Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Camera Hiviz HI-T1183S20MQ 4k

  • Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g

Camera Hiviz HI-T1083S20M 4K

  • Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 15fps 8.0M@/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước 151(W) x 64(H) x 65.5(D)mm , 700g

Camera Hiviz HI-T1083S40M 4K

  • Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 15fps 8.0M@/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 40m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước 162(W) x 88(H) x 86(D)mm , 1.1kg

Camera Hiviz HI-T1184S20M-Q1 4K

  • Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g

CPU AMD RYZEN 3 3300X (3.8GHz boost 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)

  • CPU AMD Ryzen 3 3300X
  • Socket: AM4
  • Số nhân: 4
  • Số luồng: 8
  • Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.3 GHz
  • Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
  • Tiêu thụ điện năng: 65W
  • Tiến trình: 7nm FinFET
  • Ra mắt: Tháng 05/2020.

Camera Hiviz HI-T1084S30M 4K

  • Độ phân giải 8.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước170(W)x75(H)x77(D)mm, 770g
-7%

Tai nghe Razer Ifrit and Razer USB Audio Enhancer Bundle (RZ82-02300100-B3M1)

  • Mẫu tai nghe chơi game đàm thoại mọi lúc mọi nơi
  • Thiết kế vòng cổ cho cảm giác đeo thoải mái nhất
  • Phù hợp với nhu cầu chơi game giải trí với laptop
  • Trang bị thêm chiếc USB Recording Enhancer
  • Kết nối Microphone 2 người chơi cùng nhau
  • Tăng chất lượng thu âm của Microphone
Giá gốc là: 2.990.000₫.Giá hiện tại là: 2.790.000₫.

Camera Hiviz HI-T1124S20M Starlight

  • Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP66
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước 94.5x76(H)mm, 450g

Camera Hiviz HI-T1024S20M Starlight

  • Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 20m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động với lens 8MP
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
  • Kích thước 151(W) x 64(H) x 65.5(D)mm, 700g

Camera Hiviz HI-T1024S40M Starlight

  • Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3D-DNR), IR-CUT.
  • Hồng ngoại thông minh, tầm xa 40m
  • Ống kính cố định 3.6mm/F1.6. Màn chập tự động
  • Điện áp DC12V±10%,550mA,
  • Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
  • Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max 162(W) x 88(H) x 86(D)mm, 1.1kg

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

THKG-DIE HARD 102 (i3 10100F/ H410/ Ram 8GB/ GTX 1650 4GB/ SSD 120GB/ 450W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i3 10100F
  • MAIN: MSI H410M A PRO
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-QUICK SILVER 102 (i5 10400F/ B460M/ Ram 8GB/ GTX 1650 4GB/ SSD 120GB/ 500W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i5-10400F - Comet Lake
  • MAIN: MSI B460M PRO
  • VGA: MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Apacer SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn 1ST Player PS-500AX FULL MODULAR
  • Case: XIGMATEK ATHENA
  • OS: DOS

THKG-QUICK SILVER 104 (i5 10400F/ B460M/ GTX 1660S 6GB/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ 650W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i5-10400F - Comet Lake
  • MAIN: MSI MAG B460M MORTAR
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • RAM: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: Nguồn ANTEC NEO NE650C 650W
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 010M
  • OS: DOS

THKG- First Blood 011 (R5 4650G/B550/Ram 8GB/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 PRO 4650G
  • Main: Mainboard MSI B550-A PRO
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 2666MHz -Tản nhiệt
  • VGA: AMD VEGA 7 ONBOARD
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Apacer Sata III 120GB
  • PSU: 1ST Player PS-450BS 450W
  • Case: Xigmatek ATHENA
  • OS: DOS

THKG-5600X 010 (R5 5600X/B550/Ram 8GB/GTX 1660S 6GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 5600X
  • Main: MSI B550-A PRO
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
  • PSU: ANTEC NEO NE650C 650W
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110R
  • FAN: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

THKG-5600X 011 (R5 5600X/B550/Ram 8GB/GTX 1660 Super 6GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 5600X
  • Main: MSI MAG B550 TOMAHAWK
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
  • PSU: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110R
  • FAN COOLING: MSI MAG CORELIQUID 240R
  • OS: DOS

THKG-5800X 010 (R7 5800X/B550/Ram 8GB/GTX 1660S 6GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 7 5800X
  • Main: MSI MAG B550 TOMAHAWK
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2SP0
  • PSU: ANTEC NEO NE650C 650W
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 011C
  • Fan Cooling: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

THKG-5900X 010 (R9 5900X/B550/Ram 8GB/GTX 1660S 6GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 9 5900X
  • Main: MSI MAG B550 TOMAHAWK
  • Ram: ADATA D10 8GB DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
  • VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4
  • PSU:  ANTEC NEO NE650C 650W
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110R
  • Fan Cooling: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

THKG-OFFICE A011 (240GE/A320/Ram 8GB/Radeon Vega 3 Onboard/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: AMD Athlon 240GE
  • Main: ASUS PRIME A320M-E
  • Ram: ADATA 8GB DDR4 2666Mhz
  • VGA: Radeon Vega 3 Onboard
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • PSU: XIGMATEK POLIMA M12-600
  • Case: Xigmatek XA20
  • OS: DOS

THKG-OFFICE A012 (R3 3200G/A320/Ram 8GB/Radeon Vega 8 Onboard/SSD 120GB/400W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 3 3200G
  • Main: ASUS PRIME A320M-E
  • Ram: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
  • VGA: Vega 8 Onboard
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Apacer Sata III 120GB
  • PSU: Aerocool VX PLUS 400W
  • Case: Xigmatek XA20
  • OS: DOS

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

PC-Game THKG107 (i5 12400F/B660M/Ram 8GB/RTX 2060/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: Intel Core i5-12400F
  • Main: MSI Pro B660M-P DDR4
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI GEFORCE RTX 2060 VENTUS GP OC
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A650BN 650W
  • Case: MSI MPG GUNGNIR 110M
  • Fan Cooling: Cooler Master HYPER 212 LED TURBO ARGB
  • OS: DOS

THKG PC INTEL i5 10400 (i5 10400/ B460/ Ram 8GB / SSD 256GB/ 550W/ DOS)

  • CPU: Intel Core i5-10400
  • Main: MSI B460M PRO-VDH
  • Ram:G.Skill AEGIS F4-2666C19S-8GIS 8GB (1x8GB)
  • SSD: Netac N930E-PRO M2 NVMe 256G Gen 3 x 4
  • PSU: Segotep S7GT 550W
  • Case: Xigmatek XA-22
  • OS: DOS

THKG PC AMD 5800X (R7 5800X/ B550/ Ram 16GB/ RTX 3060 / SSD 500GB/ 650W/ DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 7 5800X
  • Main: ASUS TUF GAMING B550-PLUS
  • Ram: Corsair Vengeance RGB RS 16GB (2x8GB) 3200MHz
  • VGA: MSI RTX 3060 VENTUS 2X OC 12G
  • SSD: MSI SPATIUM M450 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4
  • PSU: Thermaltake Litepower 650W
  • Case: MIK STORM 360 Black 3FA
  • OS: DOS

PC-Designer THKG105 (i9 11900K/Z590/Ram 16GB/RTX 3060 12GB/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: Intel Core i9 11900K
  • Main: MSI MAG Z590 PRO WIFI
  • VGA: MSI GEFORCE RTX 3060 GAMING X 12G
  • Ram: G.Skill 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: Apacer AS2280P4 256GB M2 NVMe Gen3x4
  • PSU: MSI MPG A650GF 650W – 80 Plus Gold – Full Modular
  • Case: MSI MPG SEKIRA 100P
  • FAN COOLING: Cooler Master Masterair MA620P RGB
  • OS: DOS

PC-Game THKG024 (R3 4100/B450/Ram 8GB/RX 6500 XT/SSD 256GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD Ryzen 3 4100
  • Main: Asus B450M-A II
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC
  • HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: Segotep S7GT 550W
  • Case: Segotep Synrad 1 (No Fan)
  • OS: DOS

PC-Game THKG103 (i5 10400F/B560/Ram 8GB/GTX 1660S/SSD 256GB/650W/DOS)

  • CPU: Intel Core i5-10400F
  • Main: MSI B560M PRO
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: ASUS TUF GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A650BN 650W – 80 Plus Bronze
  • Case: MSI MAG VAMPIRIC 100R
  • OS: DOS

THKG PC AMD 5950X (R9 5950X / B550/ Ram 16GB/ RTX 3060 / SSD 500GB/ 750W/ DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 9 5950X
  • Main: ASUS TUF GAMING B550-PLUS
  • Ram: Corsair Vengeance RGB RS 16GB (2x8GB) 3200MHz
  • VGA: MSI RTX 3060 VENTUS 2X OC 12G
  • SSD: MSI SPATIUM M450 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4
  • PSU: SEGOTEP GN750W 80 PLUS GOLD PCIE 5.0 ATX 3.0
  • Case: MSI MPG SEKIRA 100P
  • OS: DOS

PC-Game THKG020 (R5 5600X/B450/Ram 8GB/GTX 1660S/SSD 256GB/550W/DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 5600X
  • Main: ASUS PRIME B450M-A II
  • Ram: G.Skill 8GB DDR4 3200MHz
  • VGA: ASUS TUF GAMING GTX 1660 SUPER OC 6G
  • HDD: Có thể tùy chọn nâng cấp
  • SSD: APACER 256GB AS2280P4 M.2 PCIe Gen3x4
  • PSU: MSI MAG A550BN 550W – 80 Plus Bronze
  • Case: MSI MAG FORGE M100A (4 FAN LED)
  • Cooling: Cooler Master HYPER 212 LED TURBO ARGB
  • OS: DOS

THKG PC AMD 4650G (R5 4650G/ B450/ Ram 8GB/ SSD 240GB/ 550W/ DOS)

  • CPU: AMD RYZEN 5 PRO 4650G
  • Main: Asus Prime B450M-A II
  • Ram: Apacer NOX 8GB DDR4 3200MHz
  • SSD: MSI SPATIUM S270 240GB
  • PSU: Segotep S7GT 550W
  • Case: Xigmatek XA24
  • OS: DOS

Laptop

-2%

Laptop Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L500LDVN (R5 5600H, 16GB Ram, 512GB SSD, RTX 3050 4GB, 16 inch WQXGA, Win 11, Xám)

  • Thương hiệu: Lenovo
  • Model: IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L500LDVN
  • Màn hình: 16" WQXGA (2560x1600) 60Hz, 100% sRGB
  • CPU: R5 5600H
  • RAM: 16GB DDR4 3200MHz
  • SSD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe
  • Pin: 4 Cell 75WHr
  • Màu sắc: Xám
  • Trọng lượng: 1.9 kg
  • Windows 11
Giá gốc là: 27.990.000₫.Giá hiện tại là: 27.490.000₫.
-2%

Laptop MSI GL65 Leopard 10SCXK 217VN (i7 10750H, 8GB Ram, 512GB SSD, GTX 1650 4GB, 15.6 inch FHD IPS 144Hz, WiFi 6, Win 10, Đen)

  • Thương hiệu: MSI
  • Màn hình: 15.6 inch FHD IPS 144Hz
  • CPU: Intel i7 10750H
  • RAM: 8GB 3200MHz
  • SSD: 512GB
  • VGA: GTX 1650 4GB
  • WiFi 6
  • Pin 6-Cell 51Whr
  • Color: Đen
  • Trọng lượng: 2.3 kg
  • OS Windows 10 Home
Giá gốc là: 24.990.000₫.Giá hiện tại là: 24.490.000₫.

Laptop HP 250 G10 A06E9PT (i3-1315U, Ram 8GB, SSD 256GB, 15.6 Inch FHD, Win 11 Home, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • Model : A06E9PT
  • CPU: Intel Core i3-1315U
  • Màn hình: 15.6 FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Home
-20%

Laptop MSI Modern 14 C13M-607VN (i7 -1355U, 16GB RAM, 512GB SSD, 14 inch FHD IPS-45% NTSC, Wi-Fi 6, 3 cell, Win11, Đen)

  • Thương hiệu: MSI
  • Màn hình: 14 inch FHD IPS
  • CPU: i7-1335U
  • RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
  • SSD: 512GB
  • VGA: Onboard
  • Color:Đen
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím
  • Pin: 3 cell , 39Whr
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • OS Windows 11 Home
Giá gốc là: 19.890.000₫.Giá hiện tại là: 15.990.000₫.
-9%

Laptop Asus ROG Strix G16 G615LR-S5238W (U7-255HX, 32GD5, SSD 1TB PCIe, 16.0 inchWQXGA 240Hz, RTX 5070Ti 12G, Win 11, Xám)

  • Thương hiệu: Asus
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255HX 2.4 GHz (30MB Cache, up to 5.2 GHz, 20 cores, 20 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
  • GPU: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
  • RAM: 32GB DDR5-5600 SO-DIMM + 1 khe SO-DIMM, tổng nâng cấp tối đa 64GB
  • Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
  • Màn hình: 16-inch 2.5K ROG Nebula Display (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 IPS, 240Hz 3ms, 100% DCI-P3, 500nits Brightness, Anti-glare display, G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDR
  • Bàn phím: có đèn nền Backlit Chiclet 4-Zone RGB
  • Pin: 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 2.73 kg
  • Màu sắc: Xám Eclipse Grey
  • OS: Windows 11 Home + 1 Tháng Microsoft 365
Giá gốc là: 63.712.000₫.Giá hiện tại là: 57.920.000₫.
-9%

Laptop Asus Zenbook A14 UX3407QA-QD347WS (Snapdragon X1-26-100, 16GR5X, SSD 512GB PCIe,14.0 inch WUXGA, Win 11, Office, Túi, Xám)

  • Laptop Asus Zenbook A14 UX3407QA-QD347WS
  • Thương hiệu: Asus
  • CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor; Qualcomm® Hexagon™ NPU lên đến 45TOPS
  • GPU tích hợp: Qualcomm® Adreno™ GPU
  • RAM: 16GB LPDDR5X on board
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
  • Màn hình: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
  • Bàn phím: có đèn nền (Backlit Chiclet)
  • Pin: 70WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
  • Cân nặng: 0.98 kg
  • Màu sắc: Iceland Gray
  • Chất liệu: Mg-Al
  • OS: Windows 11 bản quyền + Trọn đời Microsoft Office Home 2024 + 1 năm Microsoft 365 Basic
Giá gốc là: 32.989.000₫.Giá hiện tại là: 29.990.000₫.

Laptop Dell Alienware M15 R6 P109F001CBL (i7 11800H, 32GB RAM, 1TB SSD, GeForce RTX 3060 6GB, 15.6 inch QHD 240Hz, Win 11, Đen)

  • CPU: Intel Core i7-11800H (24MB, up to 4.60GHz)
  • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
  • SSD: 1TB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6Inch QHD WVA 240Hz
  • Pin: 6Cell 86WHrs
  • Weight: 2.42 kg

Laptop HP 14s-dq5121TU 8W355PA (Intel Core i3-1215U, 8GB , SSD 512GB, 14 inch FHD, Win 11SL, Bạc)

  • Thương hiệu: HP
  • CPU: Intel Core i3-1215U
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • Ram: 8GB
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • Màu sắc: Bạc
  • Window 11 Single Language

Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506LH-HN188W (i5 10300H, 8GB Ram, 512GB SSD, GTX 1650 4GB, 15.6 inch FHD IPS 144Hz, WiFi 6, Win 11, Black)

  • Thương hiệu: Asus
  • Màn hình: 15.6 FHD IPS 144Hz
  • CPU i5 10300H
  • RAM 8GB 3200MHz
  • SSD 512GB M.2
  • VGA GTX 1650 4GB
  • Pin 3-cell, 48WHrs
  • Color: Bonfire Black
  • WiFi 6
  • Trọng lượng: 2.2 kg
  • Windows 11 Home

Linh kiện máy tính

RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz ECC-DIMM – AD4E266638G19-BSSC

  • Single Retail - For Destop PC
  • Working Voltage: 1.5V ± 0.075V
  • Ram dùng cho main server
  • Số chân: 288 pin
  • BOM IC: 1024*8
  • Loại ram: DDR4
  • Dung lượng: 8GB

RAM HP DDR4 8GB 3PL81AA

  • Sản phẩm RAM HP 8GB DDR4
  • Số bus 2666
  • Ram dùng cho main server
  • Số chân: 288 pin

RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz ECC-DIMM – AD4E2666316G19-BSSC

  • Single Retail - For Destop PC
  • Working Voltage: 1.5V ± 0.075V
  • Ram dùng cho main server
  • Số chân: 288 pin
  • BOM IC: 1024*8
  • Loại ram: DDR4
  • Dung lượng: 16GB

RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz R-DIMM – AD4R266638G19-BSSC

  • RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz R-DIMM
  • Mã SP: AD4R266638G19-BSSC
  • Dung lượng: 1x8GB
  • Thế hệ: DDR4 SDRAM
  • Độ trễ: CL19

SSD Samsung 860 PRO 2TB – MZ-76P2T0BW (2.5 inch SATA III, MLC NAND, R/W 560MB/s – 530MB/s, 100K/90K IOPS, 2400TBW)

  • Dung lượng: 2TB
  • Tốc độ đọc : 560 MB/s
  • Tốc độ ghi : 530 MB/s
  • Chip 3D V-NAND
  • Cổng giao tiếp SATA III 6Gb/s
  • Kích cỡ 2.5 inch
  • Bảo mật dữ liệu : + AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE) + TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667)
  • TBW: 2400 TBW
Bảo hành 5 năm / 2400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 500GB M.2 -2280 – MZ-N6E500BW (M.2 -2280 SATA III, 3 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 98K/90K IOPS, 300TBW)

  • SSD Samsung 860 EVO 500GB M.2
  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 550MB/s / 520MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 1TB M.2 -2280 – MZ-N6E1T0BW (M.2 -2280 SATA III, 3 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 98K/90K IOPS, 600TBW)

  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Bảo Hành: 5 Năm 1 Đổi 1 Chính Hãng
  • Tốc độ ghi: 520MB/s
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 970 EVO PLUS 500GB M.2 NVMe – MZ-V7S500BW (M.2 NVMe PCIe Gen3x4/ 3 bit MLC NAND, R/W 3500MB/s – 3300MB/s, 480K/550K IOPS, 300TBW)

  • SSD Samsung 970 EVO PLUS 500GB M.2 NVMe
  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • NAND: V-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 3500MB/ 2300 MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

    Máy in

    Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785zs (J7Z12A)

    • Chức năng In, Copy, Scan đa màu
    • Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
    • Công nghệ PageWide
    • Chế độ làm việc theo lịch trình
    • In trang đầu tiên 7.1 giây
    • Chất lượng in 1200 dpi
    -6%

    Máy in HP Laserjet Enterprise M507N (1PV86A)

    • Chức năng: Print, Network
    • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
    • Tốc độ in: Lên đến 45 trang / phút
    • Tốc độ xử lý: Lên tới 1,2 GHz
    Giá gốc là: 21.999.000₫.Giá hiện tại là: 20.683.000₫.
    -8%

    Máy in HP LaserJet Pro M501dn (J8H61A)

    • Loại máy Máy In Laser
    • Tên máy Máy In Laser HP LaserJet M501dn-J8H61A
    • Tốc độ in in 43 trang /phút
    • Độ phân giải 600 x 600dpi
    • Chức năng in Laser, in 2 mặt tự động
    • Bộ nhớ 256 MB
    Giá gốc là: 14.990.000₫.Giá hiện tại là: 13.800.000₫.
    -7%

    Máy in Laser màu Brother HL-L8260CDN

    • 'Thương hiệu: Brother
    • Tốc độ in 31 trang/ phút
    • Chức năng in hai mặt tự động
    • Độ phân giải 2400 x 600dpi
    • Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
    • Khe nạp giấy thủ công 50 tờ
    • Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal
    • Kết nối USB 2.0, LAN / Bộ nhớ 512MB
    • In trực tiếp từ USB (Front Direct USB Print)
    • Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 580W / 1.2W
    • Mức độ tiếng ồn: LpAm = 47 dB(A)
    • Kích thước (WxDxH) 410 x 486 x 313 mm
    • Trọng lượng (Kg): 22
    Giá gốc là: 10.590.000₫.Giá hiện tại là: 9.900.000₫.
    -8%

    Máy in HP Color PageWide Enterprise 556xh (G1W47A)

    • Loại máy: In phun màu
    • Chức năng: In, Wifi, Network
    • Khổ giấy in: Tối đa A4
    • Tốc độ in: 50 trang/phút
    • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
    Giá gốc là: 39.960.000₫.Giá hiện tại là: 36.660.000₫.
    -5%

    Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP M180N (T6B70A)

    • Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng
    • Khổ giấy: A4/A5
    • In đảo mặt: Không
    • Cổng giao tiếp: USB/ LAN
    • Dùng mực: HP 204A CF510A (~1100 yield), CF511A, CF512A, CF513A (~900 yield)
    Giá gốc là: 8.990.000₫.Giá hiện tại là: 8.550.000₫.

    Máy in HP Color LaserJet Enterprise Flow MFP M880z+ NFC/Wireless Direct (D7P71A)

    • Chức năng In, Copy, Scan đa màu
    • Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
    • Công nghệ PageWide
    • Chế độ làm việc theo lịch trình
    • In trang đầu tiên 7.1 giây
    • Chất lượng in 1200 dpi

    Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M577f (B5L47A)

    • In, sao chép, quét, fax
    • Tốc độ in chữ: Lên đến 40 ppm (đen và màu)
    • Tự động in hai mặt; Quét đến email; ADF 100 tờ; Sử dụng mực in với JetIntelligence
    • Khí thải FCC loại A - để sử dụng trong môi trường thương mại, không phải môi trường
    -7%

    Máy in màu HP Officejet 7612 Wide Format (G1X85A)

    • Khổ giấy: A3/A4
    • In đảo mặt: Có
    • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
    • Dùng mực: CN053AE/CN054AECN055AE/CN056AE/CN057AE
    Giá gốc là: 8.590.000₫.Giá hiện tại là: 7.990.000₫.
    -3%

    Máy in nhãn Brother PT-E800T

    • Máy in nhãn, ống  Brother PT-E800T
    • Khổ nhãn in: HGe/TZe/FLe/Hse  tape 6-36mm.
    • Đường kính ống: 2.6-6.5ø
    • Cắt tự động - Cắt nữa.
    • ốc độ : 60mm/s đối với in nhãn và 40mm/s đối với in ống.
    • Kết nối PC qua USB.
    • Đi kèm phần mềm : P-Editor, Cable Tool, AC Adapter, Pin Li-on (option)
    Giá gốc là: 14.990.000₫.Giá hiện tại là: 14.500.000₫.