Máy in phun màu Epson L1250 WIFI
Liên hệ
|
Phương pháp in |
On-demand inkjet (Piezoelectric) |
|
Ngôn ngữ máy in |
ESC/P-R, ESC/P Raster |
|
Cấu hình vòi phun |
180 x 1 nozzles Black |
|
Độ phân giải tối đa |
5760 x 1440 dpi |
|
In tự động 2 mặt |
Không |
|
Tốc độ in |
Photo Default – 10 x 15 cm / 4 x 6 “: Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) |
|
Số lượng khay giấy |
1 |
|
Dung lượng giấy |
Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) |
|
Cổng kết nối |
USB: USB 2.0 |
|
Mực in |
Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
|
Kích thước |
375 x 347 x 169mm |
|
Trọng lượng |
2.9 kg |
Sản phẩm tương tự
Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ in | Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15) |
| Công nghệ in | Đơn năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576 |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên |
| Kích thước | 403 mm x 369 mm x 149 mm |
| Trọng lượng | 6 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in kim |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ đệm: 128KB |
| Tốc độ in | Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi) |
| Độ phân giải | 360 x 360 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | Ribbon S015634 |
| Thông tin khác | |
| Công nghệ in | In kim khổ lớn |
| Mô tả khác | 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao. |
| Kích thước | 362 mm x 275 mm x 154 mm. |
| Trọng lượng | 4,1 Kg |
Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in kim |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | LQ310 |
| Chức năng | In kim |
| Khổ giấy | Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out) |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ | 347 ký tự/giây(10cpi) |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | N/A |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | C13S015639 |
| Mô tả khác | 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao. |
Máy in phun Epson Ecotank L121
| Tên sản phẩm | Máy In Epson Ecotank L121 |
| Loại máy in | In phun 4 màu |
| Chức năng máy | In đơn năng |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| Chức năng in 2 mặt | Không có – Thủ công |
| Chức năng in | |
| Tốc độ in | Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút |
| Màu : Lên đến 4.8 trang/phút | |
| Độ phân giải in | Tối đa 720×720 dpi |
| Công nghệ in | Đầu in áp điện |
| Cấu hình đầu phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi |
| Ngôn ngữ in | ESC / P-Raster |
| Hướng in | In 2 hướng – Một hướng |
| Mực in | 664 Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 664 Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang | |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Tối đa 50 tờ (Giấy thường 75g/m²) |
| Khay giấy ra | Tối đa 30 tờ |
| Phương pháp nạp giấy | Nguồn cấp dữ liệu ma sát |
| Khổ giấy in | A4, Thư, Pháp lý (8,5 x 14 “) |
| Khổ giấy in tối đa | 8,5 x 14 ” (Tương đương 216mm x 356mm) |
| Lề in | 3 mm trên, trái, phải, dưới thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in |
| Hệ thống | |
| Kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 7 – 8 – 8.1 – 10 |
| Windows XP – XP Professional – Vista | |
| Windows Server 2003 – 2008 – 2008 (R2) / 2012 | |
| Mac OS X 10.5.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Khi in : 10 watts |
| Chế độ chờ : 2.0 watts | |
| Chế độ ngủ : 6.0 watts | |
| Tắt nguồn : 0.3 watts | |
| Môi trường hoạt động | Độ ồn : 47dB (A) |
| Nhiệt độ : 10°C – 35°C | |
| Độ ẩm : 20% – 80% RH (Không ngưng tụ) | |
| Kích thước | 461mm x 215mm x 130mm |
| Cân nặng | 2.4 kg |
Máy in phun màu Epson L1210 Chính Hãng
| Tính năng |
In phun màu đơn năng |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dp |
| Giao tiếp |
USB 2.0 |
| Tốc độ |
Ịn trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm |
| Bộ nhớ |
Power Consumption -Operating: 12W |
| Sử dụng mực |
CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Khối lượng |
2.8 kg |
| Bảo hành |
24 tháng hoặc 30.000 trang (tuỳ theo điều kiện nào đến trước) |
| Hãng sản xuất |
Epson |
Máy in kim EPSON LQ350 CTy
- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.
- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ 347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.
- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.
- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.
- Điện năng tiêu thụ 22W.
- Tuổi thọ : 10.000 giờ
- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.
- Trọng lượng : 4.1 kg.
Máy in phun màu đa chức năng EPSON L3210
| Tên sản phẩm | Máy in Epson L3210 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | In – Scan – Copy |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ công |
| Chức năng In | |
| Tốc độ in | In nháp (Trắng đen/Màu) : Lên đến 33 trang/phút – 15 trang/phút |
| Tiêu chuẩn : Lên đến 10ipm (Trắng đen) – 5ipm (Màu) | |
| Ảnh có viền : Tương đương 69 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Ảnh không viền : Tương đương 90 s/ảnh (Khổ 10cm x 15cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in trang đầu tiên | Tương đượng 10s (Trắng đen) – 16s (Màu) |
| Ngôn ngữ in | ESC / PR – ESC / P Raster |
| Phương pháp in | Áp điện : In phun theo yêu cầu |
| Cấu hình vòi phun | Màu đen : 180 x 1 |
| Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 3pl (Với công nghệ giọt có thay đổi kích thước) |
| Mực in | 003 màu Đen : Tương đương 4.500 trang |
| 003 màu Xanh/Đỏ/Vàng : Tương đương 7.500 trang (Năng suất tổng hợp) | |
| Chức năng Scan | |
| Loại máy Scan | Scan màu mặt kính phẳng |
| Cảm biến Scan | CIS |
| Độ phân giải | 600 x 1200 dpi |
| Kích thước Scan | Tối đa : 216mm x 297mm |
| Tốc độ Scan (Ở độ phân giải 200dpi) | Lên đến 11s (Trắng đen) – 32s (Màu) |
| Độ sâu bit | Màu : Đầu vào 48 bit – Đầu ra 24 bit |
| Trắng đen : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 1 bit | |
| Xám : Đầu vào 16 bit – Đầu ra 8 bit | |
| Chức năng Copy | |
| Tốc độ Copy (Tiêu chuẩn/Khổ A4) | Lên đến 7 ipm (Trắng đen) – 1.7 ipm (Màu) |
| Độ phân giải | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Kích thước Copy tối đa | A4, Letter … |
| Bản sao | Tối đa 20 bản |
| Khả năng xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Lên đến 100 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy in ảnh bóng cao cấp) | |
| Khay giấy ra | Lên đến 30 tờ (80 g/m²) |
| Lên đến 20 tờ (Giấy ảnh bóng cao cấp) | |
| Kích thước giấy | Legal (8,5 x 14 “), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8,5 x 13”, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm) , 5 x 7 “, 5 x 8”, 4 x 6 “, Phong bì: # 10, DL, C6 |
| Kích thước tùy chỉnh | Tối đa : 215,9mm x 1200 mm |
| Lề in | Có viền : 3mm trên, dưới, trái, phải |
| Không viền : Hỗ trợ lên đến 4R (Khổ 10cm x 15cm) thông qua cài đặt tùy chỉnh trong trình điều khiển máy in | |
| Hệ thống | |
| Cổng kết nối | Usb 2.0 tốc độ cao |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 10 – 8.1 – 8 – 7 – XP – XP Professional – Vista |
| Windows Server : 2003 – 2008 – 2012 – 2016 – 2019 | |
| Mac OS X 10.6.8 trở lên | |
| Công suất tiêu thụ | Hoạt động : 14 w |
| Ngủ : 0.4 w | |
| Chế độ chờ : 4.0 w | |
| Tắt : 0.2 w | |
| Độ ồn | Giấy ảnh bóng cao cấp : 38 dB (A) Trắng đen – 39 dB (A) Màu |
| Giấy thường : 50 dB (A) Trắng đen – 48 dB (A) Màu | |
| Kích thước | 375mm x 347mm x 179mm |
| Khối lượng | 3.9 kg |
Máy in phun màu Epson L3250 Chính Hãng
| COPY | |
|---|---|
| Tốc độ copy | ISO 29183, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 7.7 ipm / 3.8 ipm |
| Độ phân giải bản copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước copy | A4, Letter |
| IN ẤN | |
| Phương pháp in | On-demand inkjet (Piezoelectric) |
| Đầu phun | 180 x 1 nozzles Black 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Tốc độ in | Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec |
| Ngôn ngữ in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| QUÉT | |
| Phương thức Quét | Flatbed colour image scanner |
| Độ phân giải bản quét | 1200 x 2400 dpi |
| Chiều sâu màu | Scanner Bit Depth (Colour): 48-bit input, 24-bit output Scanner Bit Depth (Grayscale): 16-bit input, 8-bit output Scanner Bit Depth (Black & White): 16-bit input, 1-bit output |
| Kích thước tài liệu | 216 x 297 mm |
| Tốc độ Quét | Flatbed (Black / Colour): Up to 11 sec / 28 sec |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy | Legal (8.5 x 14"), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13", Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7", 5 x 8", 4 x 6", Envelopes: #10, DL, C6 |
| Giấy vào | Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Giấy ra | Up to 30 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Only printing functions are supported for Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 or later |
| Cổng kết nối | USB 2.0 Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| In từ thiết bị di động | Epson Connect Features: Epson iPrint, Epson Email Print, Remote Print Driver Other Mobile Solutions: Epson Smart Panel |
| Phần mềm đi kèm | Epson ScanSmart |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG | |
| Kích thước | 375 x 347 x 179mm |
| Trọng lượng | 3.9 kg |
| Yêu cầu về công suất | Operating: 12.0 W Sleep: 0.7 W Power Off: 0.2 W Standby: 4.5 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220-240 V |
| Cartridge mực | Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia)) Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V300 / C13T00V399 (Indonesia)) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V400 / C13T00V499 (Indonesia)) |



