Card Mạng D-Link DGE-560T 10/100/1000Mbps
Liên hệ
| Tốc độ |
1×10/100/1000Mbps RJ45 |
| Nguồn |
• 3.3 V • Maximum Power Consumption: 0.72 Watts |
| Other Supports |
• 9 KB Jumbo Frame • 802.1p Priority Encoding• 802.1Q VLAN Tagging • Wake on LAN • Remote Boot (PXE/RPL) • Simple Network Management Protocol Agent • Diagnostics Utility |
| Standard (Chuẩn kết nối) |
• IEEE802.3, 802.3u, 802.3ab • 802.3x Flow Control • IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet • PCI Express v. 1.1 |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Hãng sản xuất |
D-Link |
Sản phẩm tương tự
Card Mạng D-Link DGE – 560TX
Card mạng D-Link DGE-560TX
- Card kết nối mạng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps.
- Hỗ trợ 1 cổng RJ45 tự động dò tìm tốc độ. (10/100/1000Mbps).
- Kết nối với máy tính thông qua giao diện PCI.
- Truyền dữ liệu song công hoặc bán song công.
- Hỗ trợ chế độ Full duplex lên đến 2000Mbps.
- Tốc độ hoạt động của PCI Express Bus Architectures 32 bit và 64 bit.
- Auto MDI/MDIX.
- Điều khiển lưu lượng nhanh và truyền phát dữ liệu tin cậy với chuẩn 802.
- Cung cấp tiện ích xác định chuẩn cáp kết nối.
- Hỗ trợ khung Jumbo lên đến 9KB.
- Hỗ trợ SNMP, ACPI 2.0, TCP, UDP, IP Checksum Offload, và Segmentation, Task-offload
- Hỗ trợ các hệ điều hành máy tính Win 7, Vista, 2000, XP, Linux, DOS, MacOS.
Đặc tính kỹ thuật
|
Specifications |
802.1P Priority Tagging |
|
802.1Q VLAN Tagging |
|
|
Wake-on-Lan and ACPI 2.0 |
|
|
802.3x Flow Control |
|
|
802.3ad Link Aggregation |
|
|
Interface Options |
10Base-T |
|
100Base-TX |
|
|
1000Base-T |
|
|
RJ-45 |
|
|
Management |
SNMPv1 and Integrated Cable Diagnostics |
|
PXE |
|
|
RPL |
|
|
RFC 1157 SNMP |
|
|
Data Transfer Rate |
Gigabit |
|
Network Operation Mode |
Full Duplex (2000 Mbps) |
|
Network Protocols and Standards |
802.3 Ethernet |
|
802.3u Fast Ethernet |
|
|
802.3ab Gigabit Ethernet |
|
|
802.3x Flow Control |
|
|
802.1Q VLAN Tagging |
|
|
802.1P Priority Tagging |
|
|
802.3ad Link Aggregation |
|
|
802.1x Authentication |
|
|
Emissions |
CE |
|
VCCI |
|
|
FCC Class B |
|
|
RoHS Compliant |
|
|
Driver Support |
Microsoft Windows 7 32/ 64bit Microsoft Windows Vista 32/ 64bit Microsoft Windows XP 32/64 bit Microsoft Windows 2000 Linux for Kernel 2.4.x , 2.6.x Free BSD 7.x and 8.0 NDIS2 for DOS Novell client for DOS (ODI Client) Novell server driver (Support OS 5.X and 6.X) Mac OS 10.4, 10.5, 10.6 (x86-based Mac computer) |
|
Temperature |
Operating: 32° to 122°F (0° to 50°C) Storage: 32° to 140°F (0° to 60°C) |
|
Humidity |
Operating: 5% ~ 95% RH, Non-condensing Storage: 5% ~ 95% RH, Non-condensing |
|
Dimensions (W x D x H) |
0.1 x 3.5 x 2.2 inch (2.5 x 88.9 x 55.9mm) |
- Bảo hành: 36 tháng.
Card Mạng TP-LINK PCIe 2.5 Gigabit TX201
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3bz, IEEE 802.3x |
| Giao diện | 1× PCI Express 2.1 x 1, 1× RJ45 Gigabit/Megabit Port |
| Mạng Media | 2.5GBASE-T/1000BASE-T/100BASE-TX |
| LED | 2.5 Gbps, 1 Gbps, and 100/10 Mbps Link/Act |
| Tốc độ dữ liệu | 10Mbps, 100 Mbps, 1 Gbps, 2.5 Gbps for Half-Duplex mode, 20Mbps, 200 Mbps, 2 Gbps, 5 Gbps, for Full-Duplex mode |
| Kích thước ( R x D x C ) | 120.8 × 98.2 × 21.5 mm (4.8 × 3.9 × 0.8 in) |
| Kiểm soát lưu lượng | 802.3x |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | 2.5 Gigabit PCIe Network Adapter (TX201) Standard/Low-Profile Brackets Quick Installation Guide Resource CD |
| System Requirements | Windows 11/10/8.1/8/7, Windows Servers 2022/2019/2016/2012 R2/2012/2008 R2, Linux |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Card Mạng LAN TotoLink PX1000
-Tương thích chuẩn IEEE 802.3/802.3u/802.3ab
-Tốc độ 10/100/1000Mbps.
-Cắm khe PCI-E.
-Tự nhận cáp thẳng/chéo.
-Hỗ trợ wake-on-LAN và remote wake-up.
-Hỗ trợ Full Duplex flow control (IEEE8.2.3x).
-Hỗ trợ truyền tải FIFO (8K/64K).
-Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP/Vista/7, Linux.
Card PCI ghi hình nội soi, siêu âm cao cấp AverMedia C725
- AVerMedia C725B kết nối qua chuẩn PCI-E x1 hỗ trợ các cổng kết nối Composite , AV (RCA), S-video và âm thanh stereo đầu vào cho số hóa Video từ tín hiệu Analog sang định dạng AVI không nén 25/30 fps.
- Card ghi hình (Card capture) Được sử dụng rất nhiều trong nghành Y Tế trong bệnh viện, các phòng khám siêu âm, nội soi . Hỗ trợ tiêu chuẩn video PAL, NTSC và SECAM
- Card PCI AverMedia C725 Sử dụng trực tiếp trên máy tính cổng PCI-E x1 giúp ghi hình, thu lại tín hiệu hình ảnh, âm thanh như: Đầu DVD, Android set-top-box, Máy nội soi, Máy siêu âm…Hỗ trợ định dạng Video AVI, WMV..Hình ảnh chụp thông qua định dạng: BMP, JPG
- Độ phân giải đầu vào hỗ trợ 2 chuẩn AV (RCA), S-Video: 160×120 / 176×144 / 240×180 / 240×176 / 320×240 / 352×240 / 352×288 (PAL only) / 640×240 / 640×288 / 640×480/ 704×576 (PAL only) / 720×240 / 720×288 / 720×480 / 720×576 (PAL only)
Thông số kĩ thuật Card nội soi, siêu âm Avermedia C725:
– Hãng SX: AverMedia
– Model: C725B
– Khe cắm: PCI-Express x1
– Kết nối: S-Video, AV thiết bị đầu cuối (RCA)
– Độ phân giải: NTSC :720×480 @ 60i,
PAL: 720×576 @ 50i
– Hỗ trợ HĐH: XP, Vista, 7 / 8, 8.1 (32 bit, 64 bit)
– Kích thước: 93.5(L) x 68.78(W) x 1.57(H)
– Tương thích với các phần mềm phổ biến:
• Telestream Wirecast
• Adobe Flash Media Live Encoder 3
• UStream Producer
• XSplit
• Microsoft Windows Media Encoder 9
• Microsoft Express Encoder
• GraphEdit
• Corel VideoStudio
• CyberLink PowerDirector
• CyberLink PowerProducer
• Real Producer (v13)
• VLC Media Player
• Any application which requires a DirectShow compliant device
– Xuất xứ: Đài Loan (Made in Taiwan)



