VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 16GB (R9060XTGAMING OC_16GD)
Liên hệ
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
Radeon RX 9060 XT |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Bộ nhớ |
16GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz) |
|
Bộ xử lý dòng |
2048 |
|
Clock bộ nhớ |
20 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1a x2 |
|
Kích thước |
L=281 W=118 H=40 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Sản phẩm tương tự
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 GAMING OC 8G (GV-N5050GAMING OC-8GD)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 8 GB GDDR6 |
| Kích thước | 280 mm x 117 mm x 40 mm |
| Số Nhân Xử Lý | 2560 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | GeForce RTX 5050 |
| Nguồn | 550W (nguồn khuyến nghị), 8 x 1 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bus RAM | 128 bit |
| Tính năng | DLSS 4, FP4, Reflex 2, ACE, Broadcast, G-SYNC |
| Cổng xuất hình | 2 x DisplayPort 2.1b, 2 x HDMI 2.1b |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2632 MHz |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti WINDFORCE 16G OC (GV-N506TWF2OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G (GV-N506TWF2OC-16GD) | |
| Model | GV-N506TWF2OC-16GD |
| Hãng | Gigabyte |
| Xử lý đồ họa | GeForce RTX™ 5060 Ti |
| Xung nhịp lõi | 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz) |
| Nhân CUDA | TBD |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| BUS bộ nhớ | 128 bit |
| Giao diện card | PCI-E 5.0 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Kích thước (L x W x H) | 208 x 120 x 40 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn | 650W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b 1 x HDMI 2.1b |
| RGB | Không |
| Tản nhiệt | Hệ thống làm mát WINDFORCE + Thiết kế Hawk fan + Gel dẫn nhiệt cấp máy chủ |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn nhanh |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC-8GB (GV-N5050WF2OC-8GD)
| Model | Gigabyte GeForce RTX™ 5050 WINDFORCE OC 8G |
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX™ 5050 |
| CUDA Cores | 2560 |
| Xung nhịp GPU | 2587 MHz (Card tham chiếu: 2572 MHz) |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Tốc độ bộ nhớ | 20 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Số màn hình hỗ trợ | Tối đa 4 màn hình |
| Cổng kết nối hình ảnh | 2 x HDMI 2.1b
2 x DisplayPort 2.1b |
| Kích thước card (DxRxC) | 199 x 116 x 40 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| Nguồn đề xuất | 550W |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin PCIe |
| DirectX / OpenGL | DirectX 12 / OpenGL 4.6 |
| Phụ kiện đi kèm | Quick Guide |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G (GV-N5060WF2-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7800 XT GAMING OC (GV-R78XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU |
Gigabyte |
|---|---|
| BẢO HÀNH |
36 tháng |
| GPU |
Radeon RX 7800 XT |
| XUNG NHỊP |
Xung nhịp Boost: Tối đa 2565 MHz (Thẻ tham chiếu: 2430 MHz) |
| QUẠT TẢN NHIỆT |
3 Fan |
| CHUẨN BUS |
PCI-E 4.0 |
| ĐẦU CẤP NGUỒN |
8 Pin*2 |
| BỘ NHỚ |
16GB |
| THẾ HỆ BỘ NHỚ |
GDDR6 |
| TỐC ĐỘ XUNG |
19.5 Gbps |
| GIAO DIỆN BỘ NHỚ |
256-bit |
| CỔNG KẾT NỐI |
2 x HDMI, 2 x DisplayPort |
| SỐ LƯỢNG MÀN HÌNH HỖ TRỢ |
4 |
| NGUỒN ĐỀ XUẤT |
700W |
| KÍCH THƯỚC |
L=302 W=130 H=56 mm |
| DẠNG PCB |
ATX |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX5060 GAMING OC 8G (GV-N5060GAMING OC-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070Ti SUPER MASTER 16G (GV-N407TSAORUS-M-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4070 Ti SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2670 MHz (Reference card: 2610 MHz) |
| Nhân CUDA | 8448 |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=153 H=70.6 mm |
| PSU kiến nghị | 750W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1 x Hướng dẫn nhanh 1 x Đăng ký bảo hành 1 x Giá đỡ chống võng 1 x Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 1 x dây đổi 16 pin thành 3 dây 8 pin 1 x sticker kim loại AORUS |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER MASTER 16G (GV-N408SAORUS M-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2625 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=163 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |



