Sản phẩm mới

Màn Hình Máy Tính Hasee H215FIM (22 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 21:45
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H215FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  476,64(H)x268,1(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  563*122*361mm
Trọng lượng tịnh  2,08 kg
Tổng trọng lượng  2,94 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H245FIM (VA/ 24 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 24,5 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H245FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  543,744(H)x302,616(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  615*110*386mm
Trọng lượng tịnh  2,68 kg
Tổng trọng lượng  3,68 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H27FIM (IPS/ 27 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 27 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H27FIM
Loại bảng IPS
Kích thước hiển thị  597,888(H) x 336,312(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  200 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  1000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  14 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  675*115*426mm
Trọng lượng tịnh  3,26 kg
Tổng trọng lượng  4,60 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  100x100mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

Miếng lót chuột Redragon SUZAKU 800*300*3mm

 Model: SUZAKU 800*300*3mm

 Tình trạng: Mới 100% 

Thương hiệu: REDRAGON

Xuất xứ: Chính hãng

Thông số kỹ thuật:

Bề mặt được làm bằng vải lụa đã qua xử lý , đảm bảo cho chuột di chuyển thuận lợi, dễ dàng.Phần dưới được làm bằng cao su tự nhiên được chế biến, điều này mang lại sự linh hoạt để thích ứng với máy tính để bàn từ vật liệu khác nhau. Chống trơn trượt, thân thiện với môi trường và bền bĩ. Sử dụng chất liệu với mật độ cao, siêu mịn . Chống thấm nước và dễ dàng để làm sạch. Kích thước 800*300*3mm.

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D50 RGB 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz WHITE (AX4U320016G16A-SW50)

Model AX4U320016G16A-SW50
Memory Series XPG SPECTRIX D50
Color White
Memory Type DDR4
Size 16GB
Kit 16GB x 1
Speed 3200MHz
Latency 16-20-20
Voltage 1.35V

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz Black (AX4U320016G16A-SBKD35G)

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz White ( AX4U320016G16A-SWHD35G )

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/512GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K93PA)

Nhà sản xuất HP
Model 72K93PA
Hệ điều hành Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-12500 (3.0GHz~4.6GHz) 6 Cores 12 Threads
Ram 8GB (1x8GB) DDR4 2933MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB
Ổ cứng

512GB SSD M.2 PCIe NVMe

1 x slot HDD 3.5 inch

Ổ quang None
Ổ cứng mở rộng
  • 1 x PCIe 3 x1
  • 1 x PCIe 4 x16
  • 1 slot M.2 WiFi
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
LAN/ Wireless
  • LAN: 10/100/1000M GbE
  • Wireless: 802.11ac 1x1 Wi-Fi + Bluetooth 5.0
Cổng kết nối mặt trước
  • 1 x headphone/ microphone 3.5mm 
  • 4 x USB 5Gbps
Cổng kết nối mặt sau
  • 4 x USB 2.0
  • 1 x HDMI
  • 1 x VGA
  • 1 x RJ45
  • 1 x Audio
  • 1 x Power
Bàn phím và chuột USB Keyboard & Mouse
Kích thước 95 x 303 x 270 mm
Trọng lượng 4.2 kg
Nguồn 180W
Bảo hành 12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP All In One 22-df0131d (i3-10100T/4GB RAM/256GB SSD/21.5 inch FHD/DVDRW/K+M/Win 10) (180N4AA)

Hãng sản xuất

HP

Chủng loại

22-df0131d

Part Number

180N4AA

Kiểu dáng

All in One

Bộ vi xử lý

Core i3-10100T

Chipset

Intel® B460

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 2666Mhz (SODIMM)

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

Onboard

Màn hình

21.5 inch FHD

Webcam

Ổ cứng

256GB SSD NVME

Giao tiếp mạng

Integrated 10/100/1000M GbE

Realtek 802.11b/g/n/a/ac (1x1)

Bluetooth® 4.2

Cổng giao tiếp

1 x RJ-45

1 x HDMI 1.4

1 x Headphone/microphone combo jack

2 x USB 2.0

2 x USB 3.2 Gen 1

Ổ quang

DVDRW

Bàn phím & Chuột

Kích thước (W x D x H)

(49.03 x 20.45 x 38.07) cm

Trọng lượng

5.7kg

Hệ điều hành

Windows 10

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i7-8700/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics 630/FreeDos

CPU: Core i7-8700(3.20 GHz)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics 630

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K92PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 750
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Khe gắn ổ đĩa trong: Một HDD 3,5 inch
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước Phía trước
Các cổng
1 cổng kết hợp tai nghe/micrô;
4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Cổng giao tiếp sau Sau
Các cổng
1 HDMI;
1 ngõ vào;
1 ngõ ra;
1 đầu nối nguồn;
1 cổng RJ-45;
1 cổng VGA;
4 cổng USB 2.0
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W external AC power adapter
Phụ kiện HP 125 Wired Keyboard/ Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Mô tả khác Quản lý bảo mật: Vòng khóa khung máy; Mô-đun Trusted Platform Module (TPM) 2.0; Khóa cáp phụ kiện tích hợp; Khóa cáp mỏng
Chức năng âm thanh: Codec Realtek ALC3867, giắc âm thanh đa năng với tính năng hỗ trợ tai nghe CTIA, cổng đầu ra âm thanh ở phía sau (3,5 mm), có khả năng truyền tải đa luồng
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.)
Trọng lượng 4,2 kg

Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G6 Microtower (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (1D0L2PA)

Sản phẩm

Máy tính đồng bộ

Hãng sản xuất

HP 

Model

280 Pro G6 1D0L2PA Microtower 

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-10400 (2.90GHz Upto 4.30GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache)

RAM

4GB (1 x 4GB) DDR4-2666Mhz 

Số khe ram

2 khe

Ổ cứng

1TB 7200rpm SATA HDD (x1 Slot M2 PCIE NVME SSD)

Card đồ họa

 Intel® HD Graphics 630

Ô đĩa

DVDRW

Kết nối mạng

Realtek RTL8821CE-CG 802.11a/b/g/n/ac (1x1) with Bluetooth® 4.2 M.2 PCIe®
Integrated 10/100/1000M GbE

Keyboard & Mouse

USB

Cổng kết nối

1 HDMI; 1 line in; 1 line out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 serial; 1 VGA; 2 USB 2.0

Cổng mở rộng

 1 full-height PCI; 1 PCIe x1; 1 PCIe x16; 2 M.2

Hệ điều hành

Windows 10 Home

Kích thước

 15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Cân nặng

 4.7 kg

Bảo hành

12 tháng

Máy tính để bàn/PC HP 200 Pro G4 AIO Intel Core i3-1215U 6M7Q5PA

Thương hiệu

HP

Bảo hành

12 tháng

Thông tin chung

Part-number

74S22PA

Màu sắc

Đen

Nhu cầu

Văn phòng

Cấu hình chi tiết

PC Segment

PC Văn Phòng

Dòng CPU

Core i3

Thế hệ CPU

Intel Core thế hệ thứ 12

CPU

Intel Core i3-1215U ( 1.2 GHz - 4.4 GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng )

RAM

1 x 8GB DDR4 3200MHz

Lưu trữ

256GB M.2 NVMe SSD

Hệ điều hành

Windows 11 Home

Chip đồ họa

Intel UHD Graphics

Số cổng lưu trữ tối đa

2 x M.2 NVMe

Cổng kết nối

2 x USB 3.2 , 2 x USB 2.0 , 1 x 3.5 mm , LAN 1 Gb/s

Cổng xuất hình

1 x HDMI

Kết nối không dây

Bluetooth 5.0 ; WiFi 802.11ac

Ổ đĩa quang

DVD/CD RW

Màn hình

21.5" IPS Full HD ( 1920 x 1080 ) Chống chói

Khối lượng

5.7 kg

Kích thước

49.03 x 38.07 x 20.45 cm

Phụ kiện đi kèm

Bàn phím + Chuột

Máy tính để bàn/PC HP Pro 280 G9 Tower (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G57PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe®NVMe™M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8821CE 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi and Bluetooth 4.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước  
Cổng giao tiếp sau 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 2 cổng Super Speed USBType-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 4 cổng
Super Speed USBType-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Khe cắm mở rộng 1 cổng PCI có chiều cao đầy đủ; 2M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,3 x 33,7 cm
Trọng lượng 4,7 Kg

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U85PA (Core i5-10505/ 8GB Ram/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse /Windows 11 Home/ Đen)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10505
Tốc độ CPU 3.20GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.60GHz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel B360
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wifi + Bluetooth
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 2 x USB 2.0 Type-A 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1 x Headphone/ Microphone combo audio jack
Cổng giao tiếp sau 2 x USB 2.0 Type-A 3 x USB 3.1 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 1 x DisplayPort 1 x VGA 1 x RJ45 1 x Audio line-out
Khe cắm mở rộng 3 x SATA 2 x PCIe X1 1 x PCIe X16 1 x M.2 2230 (with WLAN)
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước  
Trọng lượng  

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS A512FA-EJ571T/I3-8145U/4G/SSD 256GB/15.6

- Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
- CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB
- RAM: 4GB DDR4
- Ổ đĩa cứng: 256GB SSD
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6" FHD

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire AI N25C7 (A14-11M-X8FP) (X1-26-100; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11 Home; Xanh; NX.JP3SV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Qualcomm Snapdragon X1-26-100 Processor + NPU Qualcomm Hexagon (Up to 45 TOPS)

Tốc độ

Up to 3.0GHz, 8 Cores, 16 Threads

Bộ nhớ đệm

Total: 30MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB LPDDR5X Up to 8448MHz Onboard

Số khe cắm

1 RAM Onboard, không nâng cấp được

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe

Khả năng nâng cấp

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

14.0 inch FHD+IPS120Hz, 350nits, 100% sRGB, 16:10
Acer ComfyView

Độ phân giải

FHD+ (1920 x 1200)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

Qualcomm Adreno

Hiệu suất AI GPU

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 7 Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

Không

Bluetooth

 Supports Bluetooth® 5.4 or above
Supports Bluetooth LE Audio (LC3).

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng

Hotkey

AcerSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• 1x port for USB 3.2 Gen 1
• 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

1 x microSD™ Card reader

Tai nghe

1 x Headphone/speaker jack

Audio

• DTS® Virtual X, featuring optimized bass response and micro speaker distortion prevention
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS Sound Unbound license integrated w/ DTS Headphone X supported
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction and echo cancellation in 3 mics array built-in microphones to support Advanced Privacy Mode. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• 2 built in Acer Ultra Boost Stereo Speaker Module by smart amplifier output with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• Double T-Type MIPI QHD camera
• Compatible with Windows only
• 2560 x 1440 Resolution
• 1440p QHD Video at 30 FPS with Temporal Noise Reduction
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 86 x 3.2 (4.2) x 3 mm
• Blue glass lens
• IR 940nm

Pin Laptop

Dung lượng pin

3cell 65Wh 

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 65W Type-C adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

1.26 kg

Kích thước

312.4 (W) x 225.9 (D) x 15.9/15.9 (H) mm

Màu sắc

Steam Blue (Xanh)

Chất liệu

Mặt A, D: Kim loại
Mặt B,C: Nhựa

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Bảo mật

Discrete Trusted Platform Module (TPM) solution 
Kensington lock (Nano-type)
Camera shutter

Bảo hành 

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59RR) (Core 5 210H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050/8GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.005)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ 5 210H Processor 

Tốc độ

Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads
P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.2 GHz Base, 4.8 GHz Turbo
E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.6 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 Up to 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 Up to 3200MHz slots
Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB
No HDD

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPs)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port
LAN
• Killer™ Ethernet E2600
• 10/100/1000 Mbps
• Hibernation mode support
• Wake On Lan support
• IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.4 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C
1 x USB Type-C™ port, supporting:
• USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps)
• DisplayPort over USB-C via iGPU
• Thunderbolt™ 4
• USB charging 5 V; 3 A
• DC-in port 20 V; 65 W
USB Standard A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin Laptop

Dung lượng pin

4-cell 76Wh

Thời gian sử dụng

 

Sạc Pin Laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông số khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1403CVA-i516-50W (i5-13420H/ Ram 16GB/ SSD 512GB/ Windows 11 Home/ 2Y/ Xám)

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Windows 11 Home Single Language

    CPU

    Intel Core i5-13420H, 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB

    RAM

    16GB DDR5 SO-DIMM

    Ổ cứng

    512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0

    Màn hình

    14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz

    VGA

    Intel UHD Graphics

    Ổ đĩa quang (DVD)

    Không DVD

    Webcam

    720p HD camera With privacy shutter

    Keyboard

    Chiclet Keyboard

    Cổng kết nối

    2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet

    Cổng xuất hình

    HDMI

    Wifi

    Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    RJ45 Gigabit Ethernet

    Pin

    50WHrs 3-cell

    Đèn bàn phím

    Có đèn bàn phím

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Bảo mật

    Finger Print

    Âm thanh

    Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone

    Chất liệu

    Nhựa

    Kích thước

    32.45cm x 21.44cm x 1.97cm (W x H x D)

    Khối lượng

    1.42 kg

    Bảo hành

    24 tháng

    Chip AI

    Không

 

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS F571GT-BQ266T/i7-9750H/8G/ SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/4G_GF MX1650

  • - Bộ VXL: Core i7 9750H 2.6Ghz-12Mb
  • - Cạc đồ họa: Nvidia GTX1650 4GB DDR5
  • - Bộ nhớ: 8Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook L1400CDA-EK0490T(R3 3250U/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win10/Đen)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model L1400CDA-EK0490T
Bộ VXL Ryzen 3 3250U 2.6Ghz-4Mb
Cạc đồ họa AMD Radeon™ Graphics
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-3200/ 2 slots)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
Màn hình 14.0Inch Full HD
Kết nối Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support displayj; 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//1x HDMI 1.4; 1x VGA Port (D-Sub); 1x 3.5mm Combo Audio Jack; 1x RJ45 Gigabit Ethernet; 1x DC-in//N/A
Webcam
Nhận dạng vân tay
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 3 cell
Kích thước 32.53 x 23.29 x 1.99 ~ 1.99 cm
Trọng lượng 1.45 kg
Màu sắc/ Chất liệu Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire A315-57G-524Z (NX.HZRSV.009) (i5 1035G1/8GBRAM/512GB SSD/MX330 2G/15.6 inch FHD/ Win 10/Đen)

 

Hãng sản xuất

Acer

Chủng loại

Aspire 3 A315-57G-524Z

Part Number

NX.HZRSV.009

Mầu sắc

Đen (Charcoal Black)

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1035G1 (1.00 GHz,6MB)

Chipset

Intel

Bộ nhớ trong

8GB (4GB + 4GB onboard)

Số khe cắm

1

Dung lượng tối đa

20GB

VGA

Nvidia Geforce MX 330 2G DDR5

Ổ cứng

512GB PCIe NVMe SSD

(nâng cấp tói đa 2TB HDD và 512SSD PCIe NVMe)

Ổ quang

None

Card Reader

None

Bảo mật, công nghệ

BIOS user, supervisor, HDD passwords, Kensington lock slot; bản lề mở 180o

Màn hình

15.6 inch FHD Acer ComfyView LED LCD

Webcam

HD

Audio

Two built-in stereo speakers; Built-in digital microphone

Giao tiếp mạng

Gigabit LAN

Giao tiếp không dây

Intel® Wireless-AC 9461/9462, 802.11a/b/g/n/ac wireless LAN, 1x1 MU-MIMO technology, Bluetooth® 5.0

Cổng giao tiếp

2x USB 3.1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI,1 x Ethernet, 1 x 3.5 mm Headphone /speaker jack, 1 x DC Jack

Pin

3-cell (36Whr)

Kích thước (rộng x dài x cao)

363.4 (W) x 247.5 (D) x 19.9 (H) mm

Cân nặng

1.9kg

Hệ điều hành

Win 10 Home

Phụ kiện đi kèm

Cable + Sạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus ExpertBook P1510CJA-EJ787T (i3 1003G1/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất

Asus

Chủng loại

P1510CJA-EJ787

Part Number

P1510CJA-EJ787

Mầu sắc

Đen

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i3-1005G1 Processor 1.2 GHz (4M Cache, up to 3.4 GHz)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM

Số khe cắm

1x DDR4 SO-DIMM slot

1x M.2 2280 PCIe 3.0x2

1x STD 2.5” SATA HDD

Dung lượng tối đa

 16G

VGA

Share

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0  SSD

Ổ quang

N/A

Card Reader

N/A

Bảo mật, Công nghệ

FingerPrint

BIOS Booting User Password Protection

Computrace ready from BIOS

HDD User Password Protection and Security

Trusted Platform Module (TPM) 2.0

Fingerprint sensor

Kensington Lock

Màn hình

15.6'FHD 1920x1080 16:9//Anti-Glare//NTSC: 45%

Webcam

720p HD camera//With privacy shutter

Audio

Built-in speaker

Built-in array microphone

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.2 (Dual band) 1*1

Cổng giao tiếp

1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack

1x HDMI 1.4//2x USB 2.0

1x USB3.1 Type A (Gen1)

1x USB3.1 Type C (Gen 1)//Micro SD card reader

Pin

32WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion

Kích thước

36.00 x 23.50 x 2.29 ~ 2.29 cm

Cân nặng

1.90 KG

1.70 KG

Hệ điều hành

Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business

1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required.

Phụ kiện đi kèm

USB-A to RJ45 gigabit ethernet adapter

Wired optical mouse

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-42-R9EH) (AMD Ryzen 7 7445HS; 16GB; 512GB SSD; RTX4050/6GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.U2ZSV.001)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 7445HS Processor

Tốc độ

Up to 4.7 GHz;  6 Cores, 12 Threads

Bộ nhớ đệm

L2 Cache: 6 MB; L3 Cache: 16 MB

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 Up to 5600MHz slots
Nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe
Nâng cấp tối đa 4TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, 16:9, Acer ComfyView, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

WLAN
• Wi-Fi 6E Wireless LAN
• 802.11 a/b/g/n/ac/ax
• Band: 2.4 GHz, 5 GHz, and 6 GHz
• 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port - Gigabit Ethernet

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.3 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key
Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1 x USB Type-C™ port supporting:
• USB4® 40Gbps
• DisplayPort 2.1 over USB-C via dGPU
• USB charging 5 V; 3 A
3 x USB Standard-A ports, supporting:
• 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging
• 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

Video conferencing
UFC with
• T-Type HD camera
• Compatible with Windows only
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction
• Blue Glass lens
• Dual Mic (33 mm + 33 mm)
• 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Camera

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier
• Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated
• Immersive audio rendering over headphones and internal speakers
• High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm)
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes.
• Compatible with Cortana with Voice
• Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 57Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution
BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

Dual-fan, dual-intake, dual-exhaust 

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại S533E (8G – INDIE BLACK)
Part Number  
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz
Chipset  
Bộ nhớ trong 8GB onboard DDR4/ 3200MHz
Số khe cắm 0
Dung lượng tối đa 8GB
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
Ổ quang  
Card Reader Micro-SD card
Bảo mật, Công nghệ Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader
Màn hình 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare
Webcam HD UVC WebCam with dual microphone
Audio Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon)
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Bluetooth 5.0 , 802.11 ax
Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack
Pin 3 Cell Int (50Wh)
Kích thước (rộng x dài x cao) 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D)
Cân nặng 1.667 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit
Phụ kiện đi kèm  

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 
225
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 
23

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi 
10
Số P-core
6
Số E-core
4
Số lõi tiết kiệm điện năng thấp
0
Tổng số luồng 
10
Tần số turbo tối đa 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 
4.9 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 
4.4 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 
3.3 GHz
Tần số Cơ sở E-core 
2.7 GHz
Bộ nhớ đệm 
20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2
22 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 
65 W
Công suất Turbo Tối đa 
121 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) 
Yes
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU 
TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành 
Q1'25
Có sẵn Tùy chọn nhúng 
Yes
Điều kiện sử dụng 
PC/Client/Tablet
Bảng dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 
256 GB
Các loại bộ nhớ 
Up to DDR5 6400 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC  
No

GPU Specifications

GPU Name 
Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 
300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 
1.8 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 
4
Đầu ra đồ họa 
eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL
Xe-core
2
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 
4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS)
7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 
7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 
3840 x 2400 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX* 
12
Hỗ Trợ OpenGL* 
4.5
Hỗ trợ OpenCL* 
3
Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 
Yes
Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) 
Yes
Mã hóa/giải mã AV1 
Yes
Chuỗi bit & giải mã VP9 
Yes
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® 
Yes
Số màn hình được hỗ trợ 
4
ID Thiết Bị
0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU 
Yes
Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU
Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 
13
Hỗ trợ thưa thớt
Yes
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Yes
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ
OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI)
4
Số Làn DMI Tối đa
8
Intel® Thunderbolt™ 4 
Yes
Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express 
5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express  
Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 
24

Thông số gói

Hỗ trợ socket 
FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt 
PCG 2022C
Nhiệt độ vận hành tối đa 
105 °C
Kích thước gói
45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator 
3.5
Intel® Thread Director 
Yes
Công Nghệ Intel® Speed Shift 
Yes
Công nghệ Intel® Turbo Boost  
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®  
No
Intel® 64  
Yes
Bộ hướng dẫn 
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn 
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không 
Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao 
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt 
Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) 
Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Yes
Intel® Active Management Technology (AMT)  
No
Intel® Standard Manageability (ISM)  
Yes
Intel® Remote Platform Erase (RPE) 
No
Intel® One-Click Recovery 
No
Khóa bảo mật 
Yes
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® 
Yes
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
No
Intel® AES New Instructions 
Yes
Công nghệ Intel® Trusted Execution  
Yes
Bit vô hiệu hoá thực thi  
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Boot Guard 
Yes
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) 
Yes
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) 
No
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) 
No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)  
Yes
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng  
Yes

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9950X TRAY (4.3 GHz Boost 5.7 GHz | 16 Cores / 32 Threads | 64 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Socket: AM4
Số lõi/luồng: 16/32
Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz
Bộ nhớ đệm: 8MB
Đồ họa tích hợp: AMD Radeon
Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz
Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

Tên gọi

AMD Ryzen 9 7900X

Hãng sản xuất

AMD

Số nhân

12

Số luồng

24

Tốc độ cơ bản

4.7 GHz

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.6GHz

Bộ nhớ đệm

76MB

Hỗ trợ mở khóa hệ số nhân

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Loại RAM hỗ trợ

DDR5 5600MHz

Tiến trình sản xuất

TSMC 7nm

CPU Intel Core Ultra 5-245KF

Model
  • ULTRA-5-245KF
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • P-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp -
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz Boost 5.4GHz / 12 nhân 24 luồng / 76MB / AM5)

Số nhân (Cores): 12

Số luồng (Threads): 24

Tốc độ xử lý:

 

Xung cơ bản 3.7GHz, xung tối đa 5.4GHz

Bộ nhớ đệm L2:

 

16 MB

Bộ nhớ đệm L3:

 

64 MB

Mở khóa để ép xung: Không

CMOS:

--

 

Socket: AM5

Phiên bản PCI Express :

 

PCIe® 5.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB):

 

Không có sẵn

 

TDP / TDP mặc định:

 

65 W

Bộ nhớ hỗ trợ

 

Loại: DDR5

Kênh: 2

Tốc độ bộ nhớ tối đa:

2x1R DDR5-5200

2x2R DDR5-5200

4x1R DDR5-3600

4x2R DDR5-3600

Nhóm sản phẩm:

 

AMD Ryzen™ Processors

 

Dòng sản phẩm:

 

--

 

Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF) Tray

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Hãng sản xuất: AMD
  • Dòng sản phẩm: Ryzen 9 9950X3D
  • Số nhân / Số luồng: 16 nhân / 32 luồng
  • Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm:
    • L2 Cache: 16MB
    • L3 Cache: 192MB (3D V-Cache)
  • TDP (Công suất tiêu thụ): 170W
  • Socket: AM5
  • Tiến trình: 4nm (TSMC)
  • Hỗ trợ RAM: DDR5 
  • Hỗ trợ PCIe: PCIe 5.0
  • Đồ họa tích hợp: Radeon Graphics (2 nhân, 2200 MHz)
  • Tản nhiệt đi kèm: Không đi kèm tản nhiệt

 

Máy in

Máy in HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)

  •  Cấu hình chuẩn: Copy/ Print/ Scan
  • - Khổ giấy: A3/A4
  • - Đảo mặt bản sao: Không
  • - ADF: Không
  • - Cổng giao tiếp: USB2.0
  • - Thu phóng: 25%-400%.Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh. Sao chụp liên tục: 999 bản. Tương thích: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
  • - Dùng mực: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A). Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A). Hộp mực dung lượng lớn: (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X)
  • Máy in laser đen trắng HP Đa chức năng MFP M433A (1VR14A) (Copy/ Print/ Scan)

    Máy in laser đa chức năng HP MFP M433A là một trong những dòng máy in A3 thế hệ mới nhất của HP với một loạt ưu điểm vượt trội cùng hiệu năng mạnh mẽ. 

    Đặc điểm nổi bật

  • Giá cả hợp lý - chất lượng cao
  • Tiết kiệm năng lượng
  • Hiệu suất cao
  • Khay giấy lớn
  • Kết nối
  • Giá cả hợp lý - chất lượng cao

    Là một trong những chiếc máy in đa năng in A3 có giá thành thấp nhất trên thị trường hiện nay giúp bạn giảm thiểu ngân sách rất đáng để đầu tư.

    ""

    Hộp mực to chính hãng HP giúp máy hoạt động trơn tru, công suất in lớn, các chức năng in, scan, copy giúp cho công việc văn phòng trở nên đơn giản hơn.

    Tiết kiệm năng lượng.

    Với tính năng chuyển máy sang chế độ nghỉ khi không dùng đến nhưng máy vẫn có thể tự động nhận dữ liệu và in khi có lệnh giúp cho lượng điện năng mà máy tiêu thụ giảm đi đáng kể. 

    "HP

    Hiệu suất cao

    Với tốc độ in giấy A3 được hãng công bố lên tới 20 trang/phút và thời gian cho ra bản in đầu tiên chỉ trong 8,2 giây, máy in M433A là một trong những máy in có tốc độ in nhanh nhất hiện nay. Thêm vào đó năng suất in của máy khá tốt với hộp mực lớn được hãng cung cấp với trung bình 40.000 trang/tháng (A4).

    "HP

    Thao tác trên máy cực kì dễ dàng với màn hình LCD 4 dòng, có đầy đủ các phím chức năng: copy, scan id card, tăng độ đậm, thu phóng bản copy… các chức năng chụp thẻ CMND, tạo bản sao của một mặt thẻ CMND hai mặt, chụp mặt trước và sau trên cùng  một mặt cũng được thực hiện dễ dàng.

    Lưu file scan trên máy tính dễ dàng với trình điều khiển và phần mềm HP scan.

    Khay giấy lớn

    Với khay giấy đầu vào tiêu chuẩn, khay 1: 100 tờ, khay 2: 250 tờ và đầu ra xử lý giấy lên tới 250 tờ, bạn chỉ cần ngồi một chỗ để thực hiện lệnh in mà không lo hết giấy hay tràn khay đựng và cuối buổi làm việc bạn chỉ cần mở khay đầu ra để thu nhận lại thành quả dễ dàng.

    Kết nối

    Với việc kết nối bằng cổng USB 2.0, máy in M433A có thể kết nối được với hầu hết những máy tính hiện nay. Thêm vào đó khả năng tương thích với hệ điều hành tốt khi phần mềm, trình điều khiển máy được Hp hỗ trợ từ Window Xp/7/8/10..ngoài ra còn có Linux và một số hệ điều hành khác.

    "HP

    Việc cài đặt cũng rất đơn giản với yêu cầu kỹ thuật máy tính chỉ cần có ổ đĩa quang hoặc kết nối internet và dung lượng ổ cứng có sẵn từ 200MB là bạn đã có thể cài đặt trình điều khiển của máy in đa năng HP M433A.

Máy in phun màu BROTHER DCP-T710W

- In phun màu

- Loại mực : In phun mực màu

- Chức năng: In, Scan, Copy, ADF

- Độ phân giải: 1200x6000 dpi

- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 10 trang/phút

- Bộ nhớ: 128 MB, Kết nối: USB 2.0, Wifi N, In từ thiết bị di động: Khổ giấy: A4/ A5/ A6/ Letter/ Envelopes/ Executive/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card.

- Tốc độ sao chụp: 6 trang/phút (đen/màu).

- Độ phân giải bản sao: 1200x1200 dpi, Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25% - 400%,

- Bản sao/tối đa: 99 trang

- Định dang tập tin: PDF, JPEG, TIFF

- Độ phân giải scan: 1200x2400 dpi

- Tương thích: Windows 7/ 8/ 8.1/ 10, Server 2008/ 2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016, Mac OS 10.11.6 hoặc cao hơn.

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi

THÔNG TIN CHUNG
Loại máy in Máy in phun màu
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu)
In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²)
In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15)
Công nghệ in Đơn năng
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 5760 x 1440 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576
THÔNG TIN KHÁC
Mô tả khác Hỗ trợ hệ điều hành :
+Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2
+Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016
+Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên
Kích thước 403 mm‎ x 369 mm x 149 mm
Trọng lượng 6 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in laser màu đa chức năng HP M477fdw – CF379A (Print, Copy, Scan, Fax, Email)

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất HP
Model M477fdw - CF379A
Chức năng Print, Copy, Scan, Fax, Email
Khổ giấy  A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K -(DL, C5, B5)
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ 27 ppm Back/ color
In đảo mặt Có
ADF Có
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực HP CF410A-CF411A-CF412A-CF413A (~2300 trang)
Mô tả khác 50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray, 50-sheet Automatic Document Feeder (ADF)

Máy in phun màu đa năng Brother DCP-T720DW

Thương hiệu

Brother

Model

DCP-T720DW

CHI TIẾT

Loại máy in

Đa chức năng (Flatbed) In màu/Photo màu/ Scan màu

Chức năng phụ

Tích hợp wireless , Wifi Direct
Chức năng in đảo mặt tự động

Bộ nhớ

Bộ nhớ 128MB

Tốc độ

In trắng đen 17 trang/phút, in màu 16.5 trang/phút

Độ phân giải

1200x6000dpi. 

Kết nối

Giao tiếp USB 2.0 High-speed

HIỆU NĂNG

Tính năng khác

Màn hình 1 dòng 16 ký tự

In tràn lề: A4, Letter, A6, Photo (10 x 15 cm), Photo L (9 x 13 cm), Photo 2L (13 x 18 cm), Index card (13 x 20 cm)

Khay giấy lên đến 150 trang; Khay giấy ra 50 trang; Khay tay 1 tờ

Khay nạp bản gốc  20 tờ

Có tính năng sao chép nhiều bản vào một trang

Độ phân giải scan 1.200x2.400dpi có thể đến 19200x19200dpi

Phóng to thu nhỏ 25%-400%

Loại mực in

Loại mực

-Mực BTD60BK và BT5000 C/M/Y

Chức năng vắn tắt

Tích hợp Wireless, Wifi Direct, kết nối điện thoại thông qua phần mềm Brother iPrint&Scan

- Khay tay 1 tờ; khay nạp bản gốc tự động 20 tờ

- Bình mực chính hãng lớn

 - Nạp mực dễ dàng

 - Thiết kế thân thiện tiết kiệm không gian

 - Màn hình hiển thị 1 dòng

 - Công nghệ đầu phun đá thạch anh.

- Giải pháp tốt nhất cho in màu văn phòng

Máy in phun màu HP Officejet Pro 8210 (D9L63A)

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất HP
Model Officejet Pro 8210 (D9L63A)
Khổ giấy A4, A5, A6, B5(JIS), 6 x 8 in, Executive, Index card 3 x 5 in, Index card 4 x 6 in, Index card 5 x 8 in, Index card A4, Index card Letter, 3 x 5 in, 4 x 6 in/10 x 15 cm, 5 x 7 in/13 x 18 cm, 8 x 10 in, L, Photo 2L, 8.5 x 13 in, Legal, Letter
Bộ nhớ 256Mb
Tốc độ Công suất in: Lên đến  30,000 pages/ tháng, công suất khuyến nghị: 250 to 1,500 / tháng
In đảo mặt Có 
Độ phân giải Print quality black (best) Up to 1200 x 1200 optimised dpi on plain paper from 600 x 600 input dpi/Print quality color (best) Up to 2400 x 1200 optimised dpi on HP Advanced Photo paper, 600 x 600 input dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực HP 955 Cyan Original Ink Cartridge (L0S51AA)/HP 955 Magenta Original Ink Cartridge (L0S54AA)/HP 955 Yellow Original Ink Cartridge (L0S57AA)/HP 955 Black Original Ink Cartridge (L0S60AA)
Mô tả khác Xử lý giấy: Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn: 250-sheet/ Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn: 150-sheet