Laptop Dell Inspiron 15 3511 P112F001EBL (i3 1115G4, 8GB Ram, 256GB SSD, 15.6 inch FHD, Win11 Home, Black)
- Thương hiệu: Dell
- Model: Inspiron 15 3511(P112F001EBL)
- Cpu: Intel Core i3-1115G4 (6MB Cache, 3.0GHz, Turbo Boost 4.1GHz)
- Ram: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz, Max 16GB
- Ssd/Hdd: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
- Vga: Intel(R) UHD Graphics with shared graphics memory
- Lcd: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight
- Màu sắc: Carbon Black
- Pin: 3-Cell Battery, 41WHr (Integrated)
- Hệ điều hành: Win11 Home SL, Microsoft(R)Office Home and Student 2021
- Trọng Lượng: 1.73 kg
Sản phẩm tương tự
Laptop Dell 16 Plus DB16250 X65NW9 (Intel Ultra 9 288V, 32GB RAM, 2TB SSD, 16 inch QHD+, Copilot, Win 11, Xanh)
- CPU: Intel Ultral 9-288V (up to 5.1Ghz, 12MB)
- RAM: 32GB, LPDDR5X, 8533MT/s
- Ổ cứng: 2TB SSD NVMe
- VGA: Intel Arc Graphics
- Màn hình: 16" QHD+ 16:10
- Pin: 4 cell - 64Whr
- Cân nặng: 1.87 kg
- Tính năng: Bảo mặt vân tay, đèn nền bàn phím
- Màu sắc: Xanh
- OS: Windows 11 Home SL
Laptop Dell Inspiron 15 3530 i5 1334U (i5-1334U, 16GB DDR4, 512GB SSD, 15.6 inch FHD, Intel UHD, Win11 Home SL, Bạc, P112F010)
- Thương hiệu: DELL
- Sản phẩm:Laptop Dell Inspiron 15 3530 i5 1334U
- Model: N3530-i5U165W11SLU
- Cpu: Intel Core i5-1334U (12MB Cache, Turbo Boost 4.6GHz)
- Ram: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz
- Ssd/Hdd: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
- Vga: Intel UHD Graphics
- Lcd: 15.6'' FHD 120Hz 250nits
- Màu sắc: Bạc
- Pin:3-Cell Battery, 41WHr (Integrated)
- Hệ điều hành: Win11 Home SL, Office Home and Student 2024
- Trọng Lượng: 1.62 kg
Laptop Dell 14 DC14255 YKMXX (AMD Ryzen 5 220, 16GB RAM, 512GB SSD, 14 inch 2K, IPS, 300nits, Copilot, Win 11, Bạc)
- CPU: AMD Ryzen™ 5 220 Processor (6 cores, up to 4.9 GHz)
- RAM: 16GB DDR5 5600MHz
- Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
- VGA: AMD Radeon™ Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, Anti-Glare, Non-Touch
- Pin: 3cell 41Wh
- Màu: Platinum Silver (Bạc)
- Trọng lượng: 1.56 kg
- OS: Windows 11 Home
Laptop Dell 15 DC15250 CPH99 (Intel Core i5 1334U, 16GB RAM, 512GB SSD, 15.6 inch FHD, 120Hz, Win 11, Bạc)
- CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, up to 4.60 GHz)
- RAM: 16GB DDR4
- Ổ cứng: 512GB SSD
- VGA: Intel Graphics
- Màn hình: 15.6inch FHD (1920x1080) IPS 120Hz
- Pin: 3-cell, 41 Wh
- Cân nặng: 1.65 kg
- Màu sắc: Bạc
- OS: Windows 11 Home
Laptop Gigabyte A16 GA63H CTHH3VN893SH (i5-13420H, 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe, RTX 5050 8G, 16 inch IPS WQXGA 165Hz, Win 11, Đen)
- Thương hiệu: Gigabyte
- CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, tới 4.6GHz)
- VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
- RAM: 16GB DDR5 5200MHz
- Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4x4 M.2 SSD
- Màn hình: 16 inch, Tấm nền IPS, Độ phân giải WUXGA (1920x1200), Tần số quét 165Hz.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
- Pin: 76Wh
- Cân nặng: 2.2 kg
- Màu sắc: Black Steel
- OS: Windows 11 Home
Laptop Asus ROG Strix G18 G815LR-S9211W (Core Ultra 9 275HX, Ram 32GB, SSD 1TB, 18.0 inch WQXGA 240Hz, WiFi7, BT5, 4C90Whr, W11SL, RTX 5070Ti 12GD7, Xám)
- Thương hiệu: Asus
- Sản phẩm: Laptop Asus ROG Strix G18 G815LR-S9211W
- CPU: Intel Core Ultra 9 Processor 275HX
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti 12GB GDDR7
- RAM: 32GB DDR5-5600
- Ổ cứng: 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
- Màn hình: 18-inch 2.5K 16:10 IPS, 240Hz 3ms
- Bàn phím: có đèn nền Backlit Chiclet Per-Key RGB
- Pin: 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
- Cân nặng: 3.2 kg
- Màu sắc: Xám
- OS: Windows 11 Home
Laptop Dell 14 DC14250 F0FTK5 (Intel Core 5 120U, 16GB RAM, 1TB SSD, 14 inch 2K, IPS, 300nits, Win 11, Bạc)
- CPU: Intel® Core™ 5 120U (10 cores, up to 5.0 GHz)
- RAM: 16GB DDR5 5200MHz
- Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe SSD
- VGA: Intel Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, Anti-Glare, Non-Touch
- Pin: 4cell 54Wh
- Màu: Platinum Silver (Bạc)
- Trọng lượng: 1.56 kg
- OS: Windows 11 Home
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN184W (Ryzen 7-7445HS, RAM 16GB, 512GB SSD, 15.6 FHD IPS 144Hz, WiFi 6, Bluetooth 5.3, Win 11, RTX 3050 4G, Đen)
- Thương hiệu: Asus
- Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN184W
- Bộ xử lý: AMD Ryzen™ 7 7445HS 3.2GHz (22MB bộ nhớ đệm, lên đến 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
- VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (tối đa 75W với Dynamic Boost)
- RAM: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB
- Lưu trữ: SSD 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2 khe M.2 hỗ trợ mở rộng)
- Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, 250nits, tấm nền IPS-level chống chói, hỗ trợ Adaptive-Sync
- Pin: 48WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth® 5.3
- Cổng kết nối: 1x RJ45 LAN, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DisplayPort™), 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1x HDMI 2.1 TMDS, 1x Jack combo audio 3.5mm
- Âm thanh: 2 loa, công nghệ DTS Audio Processing, AI Noise-Canceling, chứng nhận Hi-Res Audio
- Bàn phím: Chiclet RGB 1 vùng có đèn nền



