Vỏ Máy Tính COOLERPLUS CUBIC WT86 (White)
Liên hệ
| Mã sản phẩm | CUBIC BL82/WT86 |
| Màu sắc | Đen/Trắng |
| Kích thước vỏ case |
346 x 275 x 338 (mm) |
| Kiểu dáng |
ATX Case |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, SPCC 0.35mm + Kính cường lực |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5″ HDD x1, 2.5″ SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 5 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 1; HD Audio x 1 mặt trên |
|
Quạt làm mát |
Sau: 120mm x1 Fan Trên: 120mm x2 Fan Dưới: 120mm x2 Fan Motherboard: 120mm x2 Fan |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
160mm |
| Chiều dài VGA tối đa | 320mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
M-ATX/ iTX |
|
Kính cường lực |
Mặt cạnh. |
Sản phẩm tương tự
Vỏ Máy Tính COOLERPLUS CUBIC BL82 (Black)
| Mã sản phẩm | CUBIC BL82/WT86 |
| Màu sắc | Đen/Trắng |
| Kích thước vỏ case |
346 x 275 x 338 (mm) |
| Kiểu dáng |
ATX Case |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, SPCC 0.35mm + Kính cường lực |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5" HDD x1, 2.5" SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 5 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 1; HD Audio x 1 mặt trên |
|
Quạt làm mát |
Sau: 120mm x1 Fan Trên: 120mm x2 Fan Dưới: 120mm x2 Fan Motherboard: 120mm x2 Fan |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
160mm |
| Chiều dài VGA tối đa | 320mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
M-ATX/ iTX |
|
Kính cường lực |
Mặt cạnh. |
Vỏ Case COOLERPLUS CPC EX32 (Đen)
| Mã sản phẩm | EX32 |
| Màu sắc | Đen/ trắng |
| Kích thước vỏ case |
290 x 190 x 375 (mm) |
| Kiểu dáng |
M-ATX |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, SPCC + Kính cường lực |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5" HDD x1, 2.5" SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 4 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 2; HD Audio x 1 |
|
Quạt tản nhiệt |
Số lượng quạt gắn thêm được vào tối đa: 5 quạt - Trên hộp nguồn 2x120mm Fans -Trên 2x120mm fans -Sau 1x120mm fan. |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
160mm |
| Kích thước PSU |
Max 170mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
M - ATX, Mini ITX |
|
Kính cường lực |
Hai bên mặt trước và mặt hông. Vỏ Case chưa kèm FAN |
Vỏ Case CPC-G325 Kèm 3 Fan LED
Thông số kỹ thuật:
Mã sp: G325/306 (Sẵn 3FAN LED).
Màu sắc: Đen.
Hỗ trợ Mainboard : ATX/ mATX/ ITX.
Kích thước case: 341 x 200 x 435 (mm).
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 160mm .
Chiều dài VGA tối đa: 335mm Max.
Kiểu dáng: Tower.
Chất liệu: Hợp kim nhôm, SPCC 0.3mm + Kính cường lực.
Khe cắm HDD & SDD: 1 khay HDD 3.5", 2 khay SDD 2.5".
Thiết bị kết nối ngoại vi I/O: USB 2.0 x2; HD Audio.
Quạt tản nhiệt: Trên hộp nguồn 2x120mm fans.
Trên 2x120mm fans. Sau 1x120mm fans.Trước 3x 120mm fans.
Vỏ Máy Tính Bể Cá Coolerplus CPC-X34B (Đen)
| Mã sản phẩm | X34B /X34W |
| Màu sắc | Đen/ Trắng |
| Kích thước vỏ case |
340 x 270x 375 (mm) |
| Kiểu dáng |
Middle Tower Case |
| Chất liệu | 0.5mm SPCC, Kính cường lực |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5" HDD x1, 2.5" SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 4 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 2; HD Audio x 1 |
|
Quạt tản nhiệt |
Số lượng quạt gắn thêm được vào tối đa: 7 quạt - Trước: 2x120mm (Tùy chọn) - Trên: 2x120mm (Tùy chọn) - Sau: 1x120mm (Tùy chọn) - Dưới: 2x120mm (Tùy chọn) Tản nhiệt nước có thể gắn vào - Phía trước 240mm - Phía trên: 120mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
155mm |
| Chiều dài thẻ VGA tối đa |
330mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
Micro ATX, Mini ITX |
|
Kính cường lực |
Hai bên mặt trước và mặt hông. Vỏ Case chưa kèm FAN |
Vỏ Case CPC X32B – CoolerPlus
| Mã sản phẩm | X32B |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước vỏ case |
315 x 185 x 420 (mm) |
| Kiểu dáng | ATX Mid Tower |
| Chất liệu | 0.5mm SPCC, Kính cường lực |
| Kích thước tiêu chuẩn Case để lắp PSU |
M-ATX, Mini ITX |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5" HDD x1, 2.5" SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 4 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 2; HD Audio x 1 |
|
Quạt tản nhiệt |
Số lượng quạt gắn thêm được vào tối đa: 5 quạt - Trên: 2x120mm (Tùy chọn) - Sau: 1x120mm (Tùy chọn) - Dưới: 2x120mm (Tùy chọn) Tản nhiệt nước có thể gắn vào: - Phía trước 240mm - Phía trên: 120mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
160mm |
| Chiều dài thẻ VGA tối đa |
305mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
Micro ATX - Mini ITX |
|
Kính cường lực |
Hai bên mặt trước và mặt hông. Vỏ Case chưa kèm FAN |
Vỏ Case COOLERPLUS CPC EX32 (Trắng)
| Mã sản phẩm | EX32 |
| Màu sắc | Đen/ trắng |
| Kích thước vỏ case |
290 x 190 x 375 (mm) |
| Kiểu dáng |
M-ATX |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, SPCC + Kính cường lực |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5" HDD x1, 2.5" SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 4 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 2; HD Audio x 1 |
|
Quạt tản nhiệt |
Số lượng quạt gắn thêm được vào tối đa: 5 quạt - Trên hộp nguồn 2x120mm Fans -Trên 2x120mm fans -Sau 1x120mm fan. |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
160mm |
| Kích thước PSU |
Max 170mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
M - ATX, Mini ITX |
|
Kính cường lực |
Hai bên mặt trước và mặt hông. Vỏ Case chưa kèm FAN |
Vỏ Case CPC C07 – CoolerPlus
| Mã sản phẩm |
C07 (USB 2.0 & USB 3.0) |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước vỏ case |
305(L)*170(W)*350(H)mm |
| Kiểu dáng |
M-Tower |
| Chất liệu | 0.45mm SPCC/PlasticABS |
| Kích thước tiêu chuẩn Case để lắp PSU | ATX |
| Khe cắm HDD & SDD |
1* HDD /1* SSD/5.25"x1 |
| Khe cắm mở rộng |
4 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB2.0x2, USB 3.0 (Tùy chọn). HD Audio |
| Quạt tản nhiệt (Mặt trước) |
Mặt sau 8cm và mặt phải 12cm (Tùy chọn) |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
150mm |
| Chiều dài thẻ VGA tối đa |
220mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
MICRO-ATX/Mini-ATX |
Vỏ Máy Tính Bể Cá Coolerplus CPC-EX32B (Đen) No Fan
| Mã sản phẩm | EX32 |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước vỏ case |
290 x 190 x 375 (mm) |
| Kiểu dáng |
Middle of the Tower |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, SPCC + Kính cường lực |
| Kích thước tiêu chuẩn Case để lắp PSU |
M-ATX, Mini ITX |
| Khe cắm HDD & SDD |
3.5" HDD x1, 2.5" SSD x1 |
| Khe cắm mở rộng | 4 khe |
| Thiết bị kết nối ngoại vi I/O |
USB 3.0 x 1; USB 2.0 x 2; HD Audio x 1 |
|
Quạt tản nhiệt |
Số lượng quạt gắn thêm được vào tối đa: 5 quạt - Trên hộp nguồn 2x120mm fans -Trên 2x120mm fans -Sau 1x120mm fan. Tản nhiệt nước có thể gắn vào - Phía trước 240mm - Phía trên: 120mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa |
160mm |
| Kích thước PSU |
Max 170mm |
| Hỗ trợ bo mạch chủ |
M - ATX, Mini ITX |
|
Kính cường lực |
Hai bên mặt trước và mặt hông. Vỏ Case chưa kèm FAN |



