Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24C4 (ANV16-41-R6ZY) (R5-8645HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch WUXGA; Win11; Đen; NH.QP2SV.002)
Liên hệ
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ 5 8645HS Processor (16 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
4.30GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2 Cache: 6MB, L3 Cache: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz So-dimm Slots Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD M.2 PCIe NVMe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 165Hz, 300nits, 100%sRGB, 16:10, Acer ComfyView™ |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920×1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wireless and networking |
|
Lan |
1 x RJ-45 – Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Amber-backlit keyboard (Có đèn bàn phím, có phím số riêng) |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing Webcam |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 57WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.50 kg |
|
Kích thước |
361.8 (W) x 278.4 (D) x 24.74/25.46 (H) mm |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N24Q2 (PTN16-51-78JQ) (Ultra 7 155H; 32GB; 2TB SSD; RTX4060/8GB; 16
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor + Intel® AI Boost (11 TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads LPE-Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 7467MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
240Hz, 500 nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView™, Grey to Grey 3 ms by Overdrive |
|
Độ phân giải |
WQXGA = 2.5K (2560x1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (233 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.3 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền LED RGB 3-zone, không phím số riêng |
|
Hotkey |
PredatorSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x MicroSD card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Dung lượng pin |
76Whr Li-ion Battery |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 230W 5.5Phy Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356 (W) x 249.17 (D) x 20.83/18.82 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.05 kg |
|
Màu sắc |
Sparkly silver (Bạc) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, C: nhôm |
|
Bảo mật |
Fingerprint trên Touchpad |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen) |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N24C1 (PHN14-51-99Y8) (Ultra 9 185H; 32GB; 1TB SSD; RTX 4060/8GB; 14.5inch WQXGA; Win11; Đen; NH.QRPSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 185H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.10GHz, 16 Cores, 22 Threads PLE - Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 khe cắm onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD PCIe NVMe SED |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch WQXGA+ 165Hz, 100% sRGB, 400nits, 16:10, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD - Nvidia Advanced Optimus |
|
Độ phân giải |
WQXGA+ (3072 x 1920) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím số, đèn nền LED (RGB 3 Zone) |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2xType-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen) |
|
Dung lượng pin |
4Cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Kích thước |
324.12 (W) x 255.35 (D) x 19.52/20.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, D: Aluminium |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
2 NĂM |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro Lite N24H6 (NL16-71G-71UJ) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 16inch FHD+ 165Hz; Win11; trắng; NH.D59SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 4800MHz (8GB Onboard + 8GB rời) |
|
Số khe cắm |
2 khe RAM (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16inch FHD+, IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc Trắng, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Copilot Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 53Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.95 kg |
|
Kích thước |
362.2 (W) x 248.47 (D) x 22.9/22.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59RR) (Core 5 210H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050/8GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.005)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 5 210H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 Up to 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 Up to 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPs) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 30 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB DDR5 6400MHz (1x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 6400MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, 240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD card (SDXC compatible) |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 90Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.7 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan) |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® ARC™ Graphics 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Combo Jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.24kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steam blue (Xanh) |
|
Chất liệu |
Mặt A, C, D: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Phụ kiện đi kèm |
100W TypeC adapter |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-77F9) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4050/6GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KR7SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe Gen 4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 400nits 100%DCI-P3 16:10 |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores) |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™ ports supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Dung lượng pin |
4cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.50 kg |
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A/C/D: Aluminum |
|
Bảo mật |
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Aspire Lite N23G2 (AL14-52M-52UU) (i5-1335U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.2K; Win11; Bạc; NX.J39SV.003)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1335U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.6 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 4800MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 4800MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch 2.2K, IPS, 60Hz, 300 nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2.2K (2240 x 1400) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN: |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.1 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 58Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm Adapter 65W Type-C |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.5 kg |
|
Kích thước |
313.3 (W) x 218 (D) x 16.9/16.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor, SSD passwords |
|
Bảo hành |
12 tháng |



