Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG APOLLO i15 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070Ti Super /1000W) ( POWER BY ASUS )
PC GAMING đạt tiêu chuẩn Power By Asus CPU : Intel i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB ( 16x2) DDR5 SSD : 500GB VGA : RTX 4070 Ti Super NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước TUF Gaming LC II 360ARGBPC THKG AI Blackwell Ultra (Intel i7 14700F)
CPU : INTEL i7-14700F MAIN : B760 RAM : 32GB (16GBx2) DDR5 SSD : 500GB SSD VGA: Chưa bao gồm NGUỒN : 650W Tản nhiệt nước AIO : 360mmPC THKG 051 MONSTER HUNTER ( Intel i5 12400F / RTX 3060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 3060 RAM : 8GB DDR4 ( 8x1) SSD: 500GB NGUỒN : 650WTHKG TIGER T28 (i3 12100F/GTX 1650)
CPU : INTEL i3 12100F MAIN : H610 RAM : 8GB DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: GTX 1650 NGUỒN : 450WPC THKG x GIGABYTE AORUS MASTER ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 5090 AORUS MASTER )
CPU : Intel Core Ultra 9 285K MAIN : Z890 RAM : 32GB ( 2x16) DDR5 SSD : 2TB VGA: NVIDIA RTX 5090 NGUỒN : 1000W Tản nhiệt nước AIO AORUS WATERFORCE X II 360THKG SNIPER S46 (i5 12400F/RTX3060) ( POWER BY GIGABYTE )
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760M VGA: NVIDIA GERFORCE RTX 3060 RAM : 16GB DDR4 SSD : 256GB SSD NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i13 (GeForce RTX 4060 Ti/i7 12700F/B760/32G RAM /750W)
VGA: CPU : INTEL i7-12700F MAIN : B760M RAM : 32GB (2x16GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 750W Tản nhiệt nước Cooler Master ML240 ILLUSION ARGB Gen 2PC THKG 019 (AMD Ryzen 5600G/RX Vega 7 )
CPU : AMD Ryzen 5 5600G MAIN : A520 RAM : 8GB (1x8GB) DDR4 SSD : 240GB SSD VGA: Onboard Rx Radeon Vega 7 NGUỒN : 500WPC THKG 048 (Intel i7 14700F / VGA RTX 3060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i7-14700F MAIN : Z790 VGA: GeForce RTX 3060 RAM : 16GB DDR5 SSD: 500GB NGUỒN : 650W Tản nhiệt nước ID-COOLING FX240 INF ARGBTHKG APOLLO i22A-Black Myth Wukong (i7 14700F/B760/32G RAM/RTX 4060Ti/750W)
VGA: GeForce RTX 4060Ti CPU : Intel Core i7-14700F Mainboard: B760 RAM : 32GB DDR4 ( 16x2) SSD : 512GB NGUỒN: 750W Tản nhiệt khí ID-COOLING ZOOMFLOW 360-XT ARGB V2 BlackApple Mac Mini (MU9E3SA/A) (Apple M4 10 core CPU/10 core GPU/16GB RAM/512GB SSD/Mac OS/Bạc)
Vi xử lý: Apple M4 RAM: 16GB SSD: 512GB Màu sắc: Bạc Hệ điều hành: Mac OSPC HP M01-F3006d (8C5S2PA) (i5-13400/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i5-13400 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ qung: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLBộ Mini PC Asus NUC ROG RNUC14SRKU710001I (U7 155H)/2xDDR5-5600/3x Gen4 NVMe/Killer Wifi 6E/Win11/RTX 4060/Non ROG Logo)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel Core Ultra 7 155H (16 Nhân, 22 Luồng) - 24 MB Cache - up to 4.8 GHz GPU: NVIDIA GeForce RTX 4060 RAM: x2 DDR5 SO-DIMM, Max. 32GB x 2 SSD: 3 x M.2 2280 PCIe Gen4x4 slots LAN: 10/100/1000/2500 Mbps, 2.5G Intel® LAN WIFI: Intel® Killer™ Wi-Fi 6E (Gig+) 2x2 Hỗ trợ OS: Windows 10 | 11PC THKG BUSINESS i3121-16GS5 (i3 12100/H610/16GB RAM/500GB)
Bộ VXL : Intel Core i3 12100 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 16GB DRR4 Ổ cứng : 500GB SSD Os : DosPC mini Asus PN64-B-S3187MD ( i3-1220P/ Intel AX211 (Gig+), Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2/ VESA MOUNT/ Display 1.4 Port)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel Core i3-1220P (Turbo 4.4GHz) 10 nhân 12 luồng GPU: Intel UHD Graphics 12th RAM: 2 Slot DDR5 4800Mhz (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 2.5inch SATA 6Gb/s, 2 x Slot SSD M.2 PCIe Gen 3 x4/ 4 x4 WIFI: Intel® Wi-Fi 6E OS hỗ trợ: Windows 10 | 11Bộ Mini PC ASUS Intel NUC13 Prodesk NUC13VYKI5 ( i5-1340P/ 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB3VYK-MR6160
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel Core i5-1340P (12 nhân, 16 luồng, 5.00 GHz) RAM: 2 slot DDR4-3200 SO-DIMM (Tối đa 64GB) VGA: Intel Iris Xe Graphics Ổ cứng : SSD NVMe M.2, 1 M.2 SATA SSD ( B ) Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+), Bluetooth 5.3 OS hỗ trợ: Windows 10 | 11 | Red Hat Linux | UbuntuPC THKG OFFICE 002 ( Intel I5 10400 / 8GB RAM / 240GB SSD )
Bộ VXL : Intel Core i5-10400 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 240GB SSD Os : Dos Lưu ý: Trong trường hợp hết linh kiện, THKG sẽ thay đổi linh kiện tương đươngPC HP All in One 200 Pro G4 (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/21.5 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 11) (74S25PA)
CPU: Intel® Core i5-1235U (Upto 4.40 GHz, 12MB) RAM: 8GB(1 x 8GB) SSD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Kết nối: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột Hệ điều hành: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V2 i3121-8GS250CH (i3 12100/H610/8GB RAM/250Gb)
Bộ VXL : Intel Core i3 12100 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 250GB SSD Kết nối mạng: LAN OS : Dos Lưu ý: Trong trường hợp hết linh kiện, THKG sẽ thay đổi linh kiện tương đươngPC HP Elitedesk 800 G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 11 Pro) (6M7Q2PA)
CPU: Intel Core i5-12500 RAM: 1x 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: có Tính năng: Wlan + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 ProLaptop Asus ZenBook Duo UX8406MA-PZ142W(Ultra9 185H/32GB RAM/1TB SSD/14 3K Cảm ứng/Win11/Xám/Bút+Túi+Cáp)
CPU: CPU Intel Core U9-185H RAM: 32GB LPDDR5X on board Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: Màn hình đội 14 inch TouchScreen 3K (2880 x 1800) OLED, 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400 nits, 100% DCI-P3, Glossy display Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop HP ProBook 450 G10 (9H8H1PT) (i7 1355U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i7-1355U RAM: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 16 GB)(Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6", FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop Apple Macbook Air (MRXW3SA/A) (Apple M3/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/512GB SSD/13.6 inch/Mac OS/Đen) (2024)
CPU: Apple M3 RAM: 8GB Ổ cứng: 512 GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS (2560 x 1664) 500 nits OS: Mac OS Màu: ĐenLaptop HP Elitebook 630 G10 (9J0B7PT) (i7 1355U/16GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD cảm ứng/Win11/Bạc)
CPU: Intel Core i7-1355U Processor RAM: 16GB DDR4 3200MHz (còn trống 1 khe ) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe® NVMe™ (có thể tháo lắp tối đa 2TB) VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 13.3" FHD, cảm ứng, 250 nits, 45% NTSC Chất liệu: Nhôm Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop HP 15-fd1060TU (9Z2X8PA) (Ultra 7 155U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel Core Ultra 7-155H (24MB, Up to 4.80GHz) RAM: 16GB DDR5-5600 (2x8GB) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 15.6" FHD, IPS, 300nits, micro-edge, Anti-glare, 62.5% sRGB Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop Acer Swift Go AI SFG14-73-75YM (NX.KSGSV.002) (Ultra 7-155H/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch OLED 2.8K/Win11/Bạc/vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H RAM: 16GB RAM Onboard (Hàn liền không nâng cấp được ) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Còn trống 1 khe, tối đa 4TB) VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14" (16:10) 2.8K (2880x1800) 400 nits OLED SlimBezel Adobe & DCI-P3 100% 90Hz Màu: Bạc Chất liệu : Nhôm OS: Windows 11 HomeLaptop Dell Inspiron 3530 (N5I5791W1) (i5 1335U 16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel Core i5 1335U RAM: 16GB (8GBx2) DDR4 3200 Mhz Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD VGA: Intel® Iris Xe Graphics (Dual Channel RAM) Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display Màu sắc: Đen OS: Windows 11 Home / Office Home & Student 2021Laptop Lenovo Thinkpad E15 G4 (21ED0069VN ) (R5 5625U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Đen)
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U RAM: 8GB Soldered DDR4-3200Mhz (Còn trống 1 khe,tối đa 40GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC Chất liệu: Mặt trên nhôm, mặt dưới nhựa ABS Màu: ĐenLaptop Apple Macbook Pro 14 (MXE03SA/A) (Apple M3 8 core CPU/10 core GPU/16GB RAM/1TB SSD/14.2/Mac OS/Xám) (2024)
CPU: Apple M3 8 core RAM: 16GB Ổ cứng: 1TB SSD VGA: VGA Apple - 10 core GPU Màn hình: 14.2 inch retina HĐH: Mac OS Màu: XámLaptop MSI Thin GF63 (12UC-1006VN) (i5-12450H/16GB DDR4/SSD 512GB PCle/RTX 3050 4GB/15.6 FHD IPS & 144Hz/Win11)
CPU: Intel Core i5-12450H RAM: 16GB DDR4 3200 MHz (Còn trống 1 khe)(hỗ trợ tối đa 64gb) Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe VGA: Nvidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6 Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS Màu: Đen OS: Windows 11 Home
Vỏ máy tính NZXT H9 Flow Black (CM-H91FB-01) (Mid Tower/Màu Đen)
Kính cường lực siêu trong, giúp bạn có thể nhìn rõ những linh kiện bên trong case Kèm 4 FAN f120 không led Có chỗ đi cáp gọn ràng Có nhiều khu vực lắp quạt tản nhiệt và bộ tản nhiệt 360mm Lưới phía trên case thoáng mát giúp tăng khả năng tản nhiệt Luồng khí trực tiếp đến GPU để xử lý các thành phần công suất cao Trải nghiệm nâng cao với các sản phẩm khác từ hệ sinh thái NZXT Bao gồm bốn quạt F Series 120mm yên tĩnh trong quá trình vận hành.Card màn hình GIGABYTE GTX 1660 Super OC 6G – Cũ đẹp (Box)
Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6 Core clock: 1830 MHz Băng thông: 192-bit Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1 Nguồn yêu cầu: 450WCard màn hình ASROCK RX 7600 XT CHALLENGER 16GB OC
Nhân đồ hoạ: AMD Radeon RX 7600 XT CUDA Cores / Stream Processors: 2048 Dung lượng bộ nhớ: 16 GB Loại bộ nhớ: GDDR6 PSU khuyến nghị: 650WCPU Intel Core i7-12700KF (3.8GHz turbo up to 5.0Ghz, 12 nhân 20 luồng, 25MB Cache, 125W) – Socket Intel LGA 1700/Alder Lake)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 5.0Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores (3.6-4.9Ghz) và 4 nhân E-Cores (2.7-3.8Ghz) Số luồng: 20 luồng (16 luồng P-Cores & 4 luồng E-Cores) *Phiên bản F: Không có GPU tích hợp, cần card đồ họa rời để sử dụngCard màn hình MSI RTX 5070 12G GAMING TRIO OC WHITE
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Dung lượng bộ nhớ: 12Gb GDDR7 Số nhân CUDA : 6144 Nguồn đề xuất: 750WMainboard Asus Z11PA-D8 (Dual CPU Server & Workstation)
Được hỗ trợ bởi nền tảng Intel® Xeon® Scalable có 8 khe DIMM hỗ trợ 3DS ECC RDIMMS hoặc LRDIMMS hỗ trợ lên đến DDR4-2666 và 4 cổng mạng Gigabit LAN cùng một LAN quản lý chuyên dụng. Z11PE-D8 mang lại dung lượng bộ nhớ và băng thông dữ liệu tốt nhất. Bo mạch chủ kích cỡ CEB với lỗ gắn chuẩn ATX để gắn linh hoạt vừa với các case phôt thông, tháp, hoặc rack có kích thước nhỏ gọn 12 ”x 10.5” dành cho nhóm SMB (Small Business), Print / File / Mail, Máy chủ lưu trữ phổ thông, xử lý số liệu, Render...CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz Upto 4.8GHz / 70MB / 12 Cores, 24 Threads / 105W / Socket AM4)
CPU Ryzen 9 5900X Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD Số nhân: 12 Số luồng: 24 Xung nhịp CPU: 3.7 - 4.8Ghz (Boost Clock) TDP: 105WMainboard ASUS PRIME B760M-A DDR5
Chipset: Intel B760 Socket: Intel LGA 1700 Kích thước: mATX Số khe RAM: 4 x DDR5 (Tối đa 128GB)Ram Desktop Adata XPG LANCER RGB Black (AX5U6000C3032G-CLARBK) 32GB (1x 32GB) DDR5 6000Mhz
Loại ram: DDR5 Màu sắc: Đen Dung lượng: 32GB Tốc Độ: 6000MT/s Điện áp vận hành: 1.35V-1.45V Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C Kích Thước (D x R x C): 133.35 x 40 x 8mmCard màn hình MSI RTX 4070 Ti SUPER 16G VENTUS 2X OC
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti Super Nhân CUDA: 8448 Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps Giao diện bộ nhớ: 256-bit Nguồn khuyến nghị: 750WMáy in Brother HL-L2361DN – In đen trắng đơn năng
- Chức năng: Print - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385.Máy in phun màu Epson L3250 – Đa năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực:Mực Epson C13T00V100 / C13T00V200 / C13T00V300 / C13T00V400Máy in laser màu HP Color Laser 150a (4ZB94A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.Máy in đen trắng HP LaserJet Pro MFP M227sdn (G3Q74A) – Đa năng
Máy in đen trắng In laser đa chức năng (Copy, Scan, Print) In đảo mặt: Tự động Kết nối không dây: KhôngMáy In Canon Pixma IX6870 – In phun màu đơn năng A3 Wifi
Chức năng: In Khổ giấy: A3/A4 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: PGI-751 (đen), CLI-751 (xanh / đỏ / vàng / đen)Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M155a (7KW48A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,Máy in đen trắng HP Neverstop Laser 1200w (4RY26A) – Đa năng
Chức năng: In, sao chép, quét Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: Sử dụng mực HP W1103A, W1103AD, Trống W1104A.Máy in Brother DCP-T226
Máy in phun màu đa năng Tính năng: In/ Sao chụp/ Quét/ Kết nối: USBMáy in laser màu HP Color LaserJet Pro MFP M283fdn (7KW74A) – Đa năng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)Máy In đen trắng HP Pro M12w – Đơn năng
- Khổ giấy:A4/A5 - Kết nối : USB 2.0 / Wifi - Cổng giao tiếp:USB - Mực chuẩn : MUCI294 - Phụ kiện: 1 cáp nguồn, 1 cáp tín hiệu usb