Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG SNIPER S31 ( i5 12400F/RTX 3050)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B660M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: RTX 3050 NGUỒN : 600WPC THKG 024 (Intel i7-12700F/VGA RTX 4060) POWERED BY ASUS
CPU : Intel Core i7-12700F MAIN : B760 RAM : 16GB ( 2x8) DDR4 SSD : 500GB VGA: NVIDIA RTX 4060 NGUỒN : 650WPC Asus ROG Strix G15CF (i7-12700F/16GB RAM/512GB SSD/RTX3070/WL+BT/Win 11) (G15CF-71270F110W)
CPU: Intel Core i7-12700F RAM: 2 x 8GB bus 3200MHz Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 VGA: Nvidia RTX 3070 8GB GDDR6 PSU: 750W Gold Tính năng: WLan + Bluetooth OS: Windows 11 Home SLPC THKG x GIGABYTE 002 ENTRY (Intel i5 12400F/VGA RTX 4060)
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760 VGA: RTX 4060 RAM :16GB DDR4 ( 2X8GB) SSD : 512GB SSD NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i18 (i7 12700F/B760/32G RAM/RTX 4060Ti/750W)
CPU : Intel core i7-12700F MAIN : B760M RAM : 32GB DDR4 SSD : 500GB VGA : RTX 4060 Ti NGUỒN : 750WPC THKG x ASUS FLAGSHIP 002 ( Core Ultra 7 265KF / VGA RTX 5080 ASTRAL ) POWERED BY ASUS
CPUCPU : intel Core Ultra 7 265KF MAIN : Z890 RAM : 64GB ( 2x32) DDR5 SSD : 1TB VGA: NVIDIA RTX 5080 NGUỒN : 1000WPC THKG 007 (Intel i5 12400F/ VGA RTX 3050 ) POWERED BY MSI
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 512GB VGA : RTX 3050 NGUỒN : 550WTHKG POSEIDON LIMITED EDITION (i9 14900K/RTX 4090)
CPU : Intel i9-14900K MAIN : Z790 RAM : 64GB (4x16GB) DDR5 SSD : 1TB SSD VGA: NVIDIA 4090 NGUỒN : 1050W Tản nhiệt nước Custom Freezemod Rainbow RGB P3 V3 Kit WhiteTHKG SNIPER S40 (i5 12400F/GTX3050)
VGA: GeForce RTX 3050 CPU: Intel i5-12400F Mainboard: B760 RAM: 8GBx2 DDR4 SSD: 256 GB Nguồn: 550W Tản nhiệt khí Thermalright Assassin X 120 REFINED SE ARGBTHKG SNIPER S26 Pink (i5 13400F/GTX 1660 Super)
CPU : Intel i5-13400F MAIN : B760 RAM : 8GB DDR4 SSD : 250GB VGA : GTX 1660 S NGUỒN : 550WApple Mac Mini (MMFJ3SA/A) (Apple M2 8C CPU/10C GPU/8G RAM/256GB SSD/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB SSD: 256GB Màu sắc: Bạc Hệ điều hành: Mac OSPC THKG BUSINESS i5124-8GS256 (i5 12400/H610/8GB RAM/256B)
Bộ VXL : Intel Core i5 12400 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosPC HP All in One ProOne 240 G10 (8W8K0PA) (i5-1335U/8GB RAM/256GB SSD/23.8 inch FHD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i5-1335U Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC Asus All in One A5402WVAT-BA024W (i5-1340P/16GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD Cảm ứng/WL+BT/K+M/Win 11/Đen)
Chíp xử lý: Intel Core i5-1340P Bộ nhớ Ram: 16GB DDR4 SO-DIMM Ổ đĩa cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® Kết nối mạng: Lan Gigabit, Wifi+ Bluetooth Camera: Có Bàn phím + chuột : không dây Màn hình: 23.8 inch FHD (1920 x 1080) Cảm ứng Hệ điều hành: Windows 11 HomePC HP ProOne 240 G10 AIO (9H0B3PT) (i7-1355U/8G/512GSSD/23.8FHD/IPS/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)
CPU: Intel Core i7-1355U Ram: 1x 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro Tower 280 G9 PCI ( i7-12700,8GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,Wlan ac+BT,USB Keyboard & Mouse,Win11 Home 64,1Y WTY_AT4K1PT)
CPU: Intel Core i7-12700 (Upto 4.9GHz, 16-Core, 25MB Cache) RAM: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (x2 slot) Ổ đĩa: 512 SSD PCIe NVMe (1x NVMe + x1 HDD 3.5" Sata ) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + Bluetooth Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home 64bitPC Dell Inspiron 3030T (i7 14700F 16GB RAM/1TB SSD/RTX 3050 8G/WL+BT/K+M/ Win11) (MTI71035W1-16G-1T)
CPU: Intel Core i7 14700F - 20 nhân 28 luồng (Up to 5.4GHz) Ram: 1x 16GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 1TB SSD ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có VGA: Geforce RTX 3050 8GB Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP EliteDesk 800 G9 Small Form Factor (i5-13500,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,Wlan ax+BT,K+M,Win 11 Pro 64,3Y WTY_8U8L5PA)
CPU: Intel Core i5 13500 - 14 nhân 20 luồng (Upto 4.8GHz) Ram: 16GB DDR5 4800MHz Ổ cứng: 512GB SSD NVMe Ổ quang: không có VGA: Intel® UHD Graphics 770 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 ProPC HP Pro Tower 280 G9 PCI (9H1S2PT) (i5-13500/16GB RAM/512GB SSD/Intel Graphics/Wlan ac+BT/K+M/Win 11/Home 64/1Y WTY)
CPU: Intel Core i5-13500 (2.5GHz upto 4.8GHz, 14-Core, 24MB Cache) RAM: 16GB DDR4 3200MHz (1x8GB) (x2 slot) Ổ đĩa: 512 SSD PCIe NVMe (1x NVMe + x1 HDD 3.5" Sata ) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + Bluetooth Phụ kiện: Đi kèm (USB) VGA: Intel UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home 64bitPC HP Pro Mini 400 G9 (AZ8S1PT) ( i5 14500T/ 8GB DDR5 4800/ SSD 512GB/ USB Mouse & Keyboard/ W11H/ 1Y Onsite)
CPU: Intel Core i5-14500T (14 nhân, Upto 4.8GHz, 24MB cache) RAM: 8GB DDR5 4800MHz Ổ cứng: 512GB SSD (1x M.2 2280 slots) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel® UHD Graphics 770 OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Modern 15 (B7M-231VN) (R5 7530U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Đen)
CPU: AMD R5 7530U RAM: 16GB DDR4 3200Mhz onboard (Tối đa 16GB) Ổ cứng: 512GB NVMe PCIe SSD Gen 3 VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920*1080), IPS-Level Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Thin A15 (B7UC-026VN) (R5-7535HS/ 8GB/ 512GB/RTX 3050/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Xám)
CPU: CPU AMD Ryzen R5-7535HS RAM: 8GB (1 x 8GB) DDR5 4800MHz (Còn trống 1 khe) (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (Nâng cấp thay thế) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 Laptop GPU 4GB GDDR6 Màn hình: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Modern 14 H (D13MG-217VN) (i7-13700H/16GB DDR4/SSD 1TB PCIe/VGA Onboard/14.0 FHD+ IPS/Win11/Đen)
CPU: Intel Core i7-13700H RAM: 16GB DDR4 3200 MHz Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe4 VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14"FHD+ IPS Chất liệu : Nhựa Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop HP Pavilion 15-eg0073TU (2P1N4PA) ( i3-1115G4/4GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Office/Bạc)
CPU: Intel Core i3-1115G4 RAM: 4GB (2 khe ram) Ổ cứng: 512GB SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Onboard Màn hình: 15.6" FHD HĐH: Win 10 Màu: BạcLaptop HP Envy X360 14-fc0083TU (A19BSPA) (Ultra7 155U/32GB RAM/1TB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Xanh)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7-155U RAM: 32GB LPDDR5-6400 Onboard Ổ cứng: SSD 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 VGA: Intel® Graphics Màn hình: 14" 2.8k OLED Touch Chất liệu: Nhôm Màu: Xanh OS: Windows 11 HomeLaptop Lenovo IdeaPad Slim 5 14IMH9 (83DA006UVN) (Ultra7 155H/16GB RAM/512GB SSD/14 Oled/Win11/Xám)
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-7467 Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (nâng cấp tối đa 1TB) VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR™ True Black 500 Chất liệu: Nhôm Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop HP Pavilion X360 14-ek1048TU (80R26PA) (i5 1335U/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Cảm ứng/Bút/Win11/Vàng
CPU: Intel® Core™ i5-1335U RAM: 8GB DDR4-3200 MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD(1920 x 1080),FHD (1920 x 1080)IPS, cảm ứng đa điểm,250nits, 45% NTSC Màu: Vàng hồng (Rose Gold) Chất liệu: Kim loại (Mặt A),nhựa OS: Windows 11Laptop Acer Aspire 5 A515-58M-79R7 (NX.KQ8SV.007) (i7-13620H/16GB RAM/ 512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Xám/Vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core™ i7-13620H RAM: 16GB SO-DIMM LPDDR5-4800MHz (Hàn liền không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) Tối đa 1TB VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD IPS SlimBezel(1920x1080) 250nits, 60Hz,Acer ComfyView Màu: Xám Chất liệu : Mặt A Kim loại, Nhựa OS: Windows 11Laptop Dell XPS 14 9440 (71034921) (Ultra 7 155H/64GB RAM/1TB SSD/RTX4050 6G/14.5 inch 3.2K/Cảm ứng/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel Core Ultra 7-155H RAM: 64GB LPDDR5X 7467MHz Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 Màn hình: 14.5 inch 3.2K Touch OLED InfinityEdge Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air (MLY43SA/A) (Apple M2/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/512GB SSD/13.6 inch/Mac OS/Đen) (2022)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: Đen
Mainboard MSI PRO B650M-A WIFI DDR5
Hỗ trợ CPU: AMD AM5 Ryzen 7000 Series Socket: AMD AM5 Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 (Max 128GB) Kích thước: mATXNguồn máy tính NZXT C1000 – 1000W Gold (80 Plus Gold/ Full Modular /Màu Đen)
Công suất: 1000W Nguồn vào AC: 100 - 240Vac, 13A-6.5A, 50Hz-60Hz Nguồn ra DC: +3.3V/22A/ 100W; +5V/22A/100W; +12V/83.5A/840W; -12V/0.3A/3.6W; +5Vsb/3A/15W Thông số quạt: Kích thước W: 135mm H: 135mm D: 25mm/ Tốc độ quạt: 0-2300 ± 10% RPM/ Độ ồn: 44.5 dBACard màn hình MSI RTX 4070 VENTUS 2X 12G OC
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Nhân CUDA: 5888 Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X Nguồn khuyến nghị: 650WNguồn Asus TUF Gaming 1200W Gold ATX3.0 ( Pci Gen 5.0 /80 Plus Gold/Màu Đen/Full Modular)
Chứng nhận độ bền chuẩn quân sự Ổ trục bi kép có độ bền gấp đôi so với thiết kế ổ trục bi thông thường Một lớp phủ PCB bảo vệ bảng mạch khỏi độ ẩm cao, bụi bẩn Chứng nhận 80 Plus Gold Trang bị dây kết nối chuẩn 12VHPWR thế hệ mới Thiết kế quạt công nghệ hướng trục Axial tăng khả năng làm mát Phần cáp thiết kế hoàn toàn theo dạng mô-đunNguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5ACard màn hình Asus DUAL-RTX 4060 Ti-O16G
Model: ASUS DUAL-RTX4060TI-O16G Giao diện kết nối: PCI Express® Gen 4.0 Nhân CUDA: 4352 Bộ nhớ: 16GB GDDR6 Tốc độ bộ nhớ: 18GbpsMainboard ASUS PRIME Z790-A WIFI-CSM DDR5
Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12 và 13 Socket: LGA1700 , Chipset: Z790a Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 128Gb Chuẩn mainboard: ATXNguồn máy tính OCPC ENERGIA GD1000M 1000W (80+ Gold/Full Modular)
Công suất nguồn: 1000W Kích thước Fan: 140mm Tiêu chuẩn: 80 Gold Thiết kế dây: Full ModularCPU Intel Core i3-12100F (3.3GHz turbo up to 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 58W)- Socket Intel LGA 1700)
Socket: Intel LGA 1700 Số nhân: 4 Số luồng: 8 Xung nhịp tối đa: 4.3 GhzỔ cứng SSD Lexar NM620 256GB M.2 2280 PCIe 3.0×4 (Đoc 3000MB/s – Ghi 1300MB/s) – (LNM620X256G-RNNNG)
SSD chuẩn M.2 2280 PCIE Gen 3 Tốc độ đọc: 3000 MB/s Tốc độ ghi: 1300 Mb/s Dung lượng: 256GBMáy in laser đơn năng Pantum P2516
Chức năng: In đen trắng 1 mặt Khổ giấy: A4; Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in 7.8 giây. Độ phân giải: 600x600; Giao tiếp: USB 2.0Máy in đen trắng HP LaserJet M211dw (9YF83A) – Đơn năng
Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức năng Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in: 29 trang/phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFIMáy in đen trắng HP LaserJet Pro MFP M227sdn (G3Q74A) – Đa năng
Máy in đen trắng In laser đa chức năng (Copy, Scan, Print) In đảo mặt: Tự động Kết nối không dây: KhôngMáy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dw (2Z610A) – Đơn năng
Chức năng: In In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: HP 151A Blk LaserJet Toner Cartridge (W1510A)Máy in phun màu HP Ink Tank 115 (2LB19A) – Đơn năng
Chức năng: In phun màu Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc), Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc), Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc), Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc), In đen trắng ~6000 trang, In màu ~8000 trangMáy in đa chức năng Brother MFC-L3750CDW (in laser màu)
Loại máy in : Máy in laser màu đa năng (màu/Fax màu/Photocopy màu/Scan màu và PC Fax ) Khổ giấy tối đa : A4, A5 Độ phân giải : 2400x600dpi Kết nối: USB 2.0 và Có sẵn card mạng Tốc độ in: 24 trang/phút Mực in: TN-263BK/C/M/Y, drum DR-263CL.Máy in Canon LBP6230DN – Laser đen trắng đơn năng
- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN - Dùng mực: Canon 326 ( dung lượng 2100 trang, độ phủ 5% theo thiêu chuẩn Hãng)Máy In phun màu Epson L805 – Đơn năng
Chức năng : Print Khổ giấy: A4, A5 Cổng giao tiếp: USB , Wifi Mực máy sử dụng : MUCD192 / MUCD193 / MUCD194/ MUCD195 / MUCD196 / MUCD197 Thời hạn Bảo hành: 24 tháng hoặc 3.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in Brother DCP-B7620DW – in trắng đen đa năng không fax
Loại máy in: Máy in laser trắng đen Chức năng: In, Scan, Copy Độ phân giải in: 1200dpi x 1200dpi Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút In 2 mặt tự động: Có Bộ nhớ: 256 MB Công suất in: 15,000 trang/tháng Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz) Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria Khả năng Tương Thích Hệ Điều Hành: Windows Server 2012, Server 2012 R2, Server 2016, Server 2019, Server 2022, 10, 11, MacOS, Linux. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang) Trống từ: DRB027 (12,000 trang) Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1% Độ phân giải: 600dpi x 600dpi Số bản copy tối đa: 99 bản Tốc độ quét 1 trang A4 trên mặt kính (đơn sắc/màu): 2.39 giây/7.2 giây Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, EmailMáy in phun đen trắng Epson M1100 – Đơn năng
hức năng: In phun trắng Khổ giấy in: Tối đa khổ A4 Tốc độ in: Tốc độ in lên tới 32ppm (15ipm), 34trang/phút Độ phân giải: 1440 dpi x 720 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology) Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0 Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước