Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel NUC 11 Enthusiast NUC11PHKi7 L6 i7-1165G7/Intel Iris Xe Graphics/Wifi + Bluetooth
Liên hệ
| Series |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Màu sắc |
|
| CPU |
|
| RAM |
|
| Ổ cứng |
|
| Card đồ họa |
|
| Cổng giao tiếp (Trước) |
|
| Cổng giao tiếp (Sau) |
|
| Âm thanh |
|
| Kết nối mạng |
|
| Bluetooth |
|
| Hệ điều hành |
|
| Hộp bao gồm |
|
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel NUC 9 Extreme Kit i5-9300H/Intel UHD Graphics 630/Wifi 6 + Bluetooth (BXNUC9I5QNX1)
| Nhà sản xuất | INTEL |
| Model | MB-BXNUC9I5QNX1 - Ghost Canyon |
| Hệ điều hành | No OS, Support Window 10 64-bit |
| CPU | Intel Core i5-9300H Up to 4.10 GHz |
| Chipset | Integrated |
| Cấu hình Pcie Express |
|
| Memory | 2 x DDR4 2666Mhz (maximum 64GB) |
| Công Nghệ Intel® Rapid Storage | Có hỗ trợ |
| Wireless Data Network |
|
| LAN | Intel® Ethernet Connection i219-LM and i210-AT |
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| TPM | Có hỗ trợ |
| Kích thước | 238 x 216 x 96 mm |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel i3-10110U/Intel UHD Graphics/Wifi 6 + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (BXNUC10I3FNHN)
| Sản phẩm | Máy tính mini |
| Tên Hãng | Intel |
| Model | BXNUC10I3FNHN |
| Bộ VXL | Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, up to 4.10 GHz) |
| Chipset | Chưa cập nhật |
| Cạc đồ họa | VGA onboard, Intel Graphics |
| Bộ nhớ | Option / Memory Types DDR4-2666 1.2V SO-DIMM / 64 GB (max) Dual channel |
| Ổ cứng | Option / M.2 slots with PCIe x4 lane RAID Configuration 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1) |
| Kết nối mạng | Intel® Wireless-AX MAC + Bluetooth 5.0 - 7.1 digital (HDMI mDP); L+R mic (F) Integrated LAN: Intel® Ethernet Connection I219-V |
| Ổ quang | Chọn thêm |
| Phụ kiện | Option |
| Cổng giao tiếp | USB 3.1 Gen 2 (10Gbps) , USB-C, HDMI 2.0 / SDXC with UHS-II support (Type-A, Type-C) and 3x rear USB 3.1 Gen2 (2x Type-A, Type-C); 2x USB 2.0 via internal headers |
| Hệ điều hành | Dos |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Pentium Silver J5005/Intel UHD Graphics 605/Ram Option/Ổ cứng Option/Wifi/Bluetooth (NUC7PJYHN2)
| Chipset | Integrated Intel CPU |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel® Pentium® Silver J5005 4M Cache, 1.50 GHz up to 2.80 GHz) |
| Ram | DDR4-2400 1.2V SO-DIMM (Max 8GB) |
| Ổ cứng | 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD |
| Card Đồ họa | Intel® UHD 605 |
| Âm thanh | 7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R) |
| Cổng giao tiếp mạng | - LAN : LAN 1GB Realtek 8111H-CG - Wireless : Wireless- AC 9462 + Bluetooth V5 |
| Cổng giao tiếp kết nối thiết bị | I/O :2 USB 2.0, 4 USB 3.0, HDMI, M.2 slot with PCIe X4 lanes, SDXC slot with UHS-I support |
| Kích thước | Chassis Dimensions 117 x 112 x 51mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Pentium J5005/Intel UHD 605/Ram Option/Ổ cứng Option/Dos (BOXNUC7PJYHN2)
| Chíp xử lý |
Intel Pentium J5005 up to 2.8GHz, 4MB |
| Bộ nhớ Ram |
Không kèm theo, 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 8G max |
| Ổ đĩa cứng |
Không kèm theo, 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD |
| Card đồ họa |
Intel HD Iris Graphics 605 |
| Khe cắm mở rộng |
1x SDXC slot with UHS-I support |
| Cổng kết nối |
4x USB 3.0(2+2), 2x USB2.0, 2x HDMI 2.0a Port with 4K 60Hz, Không có Jack 3.5 |
| Wifi |
IEEE 802.11 ac |
| Bluetooth |
Bluetooth V.5 |
| Kết nối mạng LAN |
LAN 1GB |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Hãng sản xuất |
Intel |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel i3-1115G4/Intel UHD Graphics/Wifi 6 + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (BNUC11TNKI30000)
| Thương hiệu | Intel |
| Model | NUC BNUC11TNKI30000 |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 (Upto 4.10GHz, 2 nhân 4 luồng, 6MB Cache) |
| RAM | (Không kèm sẵn) 2 slot DDR4-3200 1.2V SO-DIMM tối đa 64GB |
| Bộ nhớ trong | (Không kèm sẵn) 1 slot SSD NVMe |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Ổ đĩa | None |
| Kết nối mạng | Ethernet Technology: 2.5 Gigabit Ethernet Wireless LAN: Yes (WIFI 6) Bluetooth: Yes |
| Bàn phím & Chuột | None |
| Cổng kết nối | HDMI: 2 DisplayPort: 2 Front: 2x USB 3.2 Rear: 2x USB 4 (type C, gồm 1x Thunderbolt™ 4, 1x Thunderbolt™ 3), 1x USB 3.2, 1x USB 2.0 |
| Hệ điều hành | No OS |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel i7-1185G7/Intel Iris Xe Graphics/Wifi 6 + Bluetooth/Ram Option/Ổ cứng Option (BNUC11TNHV70000)
|
ESSENTIALS |
|
|
Supported Operating Systems |
Windows 11 Home*, Windows 11 Pro*, Windows 10 Home, 64-bit*, Windows 10 IoT Enterprise*, Windows 10 Pro, 64-bit*, Red Hat Linux*, Ubuntu 20.04 LTS* |
|
Board Number |
NUC11TNBv7 |
|
Board Form Factor |
UCFF (4" x 4") |
|
Socket |
Soldered-down BGA |
|
Internal Drive Form Factor |
M.2 and 2.5" Drive |
|
# of Internal Drives Supported |
3 |
|
TDP |
28 W |
|
DC Input Voltage Supported |
12-20 VDC |
|
Processor Included |
Intel® Core™ i7-1185G7 Processor (12M Cache, up to 4.80 GHz, with IPU) |
|
Intel vPro® Platform Eligibility |
Yes |
|
Total Cores |
4 |
|
Total Threads |
8 |
|
Lithography |
10 nm SuperFin |
|
Max Turbo Frequency |
4.80 GHz |
|
MEMORY & STORAGE |
|
|
Max Memory Size (dependent on memory type) |
64 GB |
|
Memory Types |
DDR4-3200 1.2V SO-DIMMs |
|
Max # of Memory Channels |
2 |
|
Max # of DIMMs |
2 |
|
ECC Memory Supported |
No |
|
PROCESSOR GRAPHICS |
|
|
Integrated Graphics |
Yes |
|
Graphics Output |
Dual HDMI 2.0b w/HDMI CEC, Dual DP 1.4a via Type C |
|
# of Displays Supported |
4 |
|
EXPANSION OPTIONS |
|
|
PCI Express Revision |
Gen 4 (m.2 22x80 slot); Gen 3 (otherwise) |
|
PCI Express Configurations |
PCIe x4 Gen 4: M.2 22x80 (key M) PCIe x1 Gen 3: M.2 22x42 (key B) PCIe x1: M.2 22x30 (key E) |
|
M.2 Card Slot (wireless) |
22x30 (E) |
|
M.2 Card Slot (storage) |
22x80 NVMe (M); 22x42 SATA (B) |
|
I/O SPECIFICATIONS |
|
|
# of USB Ports |
4 |
|
USB Configuration |
Front: 2x USB 3.2 Rear: 2x USB 4 (type C), 1x USB 3.2, 1x USB 2.0 Internal: 1x USB 3.2 on m.2 22x42 (pins), 2x USB 2.0 (headers) |
|
Total # of SATA Ports |
1 |
|
Serial Port via Internal Header |
Yes |
|
Integrated LAN |
Intel® Ethernet Controller i225-LM |
|
Integrated Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 |
|
Integrated Bluetooth |
Yes |
|
Additional Headers |
Front_panel (PWR, RST, 5V, 5Vsby, 3.3Vsby); Internal 2x2 power connector |
|
# of Thunderbolt™ Ports |
1x Thunderbolt™ 4, 1x Thunderbolt™ 3 |
|
ADVANCED TECHNOLOGIES |
|
|
Intel® Optane™ Memory Supported |
No |
|
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) |
Yes |
|
Intel vPro® Platform Eligibility |
Yes |
|
Intel® ME Firmware Version |
15 |
|
TPM |
Yes |
|
TPM Version |
2.0 |
|
Intel® Virtualization Technology (VT-x) |
Yes |
|
SECURITY & RELIABILITY |
|
|
Intel® AES New Instructions |
Yes |
|
Intel® Trusted Execution Technology |
Yes |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i5-1240P/Ram Option/Ổ cứng Option/Dos (RNUC12WSHI50000)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Core i5 Alder Lake |
| Mã CPU | 1240P |
| Tốc độ CPU | 3.30 GHz |
| Tần số turbo tối đa | 4.40 GHz |
| Số lõi CPU | 12 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 12M Cache |
| Chipset | |
| Bộ nhớ RAM | |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Kích thước bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ) 64 GB Loại bộ nhớ DDR4-3200 1.2V SODIMM Số kênh bộ nhớ tối đa 2 Số DIMM tối đa 2 Bộ nhớ ECC được hỗ trợ KHÔNG |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Chuẩn ổ cứng | Kiểu hình thức ổ đĩa: Trong M.2 SSD Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ: 2 |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+) Bluetooth tích hợp: có |
| Kết nối có dây | Bộ điều khiển Ethernet Intel® i225-V |
| Cổng giao tiếp trước | Trước: 2x USB 3.2 |
| Cổng giao tiếp sau | Sau: 2x USB 4 (loại C), 1x USB 3.2, 1x USB 2.0 Bên trong: 1x USB 3.2 trên m.2 22x42 (chân), 2x USB 2.0 (đầu cắm) Tổng số cổng SATA 1 Cổng nối tiếp qua Tiêu đề nội bộ KHÔNG Âm thanh (kênh sau + kênh trước) Mặt trước: Giắc cắm tai nghe/mic 3,5 mm |
| Khe cắm mở rộng | Tùy chọn mở rộng Sửa đổi PCI Express Gen 4 (khe m.2 22x80); Gen 3 (nếu không) Cấu hình PCI Express PCIe x4 Gen 4: M.2 22x80 (phím M) PCIe x1 Gen 3: M.2 22x42 (phím B) PCIe x1: M.2 22x30 (phím E) Khe cắm thẻ M.2 (không dây) 22x30 (E) Khe cắm thẻ M.2 (lưu trữ) 22x80 NVMe (M); 22x42 SATA (B) |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | TDP 28 W Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ12-20 VDC |
| Phụ kiện | |
| Kiểu dáng | Case mini |
| Kích thước | Kích thước khung gầm 117 x 112 x 54 [mm] (LxWxC) |
| Trọng lượng | |
| Mô tả khác | Đồ họa tích hợp: Đúng Đầu ra đồ họa 2x HDMI 2.1 Tương thích TMDS, 2x DP 1.4a qua Loại C Số lượng Màn hình được hỗ trợ: 4 Bảng điều khiển phía trước (PWR, RST, 5V, 5Vsby, 3.3Vsby); Đầu nối nguồn 2x2 bên trong Số cổng Thunderbolt 2x Thunderbolt 4 Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O được hướng dẫn (VT-d) Đúng Phiên bản chương trình cơ sở Intel® ME 16 Công nghệ âm thanh HD Intel Đúng Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x) Đúng Công nghệ tin cậy nền tảng Intel® (Intel® PTT) Đúng |
Máy Tính Bộ PC – MINI PC Intel Core i3-1115G4/Intel UHD Graphics/Ram Option/Ổ cứng Option/Dos (RNUC11PAHI30Z00)
- Bộ sưu tập sản phẩmBộ công cụ Intel® NUC với Bộ xử lý Intel® Core ™ thế hệ thứ 11
- Tên mãPanther Canyon trước đây của các sản phẩm
- Tình trạngLaunched
- Ngày phát hànhQ2'22
- Các Hệ Điều Hành Được Hỗ TrợWindows 11, 64-bit*, Windows 10, 64-bit*
- Số BảngNUC11PABi3
- Kiểu hình thức của bo mạchUCFF (4" x 4")
- Chân cắmSoldered-down BGA
- Kiểu hình thức ổ đĩa TrongM.2 and 2.5" Drive
- Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ2
- TDP40 W
- Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ19 VDC
- Bao gồm bộ xử lýIntel® Core™ i3-1115G4 Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)
- Số lõi2
- Số luồng4
- Thuật in thạch bản10 nm SuperFin
- Tần số turbo tối đa4.10 GHz
- Thời hạn bảo hành3 yrs
-
Bộ nhớ & bộ lưu trữ
- Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)64 GB
- Các loại bộ nhớDDR4-3200 1.2V SO-DIMM
- Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa2
- Băng thông bộ nhớ tối đa51.2 GB/s
- Số DIMM Tối Đa2
- Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡Không
-
Đồ họa Bộ xử lý
- Đồ họa tích hợp ‡Có
- Đầu ra đồ họaHDMI 2.0b; USB-C (DP1.4); MiniDP 1.4
- Số màn hình được hỗ trợ ‡4
-
Các tùy chọn mở rộng
- Phiên bản PCI ExpressGen4
- Cấu hình PCI Express ‡M.2 slot with PCIe X4 lanes
- Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo RờiSDXC with UHS-II support
- Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)22x80
-
Thông số I/O
- Số cổng USB7
- Cấu hình USB2x front (Type-A, Type-C) and 3x rear USB 3.2 Gen2 (2x Type-A, Type-C); USB 2.0, USB 3.1 Gen2 via internal headers
- Phiên bản chỉnh sửa USB2.0, 3.2 Gen2
- Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)0 + 1
- Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)2B 2F + 1
- Tổng số cổng SATA2
- Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa2
- Âm thanh (kênh sau + kênh trước)7.1 digital (HDMI mDP); L+R out, mono mic in (F)
- Mạng LAN Tích hợpIntel® Ethernet Controller i225-V
- Tích hợp Wireless‡Intel® Wi-Fi 6 AX201
- Bluetooth tích hợpCó
- Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu DùngCó
- Các Đầu Bổ SungCEC, USB3.1, USB2.0, FRONT_PANEL, RGB
- Số lượng cổng Thunderbolt™ 32x Thunderbolt™ 3
-
Thông số gói
- Kích thước khung vỏ117 x 112 x 51mm
-
Các công nghệ tiên tiến
- Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡Có
- TPMKhông
- Công nghệ âm thanh HD Intel®Có
- Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)Có
- Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡Có
- Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)Có
-
Bảo mật & độ tin cậy
- Intel® AES New InstructionsCó



