Màn hình LG UltraWide 26 Inch IPS WFHD 75Hz 26WQ500-B.ATV
Liên hệ
- Kích thước màn hình: 25.7 inch
- Độ phân giải: FWHD (2560 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 75Hz
- Không gian màu: 99% sRGB
Sản phẩm tương tự
Màn Hình Máy Tính LG UltraGear Gaming 27GP750-B.ATV (27 Inch/ IPS/ FHD/ 240Hz/ 1ms)
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước màn hình: 27 inch Full HD (1920 x 1080)
- Tấm nền: IPS cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực
- Tần số quét: 240Hz siêu mượt
- Thời gian phản hồi: 1ms (GtG)
- HDR10: Hỗ trợ hình ảnh sống động
- Gam màu: sRGB 99% (điển hình)
- Hỗ trợ công nghệ: NVIDIA G-SYNC Compatible & AMD FreeSync Premium
- Chân đế công thái học: Điều chỉnh độ nghiêng / độ cao / xoay dọc (pivot)
- Kết nối: HDMI x2, DisplayPort 1.4 x1, jack tai nghe 3.5mm
- Bảo hành: Chính hãng theo tiêu chuẩn LG
Màn hình cong LG UltraWide 34 Inch VA 2K 100Hz 34WR55QC-B.ATV
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | LG |
| Model |
|
| Kích thước màn hình | 34.0 inch |
| Độ cong | 1800R |
| Độ phân giải | UWQHD (3440 x 1440) |
| Tấm nền | VA |
| Tỷ lệ màn hình | 21:9 |
| Tần số quét | 100Hz |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Không gian màu |
|
| Độ sáng màn hình | 300 nits |
| Độ Tương phản | 3000:1 |
| Tốc độ phản hồi | 5ms GtG |
| Cổng kết nối |
|
| Loa màn hình | - |
| Tính năng màn hình |
|
| VESA Mount | 100 x 100 mm |
| Nâng hạ màn hình |
|
| Kích thước của màn hình | 809.0 x 358.9 x 91.5 mm |
| Kích thước màn hình có chân đế | 809.0 x 568.3 x 260.0 mm |
| Trọng lượng màn hình | 5.0KG |
| Trọng lượng màn hình có chân đế | 6.9KG |
| Công suất tiêu thụ | Up to 48W |
| Phụ kiện |
|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Màn hình Gaming LG 27GS95QE-B.ATV (27 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms)
| MÀN HÌNH | Chi tiết |
| Kích thước (Inch) | 26.5 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Kiểu tấm nền | OLED |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ sáng (nit) | 275 (Đỉnh: 1000) |
| Gam màu | dci-p3 98.5% |
| Độ sâu màu (Số màu) | 1,07 tỷ màu |
| Tỷ lệ tương phản (Thông thường) | 1500000:1 |
| Thời gian phản hồi | 0,03ms (GtG) |
| Góc xem (độ) | 178/178 |
| Tần số (Hz) | 240Hz |
| ĐẶC ĐIỂM | Chi tiết |
| HDR 10 | CÓ |
| Hiệu ứng HDR | CÓ |
| Hiệu chỉnh màu | CÓ |
| Hiệu chỉnh phần cứng | CÓ |
| Chế độ đọc sách | CÓ |
| NVIDIA G-Sync™ | Tương thích G-SYNC |
| AMD FreeSync™ | FreeSync Premium |
| VRR | CÓ |
| Trình ổn định màu đen | CÓ |
| Điểm ngắm | CÓ |
| Bộ đếm FPS | CÓ |
| Phím do người dùng định nghĩa | CÓ |
| Chuyển đổi đầu vào tự động | CÓ |
| Đèn Hexagon | CÓ |
| PBP | CÓ |
| PIP | CÓ |
| Tiết kiệm năng lượng thông minh | CÓ |
| ỨNG DỤNG PHẦN MỀM | Chi tiết |
| True Color Pro | CÓ |
| Bộ điều khiển kép | CÓ |
| Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG) | CÓ |
| Trung tâm điều khiển LG UltraGear™ | KHÔNG |
| KẾT NỐI | Chi tiết |
| HDMI | 2 (v2.1) |
| DisplayPort | 1 (v1.4) |
| Cổng USB chiều lên | 1 (v3.0) |
| Cổng USB chiều xuống | 2 (v3.0) |
| Đầu ra tai nghe | CÓ |
| ÂM THANH | Chi tiết |
| Điều chỉnh âm thanh | DTS HP |
| NGUỒN | Chi tiết |
| Loại | Adapter |
| Nguồn điện (Vôn, Hz) | 100 ~240V, 50/60Hz |
| Bình thường bật | 74W |
| Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | 0,5W |
| ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC | Chi tiết |
| Nghiêng | -5~15 độ |
| Xoay | -10~10 độ |
| Điều chỉnh vị trí | 0 - 110mm |
| Trục quay | CÓ |
| KÍCH THƯỚC GẮN TƯỜNG(MM) | Chi tiết |
| Kích thước Giá treo tường (mm) chuẩn VESA | 100 x 100 |
| KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG | Chi tiết |
| Kích thước khi có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) | 604.4 x 258 x 574.4mm |
| Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) | 604.4 x 45.3 x 350.6mm |
| Trọng lượng khi có chân đỡ | 7.35kg |
| Trọng lượng không có chân đỡ | 5.05kg |
| PHỤ KIỆN | Chi tiết |
| HDMI | CÓ |
| Display Port | CÓ |
| Điều khiển từ xa | CÓ |
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG Gaming UltraGear 27G640A-B.ATVQ (27 inch/ IPS/ 2K/ 1ms GTG/ 300Hz/ Có Loa)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
27
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
IPS
-
Thời gian phản hồi
1ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
2560 x 1440
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
232.8 × 232.8 mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
400cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1300:1
-
Gam màu (Điển hình)
DCI P3 95% (CIE1976)
-
Gam màu (Tối thiểu)
DCI P3 90% (CIE1976)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
300
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
320cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
600:1
-
Kích thước [cm]
68.378
KẾT NỐI
-
HDMI
Có (2ea)
-
DisplayPort
Có (1ea)
-
Phiên bản DP
1.4
-
USB-C
Có (1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 lỗ (Chỉ âm thanh)
-
Cổng USB Downstream
Có(2ea/ver3.0)
-
Cổng USB Upstream
Có(1ea/ver3.0)
-
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
-
USB-C (Power Delivery)
15W
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
Có
-
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
-
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
-
Chống nháy hình
Có
-
NVIDIA G-Sync™
Tương thích với G-SYNC
-
Đồng bộ hành động động
Có
-
Black Stabilizer
Có
-
Crosshair
Có
-
Các tính năng khác (Tính năng)
LG Switch
-
Chế độ đọc sách
Có
-
Bộ đếm FPS
Có
-
VRR
Có
-
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 400
-
Phím do người dùng xác định
Có
-
Chọn đầu vào tự động
Có
-
Hiệu ứng HDR
Có
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel/Pivot
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
ÂM THANH
-
Loa
5W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
810×165×465mm
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×539.1x239(UP) / 613.68x389.1x239(DOWN)
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×365.77×57.44mm
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
7.4kg
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
5.47kg
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
3.4kg
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
UltraGear
-
Năm
Y25
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
45W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
33W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
26W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
External Power(Adapter)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
Có
Màn Hình LG 24MS550-B.ATV FHD 24 inch, IPS, 100Hz
-
Kích thước [Inch]: 23,8
-
Kích thước [cm]: 60,4
Độ phân giải:1920 x 1080 -
Kiểu tấm nền: IPS
-
Tỷ lệ màn hình: 16:9
-
Khoảng cách điểm ảnh [mm]: 0,2745 x 0,2745
-
PPI (Số điểm ảnh trên inch): 92,56
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 200
-
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]: 250
-
Gam màu (Tối thiểu): NTSC 68% (CIE1931)
-
Gam màu (Thông thường): NTSC 72% (CIE1931)
-
Độ sâu màu (Số màu): 16,7 triệu
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường): 1000:1
-
Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
-
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]: 100
Màn hình cong LG UltraWide 38 Inch IPS 2K 144Hz 38WR85QC-W.ATV
- Kích thước màn hình: 37.5 inch
- Độ phân giải: UWQHD (3840 x 1600)
- Tấm nền: Nano IPS
- Tần số quét: 144Hz
- Không gian màu: 100% DCI-P3
Màn hình cong LG UltraWide 34WR55QK-B.ATV 34Inch VA 2K 100Hz
- Kích thước màn hình: 34.0 inch
- Độ phân giải: UWQHD (3440 x 1440)
- Tấm nền: VA
- Tần số quét: 100Hz
- Không gian màu: 99% sRGB
Màn hình LCD LG UltraFine 32UN880K-B.ATV (32 inch/ 3840 x 2160/ 280 cd/m2/ 5ms/ 60Hz)
Thông số kỹ thuật
| Size |
32 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
32 inch |
| Công nghệ |
HDR 10 |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
280 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x USB-C |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
5W x 2 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
Đang cập nhật |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |



