Màn hình LCD BENQ PD2725U 27inch IPS UHD(4k) 60Hz 5ms Loa

Liên hệ

Hiển thị

Kích thước màn hình

27 inch

Loại tấm nền

IPS

Công nghệ đèn nền

Đèn nền LED

Độ phân giải (tối đa)

3840×2160

Độ sáng (thông thường)

250 nits

Độ sáng (cực đại) (HDR)

400 nits

HDR

HDR10, VESA DisplayHDR 400

Tương phản gốc

1200:1

Góc nhìn (L/R) (CR>=10)

178°/178°

Thời gian phản hồi (GtG)

5 ms

Tốc độ làm mới (Hz)

60

Gam màu

100% Rec.709, 100% sRGB, 95% P3

Chế độ màu

Hoạt hình , CAD/CAM, Phòng tối , DCI-P3, DICOM, Display P3, HDR, Ánh sáng xanh thấp, M-Book, Rec.709, sRGB, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

PPI

163

Phủ màn hình hiển thị

Chống chói

Nhiệt độ màu

5000K, 6500K, 9300K, Xác định người dùng

Gamma

1.8 – 2.6, sRGB

HDCP

2.2

Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Spanish, Swedish

AMA

Có

Âm thanh

Loa tích hợp

2.5Wx2

Giắc Tai Nghe

Có

Nguồn

Định Mức Điện Áp

100 – 240V

Nguồn cấp điện

Tích hợp sẵn

Mức tiêu thụ điện (bình thường)

37 W

Mức tiêu thụ điện (tối đa)

185 W

Mức tiêu thụ điện (sleep mode)

Power Delivery(USB C / Thunderbolt 3)

65 W

Kích thước và Trọng lượng

Nghiêng (xuống/lên)

-5˚ – 20˚

Xoay (Trái/Phải)

30˚/30˚

Xoay trục

90˚

Chân đế điều chỉnh độ cao

150 mm

Kích thước (CxRxS) (mm)

449.8 – 599.8 x614.8×273.3

Kích thước (CxRxS) (inch)

17.7 – 23.6 x24.2×10.8

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm)

360×614.8×80.3

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch)

14.2×24.2×3.2

Trọng lượng tịnh (kg)

8.3

Trọng lượng tịnh (lb)

18.3

Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg)

5.6

Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb)

12.4

Ngoàm treo tường VESA

100×100 mm

Phụ kiện

Phụ kiện khác

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy, Hotkey Puck G2, QSG, Warranty Card

Kết nối

HDMI (v2.0)

2

DisplayPort (v1.4)

1

Thunderbolt 3 ( PowerDelivery 65W, DisplayPort Alt Mode, Data )

1

Ra Thunderbolt 3 (PowerDelivery 15W)

1

Công nghệ Daisy Chain

Thunderbolt 3

USB Type B ( Upstream )

1

USB 3.1 ( Downstream )

2

All-in-One Connection

Thunderbolt 3

Tính năng bảo vệ mắt

Công nghệ chống nhấp nháy

Có

Ánh sáng xanh thấp

Có

Chứng nhận

Solidworks

Có

calman verified

Có

Pantone Validated

Có

Tính năng chuyên nghiệp

Hỗ trợ định dạng video

Có

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy

Có

Delta E(avg)

≤3

Animation mode

Có

CAD/CAM mode

Có

Darkroom mode

Có

KVM Switch

Có

DualView

Có

Tự động xoay

Có

Công nghệ đồng nhất

Có

Hotkey Puck G2

Có

PIP/PBP

Có

ICCsync

Có

Phần mềm

Display Pilot

Có

Danh mục: