Nguồn Cooler Master MWE Gold 850 V3 850W (ATX 3.1, Fully modular, MPX-8503-AFAG-2***)
- Nguồn Cooler Master MWE Gold 850 V3 850W
- Thương Hiệu: Cooler Master
- Model: MPX-8503-AFAG-2***
- Chứng nhận: 80 PLUS Gold
- Modular: Fully Modular
- Kích thước: 160 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 120mm
- Điện áp đầu vào: 100-240V
- Bảo hành 5 năm
Sản phẩm tương tự
Case NZXT H5 FLOW RGB ALL WHITE V1 – C-H51FW-R1 (E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, Kính cường lực, RGB)
- Case NZXT H5 FLOW RGB ALL WHITE V1
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 465 x 225 x 430mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ:E-ATX (Up to 277 mm wide), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Khe mở rộng: 7 slots
- Fan sẵn: 1 x F360 RGB, 1 x F120Q
- Cổng kết nối: 2 xUSB 3.2 Type A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1xAudio jack
- Hỗ trợ vga dài đến 410mm
- Hỗ trợ Tản CPU cao đến 170mm
- Hỗ trợ tối đa 8 fan
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
Nguồn NZXT C1200W 1200W Gold (ATX 3.0, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-2G1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200W Gold ATX 3.0
- Công suất: 1200W
- Chuẩn nguồn: ATX12V v3.0 / EPS12V v2.92
- Chuẩn hiệu suất: 80 Plus Gold
- Thiết kế dây: Full Modular
- Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 135 mm FDB
- Nguồn điện vào: 100–240V, 50–60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50°C
- Chứng nhận: cTÜVus / TÜV / CB / CE / FCC / RoHS
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
Mainboard NZXT N9 Z890 Black DDR5 (ATX, WiFi 7, RGB, LGA 1851, N9-Z89XT-B1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N9 Z890 Black
- CPU: Intel Socket LGA 1851 (Intel Core Ultra Series 2)
- Chipset: Intel Z890
- RAM: 4 khe DDR5, Dual Channel, hỗ trợ XMP 3.0
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 1 x PCIe 4.0 x16 (x2 mode)
- Lưu trữ: 5 x M.2 (1 x PCIe 5.0, 4 x PCIe 4.0), 4 x SATA 6Gb/s
- LAN: Realtek 5.0G LAN
- WiFi: Wi-Fi 7 (Tri-Band), Bluetooth 5.4
- Âm thanh: Realtek ALC4082 Audio Codec
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910



