Sản phẩm mới
USB DATO 128GB 3.0 Black
Thông số kỹ thuật
| Model |
USB DATO 3.0 |
| Dung lượng |
128GB |
| Chuẩn giao tiếp |
USB 3.0 (tương thích USB 2.0) |
| Tốc độ truyền tải |
Lên đến 100MB/s (tùy thiết bị) |
| Kích thước |
Nhỏ gọn, dễ mang theo |
| Độ bền |
Chống va đập, chịu nhiệt tốt |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows, macOS, Linux, SmartTV, thiết bị giải trí |
Liên hệ
Ổ Cứng Máy Tính – SSD KINGBANK SoarBlade KP270 1TB M.2 PCIe Gen 4.0×4
| Loại SSD : | SoarBlade KP270 |
| Người mẫu : | Ổ cứng SSD M.2 2280 |
| Thương hiệu : | KingBank |
| Thông số kỹ thuật : | M.2 2280 (NVMe Gen4*4); Tốc độ đọc: 7400MB/s; Tốc độ ghi: 6800MB/s; 1TB |
Ram Máy Tính AGI DDR4 16GB Bus 3200Mhz Tản Nhiệt
Dung lượng
16GB
Mô-đun
UDIMM 288 chân
Điện áp hoạt động
1.2V
Màu tản nhiệt
Đen
Nhiệt độ hoạt động
0°C đến 85°C
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
133,35 x 31,25 x 1,40 mm
Cân nặng
34g (1 cái)
Thẻ nhớ Biwin 64Gb UHS-I Class 10 U3 V30
-Tốc độ đọc tối đa: 100MB/s
-Tốc độ ghi tối đa: 50MB/s
-SD Interface: UHS-I
-SD Speed Class: Class 10
-UHS Speed Class: U3
-X Speed: 633x
-Video Speed Class: V30
-Application Performance Class: A1
-Bảo hành : 36 tháng
Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 Black
| Model | ZET5 |
|---|---|
| Kích thước | 130 x 117 x 158 (cao) mm |
| Nguyên vật liệu | Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS |
| Cân nặng | 970g |
| Khu vực tản nhiệt | 6.725 m² |
| Ống dẫn nhiệt | 5 |
| TDP | 220W |
| Loại ổ trục quạt | Vòng bi thủy lực |
| Tốc độ quạt | 600~2.000 vòng/phút ± 10% |
| Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt | 30,4dB(A)±10% |
| Lưu lượng gió tối đa của quạt | 44,48 CFM ± 10% |
| Tuổi thọ quạt | 40.000 giờ |
| Loại đầu nối quạt | Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân |
| Phương pháp điều khiển quạt | Điều khiển PWM |
| Điện áp định mức | Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC |
| Dòng điện định mức | Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A |
| Mức tiêu thụ điện năng | Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W |
| Khả năng tương thích ổ cắm | Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X Socket AMD: AM5/AM4 |
Tản Nhiệt Khí CPU ZALMAN ZET 5 White
| Model | ZET5 |
|---|---|
| Kích thước | 130 x 117 x 158 (cao) mm |
| Nguyên vật liệu | Đồng nguyên chất, Nhôm nguyên chất, ABS |
| Cân nặng | 970g |
| Khu vực tản nhiệt | 6.725 m² |
| Ống dẫn nhiệt | 5 |
| TDP | 220W |
| Loại ổ trục quạt | Vòng bi thủy lực |
| Tốc độ quạt | 600~2.000 vòng/phút ± 10% |
| Mức độ tiếng ồn tối đa của quạt | 30,4dB(A)±10% |
| Lưu lượng gió tối đa của quạt | 44,48 CFM ± 10% |
| Tuổi thọ quạt | 40.000 giờ |
| Loại đầu nối quạt | Quạt: 4 chân / Đèn LED: 3 chân |
| Phương pháp điều khiển quạt | Điều khiển PWM |
| Điện áp định mức | Quạt: 12V DC / Đèn LED: 5V DC |
| Dòng điện định mức | Quạt: 0.28A / Đèn LED: 0.36A |
| Mức tiêu thụ điện năng | Quạt: 3.36W / Đèn LED: 1.8W |
| Khả năng tương thích ổ cắm | Socket Intel: LGA1851/1700/1200/115X Socket AMD: AM5/AM4 |
Vỏ Máy Tính ZALMAN i4 Black
| Model | i4 |
|---|---|
| Case Form Factor | ATX Mid-Tower |
| Materials | Steel, Plastic |
| Weight | 5.8kg |
| Dimensions | 396(D) x 225(W) x 484(H)mm |
| Motherboard Support | ATX / mATX / Mini-ITX |
| Fan Support | Front : 3 x 120mm / 3 x 140mm Top : 2 x 120mm / 2 x 140mm Rear : 1 x 120mm / 1 x 140mm Bottom : 2 x 120mm |
| Fan(s) Included | Front : 3 x 120mm (Black Fan) Top : 2 x 120mm (Black Fan) Rear : 1 x 120mm (Black Fan) |
| Radiator Support | Front : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm / 360mm Top : 120mm / 140mm / 240mm / 280mm Rear : 120mm / 140mm |
| Max. PSU Length | 140mm |
| Max. VGA Length | 320mm |
| Max. CPU Cooler Height | 170mm |
| Drive Bays | 2 x 3.5"(Combo), 2 x 2.5" |
| PCI Expansion Slots | 7+ 2 pcs |
| I/O Ports | Power, Power/HDD LED, Reset, 1 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, MIC, Audio, LED Button |
Liên hệ
Nguồn Máy Tính MSI MAG A650BNL (650W) 80 PLUS Bronze (Non Modular)
Hiệu quả
80 PLUS Bronze (lên đến 85%)
Kích thước quạt
120 mm
Kích thước
150mm x 140mm x 86mm / 5.91 x 5.51 x 3.39 inch
Mô-đun
KHÔNG
Loại PFC
PFC hoạt động
Vòng bi quạt
Vòng bi thủy lực
Công suất Watt
650W
Sự bảo vệ
OCP, OVP, OPP, SCP
Điện áp đầu vào
100-240~
ATX (24 chân)
1
Tần số đầu vào
50~60Hz
EPS (4+4 chân)
2
PCI-E (6+2 chân)
2
SATA (15 chân)
5
MOLEX (4 chân)
2
FDD (4 chân)
1
Ram Máy Tính AIWOLF AED3 DDR3 8GB/1600MHZ
Thông số kỹ thuật:
| Thương hiệu | AIWolf |
| Mã sản phẩm | AED3 8GD3/1600 |
| Dung lượng | 8GB |
| Chuẩn RAM | DDR3 |
| Bus RAM | 1600 MHz |
| Chuẩn khe cắm | DIMM 240-pin |
| Độ trễ | CL11 |
| Tản nhiệt | Không |
| Điện áp | 1.5V |
Ram Máy Tính AIWOLF AED4 DDR4 4GB/2400MHZ
Thông số kỹ thuật:
| Thương hiệu | AIWolf |
| Mã sản phẩm | AED4 4GD4/2400 |
| Dung lượng | 4GB |
| Chuẩn RAM | DDR4 |
| Bus RAM | 2400 MHz |
| Chuẩn khe cắm | DIMM 288-pin |
| Độ trễ | CL17 |
| Tản nhiệt | Không |
| Điện áp | 1.2V |
PC CHƠI GAME HỌC TẬP
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Liên hệ
PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC
Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1315U Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
-- |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2 |
|
Ổ cứng (SSD) |
|
|
Dung lượng |
-- |
|
Khe cắm mở rộng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
--
|
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
-- |
|
Kết nối |
|
|
Wi-Fi |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) |
|
LAN |
Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối |
Front: 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A Rear: 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4 |
|
Card Reader |
None |
|
HDMI CEC |
Yes, 2 ports on back panel |
|
Audio |
Realtek ALC269 |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
No OS |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 64-bit |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
0.59 kg |
|
Kích thước |
11.7 x 11.2 x 5.4cm |
|
Màu sắc |
Black (Đen) |
|
Form Factor |
Mini |
|
Power Supply |
19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter |
|
TPM |
fTPM or TPM 2.0 chip |
|
VESA |
Yes |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter + Power Cord2 |
Máy tính để bàn/PC HP Desktop Pro G2 MT Pentium Gold G5400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Pentium Gold G5400(3.70 GHz, 4MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD:CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U85PA (Core i5-10505/ 8GB Ram/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse /Windows 11 Home/ Đen)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 10505 |
| Tốc độ CPU | 3.20GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.60GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Chipset | Intel B360 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wifi + Bluetooth |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 2 x USB 2.0 Type-A 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1 x Headphone/ Microphone combo audio jack |
| Cổng giao tiếp sau | 2 x USB 2.0 Type-A 3 x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 1 x DisplayPort 1 x VGA 1 x RJ45 1 x Audio line-out |
| Khe cắm mở rộng | 3 x SATA 2 x PCIe X1 1 x PCIe X16 1 x M.2 2230 (with WLAN) |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G6 Microtower (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (1D0L2PA)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
280 Pro G6 1D0L2PA Microtower |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) |
|
RAM |
4GB (1 x 4GB) DDR4-2666Mhz |
|
Số khe ram |
2 khe |
|
Ổ cứng |
1TB 7200rpm SATA HDD (x1 Slot M2 PCIE NVME SSD) |
|
Card đồ họa |
Intel® HD Graphics 630 |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
Realtek RTL8821CE-CG 802.11a/b/g/n/ac (1x1) with Bluetooth® 4.2 M.2 PCIe® |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 serial; 1 VGA; 2 USB 2.0 |
|
Cổng mở rộng |
1 full-height PCI; 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2 |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home |
|
Kích thước |
15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
|
Cân nặng |
4.7 kg |
|
Bảo hành |
12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP All In One 22-df0134d (i5-10400T/4GB RAM/512GB SSD/21.5 inch FHD/Touch/DVDRW/K+M/Win 10) (180N7AA)
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
22-df0134d |
|
Part Number |
180N7AA |
|
Kiểu dáng |
All in One |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5-10400T |
|
Chipset |
Intel® B460 |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 2666Mhz (SODIMM) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
Onboard |
|
Màn hình |
21.5 inch FHD touch |
|
Webcam |
Có |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVME |
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 10/100/1000M GbE Realtek 802.11b/g/n/a/ac (1x1) Bluetooth® 4.2 |
|
Cổng giao tiếp |
1 x RJ-45 1 x HDMI 1.4 1 x Headphone/microphone combo jack 2 x USB 2.0 2 x USB 3.2 Gen 1 |
|
Ổ quang |
DVDRW |
|
Bàn phím & Chuột |
Có |
|
Kích thước (W x D x H) |
(49.03 x 20.45 x 38.07) cm |
|
Trọng lượng |
5.7kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 |
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0112d i5-9400/8GB/1TB HDD/NVIDIA GeForce GT730 2GB/Win 10 Pro 64
CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)
RAM: 8GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: NVIDIA GeForce GT730 2GB
HĐH: Win 10 Pro 64
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-1113d (i5-10400/8GB RAM/1TB HDD/WL+BT/DVDRW/K+Mouse/Win 10) (180S3AA)
| Sản phẩm | Máy tính để bàn |
| Tên Hãng | HP |
| Model | Pavilion 590-TP01-1113D 180S3AA |
| Bộ VXL | Intel® Core™ i5-10400 (2.9 GHz base frequency, up to 4.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores) |
| Chipset | Intel® H470 |
| Cạc đồ họa | VGA onboard, Intel® UHD Graphics 630 |
| Bộ nhớ | 8Gb DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) 2slot |
| Ổ cứng | 1TB 7200 rpm SATA HDD |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Kết nối mạng | Integrated 10/100/1000 GbE LAN Realtek Wi-Fi 5 (1x1) and Bluetooth® 4.2 combo |
| Ổ quang | DVDRW |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Cổng giao tiếp | 1 VGA; 1 HDMI 1.4b 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 microphone |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home Single Language 64 |
| Kiểu dáng | case đứng to |
| Kích thước | 15.54 x 30.3 x 33.74 cm |
| Khối lượng | 5.96 kg |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i7-12700/8GD4/512GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN) (72K95PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.10GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.90GHz |
| Số lõi CPU | 8 Cores |
| Số luồng | 16 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel H470 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2933 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Intel® 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 5.0 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 cổng RJ-45; 1 cổng VGA; 4 cổng USB 2.0 |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W external AC power adapter |
| Phụ kiện | HP 125 Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.) |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)
| Nhà sản xuất | HP |
| Model | 72K93PA |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads |
| Ram | 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe 1 x slot HDD 3.5 inch |
| Ổ quang | None |
| Ổ cứng mở rộng |
|
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| LAN/ Wireless |
|
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Bàn phím và chuột | USB Keyboard & Mouse |
| Kích thước | 95 x 303 x 270 mm |
| Trọng lượng | 4.2 kg |
| Nguồn | 180W |
| Bảo hành | 12 tháng |
Laptop
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X407MA-BV039T/N5000U/4G/1TB/14
- CPU: Intel Pentium Silver Processor N5000 (2.7 GHz, 4MB Cache)
- RAM: 4GB DDR4 2400 MHz (1 slot)
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 605
- Ổ cứng: HDD 1TB 5400rpm
- Hỗ trợ khe cắm: M2 SATA
- Màn hình: 14" (1366 x 768)
- Cổng giao tiếp: HDMI, 1x USB 3.0, 1x USB 2.0
- Kết nối không dây: Wifi n, Bluetooth 4.0, Card reader
- Khối lượng: 1.47 Kg, pin 3 cell
- Hệ điều hành: Win 10
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS F571GD-BQ319T/i5-9300H/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/4G_GF MX1050
- - Bộ VXL: Core i5 9300H 2.4Ghz-8Mb
- - Cạc đồ họa: NVIDIA GTX1050 4GB DDR5
- - Bộ nhớ: 8Gb
- - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
- - Màn hình: 15.6Inch Full HD
- - Hệ điều hành: Windows 10 Home
- - Màu sắc/ Chất liệu: Black
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus A412FA-EK378T(i3 8145U/4GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/FP/Win 10/Xanh)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | A412FA-EK378T |
| Bộ VXL | Core i3 8145U 2.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel Graphics HD 620 |
| Bộ nhớ | 4Gb |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD/ Không có |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | 802.11ac+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 2.0 ; 1 x USB 3.1 Type A ; 1 x USB 3.1 Type C; 1 x HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 32.2(W) x 21.2(D) x 1.90 ~ 1.90 (H) cm cm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Blue |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FA-BQ186T/I3-8145U/4G/1TB/15.6″/ FHD/ Finger
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Dung lượng HDD |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook L1400CDA-EK0490T(R3 3250U/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win10/Đen)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | L1400CDA-EK0490T |
| Bộ VXL | Ryzen 3 3250U 2.6Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | AMD Radeon™ Graphics |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-3200/ 2 slots) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support displayj; 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//1x HDMI 1.4; 1x VGA Port (D-Sub); 1x 3.5mm Combo Audio Jack; 1x RJ45 Gigabit Ethernet; 1x DC-in//N/A |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.53 x 23.29 x 1.99 ~ 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.45 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro 5 AN515-54-595D/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1650 4GB/15.6″
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD/4G_GTX1050
- - Bộ VXL: Ryzen 5 3500U 2.1Ghz-2Mb
- - Cạc đồ họa: NVIDIA GTX1050 4GB DDR5
- - Bộ nhớ: 8Gb
- - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
- - Màn hình: 15.6Inch Full HD
- - Hệ điều hành: Windows 10 Home
- - Màu sắc/ Chất liệu: Black
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS VivoBook X507MA-BR064T/N5000U/4G/1TB/15.6
Tên sản phẩm: Máy tính xách tay/ Laptop Asus X507MA-BR064T (N5000) (Vàng)
- CPU: Intel Pentium Silver N5000 ( 1.1 GHz - 2.7 GHz / 4MB / 4 nhân, 4 luồng )
- Màn hình: 15.6" ( 1366 x 768 ) , không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 605
- Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
- Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
- Pin: 3 cell 33 Wh Pin liền , khối lượng: 1.7 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A412FA-EK223T/I3-8145U/4G/SSD 512GB/14″/ Full HD /Finger
- CPU: Intel Core i3-8145U (2.1 GHz - 3.9 GHz/4MB/2 nhân, 4 luồng)
- Màn hình: 14" (1920 x 1080), không cảm ứng
- RAM: 1 x 4GB Onboard DDR4 (1 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 12GB)
- Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
- Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe /
- Hệ điều hành: Windows 10 Home 64-bit
- Pin: 2 cell 37 Wh Pin liền, Khối lượng: 1.5 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook A512FA-EJ2007T (i3-10110U/4GB/256GB SSD/15.6FHD/VGA ON/Win10/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | A512FA-EJ2007T |
| Bộ VXL | Core i3 10110U 2.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/ 1 slot) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4; 1x 3.5mm Combo Audio Jack//2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C//Micro SD card reader |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 35.72 x 23.04 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Linh kiện máy tính
CPU Intel Core Ultra 7-265K Tray
- Số lõi: 20 (8 P-Core - 12 E-Core) / Số luồng: 20
- Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
- Tần số cơ sở (P/E Core): 3.9GHz / 3.3 GHz
- NPU: Intel® AI Boost 13 TOPS (Int8)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
- Công suất (Base/Turbo): 125W / 250W
- Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 6400 MT/s
- Hỗ trợ socket: Intel FCLGA1851
- GPU tích hợp: Có
Liên hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000454WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2 GHz Boost 5.7 GHz, 16 Cores 32 Threads, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Tên sản phẩm: CPU AMD Ryzen 9 7950X3D
- CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới
- Số nhân: 16 nhân
- Số luồng: 32 luồng
- Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.7 GHz)
- Total Cache: 144MB
- TDP: 120W
- Hỗ trợ PCI-e 5.0
- Có hỗ trợ ép xung
- Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Hãng sản xuất: AMD
- Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
- Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
- Bộ nhớ đệm:
- L2 Cache: 16MB
- L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
- TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
- Socket: AM5
- Tiến trình: 4nm (TSMC)
- Hỗ trợ RAM: DDR5
- Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
- Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
- Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt
CPU Intel Core Ultra 5 245K Box Up to 5.2 GHz | 14 Nhân 14 Luồng SK 1851 (Tray)
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 14 |
| Số luồng | 14 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | 30 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.2 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 24MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 159W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100001351WOF |
| CPU | AMD Ryzen Threadripper 7970X |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 4 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản Phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Model | Ryzen 9 5900X |
| Thông số kỹ thuật |
Số nhân: 12 |
| Bộ Nhớ hỗ trợ |
BUS bộ nhớ: 3200 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD StoreMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility AMD Ryzen™ VR-Ready Premium |
| Thông tin chung | Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9 Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp OPN Tray: 100-000000061 OPN PIB: 100-100000061WOF Ngày ra mắt: 11/5/2020 |
CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 24 |
| Số luồng | 24 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | 36 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.7 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 36 MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 250W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 1100-100000453WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 32 |
| Số luồng | 64 |
| Xung cơ bản | 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | Ryzen 9 9950X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 170 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
Máy in
Liên hệ
Máy in HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)
- Cấu hình chuẩn: Copy/ Print/ Scan
- - Khổ giấy: A3/A4
- - Đảo mặt bản sao: Không
- - ADF: Không
- - Cổng giao tiếp: USB2.0
- - Thu phóng: 25%-400%.Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh. Sao chụp liên tục: 999 bản. Tương thích: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
- - Dùng mực: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A). Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A). Hộp mực dung lượng lớn: (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X)
-
Máy in laser đen trắng HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)
Máy in laser đa chức năng HP MFP M433A là một trong những dòng máy in A3 thế hệ mới nhất của HP với một loạt ưu điểm vượt trội cùng hiệu năng mạnh mẽ.
Đặc điểm nổi bật
- Giá cả hợp lý - chất lượng cao
- Tiết kiệm năng lượng
- Hiệu suất cao
- Khay giấy lớn
- Kết nối
-
Giá cả hợp lý - chất lượng cao
Là một trong những chiếc máy in đa năng in A3 có giá thành thấp nhất trên thị trường hiện nay giúp bạn giảm thiểu ngân sách rất đáng để đầu tư.

Hộp mực to chính hãng HP giúp máy hoạt động trơn tru, công suất in lớn, các chức năng in, scan, copy giúp cho công việc văn phòng trở nên đơn giản hơn.
Tiết kiệm năng lượng.
Với tính năng chuyển máy sang chế độ nghỉ khi không dùng đến nhưng máy vẫn có thể tự động nhận dữ liệu và in khi có lệnh giúp cho lượng điện năng mà máy tiêu thụ giảm đi đáng kể.

Hiệu suất cao
Với tốc độ in giấy A3 được hãng công bố lên tới 20 trang/phút và thời gian cho ra bản in đầu tiên chỉ trong 8,2 giây, máy in M433A là một trong những máy in có tốc độ in nhanh nhất hiện nay. Thêm vào đó năng suất in của máy khá tốt với hộp mực lớn được hãng cung cấp với trung bình 40.000 trang/tháng (A4).

Thao tác trên máy cực kì dễ dàng với màn hình LCD 4 dòng, có đầy đủ các phím chức năng: copy, scan id card, tăng độ đậm, thu phóng bản copy… các chức năng chụp thẻ CMND, tạo bản sao của một mặt thẻ CMND hai mặt, chụp mặt trước và sau trên cùng một mặt cũng được thực hiện dễ dàng.
Lưu file scan trên máy tính dễ dàng với trình điều khiển và phần mềm HP scan.
Khay giấy lớn
Với khay giấy đầu vào tiêu chuẩn, khay 1: 100 tờ, khay 2: 250 tờ và đầu ra xử lý giấy lên tới 250 tờ, bạn chỉ cần ngồi một chỗ để thực hiện lệnh in mà không lo hết giấy hay tràn khay đựng và cuối buổi làm việc bạn chỉ cần mở khay đầu ra để thu nhận lại thành quả dễ dàng.
Kết nối
Với việc kết nối bằng cổng USB 2.0, máy in M433A có thể kết nối được với hầu hết những máy tính hiện nay. Thêm vào đó khả năng tương thích với hệ điều hành tốt khi phần mềm, trình điều khiển máy được Hp hỗ trợ từ Window Xp/7/8/10..ngoài ra còn có Linux và một số hệ điều hành khác.

Việc cài đặt cũng rất đơn giản với yêu cầu kỹ thuật máy tính chỉ cần có ổ đĩa quang hoặc kết nối internet và dung lượng ổ cứng có sẵn từ 200MB là bạn đã có thể cài đặt trình điều khiển của máy in đa năng HP M433A.
Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW
|
Chủng loại |
Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Tốc độ in |
Lên đến 34 trang/phút (A4) |
|
In đảo mặt |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải scan/ in |
1,200 x 1,200 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct |
|
Công suất tối đa 1 tháng |
15000 trang |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz Khoảng 43 W |
|
Kích thước |
410 mm x 399 mm x 319 mm |
|
Trọng lượng |
10.5 kg |
Liên hệ
Máy in Laser Brother HL-5440D
- Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
- Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
- Độ phân giải máy in: 1200x1200 dpi
- Bộ nhớ trong: 64MB, mở rộng đến 320MB.
- Chức năng In 2 mặt tự động
- Khay giấy đa năng 50 tờ, khay giấy chuẩn 250 tờ
- Giao tiếp: USB 2.0, Parallel
- Ngôn ngữ in: PCL
- Sử dụng hộp mực TN-3320 (3.000 trang ) hoặc TN-3350 (8.000 trang)
- Công suất 50.000 trang / tháng
Liên hệ
Máy In Laser Đen Trắng HP 108W 4ZB80A (A4/A5/ USB/ WIFI)
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220
Thương hiệu BROTHER
Thông tin chung
Nhu cầu Văn phòng, Doanh nghiệp
Cấu hình chi tiết
Chức năng in, quét, sao chép Đa chức năng
Kiểu máy in In phun màu
Độ phân giải Up to 1200 × 6000 dpi
Tốc độ in trắng/đen 28/11 ppm (Đen / Màu)
Kết nối USB 2.0
Khổ giấy in A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)
Bộ nhớ tích hợp 64 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10
Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
Neverstop Laser 1000w (4RY23A) |
|
Loại máy |
In laser đơn sắc |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
32 MB |
|
Tốc độ |
Lên đến 20 trang/phút |
|
In đảo mặt |
|
|
Độ phân giải |
600 x 600 dpi |
|
Kết nối |
Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
|
Hộp mực |
HP 103A |
|
Khay giấy |
Khay nạp giấy 150 tờ Ngăn giấy ra 100 tờ |
|
Chức năng Scan |
|
|
Chức năng Sao chép |
|
|
Kích thước sản phẩm |
Kích thước tối thiểu (R x S x C): 380.5 x 293.4 x 211 mm Kích thước tối đa (R x S x C): 380.5 x 465 x 445 mm Kích thước gói hàng (R x S x C): 475 x 290 x 420 mm |
|
Trọng lượng |
6.95 kg Trọng lượng gói hàng: 8,7 kg |
|
Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit Apple®OS X EI Capitan (v10.11) macOS Sierra (v10.12) macOS High Sierra, (v10.13) |
Máy in laser đen trắng HP 107A – 4ZB77A
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | 107A - 4ZB77A |
| Khổ giấy | Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5); 76 x 127 đến 216 x 356mm Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 76 x 127 đến 216 x 356 mm 13 Loại giấy ảnh media Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, giấy in phong bì Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m² |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ | 20 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB2.0 |
| Dùng mực | HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng |
| Mô tả khác |
Số lượng người dùng 1-5 Người dùng.
|
Tìm kiếm nhiều






