| Graphic Processing | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Core Clock | 2647 MHz |
| CUDA Core | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 16GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 128 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital Max Resolution | 7680 x 4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card Size | 281x119x40mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX |
DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 650W |
| Power Connectors | 1×8-pin |
| Output |
DisplayPort 2.1b x3 HDMI 2.1b x1 |
| Accessories | Quick Guide |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti GAMING OC 16G (GV-N506TGAMINGOC-16GD)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
Sản phẩm tương tự
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7800 XT GAMING OC (GV-R78XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU |
Gigabyte |
|---|---|
| BẢO HÀNH |
36 tháng |
| GPU |
Radeon RX 7800 XT |
| XUNG NHỊP |
Xung nhịp Boost: Tối đa 2565 MHz (Thẻ tham chiếu: 2430 MHz) |
| QUẠT TẢN NHIỆT |
3 Fan |
| CHUẨN BUS |
PCI-E 4.0 |
| ĐẦU CẤP NGUỒN |
8 Pin*2 |
| BỘ NHỚ |
16GB |
| THẾ HỆ BỘ NHỚ |
GDDR6 |
| TỐC ĐỘ XUNG |
19.5 Gbps |
| GIAO DIỆN BỘ NHỚ |
256-bit |
| CỔNG KẾT NỐI |
2 x HDMI, 2 x DisplayPort |
| SỐ LƯỢNG MÀN HÌNH HỖ TRỢ |
4 |
| NGUỒN ĐỀ XUẤT |
700W |
| KÍCH THƯỚC |
L=302 W=130 H=56 mm |
| DẠNG PCB |
ATX |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 7600 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-R76GAMING OC-8GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model |
|
| Graphic Engine | AMD Radeon™ RX 7600 |
| CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD) | 2048 |
| Xung nhịp GPU |
|
| Dung lượng bộ nhớ | 8 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus Standard |
|
| Bus Width | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa | 4 |
| Cổng kết nối |
|
| PSU khuyến nghị | 550W |
| Cổng cấp nguồn |
|
| Kích thước |
|
| Chiều dài ống | |
| Kích thước Fan | |
| Kích thước Radiator | |
| Slot chiếm dụng | 2 Slot |
Card màn hình GIGABYTE RTX 4080 SUPER GeForce GAMING OC 16G (GV-N408SGAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=150 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5080 GAMING OC 16GB (N5080GAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tính năng |
DirectX 12 API, OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải |
7680 x 4320 |
| Dung lượng |
16GB GDDR7 |
| Số Nhân Xử Lý |
10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa |
GeForce RTX 5080 |
| Nguồn |
850W (khuyến nghị), 16 pin*1 |
| Bus RAM |
256 bit |
| Cổng xuất hình |
3 x DisplayPort 2.1a, 1 x HDMI 2.1b x1 |
| Giao Tiếp VGA |
PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt |
3 quạt |
| Kích thước |
340 mm x 140 mm x 70 mm |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Xung nhịp nhân |
2730 MHz |
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8GB (N3050WF2OCV2-8GD)
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
VGA Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 3050 |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 4.0 |
|
Bộ nhớ |
8 GB GDDR6X |
|
Memory Clock |
14000 MHz |
|
Engine Clock |
1792 MHz (Reference Card: 1777 MHz) |
|
Lõi CUDA |
2560 |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Kết nối |
DP1.4a*2 |
|
Kích thước |
L=198.1 W=120.6 H=39 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 8GB (R9060XTGAMING OC_8GD)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
Radeon RX 9060 XT |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz) |
|
Bộ xử lý dòng |
2048 |
|
Clock bộ nhớ |
20 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1a x2 |
|
Kích thước |
L=281 W=118 H=40 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX5060 GAMING OC 8G (GV-N5060GAMING OC-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 16GB (R9060XTGAMING OC_16GD)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
Radeon RX 9060 XT |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Bộ nhớ |
16GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz) |
|
Bộ xử lý dòng |
2048 |
|
Clock bộ nhớ |
20 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1a x2 |
|
Kích thước |
L=281 W=118 H=40 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |



