Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-41-R9M1) (R5-7535HS; 16GB; 512GB SSD; RTX3050/6GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QPFSV.004)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS ( 6 Nhân, 12 Luồng) up to 4.55 GHz, 3MB L2 Cache ; 16MB L3 Cache |
| Ram | 16GB (1x16GB) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE, nâng cấp tối đa 2TB) |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores. |
| Màn hình | 15.6″ FHD (1920×1200) IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, Wide viewing angle up to 170 degrees |
| Cổng giao tiếp | USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A Three USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • Two ports for USB 3.2 Gen 1 1x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter” |
| Audio | DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
| Bàn phím | Bàn phím số, đèn nền đơn sắc (trắng) |
| Tản nhiệt | Dual-fan Dual-intake cooling system |
| Chuẩn LAN | Gigabit Ethernet |
| Chuẩn WIFI | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.1 |
| Webcam | 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Pin | 4 Cell 57WHr |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Màu sắc | Obsidian black |
| Chất liệu | Cover A, B, C, D: Plastic |
| Kích thước | 362.3 (W) x 239.89 (D) x 23.5 (H) mm |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-13420H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-71G-78SY) (i7-13700H; 32GB; 1 TB SSD; RTX4050/6GB; 14inch 2.8K OLED 120Hz; Win11; Xám; NX.KEVSV.006)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13700H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.00GHz, 14 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 80KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz |
|
Số khe cắm |
1 x LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x SSD PCIe NVMe SED |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 400nits |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.1 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Có đèn bàn phím, không có phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Multi-touch touchpad |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™ ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Dung lượng pin |
76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.50 kg |
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, C, D: nhôm |
|
Bảo mật |
Fingerprint |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-72BM) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.9 GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 30 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB DDR5 6400MHz (1x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 6400MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, 240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD card (SDXC compatible) |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 90Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.7 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan) |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N24Q13 (ANV16-72-782F) ( Intel Core 7 240H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QUPSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 7 240H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.2 GHz; 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 5600MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+, IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR7 (440 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.2 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C™ port, supporting: |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.4 kg |
|
Kích thước |
360.0 (W) x 274.5 (D) x 16.1/24.5 (H) mm |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Màu sắc |
Obsidian black (Đen) |
|
Tản nhiệt |
Dual-Fan, Quad-Intake, Quad-Exhaust |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N24C1 (PHN14-51-99Y8) (Ultra 9 185H; 32GB; 1TB SSD; RTX 4060/8GB; 14.5inch WQXGA; Win11; Đen; NH.QRPSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 185H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.10GHz, 16 Cores, 22 Threads PLE - Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 khe cắm onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD PCIe NVMe SED |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch WQXGA+ 165Hz, 100% sRGB, 400nits, 16:10, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD - Nvidia Advanced Optimus |
|
Độ phân giải |
WQXGA+ (3072 x 1920) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím số, đèn nền LED (RGB 3 Zone) |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2xType-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen) |
|
Dung lượng pin |
4Cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Kích thước |
324.12 (W) x 255.35 (D) x 19.52/20.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, D: Aluminium |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
2 NĂM |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R5F4) ( AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QXFSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (50 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz, 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2: 8MB; L3: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+, IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPs) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Nitro Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X: Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.18 kg |
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm |
|
Bảo mật |
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Tản nhiệt |
Dual-Fan |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D: Nhôm |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q2 (PH16-73-950C) (U9-275HX; 1*32GB; 2TB SSD; 16inch OLED; Win11; RTX5090; Đen; NH.QW0SV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor (NPU 13 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.4 GHz, 24 Cores, 24 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 36 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB DDR5 6400MHz (1x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 6400MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, OLED, 240Hz, 400nits, 100% DCI-P3, True Black HDR 500, Acer CineCrystal™ |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560x1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7 (GPU 1824 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím đèn nền Per-Key mini-LED RGB FineTip, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• Quad Speakers output with enbedded smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 90Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 330W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 279.55 (D) x 16.26/27.75 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.65 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A: Nhôm |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
2 năm |



