Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Bàn phím số K07G KD

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM 140mmx89mmx24mm
KẾT NỐI  MẠNG KHÔNG DÂY 2.4G
CHIỀU DÀI CÁP SẠC 1.2M 
NGUỒN ĐẦU VÀO 5V DC 
TÍNH NĂNG  NÚT DỄ BẤM

Bàn phím số BLUETOOTH K07BT

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM 140mmx89mmx24mm
KẾT NỐI  BLUETOOTH 
CHIỀU DÀI CÁP SẠC  1.2M 
NGUỒN ĐẦU VÀO 5V DC 
TÍNH NĂNG  NÚT DỄ BẤM

Vỏ máy tính VSP V2876

  • Mã sản phẩm: VSP 2876
  • Màu sắc: Đen
  • Kiểu dáng: M-Tower
  • Chất liệu: Thép 0.35mm SGCC với lớp phủ màu đen
  • Kích thước tiêu chuẩn Case để lắp PSU: ATX
  • Khe cắm HDD & SDD: 1* HDD 2* SSD 
  • Thiết bị kết nối ngoại vi I/O: USB 2.1x2, HD audio
  • Quạt tản nhiệt: Mặt sau 8cm và mặt phải 12cm (Tùy chọn)
  • Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 145mm
  • Chiều dài thẻ VGA tối đa: 225mm

Vỏ máy tính VSP V200 Black(Đen)

  • Model/Mã sản phẩm: V200
  • Material/Chất liệu: SPCC 0.06mm
  • PSU Foam Factor: ATX PSU
  • HDD & SDD Tray/Khay HDD & SDD: 2.5''*2/3.5''*2
  • Expansion slot/Khe cắm mở rộng: 4 PCI slot
  • I/O . Peripheral Connection Devices/Thiết bị kết nối ngoại vi I/O: USB2.0*2, audio
  • Cooling/quạt tản nhiệt: Back 8cm ( optional )

Vỏ máy tính VSP V200 White(Trắng)

  • Model/Mã sản phẩm: V200
  • Material/Chất liệu: SPCC 0.06mm
  • PSU Foam Factor: ATX PSU
  • HDD & SDD Tray/Khay HDD & SDD: 2.5''*2/3.5''*2
  • Expansion slot/Khe cắm mở rộng: 4 PCI slot
  • I/O . Peripheral Connection Devices/Thiết bị kết nối ngoại vi I/O: USB2.0*2, audio
  • Cooling/quạt tản nhiệt: Back 8cm ( optional )

Vỏ máy tính VSP V206 Đen

  • Case VSP LED RGB - USB 3.0
  • Case VSP V206 – Là dòng case mini văn phòng cho bạn thiết kế nhỏ gọn nhưng với vóc dáng 1 case Led gaming lung linh.
  • Case được trang bị hệ thống đèn Led đa sắcc RGB lung linh ở mặt trước và hệ thống fan led 8mm tùy chọn gắn thêm.
  • Case trang bị các cổng kết nối USB3.0
  • Phù hợp giới trẻ thích sáng tạo và không gian tiết kiệm nhỏ gọn, và Những người yêu thích những thiết kế nhỏ nhắn và hiện đại...

Vỏ máy tính VSP V206 Trắng

  • Case VSP LED RGB - USB 3.0
  • Case VSP V206 – Là dòng case mini văn phòng cho bạn thiết kế nhỏ gọn nhưng với vóc dáng 1 case Led gaming lung linh.
  • Case được trang bị hệ thống đèn Led đa sắcc RGB lung linh ở mặt trước và hệ thống fan led 8mm tùy chọn gắn thêm.
  • Case trang bị các cổng kết nối USB3.0
  • Phù hợp giới trẻ thích sáng tạo và không gian tiết kiệm nhỏ gọn, và Những người yêu thích những thiết kế nhỏ nhắn và hiện đại...

Vỏ máy tính VSP KB09 White (No Fan)

  • Model: KB09
  • Case Size: 282 x 192 x 413 mm
  • CPU Cooler Support: 159mm
  • VGA Card Support: 250mm
  • Mainboard Support: ATX/M-ATX/ITX
  • I/O Ports: USB3.0*1/USB2.0*2/HD Audio/Mic
  • PCI support: 7 Slot
  • Khay HDD/SSD: 3.5HDD x1/2.5" SSD x2
  • Cooling/quạt tản nhiệt: Front 120 mm x3/ Top 120mm x 2/ Rear 120mm x1

Vỏ máy tính VSP M05 Gaming

  • Mã sản phẩm

     

    M05

     

    Hãng sản xuất

     

    VSP

     

    Kích thước

     

    L365 x W200 x H422mm

     

    Hỗ trợ ổ cứng

     

    3.5" HDD x2

    2.5 SSD x2

    Hỗ trợ Mainboard

     

    Micro-ATX, ITX

     

    Cổng kết nối

     

    HD audio

     

    USB 3.0 + 2 x USB2.0

     

    Hỗ trợ

     

    Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm

    Hỗ trợ VGA 330mm

Vỏ máy tính VSP V500 Đen (No Fan)

  • Mã sản phẩm: V500
  • Chất liệu: Độ dày SPCC: 0.6mm
  • Kích thước tiêu chuẩn Case để lắp PSU: Nguồn dưới ATX
  • Khe cắm HDD & SDD: HDDx2 + SSDx2 hoặc HDDx1 + SSDx3 
  • Thiết bị kết nối ngoại vi I/O: USB3.0x1/2.0x1
  • Quạt tản nhiệt: Tùy chọn
  • Mặt trước: 2x12cm
    Mặt trên nguồn: 2x12cm
    Mặt sau: Quạt 1x12cm hoặc Quạt tản nhiệt 1x120mm
  • Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 160mm
  • Chiều dài thẻ VGA tối đa: 280mm

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1315U Processor

Tốc độ

up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads
P-core: 2 cores, up to 4.50Ghz
E-core: 4 cores, up to 3.30Ghz

Bộ nhớ đệm

10MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM)

Dung lượng

--

Số khe cắm

2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2

Ổ cứng (SSD) 

Dung lượng

--

Khe cắm mở rộng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD
1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD
1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports
128GB~2TB SATA drive

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

--

Đồ Họa (VGA) 

Bộ xử lý

Intel® UHD Graphics

Công nghệ

--

Kết nối

Wi-Fi

Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

LAN

Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G

Bluetooth

Bluetooth® 5.3

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối 

Front:

2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
1 x 3.5mm Headset Jack

Rear:

2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A
1 x USB 2.0 Type-A
2 x HDMI 2.1 (TMDS)
1 x RJ45 LAN
1 x DC-in
Side:
1 x Kensington Lock

Card Reader

None

HDMI CEC

Yes, 2 ports on back panel

Audio

Realtek ALC269

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

No OS

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 64-bit

Thông tin khác

Trọng Lượng

0.59 kg

Kích thước

11.7 x 11.2 x 5.4cm

Màu sắc

Black (Đen)

Form Factor

Mini

Power Supply

19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter

TPM

fTPM or TPM 2.0 chip

VESA

Yes

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter + Power Cord2
VESA Bracket and Screws
M3 Screws for 2.5in Drive
Cable Clip
Safety/Caution/Regulatory Insert
Warranty Card

 

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100

Thông số sản phẩm:
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I

  • Thông tin sản phẩm:

Thương hiệu  Asus
Model NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001
Hệ điều hành được hỗ trợ Windows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 IoT Enterprise*, Red Hat Linux*, Ubuntu*
Bộ vi xử lý Intel Core 3 100U, up to 4.7GHz, 10MB
RAM (Không kèm sẵn) 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 48 GB x 2
Hỗ trợ RAM ECC Không
Bộ nhớ trong (Không kèm sẵn)1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
Ổ cứng được hỗ trợ 3
Card đồ họa Intel® UHD Graphics for 14th Gen Intel® Processors
Ổ đĩa None
Bàn phím & Chuột None
Đầu ra 2x HDMI 2.1 TMDS Compatible, 2x DP 1.4a via Type C
Số lượng màn hình hỗ trợ 4
Cổng Thunderbolt 2
Cổng USB Mặt trước: 
  • 1x USB-C 3.2 Gen 2x2 20Gbps
  • 2x USB-A 3.2 Gen 2

Phía sau: 
  • 2x Thunderbolt 4
  • 1x USB-A 3.2 Gen 2
  • 1x USB-A 2.0
  • 2x HDMI 2.1
  • 1x LAN 2.5Gb

Bên trong: 1x USB 3.2 trên m.2 22x42 (chân), 2x USB 2.0 (đầu cắm)
Tích hợp mạng LAN Intel® Ethernet Controller i226-V
Hỗ trợ không dây Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)
Phiên bản Bluetooth 5.3
Hỗ trợ điện áp đầu vào 12-20 VDC

 

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)

  • Thông tin sản phẩm:

Nhà sản xuất Asus
Model 90AB3VYK-MR6160
Hệ điều hành No Os
CPU Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB
Card Đồ Họa Intel Iris Xe Graphics
Memory 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB)
Ổ cứng
  • 1 x SSD M.2 2280 PCIe Gen4 x4 slot
  • 1 x SSD M.2 2242 (B-key) SATA slot
Wireless Data Network
  • Intel Wi-Fi 6E AX211
  • Bluetooth 5.2
LAN Intel 2.5GbE (i226-V)
Cổng kết nối mặt trước
  • 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x 3.5mm Audio Jack
Cổng kết nối mặt sau
  • 2 x HDMI 2.1
  • 2 x cổng ThunderBolt 4 (Alt-DP)
  • 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A
  • 1 x USB 2.0 Type-A
  • 1 x LAN 2.5Gb port
  • Analog audio
Nguồn vào 12-20Vdc
Kích thước 117 x 112 x 54 mm

 

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC 14 Essential Mill Canyon N97 RNUC14MNK9700000 (Intel Alder Lake N97, Intel UHD Graphics)

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Free Dos

    CPU

    Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB

    RAM

    2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)

    Ổ cứng

    1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA

    VGA

    Intel Arc Graphics

    Cổng kết nối

    1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in

    Cổng xuất hình

    2 x HDMI 2.1 (TMDS)

    Wifi

    Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Kích thước

    144 mm x 112 mm x 41 mm

    Khối lượng

    800 g

 

Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 9H1U8PT (I3 13100/ 8GB/ 256Gb SSD/ Wifi + BT/ Win11)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Bộ VXL: Intel Core i3-13100 processor (3.4 GHz upto 4.5 GHz, 4-Core, 12MB Cache)

  • Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 2933MHz

  • Ổ cứng: 256Gb SSD

  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics 730

  • Kết nối không dây: Wi-Fi + Bluetooth

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 PRO Tall I7 1360P RNUC13ANHI700000I

Thông số kỹ thuật:

OS

Không OS

CPU

Intel Core i7-1360P

RAM

2 khe cắm Ram SODIMM DDR4 3200 MHz, hỗ trợ tối đa 64GB (2 x 32GB)

Ổ cứng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD, 1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports 128GB~2TB SATA drive (Tall SKU only)

VGA

Intel Iris Xe Graphics

Loại Ram

DDR4

Cổng kết nối

3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x 3.5mm Headset Jack, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4, 1 x USB 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in

Cổng xuất hình

2 x HDMI 2.1 (TMDS)

Wifi

Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

Intel Ethernet Controller I226-V/LM, 2.5G

Kích thước

117 mm x 112 mm x 54 mm

Máy tính để bàn/PC HP 200 Pro G4 AIO Intel Core i3-1215U 6M7Q5PA

Thương hiệu

HP

Bảo hành

12 tháng

Thông tin chung

Part-number

74S22PA

Màu sắc

Đen

Nhu cầu

Văn phòng

Cấu hình chi tiết

PC Segment

PC Văn Phòng

Dòng CPU

Core i3

Thế hệ CPU

Intel Core thế hệ thứ 12

CPU

Intel Core i3-1215U ( 1.2 GHz - 4.4 GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng )

RAM

1 x 8GB DDR4 3200MHz

Lưu trữ

256GB M.2 NVMe SSD

Hệ điều hành

Windows 11 Home

Chip đồ họa

Intel UHD Graphics

Số cổng lưu trữ tối đa

2 x M.2 NVMe

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 , 2 x USB 2.0 , 1 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s

Cổng xuất hình

1 x HDMI

Kết nối không dây

Bluetooth 5.0 ; WiFi 802.11ac

Ổ đĩa quang

DVD/CD RW

Màn hình

21.5" IPS Full HD ( 1920 x 1080 ) Chống chói

Khối lượng

5.7 kg

Kích thước

49.03 x 38.07 x 20.45 cm

Phụ kiện đi kèm

Bàn phím + Chuột

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS)

Tốc độ

Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads
P-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 2.4 GHz Base, 5.2 GHz Turbo
E-Cores: 12 Cores, 12 Threads, 1.8 GHz Base, 4.5 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 30 MB
Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB DDR5 6400MHz (1x32GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 6400MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB 

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

2 x SSD PCIe NVMe 
Nâng cấp tối đa 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch
Nvidia Advanced Optimus capable, Wide viewing angle, Ultra-slim design

Độ phân giải

2K+ (2560 x 1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™  5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E3100G
• 2.5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Bluetooth® 5.4

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

Total 2 x USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 or 100 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W
Total 3x USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card (SDXC compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera + IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz) 

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 90Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 230W AC Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm

Trọng lượng

2.7 kg

Màu sắc

Abyssal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A: Nhôm
Mặt B, C, D: Nhựa

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution 1
Kensington lock

Tản nhiệt

Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan)
Vector heat pipes
Liquid Metal Thermal Grease

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74T-55HD) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ Touch; Win11; Bạc; NX.JF9SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS)

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 8 Cores, 4.3 GHz Turbo
LPE-Cores: 2 Cores, 2.5 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

18 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X 7500MHz onboard

Số khe cắm

RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

1TB SSD PCIe NVMe

Tốc độ vòng quay

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+ TouchIPS60Hz, 400nits, sRGB 100%, 16:10

Ultra-slim design

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Intel® Arc™ 130T GPU eligible
Graphics Special Technology#
• AVC, HEVC, VP9, AV1 Encode and Decode
• OpenGL 4.6
• OpenCL 3.0
• DirectX 12
• DX12 Ultimate
• Vulkan 1.1/1.2/1.3

Hiệu suất AI GPU

GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Bluetooth

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng

Hotkey

AcerSense™ Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Headphone/speaker jack

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type USB QHD Camera
• Compatible with Windows only
• 2560 x 1440 Resolution
• 1440p QHD Video at 30 FPS with Temporal Noise Reduction
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• IR 940nm

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 65Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W Type-C adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.28 kg

Kích thước

312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm

Chất liệu vỏ 

Mặt A/C/D : Nhôm
Icon/Logo : Nhôm
Cover bản lề/Inner : Nhựa
Touchpad : Kính

Màu sắc

Bạc

Bảo mật

Bảo mật vân tay (Finger Print)
BIOS user, supervisor, HDD passwords
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design
Camera shutter

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Sensor

Vision sensor supporting color and ambient light sensors

Bảo hành thân máy

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24Q13 (ANV16-72-782F) ( Intel Core 7 240H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QUPSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ 7 240H Processor

Tốc độ

Up to 5.2 GHz; 10 Cores, 16 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.5 GHz Base, 5.2 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.8 GHz Base, 4.0 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 Up to 5600MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch FHD+IPS180Hz, 400nits, 100% sRGB, 16:10, Non-touch

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR7 (440 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 6 AX 1650i
• 802.11 a/b/g/n+acR2+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology
• Intel® Killer™ DoubleShot™ Pro

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E2600
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.2 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort 2.1 over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác

Trọng lượng

2.4 kg

Kích thước

360.0 (W) x 274.5 (D) x 16.1/24.5 (H) mm

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Tản nhiệt

Dual-Fan, Quad-Intake, Quad-Exhaust

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo hành

2 năm

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire AI N25Q19 (A14-61M-R9RA) (AMD Ryzen AI 5 340; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14″ FHD+; Win11; Bạc; NX.JL1SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ AI 5 340 Processor (Up to 50 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 4.8 GHz; 6 Cores, 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6 MB, L3 Cache: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard

Số khe cắm

1 RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+IPS120Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ 840M

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

Không

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn Phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng

Hotkey

AcerSense Key
Acer My key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2 x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 100 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p video fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Audio

• DTS® Audio, featuring optimized bass response and micro-speaker distortion prevention
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound by Acer Ultra Boost Stereo Speaker Module
• Compatible with Cortana with Voice
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4-cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 65W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.25kg

Kích thước

312 (W) x 225.9 (D) x /15.9 (H) mm

Màu sắc

Pure Silver (Bạc)

Chất liệu

Mặt A, D : Kim loại
Mặt B, C : Nhựa

Bảo mật

BIOS user, supervisor
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution
Camera shutter

Phụ kiện đi kèm

65W TypeC adapter

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N25Q5 (PT14-52T-99TU) (Ultra 9 288V; 32GB; 2TB SSD; RTX 5070/8GB; 14.5inch 2.8K+; Win11; Đen; NH.U0GSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 288V Processor (48 TOPS NPU)

Tốc độ

Up to 5.1 GHz; 8 Cores, 8 Threads
P-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 5.1 GHz Turbo

LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 3.7 GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

32GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard

Số khe cắm

RAM onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

2TB SSD PCIe NVMe SED 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe  
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.5 inch 2.8KOLED120Hz, 400nits, 100% DCI-P3, Acer CineCrystal, 16:10, Touch

Độ phân giải

2.8K (2880x1800)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7 (798 AI TOPS) 

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MIMO technology

Lan

 

Bluetooth

WPAN
Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3).

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Per-key RGB Keyboard, không phím số riêng

Hotkey

Predator Sense Key
Copilot Key
Mode Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via dGPU
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 28 V; 140 W
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 28 V; 140 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2
• 1 x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 106 x 3.2 x 2.15 mm

Âm thanh

• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Active-forced vibration cancellation dual speaker module design to enhance speaker performance and reduce system resonance
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin Laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 140W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11 

Thông tin khác

Kích thước

321.79 (W) x 221 (D) x 11.05/17.31 (H) mm

Trọng lượng

1.6 kg

Màu sắc

Charcoal Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Mặt A, D : Nhôm
Mặt B : Kính
Mặt C : Nhôm + Kính

Bảo mật

BIOS user, supervisor
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution

Tản nhiệt

Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen)
Keo tản nhiệt kim loại lỏng
Tản nhiệt bảng graphen

Phụ kiện 

140W TypeC adapter

Acer Active Pen

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro Lite N24H6 (NL16-71G-71UJ) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch FHD+ 165Hz; Win11; trắng; NH.D59SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i7-13620H Processor

Tốc độ

Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads
P-Cores: 6 Cores, 12 Threads, 2.4 GHz Base, 4.9 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.8 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

24 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 4800MHz (8GB Onboard + 8GB rời)

Số khe cắm

2 khe RAM (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời)
Nâng cấp lên tối đa 56GB (8GB Onboard + 48GB 1 thanh RAM rời)

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe

Nâng cấp tối đa

1 x SSD PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16inch FHD+IPS165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD

Độ phân giải

FHD+ (1920x1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

WPAN
• Bluetooth® 5.0""WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port

Bluetooth

Bluetooth® 5.0

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc Trắng, có phím số riêng

Hotkey

Copilot Key 

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
2 x USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI®  2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• Two built-in stereo speakers
• Two built-in digital microphones

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Pin laptop

Dung lượng pin

3cell 53Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 100W TypeC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language 

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác 

Trọng lượng

1.95 kg

Kích thước

362.2 (W) x 248.47 (D) x 22.9/22.9 (H) mm

Màu sắc

Pearl White (Trắng)

Bảo mật

Mật khẩu
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa 

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt 

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite 15 Acer N24B4 (AL15-42P-R08M) (R7-7730U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 15.6 FHD; Win11; Office Home 2024 M365B; Bạc; NX.D3QSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 7730U Processor

Tốc độ

Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 16 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 4MB, L3 Cache: 16MB 

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 32GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS60Hz, 250nits, 45% NTSC, 16:9, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

AMD Radeon™ Graphics

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

None

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.1 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có phím số riêng, không led phím

Hotkey

Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 3 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD card up to 512 GB (SDXC compatible, exFAT compatible)

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

Video conferencing
Camera FHD Camera MISC 2M FHD Camera_CTE

Audio

Two built-in stereo speakers
Two built-in microphones

Pin laptop

Dung lượng pin

3-cell 58Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin laptop

 

Đi kèm

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Office

Microsoft Office Home 2024

Thông số khác 

Trọng lượng

1.7 kg

Kích thước

358.6 (W) x 232.7 (D) x 18.95 (H) mm

Màu sắc

Light Silver (Bạc)

Chất liệu

Vỏ nhựa

Bản lề

Bản lề mở 180 độ

Bảo mật

Mật khẩu

BIOS user, supervisor
Kensington lock

Tản nhiệt

1 quạt tản nhiệt

Bảo hành

1 year International Travelers Warranty (ITW)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1403CVA-i308256-50W (i3-1315U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ Windows 11 Home/ 2Y/ Xám)

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Windows 11 Home Single Language

    CPU

    Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB

    RAM

    8GB DDR5 SO-DIMM

    Ổ cứng

    256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0

    Màn hình

    14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz

    VGA

    Intel UHD Graphics

    Ổ đĩa quang (DVD)

    Không DVD

    Webcam

    720p HD camera With privacy shutter

    Keyboard

    Chiclet Keyboard

    Cổng kết nối

    2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

    Cổng xuất hình

    HDMI

    Wifi

    Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    RJ45 Gigabit Ethernet

    Pin

    50WHrs 3-cell Li-ion

    Đèn bàn phím

    Có đèn bàn phím

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Bảo mật

    Finger Print

    Âm thanh

    Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

    Chất liệu

    Nhựa

    Kích thước

    32.45cm x 21.44cm x 1.97cm (W x H x D)

    Khối lượng

    1.40 kg

    Bảo hành

    24 tháng

    Chip AI

    Không

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q15 (PHN16S-71-95MS) Intel Core Ultra 9 275HX/2*32G/2*1TB SSD/16inch OLED/Windows 11 Home/RTX5070TI

Bộ vi xử lý (CPU) 

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor
AI NPU: 13 TOPS

Tốc độ

Up to 5.4GHz, 24 Cores, 24 Threads
P-Cores: 8 Cores, 2.7GHz Base, 5.4GHz Turbo
E-Cores: 16 Cores, 2.1GHz Base, 4.6GHz Turbo

 Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm: 36MB
Tổng bộ nhớ đệm L2: 40MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

64GB DDR5 6400MHz (2x32GB)

Số khe cắm

2 khe rời, nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

2TB SSD PCIe NVMe (2x1TB)

Khả năng nâng cấp

2 x SSD PCIe NVMe

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

16.0 inch 2K+OLED240Hz, 500nits, 100% DCI-P3
AcerCineCrystal™
True Black HDR 500(@HDR 500)
Nvidia Advanced Optimus capable

Độ phân giải

2K+ (2560 x 1600)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti 12GB GDDR7, supporting 5888 NVIDIA® CUDA® Cores
AI GPU: 992 TOPS

Công nghệ

Tự động chuyển card 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax wireless LAN
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology
• Support CNVi interface

Lan

LAN
• Killer™ Ethernet E3100G
• 2.5G Ethernet
• Killer Control Center
• Lag and Latency Reduction™ Technology
• Advanced Stream Detect™2.0
• Killer DoubleShot™ Pro enabled
• GameFast™ Technology

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3)

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím RGB 4 vùng, có bàn phím số riêng

Hotkey

PredatorSense
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 or 100 W

1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 90 W

3 x USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 3.2 Gen 1
• One port for USB 3.2 Gen 2
• One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x Micro SD card reader

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Camera

UFC with
• Narrow USB FHD camera+IR camera with blue glass
• Compatible with Windows only
• 1920 x 1080 resolution
• 1080p HD video at 60 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue glass lens
• Staggered High Dynamic Range (SHDR)
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 88 x 3.2 x 2.6 mm

Speakers

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony Technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound
• Hi-Res Audio Certification by JAS ( Headphone Output setting supported up to 24bit /192KHz)

Pin laptop

Dung lượng pin

4Cell 76Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 230W 5.5 PHY PCR 50% AC adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Kích thước

356.78 (W) x 275.5 (D) x 12/19.97 (H) mm

Trọng lượng

2.3 kg

Màu sắc

Abyssal black (Đen)

Chất liệu vỏ

Cover A, D: Metal
Cover B, C: ABS Plastic

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor

Tản nhiệt

Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen)
Liquid Metal
Vector heat pipes

Bảo hành

2 năm

Laptop ASUS ExpertBook P1503CVA-i516-50W (Intel Core i5-13420H | Intel UHD | 16GB | 512GB | 15.6 inch FHD Win 11 | Xám)

Thông số kỹ thuật:

OS

Windows 11 Home

CPU

Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB

RAM

16GB DDR5

Ổ cứng

512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe

Màn hình

15.6 inch FHD (1920 x 1080), Led, 60Hz, Backlit 300nits, Anti-glare display

VGA

Intel UHD Graphics

Ổ đĩa quang (DVD)

Không DVD

Webcam

720p HD

Keyboard

Chiclet Keyboard with Num-key

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

Cổng xuất hình

HDMI

Wifi

Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

1 x RJ-45

Pin

3 Cell - 50WHrs

Đèn bàn phím

Không đèn bàn phím

Phụ kiện kèm theo

Full box

Bảo mật

FingerPrint

Âm thanh

Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

Chất liệu

Nhựa

Kích thước

35.95cm x 23.22cm x 1.99 ~ 1.99cm (WxHxD)

Khối lượng

1.64 kg

Bảo hành

24 tháng

Chip AI

Không

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Intel LGA1851 – 20 Core – 20 Thread – Base 3.3Ghz – Turbo 5.5Ghz – Cache 30MB – No IGPU)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Model ULTRA 7 265KF
Kiến trúc -
Số nhân 20 (8 P-Cores + 12 E-Cores)
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.5 GHz
Xung nhịp tối đa (P-Cores) 5.4 GHz
Xung nhịp tối đa (E-Cores) 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản (P-Cores) 3.9 GHz
Xung nhịp cơ bản (E-Cores) 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ DDR5-6400
Socket LGA1851

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Intel LGA1851) Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
235
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
27
Giá đề xuất cho khách hàng 
$247.00-$257.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
14
Số P-core
6
Số E-core
8
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
14
Tần số turbo tối đa 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.4 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.9 GHz
Bộ nhớ đệm 
24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
No
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
Yes

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
6
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
3
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel vPro® Eligibility  
Intel vPro® Enterprise
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
Yes
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
Yes
Intel® One-Click Recovery 
Yes
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Yes
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
Yes
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes
 

CPU INTEL CORE ULTRA 7 265

Thông Số Kỹ Thuật:

*Thông tin kỹ thuật CPU

-Số lõi: 20

-Số P-core: 8

-Số E-core: 12

-Tổng số luồng: 20

-Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz

-Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: 5.3 GHz

-Tần số Turbo tối đa của P-core: 5.2 GHz

-Tần số Turbo tối đa của E-core: 4.6 GHz

-Tần số Cơ sở của P-core: 2.4 GHz

-Tần số Cơ sở E-core: 1.8 GHz

-Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache

-Tổng Bộ nhớ đệm L2: 36 MB

-Công suất Cơ bản của Bộ xử lý: 65 W

-Công suất Turbo Tối đa: 182 W

-Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost): Yes

-Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ: OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

-Công nghệ litografi của CPU: TSMC N3B

*Thông tin bổ sung

-Tình trạng: Launched

-Ngày phát hành: Q1'25

-Có sẵn Tùy chọn nhúng:Yes

-Điều kiện sử dụng: PC/Client/Tablet, Workstation

*Thông số bộ nhớ:

-Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 256 GB

-Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s

-Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2

-Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡: Yes

*GPU Specifications

-GPU Name‡: Intel® Graphics

-Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz

-Tần số động tối đa đồ họa: 1.95 GHz

-GPU TOPS đỉnh (Int8): 8

-Đầu ra đồ họa: DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b

-Xe-core: 4

-Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡: 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)

-Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡: 8K @ 60Hz

-Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡: 4K @ 60Hz

-Hỗ Trợ DirectX*: 12

-Hỗ Trợ OpenGL*: 4.5

-Hỗ trợ OpenCL*: 3

-Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Yes

-Số màn hình được hỗ trợ : 4

-ID Thiết Bị: 0x7D67

-Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU: Yes

*Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU‡Intel® AI Boost

NPU TOPS đỉnh (Int8) 13

Hỗ trợ thưa thớtYes

Hỗ trợ Hiệu ứng Windows StudioYes

Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợOpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

*Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI): 4

Số Làn DMI Tối đa: 8

Intel® Thunderbolt™ 4: Yes

Khả năng mở rộnG: 1S Only

Phiên bản PCI Express: 5.0 and 4.0

Cấu hình PCI Express ‡: Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4,1x8+4x4

Số cổng PCI Express tối đa: 24

*Thông số gói:

-Hỗ trợ socket FCLGA: 1851

-Thông số giải pháp Nhiệt PCG: 2022C

-Nhiệt độ vận hành tối đa: 105 °C

*Các công nghệ tiên tiến:

-Intel® Volume Management Device (VMD): Yes

-Intel® Gaussian & Neural Accelerator: 3.5

-Intel® Thread Director: Yes

-Công Nghệ Intel® Speed Shift: Yes

-Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 ‡: Yes

-Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡: 2.0

-Intel® 64 ‡: Yes

 

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Tổng thể TOPS (Int8) 30
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

Máy in

Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)

Thông tin chung
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg
Xuất xứ Chính hãng

MÁY IN BROTHER 2361DN CHÍNH HÃNG

- Máy in laser brother HL-2361DN ( A4/ In mạng/ 2 mặt tự động) 
- Tốc độ in 30-32 trang/ phút 
- Chức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút 
- Độ phân giải 2400x600dpi 
- Bộ nhớ 32MB • Có sẵn card mạng 
- Giao tiếp Hi Speed USB 2.0 
- Khay giấy 250 trang Khay giấy lớn nằm bên trong - chống ẩm, chống bụi - Chế độ tiết kiệm điện 0.5W (chế độ ngủ). Mã hộp mực: TN 2385, hộp mực lớn: 2.600 bản

Máy in Laser đen trắng đơn năng Brother HL-B2100D

Thông số kỹ thuật:

Hãng  Brother
Model  HL-B2100D
Loại máy Máy in laser đen trắng
 
Tốc độ in 34 trang/phút (A4
Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây
Độ phân giải in 1200x1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi
 Bộ nhớ 128MB 
Màn hình Màn hình hiển thị LCD 16 ký tự x 1 dòng
Chức năng in đảo mặt tự động 
Giao tiếp USB 2.0
Khay giấy 

chuẩn 250 tờ, khay giấy ra chuẩn 150 tờ  

Khe nạp giấy thủ công 1 tờ   

Công suất tối đa 1 tháng Công suất tối đa 1 tháng: 15,000 trang 
Chức năng nổi bật - Tốc độ in cao.
- In đảo mặt tự động 
 - Khay giấy in thẳng.
 - Khay giấy lớn nằm bên trong - chống  ẩm, chống bụi
Phụ kiện Mực TN-B027 in tới 2600 trang, drum DR-B027: 12,000 trang.

MÁY IN PHUN MÀU EPSON L6270 – ĐA NĂNG

Hãng sản xuất

Epson

Tên sản phẩm

L6270

Chức năng

In, quét, copy

Tốc độ in

Lên tới 33.0 ppm / 20.0 ppm (Draft, A4 (Black / Colour))

Độ phân giải tối đa

4800 x 1200 dpi

In 2 mặt tự động

Độ phân giải copy

600 x 600 dpi

Tốc độ copy

Lên tới 11.0 ipm / 5.5 ipm (ISO 29183, A4 Simplex Flatbed (Black / Colour))

Độ phân giải quét

1200 x 2400 dpi

Phạm vi quét tối đa

216 x 297 mm (8.5 x 11.7 ")

Tốc độ quét

200dpi: 12 sec / 27 sec (Flatbed (Black / Colour))

200dpi: 5.0 ipm (ADF Monochrome / Colour (Simplex))

Khay giấy

Khay tiêu chuẩn : lên tới 250 tờ

Khay giấy ra: Lên tới 30 tờ

Kích thước giấy

Legal (8.5 x 14"), 8.5 x 13", Letter, A4, B5, A5, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 16K (195 x 270 mm), Indian-Legal (215 x 345 mm), B6, 5 x 7", 4 x 6", Envelopes #10, DL, C6

Màn hình LCD

2.4 " Colour LCD Screen

Kết nối

USB 2.0

Ethernet, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct

Kích thước (WxDxH)

375 x 347 x 231 mm

Trọng lượng

6.7 kg

Thời hạn Bảo hành

1 năm

Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng

Thông tin chung
Loại máy in Máy in kim
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ Bộ nhớ đệm: 128KB
Tốc độ in Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi)
Độ phân giải 360 x 360 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực Ribbon S015634
Thông tin khác
Công nghệ in In kim khổ lớn
Mô tả khác 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao.
Kích thước 362 mm x 275 mm x 154 mm.
Trọng lượng 4,1 Kg

Máy In phun màu Epson L18050

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Máy In Màu Epson L18050
Loại máy In phun màu
Chức năng Chuyên in
Khổ giấy in Tối đa A3+
In 2 mặt tự động Không có – Thủ Công

Chức năng in

Tốc độ in In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu)
In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm)
Độ phân giải Lên đến 5.760 x 1.440 dpi
Cấu hình vòi phun 180 đầu phun Đen
180 đầu phun mỗi màu
Phương pháp in Đầu in Epson Micro Piezo™
Công nghệ mực in Mực nhuộm (Dye Ink)
Kích thước giọt mực Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi)
Ngôn ngữ ESC / PR
Mực in Mã mực : 108
Số màu mực : 06 màu
Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu

Xử lý giấy

Khay giấy vào Giấy thường : Lên đến 100 tờ
Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ
Khổ giấy in A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm)
Khay đa phương tiện In không viền
In CD / DVD

Hệ thống

Kết nối Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao
Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n
Wi-Fi Direct
Giải pháp in di động và đám mây Ứng dụng Epson iPrint
Ứng dụng Epson Smart Panel
Hệ điều hành hỗ trợ Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016
Mac Os X : 10.9.5 trở lên
Mức tiêu thụ điện Khi in : 19 watt
Sẵn sàng : 4.4 watt
Chế độ ngủ : 0.6 watt
Tắt nguồn : 0.2 watt
TEC 0,13 kWh / tuần
Độ ồn 48 dB (A)
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 523mm‎ x 369 mm x 150 mm
Trọng lượng 8 kg

Máy in phun màu đa năng Brother DCP-T720DW

Thương hiệu

Brother

Model

DCP-T720DW

CHI TIẾT

Loại máy in

Đa chức năng (Flatbed) In màu/Photo màu/ Scan màu

Chức năng phụ

Tích hợp wireless , Wifi Direct
Chức năng in đảo mặt tự động

Bộ nhớ

Bộ nhớ 128MB

Tốc độ

In trắng đen 17 trang/phút, in màu 16.5 trang/phút

Độ phân giải

1200x6000dpi. 

Kết nối

Giao tiếp USB 2.0 High-speed

HIỆU NĂNG

Tính năng khác

Màn hình 1 dòng 16 ký tự

In tràn lề: A4, Letter, A6, Photo (10 x 15 cm), Photo L (9 x 13 cm), Photo 2L (13 x 18 cm), Index card (13 x 20 cm)

Khay giấy lên đến 150 trang; Khay giấy ra 50 trang; Khay tay 1 tờ

Khay nạp bản gốc  20 tờ

Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang

Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi

Phóng to thu nhỏ 25%-400%

Loại mực in

Loại mực

-Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y

Chức năng vắn tắt

Tích hợp Wireless, Wifi Direct, kết nối điện thoại thông qua phần mềm Brother iPrint&Scan

- Khay tay 1 tờ; khay nạp bản gốc tự động 20 tờ

- Bình mực chính hãng lớn

 - Nạp mực dễ dàng

 - Thiết kế thân thiện tiết kiệm không gian

 - Màn hình hiển thị 1 dòng

 - Công nghệ đầu phun đá thạch anh.

- Giải pháp tốt nhất cho in màu văn phòng

Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW

Thông số Cơ bản

Chức Năng

Fax, In, Quét, Copy

Loại Máy In

Monochrome Laser Printer

Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)

410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm

Trọng lượng

12 kg

Tốc Độ In

Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)

Loại Giấy

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

In Ấn

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi

Loại Giấy In 2 Mặt

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

 

A4

Xử Lý Giấy

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

 

Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

 

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy

 

60 to 163gsm

Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa

 

1 sheet

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

 

Up to 50 sheets

Đầu Ra Giấy

 

Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper

Copy

Màu / Đơn Sắc

 

Yes

Nhiều Bản Sao

 

Sort/Stacks up to 99 pages

Phóng To/Thu Nhỏ

 

25% to 400% (in increments of 1%)

Độ Phân Giải

 

Up to 600 x 600 dpi

Quét

Độ Phân Giải Nội Suy

 

Up to 19,200 × 19,200 dpi

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

 

Up to 1200 x 1200 dpi

Độ Phân Giải ADF

 

Up to 600 x 600 dpi

Fax

Khả Năng Tương Thích

 

ITU-T Group Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

 

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

 

Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Nhận Fax Từ Máy Tính

 

Yes

Connectivity

Connectivity

 

Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Mạng

Bảo Mật Mạng Không Dây

 

SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

 

Yes

Màn Hình & Bộ Nhớ

Màn Hình

 

16 characters × 2 lines

Dung Lượng Bộ Nhớ

 

128 MB

Vận Hành

Nguồn Điện

 

220 - 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng

 

Approx. 42 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ

 

Approx. 6.2 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

 

Approx. 0.03 W

Độ Ồn

 

LpAm = 49 dB(A)

Supported Operating Systems

Hệ điều hành

 

Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)

Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220

Thương hiệu    BROTHER

Thông tin chung

Nhu cầu    Văn phòng, Doanh nghiệp

Cấu hình chi tiết

Chức năng  in, quét, sao chép Đa chức năng

Kiểu máy in   In phun màu

Độ phân giải   Up to 1200 × 6000 dpi

Tốc độ in trắng/đen   28/11 ppm (Đen / Màu)

Kết nối     USB 2.0

Khổ giấy in    A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)

Bộ nhớ tích hợp   64 MB

Hệ điều hành hỗ trợ    Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty

- Công nghệ in: Laser.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).

- Hỗ trợ in hai mặt tự động.

- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.

- Bộ xử lý: 800MHz.

- Bộ nhớ: 1GB.

- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).

- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.

- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.

- Khay giấy vào: 

   + Khay 1: 100 sheet;

   + Khay 2: 250 sheet.

- Khay giấy ra: 150 sheet. 

- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.

- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.

- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).

- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.

- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).