Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
PC THKG 015 (Intel I5-12400F/VGA RTX 4060) Corsair x THKG
CPU : Intel core i5-12400F RAM : 16GB (8GBx2) DDR4 SSD : 500GB VGA : RTX 4060 NGUỒN : 650WTHKG SNIPER S42 (i5 12400F/RTX3060)
VGA: GeForce RTX 3060 CPU : Intel Core i5-12400F Mainboard: B760 RAM : 16GB DDR5 ( 16x1) SSD : 512GB NGUỒN: 650W Tản nhiệt khí ID-COOLING SE-206-XT ARGBPC THKG 013 (Intel i5 12400F/VGA RTX 4060) RAMLESS
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760 RAM : CHƯA CÓ ( TẶNG RAM 16GB KHI MUA BỘ MÁY ) SSD : 500GB SSD VGA: RTX 4060 NGUỒN : 650WTHKG ARES A8 (i3 12100F/B760/8G RAM/RTX 3050/550W)
CPU : Intel i3-12100F MAIN : B760 RAM : 8GB DDR4 SSD : 250GB VGA : RTX 3050 NGUỒN : 550WPC THKG PROJECT ZERO WHITE ( Intel i5 14400F/ VGA RTX 4070 )
CPU : Intel i5-14400F MAIN : B760M VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 4070 RAM : 16GB (1x16GB) DDR4 SSD : 1TB SSD NGUỒN : 650W Thiết kế đặc biệt với khả năng giấu dây toàn bộ phía sau bộ máy gọn gàng và tinh tếTHKG x ASUS BTF POSEIDON V2-Black Myth Wukong (i9 14900K/Z790/64G RAM/RTX 4090/1600W) ( POWER BY ASUS )
PC GAMING đạt tiêu chuẩn Power By Asus CPU : Intel i9-14900K MAIN : Z790 RAM : 64GB ( 32x2) DDR5 SSD : 2000GB VGA : RTX 4090 NGUỒN : 1600W TẢN NHIỆT NƯỚC ASUS ROG RYUJIN III 360 ARGBPC THKG Granite Ridge 002 (AMD Ryzen 7 9800X3D/VGA RTX 4070S )
CPU : AMD RYZEN 7 9800X3D MAIN : B650 RAM : 32GB DDR5 SSD : 1024GB SSD VGA: RTX 4070 S NGUỒN : 750WTHKG SNIPER S38 (R5 5600/RX6600)
CPU : AMD R5 5600 MAIN : B450M VGA: AMD Radeon RX 6600 RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 512GB SSD NGUỒN : 650W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBTHKG APOLLO i01-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4070 Ti/i7 14700K) (Powered By Asus)
VGA: GeForce RTX 4070 Ti CPU : INTEL i7-14700K MAIN : Z790M RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 512GB SSD NGUỒN : 850W TẢN NHIỆT NƯỚC ASUS TUF LC 360 ARGBTHKG APOLLO i09 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070/850W)
CPU : Intel core i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB DDR5 SSD : 1TBB VGA : RTX 4070 NGUỒN : 850WPC HP Pro mini 260 G9 (9H092PT) (i3 1315U/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i3-1315U Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có VGA: Intel® UHD Graphics Kết nối: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus D500ME-513500039W (i5-13500/8GB/256GB SSD/UMA/ax+BT/KB/M/Win 11 Home/Đen/2YW)
CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus All in One M3400WU (R3 5300U/8GB RAM/512GB SSD/23.8 inch Full HD/Touch/WL+BT/K+M/Win 10) (M3400WUAT-BA027T)
CPU: AMD Ryzen R3-5300U RAM: 8GB DDR4 SSD: 512GB VGA OnBoard DISPLAY: 23.8Inch FHD IPS Cảm ứng Wifi6, Keyboard+ Mouse Wireless OS: Windows 10 SLPC HP All in One ProOne 240 G9 (i3-1215U/8GB RAM/512GB SSD/23.8 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 11) (6M3T0PA)
CPU: Intel Core i3-1215U Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS i7137-16S5 V2 (i7 13700/B760/16Gb RAM/500Gb)
Bộ VXL : Intel Core i7 13700 Bo mạch chủ : B760 Bộ nhớ Ram : 16GB DRR4 Ổ cứng : 500GB SSD Os : DosPC HP EliteOne 840 G9 AIO (8W8J6PA) ( i7-13700/16G/512GSSD/23.8FHD/FP/WLax/BT/WL_KB &M/W11H/4G_RTX3050Ti/3Yonsite/BẠC)
CPU: Intel Core i7-13700 Ram: 1x 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có VGA: Geforce RTX 3050ti 4GB Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V3 i3105-8GS256NK (i3 10105/H510/8GB RAM/256GbB/Black)
Bộ VXL : Intel Core i3 10105 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosPC HP Pro Tower 400 G9 (9H1T8PT) ( i7-13700(16*2.1)/16G/512GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
CPU: Intel Core i7-13700 RAM: 1x 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro 280 G9 Tower (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G57PA)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: chưa có Tính năng: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP All in One ProOne 240 G10 (8W306PA) (i3 N300/8GB RAM/512GB SSD/23.8 inch FHD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i3 N300 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLLaptop Lenovo Thinkpad T16 Gen 2 (21HH003NVA) (i5 1335U/16GB RAM/512GB SSD/16 FHD/Dos/Đen)
CPU: Intel® Core™ i5-1335U, 10C (2P + 8E) RAM: 16GB Soldered DDR5-5200 Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC Màu: Đen OS: DOSLaptop Apple Macbook Pro 13 (MNEP3SA/A) (Apple M2/8GB RAM/256GB SSD/13.3 inch IPS/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: BạcApple Macbook Pro 16 (MRW73SA/A) (Apple M3 Max 14 core CPU/30 core GPU/36GB RAM/1TB SSD/16.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 Max RAM: 36GB Ổ cứng: SSD 1TB VGA: Onboard Màn hình: 16.2"Liquid Retina XDR display (3456 x 2234)120Hz Màu: Bạc OS: MacOSLaptop Apple Macbook Air (MLXW3SA/A) (Apple M2/8C CPU/8C GPU/8GB RAM/256GB SSD/13.6 inch IPS/Mac OS/Xám) (2022)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: XámLaptop HP Pavilion 15-eg3033TX (8U6L6PA) (i5 1335U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX550 2GB/Win11/Vàng)
CPU: Intel® Core i5 1335U RAM: 16GB DDR4 3200Mhz Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe VGA: NVIDIA® GeForce® MX550 (2GB GDDR6 ) Màn hình:15.6"FHD,IPS,narrow bezel,anti-glare,250 nits,45% NTSC,60Hz Màu: Vàng OS: Windows 11 HomeLaptop HP ProBook 430 G8 (51X35PA) (i5 1135G7/4GB RAM/256GB SSD /13.3 FHD/Win/Bạc)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 4GB (2 khe ram) Ổ cứng: 256GB SSD (không còn khe trống, nâng cấp thay thế) VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch FHD HĐH: Win Màu: BạcLaptop Dell Vostro 3520 (5M2TT8) (i5 1235U 16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/OfficeHS21/Xám)
CPU: Intel® Core i5-1235U RAM: 16GB (8GBx2) DDR4 2666Mhz Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 3.0x4 NVMe VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6"Full HD (1920 x 1080) IPS,120Hz,250nits Màu: Đen OS: Windows 11 & Office HS21Laptop HP Pavilion 15-eg3095TU (8C5L6PA) (i5 1335U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core i5 1335U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (4GBx2) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe VGA: Intel® Iris Xe Graphics (Dual channel) Màn hình:15.6"FHD,IPS,narrow bezel,anti-glare,250 nits,45% NTSC,60Hz Màu: Bạc Chất liệu: Nhôm OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Modern 14 (C7M-221VN) (R7 7730U/8GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD/Win11/Đen)
CPU: AMD Ryzen 7 7730U RAM: 8GB onboard Ổ cứng: 512GB NVMe™ M.2 SSD VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 14" FHD (1920x1080), IPS-Level Tính năng: Đèn nền bàn phím 1 màu trắng Pin: 39.3 WHrs, 3-cell Màu sắc: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Pro 13 (Z16R0003V) (Apple M2 /8C CPU/10C GPU/16GB/256GB SSD/13.3/Mac OS/Xám)
CPU: Apple M2 RAM: 16GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: Xám
Ram Desktop Corsair Vengeance RGB (CMH64GX5M2B5600C36) 64GB (2x32GB) DDR5 5600MHz
Dòng RAM hiệu suất cao của Corsair Dung lượng 64Gb (2x32GB) Tốc độ: 5600Mhz Đèn LED RGB connect ICUECPU Intel Core Ultra 5 245KF (UP TO 5.2Ghz, 14 NHÂN 14 LUỒNG, 24MB CACHE, 125W) – Socket Intel LGA 1851/ARROW LAKE
Thế hệ CPU: Arrow Lake-S Socket: LGA 1851 Xung nhịp: 4.2 GHz Turbo Up to 5.2 GHz Số nhân: 14 nhân (6 P-cores + 8 E-cores) Số luồng: 14 luồngBộ nhớ đệm: 24 MB L3 Smart Cache + 26 MB L2 Cache Loại RAM hỗ trợ: DDR5 up to 6400 MT/s, dual channel, tối đa 192 GB Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo Up to 159W)Vỏ Case AORUS C700 GLASS (eATX/Màu đen/kèm 5 quạt ARGB)
Model : Aorus C700 Glass Vật liệu : Nhôm, thép, nhựa, kính Hỗ trợ mainboard : Mini ITX / Micro ATX / ATX / E-ATX Khay HDD/SSD : 4x HDD 3.5” – 2,5” / 6x SSD 2,5” Khe mở rộng : 8+2 khe ( thêm 2 khe dựng VGA – yêu cầu có thêm Cáp PCIE Riser) Bảng I/O : USB 3.1 Gen-2 Type-C x1, USB 3.0 x4, HDMI x1, RGB SW, Fan Speed, Audio In & Out (Supports AC97 / HD Audio) Quạt hệ thống : lắp được 8 Fan 120mm hoặc 7 Fan 140mm Lắp được tản nhiệt CPU tối đa : 198mm Lắp được VGA tối đa : 490mm RGB Lightning : Có (hỗ trợ RGB Fusion 2.0) Trọng lượng: 19.2kgỔ cứng HDD Western Digital Purple 1TB (64MB Cache/3.5 inch/SATA3) (WD11PURZ)
Ổ cứng gắn trong Western Purple 1TB chuyên dụng cho thiết bị giám sát, đầu ghi camera, thích hợp sử dụng cho các cá nhân, văn phòng hoặc các doanh nghiệp với hệ thống lên đến 64 camera. Thông số kỹ thuật: dung lượng 1TB; giao tiếp SATA 3 (6Gb/s max); 64MB Cache, tốc độ quay 5400RPM. Công nghệ AllFrame tối ưu hóa, cải thiện hiệu suất, giảm tỉ lệ lỗi/khung. HDD WD PURPLE 1TB là dòng ổ cứng sản xuất ra để chuyên dùng cho thiết bị ghi hình Camera giám sát, chạy rất êm, giải nhiệt tốt bằng 70% so với ổ cứng PC thông thường, thích hợp trong hệ thống camera giám sát tại nhà và doanh nghiệp vừa và nhỏ. - Tương thích với nhiều thiết bị ghi hình số, đầu ghi của các hệ thống giám sát DVR/ SDVR/ NVR..yêu cầu cao về chất lượng hình ảnh. - Khả năng hoạt động 24/7, bền bỉ, ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. - WD Purple được trang bị công nghệ AllFrame 4K: hỗ trợ 64 camera HD hoạt động cùng lúc, giảm thiểu hiện tượng ảnh vỡ hạt, mất hình video. - Công nghệ IntelliSeek: giảm tiêu thụ điện năng, hạn chế tiếng ồn và độ rung của ổ cứng khi hoạt động - Ổ cứng chuyên dụng cho camera WD Purple đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng cao cho hệ thống camera theo dõi giám sát với các mức dung lượng từ 500GB, 1TB, 2TB, 3TB, 4TB, 6TB, 8TB đến 10TB - Bảo hành 36 tháng - Phù hợp cho hệ thống theo dõi giám sát tại nhà, cửa hàng, văn phòng, nhà máy, siêu thị - trung tâm thương mại lớn.CPU Intel Core i5-11400 (2.6GHz turbo up to 4.4Ghz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W) – Socket Intel LGA 1200
Dòng CPU Core i thế hệ thứ 11 của Intel Socket: LGA 1200 Thế hệ: Rocket Lake Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp: 2.6 - 4.4 GhzRam Desktop Gskill CUDIMM Trident Z5 CK RGB Black (F5-8200C4052G24GX2-TZ5CRK) 48GB (2x 24GB) DDR5 8200Mhz
Dung lượng RAM: 48GB (2x24GB) Tốc độ: 8200 MHz Overclock: Intel XMP 3.0 Điện Áp: 1.1v - 1.4v Độ trễ: CL 40-52-52-131Ram Desktop Kingmax HEATSINK Horizon (KM-LD54-5200-08GSHN36) 8GB (1x8GB) DDR5 5200MHz
Dung lượng: 8GB ( 1x8 GB) Chuẩn RAM: DDR5 Bus: 5200MHz Điện áp: 1.25VVỏ máy tính NZXT H6 FLOW RGB ALL WHITE (ATX/Mid Tower/Màu Trắng)
Thiết kế gọn gàng với nhiều tối ưu giúp cải thiện luồng gió cho không gian bên trong 2 Mặt kính giúp nhìn rõ không gian bên trong ở mọi góc cạnh Trang bị sẵn 3 quạt tản nhiệt F120 RGB Core Hỗ trợ Radiator 360mm và VGA độ dài lên tới 365mm Tháo lắp dễ dàng không cần ốc hay toolkit Quản lý dây cáp gọn gàng Mặt mesh phía trước và trên nóc lưu thông không khí hiệu quả Phiên bản màu đenMainboard ASUS PRIME B760M-A WIFI DDR5
Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14 Kích thước: Micro ATX Khe cắm RAM: 4 khe DDR5 (Tối đa 192GB) Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 4.0 x16 slot, 1 x PCIe 4.0 x16 slot, 1 x PCIe 4.0 x16 slot Khe cắm ổ cứng: M.2 connectors, 4 x SATA 6Gb/s portsVỏ máy tính Corsair 5000D Airflow TG Black
Vỏ case kích thước mid tower ATX Khả năng quản lý dây cable rất tốt và gọn gàng Hỗ trợ tốt các hệ thống PC khủng sử dụng tản nhiệt Custom Đi kèm sẵn hai quạt làm mát Phiên bản airflow với mặt trước cấu tạo dạng lưới, tối ưu hóa lượng gió làm mát cho caseMáy in đa chức năng Brother MFC-L3750CDW (in laser màu)
Loại máy in : Máy in laser màu đa năng (màu/Fax màu/Photocopy màu/Scan màu và PC Fax ) Khổ giấy tối đa : A4, A5 Độ phân giải : 2400x600dpi Kết nối: USB 2.0 và Có sẵn card mạng Tốc độ in: 24 trang/phút Mực in: TN-263BK/C/M/Y, drum DR-263CL.Máy in phun màu Epson L15150 – Đa năng A3
Loại máy : In phun 4 màu Chức năng máy : In – Scan – Copy – Fax Khổ giấy in : Lên đến A3 – Tối đa khổ A3+ (Đối với in 1 mặt) In 2 mặt tự động : Có – Lên đến khổ A3Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) – Đơn năng
Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A; HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A, HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A, HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113AMáy in đen trắng HP LaserJet Pro M428fdw (W1A30A) – Đa năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).Máy in đen trắng HP Laser 107w (4ZB78A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn HãngMáy in đen trắng HP LaserJet Pro M404dn (W1A53A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).Máy in kim Epson LQ 310
Bộ nhớ 128 KB Tốc độ in 347 ký tự/giây(10cpi) ;416 ký tự/giây(12 cpi) Độ phân giải 360 x 360 dpi Khổ giấy A4 Khay giấy 80 tờ Cổng kết nối USB 1.1, IEEE 1284 Hộp mực Sử dụng băng mực epson S015569Máy in laser đa chức năng Pantum M6505
Chức năng: In, Sao chép, Quét Khổ giấy: A4 Mực: Đen trắng Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in 7.8 giây Độ phân giải: In - 1200x1200 Bộ nhớ: 128MB Bộ xử lý: 600MHz Bảng điều kiển: LCD Giao tiếp: Hi-speed USB 2.0Toner cartridge thay thế PC-211KEV/ Mực thay thế RG-208 (1600 pages) Kích thước (mm) DxRxC 417x305x244 Trọng lượng (kg) (kèm hộp mực) 7.5kgMáy in laser đơn năng Pantum P2505W
Chức năng: In đen trắng 1 mặt Khổ giấy: A4; Tốc độ in: 22ppm; Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây. Giao tiếp: USB 2.0; WiFi 802.11b/g/nMáy in phun màu Epson L6170 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy :In phun màu đa năng In đảo mặt : Yes (up to A4) - Automatic 2-sided printing Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước