SSD Gigabyte 2500E 500GB M2 2280 NVMe Gen 3 – G325E500G (Read/Write 2300/1500 MB/s)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Giao diện: PCIe 3.0×4, NVMe 1.3
- Hình thức: M.2 2280
- Bộ nhớ: 500GB
- Tốc độ đọc: Lên đến 2300 MB / s
- Tốc độ ghi: Lên đến 1500 MB / s
- Kích thước: 22 x 2,3 x 80 mm
- TBW: 120TBW
Bảo hành 3 năm / 120 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
Mainboard NZXT N9 Z890 White DDR5 (ATX, WiFi 7, RGB, LGA 1851, N9-Z89XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N9 Z890 White
- CPU: Intel Socket LGA 1851 (Intel Core Ultra Series 2)
- Chipset: Intel Z890
- RAM: 4 khe DDR5, Dual Channel, hỗ trợ XMP 3.0
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 1 x PCIe 4.0 x16 (x2 mode)
- Lưu trữ: 5 x M.2 (1 x PCIe 5.0, 4 x PCIe 4.0), 4 x SATA 6Gb/s
- LAN: Realtek 5.0G LAN
- WiFi: Wi-Fi 7 (Tri-Band), Bluetooth 5.4
- Âm thanh: Realtek ALC4082 Audio Codec
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
Case NZXT H5 FLOW RGB ALL WHITE V1 – C-H51FW-R1 (E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, Kính cường lực, RGB)
- Case NZXT H5 FLOW RGB ALL WHITE V1
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 465 x 225 x 430mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ:E-ATX (Up to 277 mm wide), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Khe mở rộng: 7 slots
- Fan sẵn: 1 x F360 RGB, 1 x F120Q
- Cổng kết nối: 2 xUSB 3.2 Type A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1xAudio jack
- Hỗ trợ vga dài đến 410mm
- Hỗ trợ Tản CPU cao đến 170mm
- Hỗ trợ tối đa 8 fan
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm



