Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Màn Hình Máy Tính Hasee H215FIM (22 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 21:45
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H215FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  476,64(H)x268,1(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  563*122*361mm
Trọng lượng tịnh  2,08 kg
Tổng trọng lượng  2,94 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H245FIM (VA/ 24 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 24,5 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H245FIM
Loại bảng
Kích thước hiển thị  543,744(H)x302,616(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  190 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  4000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  19 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  615*110*386mm
Trọng lượng tịnh  2,68 kg
Tổng trọng lượng  3,68 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  75x75mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Máy Tính Hasee H27FIM (IPS/ 27 Inch/ 75Hz/ VGA/ HDMI)

Kích cỡ 27 inch
Thương hiệu Hasee
Người mẫu H27FIM
Loại bảng IPS
Kích thước hiển thị  597,888(H) x 336,312(V)mm
Độ sáng (Thông thường)  200 cd/m²
Tương phản (Điển hình)  1000:1 (Thông thường)
Độ phân giải (H x V)  1920*1080
Tỷ lệ khung hình  0.672916667
Tốc độ làm mới  75Hz
Thời gian phản hồi (Thông thường)  14 (Loại)(G sang G) (ms)
Góc nhìn LR,UD(CR>10)  89/89/89/89 (Thông thường)(CR≥10)
Màu hiển thị  16,7M (8-bit)
Đầu vào 1  DC
Đầu vào 2  HDMI
Đầu vào 3  Vận chuyển
Mức tiêu thụ điển hình  23-26W
Kích thước đóng gói (Rộng*Sâu*Cao)  675*115*426mm
Trọng lượng tịnh  3,26 kg
Tổng trọng lượng  4,60 kg
Góc nghiêng  0-5℃
Giá đỡ VESA  100x100mm
Điều khiển phía trước  Menu tự động Lên Xuống Nguồn
Bộ chuyển đổi  Đầu vào AC110-230V, đầu ra DC12V 3A
Cáp HDMI-HDMI  ĐÚNG
Hướng dẫn sử dụng  ĐÚNG
Màu sắc Đen

Màn Hình Thông Minh SamSung M8 M80F 4K Vision AI LS32FM803UEXXV (32 Inch/ VA/ 60Hz/ 4ms(GTG))

-Thông tin sản phẩm:

• Kích thước màn hình: 32 inch

• Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160)

• Tấm nền: VA

• Tỷ lệ khung hình: 16:9

• Độ sáng: 400 cd/m² (tối thiểu 300 cd/m²)

• Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)

• Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)

• Thời gian phản hồi: 4ms (GtG)

• Tần số quét: 60Hz

• HDR: HDR10 và HDR10+

• Màu sắc hỗ trợ: Tối đa 1 tỷ màu

• Phủ màu sRGB: 99% (CIE1931)

• Kết nối: USB-C (65W), HDMI

• Hệ điều hành tích hợp: Tizen OS

• Tính năng thông minh: Truy cập ứng dụng Smart TV, hỗ trợ video call, AI Picture Optimizer, AI Upscaling

• Thiết kế: Màu trắng, viền mỏng, chân đế có thể điều chỉnh chiều cao, nghiêng và xoay

• Tính năng bảo mật: Samsung Knox Security

- Tính năng nổi bật

• AI Picture Optimizer: Tự động điều chỉnh chất lượng hình ảnh dựa trên nội dung hiển thị, mang đến trải nghiệm xem tối ưu.

• AI Upscaling: Nâng cấp nội dung có độ phân giải thấp lên gần 4K, cải thiện độ nét và chi tiết.

• Smart TV Apps: Truy cập trực tiếp các ứng dụng như Netflix, YouTube, Disney+, v.v. mà không cần kết nối với PC.

• SlimFit Camera: Tích hợp camera có thể tháo rời, hỗ trợ video call và nhận diện khuôn mặt.

• Samsung Knox Security: Bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của người dùng.

Miếng lót chuột Redragon SUZAKU 800*300*3mm

 Model: SUZAKU 800*300*3mm

 Tình trạng: Mới 100% 

Thương hiệu: REDRAGON

Xuất xứ: Chính hãng

Thông số kỹ thuật:

Bề mặt được làm bằng vải lụa đã qua xử lý , đảm bảo cho chuột di chuyển thuận lợi, dễ dàng.Phần dưới được làm bằng cao su tự nhiên được chế biến, điều này mang lại sự linh hoạt để thích ứng với máy tính để bàn từ vật liệu khác nhau. Chống trơn trượt, thân thiện với môi trường và bền bĩ. Sử dụng chất liệu với mật độ cao, siêu mịn . Chống thấm nước và dễ dàng để làm sạch. Kích thước 800*300*3mm.

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D50 RGB 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz WHITE (AX4U320016G16A-SW50)

Model AX4U320016G16A-SW50
Memory Series XPG SPECTRIX D50
Color White
Memory Type DDR4
Size 16GB
Kit 16GB x 1
Speed 3200MHz
Latency 16-20-20
Voltage 1.35V

Ổ Cứng SSD Adata LEGEND 710 256GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (ALEG-710-256GCS)

Dung lượng 256GB / 512GB
Hệ Số Hình Dạng M.2 2280
NAND Flash 3D NAND
Controller RTS5766DL
Kích cỡ (D x R x C) 80 x 22 x 3,13mm / 3,15 x 0,87 x 0,13 inch (kèm bộ tản nhiệt)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,09 inch (không kèm bộ tản nhiệt)
Trọng lượng 9g / 0,32oz (kèm bộ tản nhiệt)
6,2g / 0,22oz (không kèm bộ tản nhiệt)
Giao diện PCIe Gen3 x4
Đọc tuần tự (tối đa*) Lên tới 2.400MB/giây*
Ghi tuần tự (tối đa*) Lên tới 1.800MB/giây*
IOPS Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 200K*
IOPS Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max) Lên tới 150K*
Nhiệt độ hoạt động 0°C - 70°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C - 85°C
Chống sốc 1500G/0.5ms
MTBF 1,500,000 giờ
Số Terabyte ghi được (TBW) 520TB
Bảo hành Bảo hành 3 năm
Loại người dùng người sáng tạo
Hiệu suất Xu hướng

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz Black (AX4U320016G16A-SBKD35G)

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

Ram Máy Tính ADATA XPG SPECTRIX D35G RGB 16GB DDR4 3200Mhz White ( AX4U320016G16A-SWHD35G )

  • Thương hiệu Adata
  • Ram PC SPECTRIX D35G RGB
  • Dung lượng 16GB (1 x 16GB)
  • Loại DDR4 Tốc độ 3200 MHz
  • Hiệu ứng ánh sáng RGB có thể tùy chỉnh
  • Tương thích với các nền tảng AMD mới nhất
  • Hỗ trợ Intel XMP 2.0 để dễ dàng ép xung

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 PRO Tall I7 1360P RNUC13ANHI700000I

Thông số kỹ thuật:

OS

Không OS

CPU

Intel Core i7-1360P

RAM

2 khe cắm Ram SODIMM DDR4 3200 MHz, hỗ trợ tối đa 64GB (2 x 32GB)

Ổ cứng

1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD, 1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports 128GB~2TB SATA drive (Tall SKU only)

VGA

Intel Iris Xe Graphics

Loại Ram

DDR4

Cổng kết nối

3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x 3.5mm Headset Jack, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4, 1 x USB 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in

Cổng xuất hình

2 x HDMI 2.1 (TMDS)

Wifi

Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+)

Bluetooth

5.3

Kết nối mạng LAN

Intel Ethernet Controller I226-V/LM, 2.5G

Kích thước

117 mm x 112 mm x 54 mm

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U83PA (Core i3 10105/ Ram 8GB/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ /Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ Đen)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 10105
Tốc độ CPU 3.70GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.40GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 6Mb Cache
Chipset Intel Q470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2666 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 630
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 headphone/microphone combo; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Cổng giao tiếp sau 1 audio-out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 DisplayPort™ 1.4; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate
Chức năng âm thanh: Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack
Khe cắm mở rộng 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1; 1 SD 4.0 media card reader
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C): 15.5 x 30.3 x 33.7 cm
Trọng lượng 5 Kg

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0109d i5-9400/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64

CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Pro 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0117l i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i3- 9100(3.60 GHz, 6MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD 

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100

Thông số sản phẩm:
Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009
CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz
GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12
RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2)
HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB
SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB
LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V
WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+)
OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Máy tính để bàn/PC HP Pro 280 G9 Tower (i5-12500/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11) (72G57PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel H470
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa 64GB
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe®NVMe™M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8821CE 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi and Bluetooth 4.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước  
Cổng giao tiếp sau 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 2 cổng Super Speed USBType-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 4 cổng
Super Speed USBType-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps
Khe cắm mở rộng 1 cổng PCI có chiều cao đầy đủ; 2M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,3 x 33,7 cm
Trọng lượng 4,7 Kg

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT Pentium Gold G5500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Pentium Gold G5500(3.80 GHz, 4MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400G5 MT i5-8500/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/Free DOS

CPU: Core i5-8500(3.00 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Free DOS

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X409MA-BV157T
Bộ VXL Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD
Màn hình 14.0Inch
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-57-56S5 (NH.QEKSV.001) (i5 11400H/8GB Ram/512GB SSD/GTX1650 4G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại Nitro 5 AN515-57-56S5 (2021)
Part Number NH.QEKSV.001
Mầu sắc Đen
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-11400H (2.7Ghz up to 4.5Ghz, 12MB cache)
Chipset Intel HM570
Bộ nhớ trong 8GB DDR4 3200Mhz
Số khe cắm 2
Dung lượng tối đa
32GB
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6
Ổ cứng 512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM)
Ổ quang None
Card Reader None
Bảo mật, công nghệ Red Backlit; Tản nhiệt 2 quạt
Màn hình 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel
Webcam HD
Audio Acer TrueHarmony technology; Acer Purified
Giao tiếp mạng Gigabit
Giao tiếp không dây  802.11 SX +Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x HDMI®2.0 port with HDCP support; DC-in jack for AC adapter
Pin 57 Wh
Kích thước (rộng x dài x cao)  
Cân nặng 2.2 kg 
Hệ điều hành Win 10 Home
Phụ kiện đi kèm Cable + Sạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Aspire 7 A715-41G-R150 (NH.Q8SSV.004) (Ryzen 7 3750H/8GB RAM/512GB SSD/GTX1650Ti 4G DDR6/15.6 inch FHD IPS/Win10/Đen)

Hãng sản xuất

Acer

Chủng loại

Aspire 7 A715-41G-R150 – model Giải trí, Gaming

Part Number

NH.Q8SSV.004

Mầu sắc

Black

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 3750H

Chipset

AMD

Bộ nhớ trong

8GB DDR4

Số khe cắm

2

Dung lượng tối đa

32GB

VGA

NVIDIA® GeForce® GTX 1650Ti 4G-GDDR6

Ổ cứng

512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp được tối đa 1TB SSD)

Ổ quang

No

Card Reader

No

Bảo mật; công nghệ

2 quạt tản nhiệt.

Màn hình

15.6 inch FHD (1920 * 1080) Acer ComfyView IPS LED LCD

Webcam

720p HD

Audio

Two built-in stereo speakers

Giao tiếp mạng

LAN 10/100/1000 Mbps

Giao tiếp không dây

802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN; 2x2 MU-MIMO technology;  Bluetooth 4.1

Cổng giao tiếp

2 x USB 3.2, 1 x USB Type C, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Ethernet

Pin

48Wh, Li-ion

Kích thước (rộng x dài x cao)

363.4 (W) x 254.5 (D) x 23.25 (H) mm

Cân nặng

2.1kg

Hệ điều hành

Win 10

Phụ kiện đi kèm

AC Adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop S430FA-EB076T/I5-8265U/4G/ 1TB/14″/ FHD/ Finger

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xanh

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407MA-BV169T/N5000U/4G/1TB/14

Bộ vi xử lý
  • Intel Pentium
Kích thước màn hình
  • 14.0 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R86D (NH.QBCSV.005) (R7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)

 

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại Nitro 5 AN515-45-R86D (2021)
Part Number NH.QBCSV.005
Mầu sắc Đen
Bộ vi xử lý AMD Ryzen™ 7 5800H
Chipset  
Bộ nhớ trong 8GB DDR4 3200Mhz
Số khe cắm 2
Dung lượng tối đa
32GB
VGA NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 6GB
Ổ cứng 512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM)
Ổ quang None
Card Reader None
Bảo mật, công nghệ Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt
Màn hình 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel
Webcam HD
Audio Acer TrueHarmony technology; Acer Purified
Giao tiếp mạng Gigabit
Giao tiếp không dây  802.11 SX +Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 1 x USB Type C; 1xUSB 3.2 Gen 1 port featuring power-off USB charging; 2xUSB 3.2 Gen 1 ports; 1xEthernet (RJ-45) port; 1xHDMI® 2.0
Pin 57 Wh
Kích thước (rộng x dài x cao)  
Cân nặng 2.2 kg 
Hệ điều hành Win 11 Home
Phụ kiện đi kèm Cable + Sạc

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook S433EA-AM439T (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/14FHD/VGA ON/Win10/Black/NumPad)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model S433EA-AM439T
Bộ VXL Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb
Cạc đồ họa Intel® Iris® Xe Graphics
Bộ nhớ 8Gb (8GB onboard DDR4/ 3200MHz)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0  SSD
Màn hình 14.0Inch Full HD
Kết nối Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp 1x HDMI 1.4; 2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 3 cell
Kích thước 32.40 x 21.30 x 1.59 ~ 1.59 cm
Trọng lượng 1.4 kg
Màu sắc/ Chất liệu Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3137(i3-10110U/8GB RAM/512GB SSD/14 HD/DOS/Đen)

Hệ điều hành - Operation System Endless
Bộ xử lý - CPU Intel® Core™ i3-10110U (2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB Cache)
Bo mạch chủ - Mainboard  --
Màn hình - Monitor 14.0 inch HD(1366 x 768) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC
Bộ nhớ trong - Ram 8GB DDR4 (2 x slots SO-DIMM, max 32GB)
Ổ đĩa cứng - HDD 512GB M.2 PCIe Gen3 SSD
Ổ đĩa quang - CD/DVD  --
Card đồ hoạ - Video Intel UHD Graphics
Card Âm thanh - Audio  --
Đọc thẻ - Card reader 1 x micro SD card
Webcam HD 720p CMOS module
Finger Print Có bảo mật vân tay
Giao tiếp mạng - Communications

Wi-Fi 802.11

1 x RJ45 LAN jack for LAN insert

Cổng giao tiếp - Port

1 x Type-C USB 3.2 (Gen 2) with display and power delivery support

 

2 x Type-A USB 3.2 (Gen 1)

 

1 x Type-A USB2.0

 

1 x HDMI

 

1 x COMBO audio jack

Bluetooth Tích hợp Bluetooth 5.0
Pin 3Cell 48WHrs
Trọng lượng 1.5kg

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro AN515-54-53P6/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1650-4G/15.6″ FHD IPS 120Hz

Bộ vi xử lý
  • Core i5
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • 4GB
Bộ nhớ trong
  • 8GB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
  • Không
Trọng lượng
  • 2.0kg
Màu sắc
  • Đen
Dung lượng RAM
  • 8 GB

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X507MA-BR059T/N5000U4G/ 1TB/15.6″

Bộ vi xử lý
  • Intel Pentium
Kích thước màn hình
  • 15.6 inch
Card đồ họa
  • Intel HD Graphics
Bộ nhớ trong
  • 4GB
Dung lượng HDD
  • 1 TB
Hệ điều hành
  • Windows 10
Nhận dạng vân tay
Trọng lượng
  • 1.0kg
Màu sắc
  • Xám

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

Loại sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Thương hiệu AMD
Model Ryzen Threadrippe Pro 7965WX
Nền tảng Desktop
Nhóm sản phẩm Bộ xử lý AMD Ryzen™
Số nhân  24
Số luồng 48
Max. Boost Clock Up to 5.3GHz
Base Clock 4.2GHz
L1 Cache 1,5MB
L2 Cache 24MB
L3 Cache 128MB
TDP 350W
Công nghệ xử lý cho lõi CPU FinFET 5nm
Chipsets TRX50
Giải pháp tản nhiệt (MPK) NA
Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)  95°C
Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 - Phiên bản 64-bit
RHEL x86 64-bit
Ubuntu x86 64-bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết nối Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s
Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0
Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5
Kênh bộ nhớ: số 8
Các tính năng chính Công nghệ AMD EXPO™
Công nghệ AMDRyzen™
Bảo hành 36 Tháng

CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-9-285K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 24
Số luồng 24
Tổng thể TOPS (Int8) 36
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 16 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.7 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.5 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.7 GHz
  • E-Cores: 3.2 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 36 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9950X3D 4.3GHz (5.5GHz Up Boost)/ 144MB Cache/ 16 Cores/ 32 Threads (100-100000719WOF)

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm AMD Ryzen™ 9 9950X3D
Part Number 100-100000719WOF
Số nhân / Số luồng 16 nhân / 32 luồng
Xung nhịp cơ bản 4.2GHz
Xung nhịp boost tối đa 5.7GHz
Bộ nhớ đệm 144MB (L2 + L3)
Công nghệ AMD 3D V-Cache™
TDP 120W
Socket AM5
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5
Kích thước hộp 125 mm x 35 mm x 125 mm
Trọng lượng 0.11 kg
Cooler đi kèm Không có

CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz 24 cores 48 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001352WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 24
Số luồng 48
Xung cơ bản 4.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 1.5MB
  • L2: 24MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU Intel Core Ultra 5-245K

Model
  • ULTRA-5-245K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 14
Số luồng 14
Cấu trúc CPU
  • 6 P-Cores
  • 8 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.2 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.2 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 4.2 GHz
  • E-Cores: 3.6 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 24MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 159W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001350WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

Hãng sản xuất

AMD

Model

AMD Ryzen 9 7950X

Số nhân

16

Số luồng

32

Tốc độ cơ bản

4.5 Ghz 

Tốc độ tối đa (Max Boost)

5.7 GHz

Bộ nhớ đệm

16MB (L2) + 64MB (L3)

Mở khóa ép xung 

Socket

AM5

Phiên bản PCI Express

5.0

TDP mặc định

170W

Công nghệ hỗ trợ 

Công nghệ AMD EXPO
Công nghệ AMD Ryzen

Công nghệ bộ xử lý cho lõi CPU

 

TSMC FinFET 5nm

CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz 32 cores 64 threads 128MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100001351WOF
CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 32
Số luồng 64
Xung cơ bản 4.0GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 2MB
  • L2: 32MB
  • L3: 128MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 4
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

Máy in

Máy in kim EPSON LQ2190

24 kim, khổ rộng.

- Tốc độ in: 480 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).

- Kỹ thuật in: Impact dot matrix.

- Khổ giấy: Rộng: 100-420mm, Dài: 100-420mm.

- Khổ giấy in liên tục: Rộng: 101.6- 406.4mm, Dài: tối đa 559mm.

- Các bộ ký tự: 1 legal character set, 14 international character sets, 13 character code tables (standard), Italic, PC437, PC850, PC860, PC861, PC863, PC865, Abicomp, BRASCII, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO8859-15.

- Đường đi của giấy:

o Manual Insertion: Front in, Top out; Rear in, Top out.
Tractor: Front in, Top out; Rear in, Top out; Bottom in, Top out.

- Khả năng sao chụp: 01 bản chính, 5 bản sao.

- Chiều in: in 2 chiều.

- Bộ nhớ đệm: 64KB.

- Số ký tự mỗi dòng: 136, 163, 204, 233, 272.

- Cổng kết nối: Centronics® type 8-bit parallel interface (IEEE-1284 Nibble mode) LPT1.

- Kích thước: 639 (W) x 402 (D) x 257 (H) mm.

- Trọng lượng: 13 kg.

Máy in phun màu Epson L3150 (Print/ Copy/ Scan/Wifi)

Sản phẩm Máy in phun màu
Hãng sản xuất Epson
Model  L3150 Wifi
Chức năng Print/ Copy/ Scan/Wifi
Khổ giấy

A4, A5, A6, B5, 10x15cm(4x6Inch), 13x18cm(5x7Inch), 9x13cm(3.5x5Inch), Letter(8.5x11Inch), Legal(8.5x14Inch), 13x20cm(5x8Inch), 20x25cm(8x10Inch), 16:9 wide size, 100x148mm, Envelopes: #10(4.125x9.5), DL(110x220mm), C6(114x162mm)

Tối đa khổ A4. Plain paper (80g/m2), Photo paper Epson 190g/m2)

Tốc độ Tốc độ in 10 ipm trang đen và 5 ipm trang màu. Tốc độ quét 200dpi 11 giây đơn sắc 28 giây màu. Tốc độ copy 7.7 ipm trang đen trắng, 3.8 ipm trang màu.
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải Độ phân giải 5760x1440.  Độ phân giải quét 1200x2400 dpi.
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Epson  C13T00V100 - Black/  C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow 
Mô tả khác Số lượng trang copy liên tục 20 trang. 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500 (trang màu) theo tiêu chuẩn in của hãng. Kích thước giọt mực 3pl. Kết nối USB 2.0, WIFI, WIFI DIRECT. Cổng mạng TCP/IPv4, TCP/IPv6. In qua điện thoại.
Bảo hành 24 tháng hoặc 30,000 bản in tùy điều kiện nào đến trước.

Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Pro MFP M181fw C.TY

Model: M181FW-T6B71A
Màu sắc: Trắng
Nhà sản xuất: HP
Xuất xứ: Trung Quốc
Thời gian bảo hành: 12 Tháng
   
Loại máy in: In laser màu
Chức năng: In, Scan, Copy, Fax
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ in trắng đen: 16 trang/phút
Tốc độ in màu : 16 trang/phút
In 2 mặt tự động: Không
Bộ nhớ tích hợp: Bộ nhớ: 256 MB DDR, 128 MB Flash
Khổ giấy: Letter(216 x 280), Legal(216 x 356), Executive(184 x 267), Oficio 8.5x13(216 x 330), 4 x 6(102 x 152), 5 x 8(127 x 203), A4(210 x 299), A5(148 x 210), A6(105x148), B5(JIS)(182 x 257), B6(JIS)(128 x 182), 10x15cm(100 x 150), Oficio 216x340mm(216 x 340), 16
Khay đựng giấy: 150 tờ
Kết nối USB: USB 2.0
Kết nối mạng: LAN
In từ thiết bị di động: HP ePrint
Loại máy photocopy: Laser màu
Tốc độ copy : 16 trang/phút
Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi
Phóng to thu nhỏ : 25% - 400%
Copy nhiều bản: tối đa 99 trang
Loại máy scan: ADF
Tốc độ scan: 14 trang/phút
Độ phân giải: 300 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF) và 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng)
Kích thước tài liệu: 215,9 đến 355,6 mm
Định dạng file scan: JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF
Tốc độ Fax : 33,6 kbps (tối đa), 14,4 kbps (mặc định)
Bộ nhớ: Tối đa 1300 trang
Khối lượng sản phẩm (kg): 16,3 kg
Kích thước sản phẩm: 420 x 380 x 341,2 mm
Khối lượng thùng (kg): 19,5 kg

Máy in HP MFP M176N IN LASER MÀU (IN-SCAN-COPY)

  • ""
  • Máy in đa chức năng laser màu A4 HP M176n
  • Tính năng cơ bản HP Color LaserJet Pro MFP M176n:
  • Chức năng chuẩn: Copy – Print – Scan 
  • In qua mạng LAN:  có sẵn
  • Scan qua mạng LAN:  có sẵn
  • Khổ giấy tối đa: A4
  • Tốc độ: 16 trang trắng đen/phút, 4 trang màu/phút
  • Độ phân giải: 600 x 600dpi
  • CPU: 600MHz
  • Bộ nhớ: 128Mb
  • Zoom: 25-400%
  • Khay giấy vào: 01 khay * 150 tờ
  • Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0, RJ-45
  • Nguồn điện: AC 220-240V, 50-60Hz
  • Kích thước (W*D*H): 423 x 425 x 280 mm 
  • Trọng lượng: 15 kg 
  • Sử dụng hộp mực (Cartridge) CF350A/ CF351A / CF352A / CF353A (đen: 1300trang, màu: 1000trang)

Máy in đa năng HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) (in, copy, scan, in đảo mặt, wifi)

Chức năng Print, copy, scan
Thông số kỹ thuật in  
Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 29 ppm 
In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 7 sec 8 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 20,000 pages
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 200 to 2,000
Print technology Laser
Print quality black (best) Up to 600 x 600 dpi
Print languages PCLmS, URF, PWG
Display 1.6" Icon LCD
Processor speed 500 MHz
Automatic paper sensor Yes
Hộp mực thay thế HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
Khả năng kết nối  
Khả năng in di động Apple AirPrint™, HP Smart App, Mopria™ Certified, Wi-Fi® Direct Printing
Wireless capability 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n
Connectivity, standard 1 Hi-Speed USB 2.0, 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX, 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur. 2 GB HD
Internet required  
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur, 2 GB HD
Internet required USB
Memory 64 MB
Bộ nhớ tối đa 64 MB
Internal Storage No
Xử lý giấy  
Paper handling input, standard 150-sheet input tray
Paper handling output, standard 100-sheet output tray
Maximum output capacity (sheets) Up to 100 sheets
Duplex printing Auto-duplex
Media sizes supported A4, A5, B5 (JIS)
Media sizes, custom  
4 x 6 to 8.5 x 14 in  
Media sizes, custom 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm
Media types Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard
Media weight, supported 60 to 163 g/m²
Media weights, supported ADF 60 to 90 g/m²
Thông số kỹ thuật quét  
Scanner type Flatbed, ADF
Scan file format JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG
Scan resolution, optical Up to 600 dpi
Scan size, maximum 216 x 297 mm
Scan size (ADF), maximum 216 x 356 mm
Scan size (ADF), minimum 148 x 210 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị 150 to 1500
Duplex ADF scanning No
Automatic document feeder capacity Standard, 40 sheets
Scan input modes  
HP Smart App  
and user applications via Twain  
Thông số kỹ thuật sao chép  
Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 29 cpm
Copy resolution (black text) Up to 600 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings 25 to 400%
Copies, maximum Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax  
Faxing No
Yêu cầu nguồn điện và vận hành  
Power 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier.
Điện năng tiêu thụ 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off)
Ecolabels  
EPEAT® Silver  
Operating temperature range 15 to 32.5ºC
Recommended operating humidity range 30 to 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) 2.6 B(A)
(Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)  
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) 51 dB(A)
(Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)  
Kích thước và trọng lượng  
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 418.0 x 308.0 x 294.4 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 418.0 x 467.6 x 452.8 mm
Trọng lượng 9.5 kg
Package weight 12.45 kg
Bao gồm  
Những vật có trong hộp HP LaserJet MFP M236sdw Printer, HP Black LaserJet Toner Cartridge (~700 pages)
Reference Guide  
Setup Poster  
Warranty Guide & Flyer in some countries  
CD-ROM containing software driver & electronic documentation  
Power cord  
USB cable 3   
([3] For yield information on the cartridge included with your printer, see http://www.hp.com/go/toneryield. Yield values measured in accordance with ISO/IEC 19752 and continuous printing. Actual yields vary considerably based on images printed and other factors.)  
Cable included  
Yes, 1 USB cable for all regions  
Software included  
No CD inbox (expect Indonesia and China Gov)  
Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com  
#CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools  
Manufacturer Warranty One-year limited warranty

Máy in HP M402N (in mạng- )  CTY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm Máy in laser đen trắng
Hãng sản xuất HP
Model M402N-C5F93A Cty
Khổ giấy A4, A5, Paper (plain, Green mode, light, heavy, bond, colour, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough) envelopes labels transparencies, cardstock
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 40 ppm
In đảo mặt Không
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN
Dùng mực HP CF226A
Mô tả khác Khay giấy vào: 250 tờ, khay đa năng 100 tờ/ Khay giấy ra: 150 tờ

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Máy in laser đen trắng HP M402N-C5F93A Cty

Bạn đang cần một chiếc máy in laser đen trắng với nhiều tính năng vượt trội phù hợp với văn phòng công ty hay cơ quan thì máy in HP LaserJet Pro M402N – C5F93PA là một trong những lựa chọn không thể bỏ qua.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng
  • Khả năng làm việc ấn tượng
  • Chất lượng bản in tốt
  • Dễ dàng kết nối
  • Tiết kiệm chi phí, làm việc hiệu quả

Thiết kế sang trọng

Với việc lấy màu trắng chủ đạo trong thiết kế dòng máy in HP này được đánh giá là khá sang trọng và phù hợp với nội thất văn phòng . Với ngoại hình nhỏ gọn nên bạn có thể dễ dàng bố trí và lắp đặt trong phòng mà không tốn diện tích.

""

Khả năng làm việc ấn tượng

Hiệu suất làm việc của máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93A lên tới 80.000 trang/ tháng đáp ứng được cả những văn phòng có nhu cầu in ấn cao. Vì vậy người dùng hoàn toàn có thể yên tâm khi in nhiều mà không lo hết mực với những hiệu suất làm việc thấp hơn.

""

Là dòng máy in laser đen trắng nên bạn có thể sử dụng in các văn bản đen trắng. Với tốc độ in vượt trội máy in HP M402N – C5F93A có tốc độ in tới 38 trang/ phút . Vì vậy người dùng có thể in được nhiều hơn và tiết kiệm được thời gian in ấn hơn.

Chất lượng bản in tốt

Độ phân giải 1200*1200dpi, máy in HP Laser Jet Pro M402N – C5F93PA có chất lượng bản in cực tốt. Bản in được in ra sắc nét và rõ ràng nên bạn hoàn toàn yên tâm khi sử dụng mà không sợ bản in mờ. Với khay đựng giấy 250 tờ bạn không cần phải thường xuyên phải thay giấy. Điều này rất tốt cho việc in ấn , giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian in.

""

Dễ dàng kết nối

Sản phẩm kết nối với máy tính dễ dàng thông qua cổng kết nối USB 2.0 và tương thích với nhiều hệ điiều hành của Windows. Bộ cài đặt đi kèm với máy giúp cho việc thiết lập, quản lý, sử dụng đơn giản và dễ dàng hơn. Với bảng điều khiển thông minh và dễ dàng hơn khiến các thao tác in ấn và copy và scan dễ dàng với mọi người dùng

Tiết kiệm chi phí

Máy in HP Laser Jet Pro M402N-C5F93A với tính năng in đảo mặt giảm bớt được lượng giấy tiêu hao , giúp cho thời gian in ấn giảm bớt để bạn hoàn thành công việc được tốt hơn

Máy In Laser Đen Trắng HP 108A 4ZB79A (In| A4| A5| USB)

Thông tin chung
Loại máy in Máy in laser đen trắng
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 64Mb
Tốc độ in 21 trang A4/ phút
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi
Cổng giao tiếp USB
Dùng mực W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Thông tin khác
Mô tả khác - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server
MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước 331mm x 350mm x 248 mm
Trọng lượng 4,18 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in laser trắng đen Brother DCP-B7535DW

Giới thiệu về máy in laser trắng đen Brother DCP-B7535DW

Thiết kế đẹp mắt, nổi bật

Máy in laser trắng đen Borther DCP-B7535DW được thiết kế bắt mắt trang nhã sang trọng, kiểu  dáng nhỏ gọn phù hợp với mọi vị trí trong không gian làm việc tại cơ quan, tại nhà

máy in DCP-B7535DW thiết kế bắt mắt phù hợp với mọi không gian làm việc

Tốc độ in vượt trội, chất lượng sắc nét

Một chiếc máy in sẽ giúp bạn tăng hiệu quả công việc, giảm thời gian chờ đợi công việc in ấn. Tốc độ in lên tới 34 -36 trang/ phút với độ phân giải 600 x 600 dpi. Máy in cho ra những bản ghi vô cùng sắc nét, chất lượng.

Tiết kiệm chi phí sử dụng

Có rất nhiều người sử dụng máy in hiện nay phàn nàn về chi phí in ấn tăng cao, tốn mực in, in tốn quá nhiều giấy,…Máy in Borther DCP-B7535DW sẽ giúp bạn giải quyết bài toán đó. Với thiết kế hộp mực công nghệ mới giúp người dùng giảm dung tích mực in trên mỗi bản in mà vẫn cho độ sắc nét cao. Ngoài ra tính năng in hai mặt sẽ giúp giảm lượng giấy in sử dụng góp phần bảo vệ môi trường

Kết nối không dây dễ dàng

Máy in cho phép kết nối không dây với các thiết bị khác, tiện lợi mà không cần tới dây cáp mất thẩm mỹ. Ngoài ra kết máy còn có cổng kết nối USB 2.0 vô cùng tiện lợi

Nạp mực dễ dàng, tiết kiệm điện năng

Hệ thống chứa mực in tiện dụng cho phép người dùng dễ dàng tháo lắp và thay thế. Mực in sử dụng cho máy là loại mực polime hóa với nhiệt độ thấp giúp tiết kiệm được điện năng tiêu thụ so với các dòng máy in khác

Khay chứa giấy vào tự động( ADF) lớn

Khay nhạp giấy tự động lên tới 50 tờ cho phép quét, sao chép, fax từ tài liệu 2 mặt giấy dễ dàng và tự động

máy in DCP-B7535DW khay đựng giấy tự động lớn