khay ổ đĩa: 2 x 3.5""(chuyển đổi 2.5"")HDD, 4 x 2.5”SSD Cổng I/O : Power, Reset, LED Control Button, MIC/Audio, USB2.0 x 2, USB3.0 x 1 Hỗ trợ main: ATX, Micro-ATX, ITX Khe cắm card: 1khe/ dài tối đa 350 mm Kích thước: 430mm x 220mm x 495mm Nắp ngang hông: kính cường lực Có sẵn: 03 fan (trước) + 01 fan 120mm (sau), 2 dải led RGB mặt trước.



