Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG SNIPER S25 (i5 13400F/RTX 4060)
CPU : INTEL i5-13400F MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 4060 NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i15 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070Ti Super /1000W) ( POWER BY ASUS )
PC GAMING đạt tiêu chuẩn Power By Asus CPU : Intel i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB ( 16x2) DDR5 SSD : 500GB VGA : RTX 4070 Ti Super NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước TUF Gaming LC II 360ARGBTHKG SNIPER S22 (i5 12400F/GTX 1650)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: GTX 1650 NGUỒN : 500WPC THKG Econo-MAX ( Ryzen 4600G / Vega 7 )
CPUCPU : AMD Ryzen 5 4600G MAIN : A520 RAM : 8GB ( 1x8) DDR4 SSD : 480GB VGA: onboard Vega 7 NGUỒN : 500WPC THKG 039 ( Intel i7 14700F / VGA RTX 4070 ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core i7-14700F MAIN : Z790 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 4070 NGUỒN : 750WPC THKG x ASUS PRO MAX TUF ( AMD Ryzen 9950X / VGA RTX 5090 TUF ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : AMD RYZEN 7 9800X3D MAIN : X870 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước TRYX PANORAMA SE 360 ARGBPC THKG 043 (Ryzen 9800X3D / VGA RTX 5070Ti ) POWERED BY ASUS
CPU : AMD 9800X3D MAIN : X870 VGA: GeForce RTX 5070 Ti RAM : 64GB DDR5 ( 32x2) SSD: 1TB NGUỒN : 1200WTHKG SNIPER (i5 13600K/RTX 4070)
VGA: GeForce RTX 4070 12GB CPU : INTEL i5-13600K MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 750WPC THKG 033 TUF GAMING ( Intel i5 14600K/VGA RTX 4060 Ti) POWERED BY ASUS
CPU : Intel Core i5-14600K MAIN : B760 RAM : 16GB ( 1x16) DDR4 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 4060Ti NGUỒN : 750WPC THKG x ASUS FLAGSHIP 002 ( Core Ultra 7 265KF / VGA RTX 5080 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core Ultra 7 265KF MAIN : Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5080 NGUỒN : 1000WPC THKG BUSINESS V3 i3105-8GS256NK (i3 10105/H510/8GB RAM/256GbB/Black)
Bộ VXL : Intel Core i3 10105 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosPC Dell Inspiron 3030S (i7 14700 16GB RAM/1TB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (71047526)
CPU: Intel Core i7 14700 - 20 nhân 28 luồng (Up to 5.4GHz) Ram: 1x 16GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 1TB SSD ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Apple iMac M1 (8 Core CPU/7 Core GPU/8GB RAM/256GB SSD/24 inch 4.5K/Green/Mac OS) (MJV83SA/A)
CPU: Apple M1 RAM: 8GB SSD: 256GB Màn hình: 24 inch Màu sắc: Xanh lá Hệ điều hành: Mac OSPC HP Pro SFF 280 G9 (9H9C6PT) ( i7-12700(12*2.1)/8G/256GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/1Y/ĐEN)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLBộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI7 ( i7-1260P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR8100
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel® Core™ i7-1260P (12 Nhân, 16 Luồng) Turbo 4.7 GHz GPU: Intel® Iris Xe Graphics - Hỗ trợ phân giải 8K RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2) HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+) OS hỗ trợ: Windows 10 | 11Bộ Mini PC ASUS Intel NUC13 PRO Tall NUC13ANHI7 ( i7-1360P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT ) 90AB3ANH-MR8100
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel Core i7-1360P - Upto 5Ghz RAM: 2x Slot DDR4-3200 SO-DIMMs (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Kết nối mạng không dây: Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+), Bluetooth 5. OS hỗ trợ: Windows 11 Home | Windows 11 Pro | Windows 10 IoT Enterprise | Red Hat Linux | UbuntuPC Acer Veriton X2690G ( i5 12400/8GB/512G SSD/WL/K+M/Black/Dos)
CPU: Intel Core i5-12400 RAM: 8GB Ổ Cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: DosPC HP Pro Tower 400 G9 (9H1T8PT) ( i7-13700(16*2.1)/16G/512GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
CPU: Intel Core i7-13700 RAM: 1x 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Acer AS All in One C22-963 (i5-1035G1/8GB RAM/1TB HDD+128GB SSD/21.5 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 10) (DQ.BEPSV.001)
CPU: Core i5-1035G1 RAM: 8GB Ổ cứng: 128GB SSD + 1TB HDD Ổ quang: Không có Màn hình: 21.5 inch FHD Wifi: Có Bluetooth: Có Hệ điều hành: Windows 10Bộ Mini PC Asus NUC ROG RNUC14SRKU9189 – U9 185H/16GD5*2/1TBSSD/Killer Wifi6E/Win11/ RTX 4070)
CPU: Intel Core Ultra 9 185H (16 Nhân, 22 Luồng) GPU: NVIDIA GeForce RTX 4070 RAM: 16GB x 2 DDR5 SO-DIMM, Max. 32GB x 2 SSD: 1TB (3 x M.2 2280 PCIe Gen4x4 slots) Không kèm dây nguồn DAYN009Laptop HP Elitebook 630 G10 (9J0B7PT) (i7 1355U/16GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD cảm ứng/Win11/Bạc)
CPU: Intel Core i7-1355U Processor RAM: 16GB DDR4 3200MHz (còn trống 1 khe ) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe® NVMe™ (có thể tháo lắp tối đa 2TB) VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 13.3" FHD, cảm ứng, 250 nits, 45% NTSC Chất liệu: Nhôm Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Asus VivoBook M3500QC-L1327W (R7 5800H/16GB RAM/512GB SSD/15.6 Oled FHD/RTX3050 4GB/Win11/Bạc)
CPU: AMD R7 5800H RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: NVIDIA RTX3050 4GB Màn hình: 15.6 Oled FHD HĐH: Win 11 Màu: BạcLaptop HP ProBook 440 G6 8AZ16PA (i5 8265U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/Dos)
CPU: Intel Core i5 8265U RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 14 inch FHD HĐH: DOS Màu: BạcLaptop Dell Latitude 5440 (71021492) (i7-1355U/16GB RAM/512GB SSD/14 inch FHD/ Fedora/Xám)
CPU: Intel® Core™ i7-1355U RAM: 16GB DDR4 3200Mhz (16GBx1) (Còn trống 1 khe) Tối đa 64GB Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4 x4 NVMe 2230 (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD (1920 x 1080)45% NTSC Non-Touch, AG, IPS, 250 nits, FHD Cam, WLAN Màu: Xám OS: FedoraLaptop Acer Aspire 3 A315-59-314F (NX.K6TSV.002) (i3 1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6 inch FHD/Win 11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i3-1215U RAM: 8GB (2x 4GB) DDR4-3200MHz (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe NVMe (Còn trống 1 khe HDD 2.5") VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel,60hz Acer ComfyView™ Màu: Bạc Chất liệu: Nhựa OS: Windows 11 HomeLaptop HP 15-fd0235TU (9Q970PA) (i5 1334U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core i5-1334U RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) (Tối đa 16GB) Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe M.2 VGA: Intel® Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6" FHD micro-edge Anti-glare 250nits 45%NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeMicrosoft Surface Pro 8 (i5 1135G7/16GB RAM/256GB SSD/13/Win11/Bạc)(Bảo hành tại THKG)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 16GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13 inch 2k HĐH: Win11 Màu: BạcLaptop HP Pavilion X360 14-ek1049TU (80R27PA) (i5 1335U/16GB RAM/512GB SSD/14 FHD Cảm ứng/Bút/Win11/Vàng)
CPU: Intel® Core™ i5-1355U RAM: 16 GB DDR4-3200 MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD(1920 x 1080),FHD (1920 x 1080)IPS, cảm ứng đa điểm,250nits, 45% NTSC Màu: Vàng hồng (Rose Gold) Chất liệu: Kim loại (Mặt A),nhựa OS: Windows 11Laptop Dell Workstation Mobile Precision 3581 vPro Enterprise (71024679) (i7-13800H/ 32GB RAM/1TB SSD/A1000 6GB/15.6 inch FHD/Win 11 Pro/Xám)
CPU: Intel Core i7-13800H RAM: 32GB (16GBx2) DDR5-4800MHz (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe (Còn trống 1 khe) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ A1000 6GB GDDR6 Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250 nits Anti-glare Màu: Xám OS: Windows 11 ProLaptop Acer Aspire 5 A515-58M-951T (NX.KQ8SV.001) (i9 13900H/16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD IPS/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ i9-13900H RAM: 16GB LPDDR5 4800MHz (Không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® Iris® Xe Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel,60hz Acer ComfyView™,45% NTSC,250nits Màu: Xám Chất liệu: Kim loại (Mặt A),Nhựa OS: Windows 11 Home
Ổ cứng HDD Synology Plus HAT3300 6TB 3.5 inch 5400rpm, SATA 6Gb/s1
Model: HAT 3300 6TB Hãng: Synology Chuẩn HDD: 3.5" Inch SATA 6GB/s Số vòng: 5400RPMCPU AMD Ryzen Threadripper Pro 3975WX (3.5 GHz Upto 4.2GHz / 146MB / 32 Cores, 64 Threads / 280W / Socket sWRX8)
CPU Ryzen Threadripper Pro 3975WX Số nhân: 32 Số luồng: 64 Xung nhịp CPU: 3.9 - 4.3GHz (Boost Clock) TDP: 280WỔ cứng SSD WD SN5000 Blue 2TB M.2 2280 PCIe NVMe 4×4 (Đọc 5150MB/s – Ghi 4900MB/s) – (WDS200T4B0E)
Chuẩn SSD: M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4 Tốc độ đọc: 5150 MB/s Tốc độ ghi: 4850 MB/s Dung lượng : 2 TBỔ cứng SSD HIKSEMI E100N 512GB M.2 2280 (Đọc 560MB/s – Ghi 500MB/s)
Dung lượng: 512GB Tốc độ đọc tuần tự: ~560MB/s Tốc độ ghi tuần tự: ~500MB/s Chuẩn giao tiếp: SATA3 Kích thước: M2.2280Card màn hình MSI RTX 3060 VENTUS 2X OC 12 GB (12GB GDDR6, 192-bit, HDMI +DP, 1×8-pin)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1807 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6Ổ cứng HDD Seagate Ironwolf Pro 20TB, 3.5 inch, 7200RPM, SATA, 256MB Cache (ST20000NT001)
Seagate Ironwolf Pro hỗ trợ hệ thống NAS 1-24 bay Thiết kế đi kèm tính năng AgileArray tối ưu Tốc độ và độ bền cho ổ cứng. Cảm biến rung (RV) được tích hợp với mọi phiên bản giúp cho hệ thống NAS nhiều khay đĩa hoạt động êm ái nhất một cách có thể Cho phép khối lượng công việc người dùng sử dụng lên đến 300TB/ năm Quản lí điện năng tiên tiến giúp cho hệ thống của bạn hoạt động tốt mà vẫn tiết kiệm năng lượng. Hỗ trợ phần mềm Health Management IronWolf giúp quản lý ổ cứng trong hệ thống NAS để quản lý và phục hồi dữ liệu. Dịch vụ cứu dữ liệu miễn phí 1 lần trong 3 năm đầu tiên tại hãng SeagateMainboard ASUS TUF GAMING B550M-PLUS WIFI II
Kích thước: M-ATX Socket: AM4 Chipset: B550 RAM : 4 khe DDR4 ( tối đa 128GB)Vỏ case Lian Li A3 – White (mATX/Mid Tower/Màu Trắng)
Kích thước: (D) 443mm x (W) 194mm x (H) 321.5mm Thể tích: 26.3L Chất liệu: Thép Hỗ trợ bo mạch chủ: M-ATX/ITXCPU Intel Core i5-14400F (UP TO 4.7GHZ, 10 NHÂN 16 LUỒNG, 20MB CACHE, 65W) – SOCKET INTEL LGA 1700/RAPTOR LAKE
Socket: LGA 1700 Số nhân: 10 Số luồng: 16 Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz Bộ nhớ Cache L2 / L3: 9.5/ 20 MB Điện năng tiêu thụ: 65WMáy in Brother DCP-T820DW – In phun màu đa chức năng (INBR149)
Loại máy in : Máy in phun màu đa năng (Copy, Scan) Khổ giấy tối đa : In A4 Độ phân giải : up to 1200x6000 dpi Kết nối: USB, LAN, WIFI Tốc độ in đen trắng: 17 trang/phút Tốc độ in màu: 16.5 trang/phút Mực in: Mực BTD60BK và BT5000 C/M/YMáy in đa chức năng Brother MFC-L8690CDW (in laser màu)
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Fax/ Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Mực TN-451BK/C/M/Y, drum DR-451CL.Máy in laser màu HP Color Laser MFP 179fnw (4ZB97A) – Đa năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/ Fax/ In mạng/ Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.Máy in Canon LBP 913w – Laser đen trắng đơn năng
- Chức năng: In Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/WIFI - Dùng mực: Cartridge Canon 050 (~2.500 trang in), Drum 050 (~ 10.000 trang in) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)Máy in phun màu HP Smart Tank 720 All In One ( 6UU46A )
Chức năng chuẩn: In, Scan, Copy Tốc độ in: Lên đến 15 A4/phút (trắng đen), 9 A4/phút (màu) Tốc độ copy: Lên đến 13 bản/phút (trắng đen), 6 bản/phút (màu) Khổ giấy: Tối đa A4 Bộ nhớ ram: 128 MB Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ Độ phân giải: Lên đến 4800 x 1200 optimized dpi Phóng to – thu nhỏ: 25 - 400% Bộ đảo bản sao: Có Chức năng in: HP Thermal Inkjet Chức năng scan: Flatbed Chuẩn kết nối: USB, Wifi, Bluetooth Chức năng đặc biệt: Apple AirPrint; Mopria Print Service; HP Print Service Plugin (Android printing); HP Smart app; Wi-Fi Direct Printing Kích thước: 42.75 x 36.40 x 19.86 cm Trọng lượng: 6.38 kgMáy in phun màu Epson L3110 – Đa năng
Máy in màu Có khả năng scan, copy Kết nối không dây: Không có Tự đảo mặt: Không có Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 30.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy In đen trắng HP Pro M12w – Đơn năng
- Khổ giấy:A4/A5 - Kết nối : USB 2.0 / Wifi - Cổng giao tiếp:USB - Mực chuẩn : MUCI294 - Phụ kiện: 1 cáp nguồn, 1 cáp tín hiệu usbMáy in Canon PIXMA G2010 – Phun màu đa năng
- Chức năng: in/scan/copy - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Cartridges: GI 790 (BK/C/M/Y) (6000/7000 trang)Máy in đen trắng HP LaserJet M440nda (8AF48A) – Đa năng
Công nghệ in: Laser đa năng (In, Sao chép, Quét) Màn hình hiển thị in: 4-line LCD. Khổ giấy in: A3. Tốc độ in trắng đen khổ giấy A4: 24 trang/phút (in một mặt); 12 trang/phút (in hai mặt).Máy in đen trắng HP LaserJet Pro M706n (B6S02A) – Đơn năng A3
- Chức năng: Print A3 - Khổ giấy: A3/A4 - Cổng giao tiếp: USB/ LAN - Dùng mực: HP CZ192A