Card Mạng Có Dây

Showing all 2 results

Card mạng Lan PCI Express TP-Link TX401 Tốc độ 10Gbps

Thông số sản phẩm

*Phụ kiện đi kèm : Khe chắn thay thế low profile, đĩa cài đặt, cable mạng 6a 1,5m, sách hướng dẫn

Mạng 10 Gbps - Kết hợp với Công nghệ 10GBase-T mới nhất, TX401 mang đến tốc độ cực cao lên đến 10 Gbps, nhanh hơn 10 lần so với các bộ điều hợp Gigabit thông thường, đảm bảo truyền dữ liệu trơn tru cho cả truy cập internet và truyền dữ liệu cục bộ.

Khả năng tương thích linh hoạt - Với tốc độ cực cao và độ trễ cực thấp, 10GBase-T tương thích ngược với Fast Ethernet và Gigabit Ethernet, tự động đàm phán giữa các kết nối tốc độ cao hơn và thấp hơn.

Cáp Ethernet CAT6A - Để tối đa hóa hiệu suất của TX401, cáp Ethernet CAT6A 1,5 m được bao gồm — được xếp hạng cho tối đa 10 Gbps trong khi cáp thông thường chỉ được xếp hạng 1 Gbps.

Hỗ trợ hệ thống toàn diện - Hoàn toàn tương thích với Windows 11/10 / 8.1 / 8/7, Máy chủ Windows 2019/2016/2012 R2 và Linux để đáp ứng nhu cầu hệ điều hành đa dạng của bạn. ‡

Thông số kỹ thuật:

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3bz, IEEE802.3an,
IEEE802.3az, IEEE 802.3x
Giao diện 1 × PCI Express 3.0 x4, 1 × Cổng Gigabit / Megabit RJ45
Mạng Media 10GBASE-T/5GBASE-T/2.5GBASE-T/1000BASE-T/100BASE-TX
LED 10 Gbps Link/Act, 5 / 2.5 / 1 Gbps and 100 Mbps Link/Act
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps, 1 Gbps, 2.5 Gbps, 5 Gbps, 10 Gbps for Half-Duplex mode,
200 Mbps, 2 Gbps, 5 Gbps, 10 Gbps, 20 Gbps for Full-Duplex mode
Dimensions 120.8 × 98.2 × 21.5 mm (4.8 × 3.9 × 0.8 in)
Kiểm soát lưu lượng 802.3x
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm Bộ chuyển đổi mạng PCIe 10 Gigabit (TX401)
Chân đế tiêu chuẩn / cấu hình thấp
Hướng dẫn cài đặt nhanh
CD nguồn
Cáp Ethernet 1.5 m CAT6A
System Requirements Windows 11/10/8.1/8/7, Windows Servers 2019/2016/
2012 R2, Linux
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ

 

Card Mạng TP-LINK PCIe 2.5 Gigabit TX201

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3bz, IEEE 802.3x
Giao diện 1× PCI Express 2.1 x 1, 1× RJ45 Gigabit/Megabit Port
Mạng Media 2.5GBASE-T/1000BASE-T/100BASE-TX
LED 2.5 Gbps, 1 Gbps, and 100/10 Mbps Link/Act
Tốc độ dữ liệu 10Mbps, 100 Mbps, 1 Gbps, 2.5 Gbps for Half-Duplex mode,
20Mbps, 200 Mbps, 2 Gbps, 5 Gbps, for Full-Duplex mode
Kích thước ( R x D x C ) 120.8 × 98.2 × 21.5 mm (4.8 × 3.9 × 0.8 in)
Kiểm soát lưu lượng 802.3x
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm 2.5 Gigabit PCIe Network Adapter (TX201)
Standard/Low-Profile Brackets
Quick Installation Guide
Resource CD
System Requirements Windows 11/10/8.1/8/7, Windows Servers 2022/2019/2016/2012 R2/2012/2008 R2, Linux
Môi trường Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing