LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FO48U Gaming 48 inch UHD OLED 120Hz Loa (15Wx2 + 20Wx1)
Liên hệ
- Thương hiệu: Gigabyte
- Bảo hành: 36 tháng
- Tình trạng: mới 100%
- Model: AORUS FO48U
- Màu sắc: Đen
- Kích thước màn hình: 47.53 inch
- Độ phân giải: 3840 x 2160 (UHD)
- Tần số quét: 120Hz
- Color Saturation: 98% DCI-P3 / 130% sRGB
- Bề mặt hiển thị: Anti-Reflection
- Thời gian phản hồi: 1ms GTG
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Màu sắc hiển thị: 10 bits
- Độ sáng: 135cd/m2 (TYP)
- HDR: (HDR10 / HLG)
- Độ tương phản: 135000:1
- Tỉ lệ màn hình: 16:9
- Speaker: 15W x2 + 20W x1
- Cổng kết nối:
– HDMI 2.1 x2
– Display port 1.4 (DSC) x1
– USB 3.0 x2
– USB C x1 - Công suất: 325W
- Kích thước: 1068.5*675.1*251.1
- Trọng lượng: 20.8Kg
Sản phẩm tương tự
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FI27Q Gaming 27″ IPS 2K 165Hz FreeSync HDR chuyên game
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
AORUS FI27Q-EK |
|
Kích thước màn hình |
27inch |
|
Độ phân giải |
QHD (2560x1440) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
12M:1 |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.0 x2 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
HDR, 95% DCI-P3 |
|
Điện năng tiêu thụ |
90W (Max) |
|
Kích thước |
W614.9 * H484.7 * D236.9mm (Gồm chân đế) W614.9 * H371.1 * D60mm (không chân đế) |
|
Cân nặng |
8.0kg (Gồm chân đế) 11.9kg (Cả hộp) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Hướng dẫn sử dụng,... |
Màn hình Gaming Gigabyte GS27FA | 27 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms
Thông số Chi tiết
Hãng sản xuất Gigabyte
Loại màn hình Gaming
Kích thước 27 inch
Trọng lượng
5.02kg (có chân đế)
4.1kg (không chân đế)
Độ phân giải 1920 x 1080 (Full HD)
Tỉ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Loại tấm nền IPS
Độ sáng 300 cd/m²
Tỉ lệ tương phản 1000:1
Số lượng màu 16.7 triệu
Góc nhìn
178°(Ngang)
178°(Dọc)
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Kết nối
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Jack cắm tai nghe
Nguồn điện Tích hợp bảng nguồn
Tính năng khác OSD Sidekick, Bộ ổn định ngắm, Bộ cân bằng màu đen, Đường ngắm, Bộ hẹn giờ, Không nhấp nháy, HDR sẵn sàng
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M34WQ-A 34inch WQHD 144Hz 1ms IPS Loa
-
Panel Size (diagonal)
34” IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
799.8 x 334.8 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
91% DCI-P3/117% sRGB
-
True Resolution
WQHD (3440x1440)
-
Pixel Pitch
0.2325(H) x 0.2325(V) (mm)
-
Brightness
400 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8bits
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
-
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Connectivity
HDMI 2.0 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Microphone Jack
N/A
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick*
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
PiP/PbP
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x2
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
127W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100V~240V /50~60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
-30°~+30°
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
817.7*548.8*244.3 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
817.7*368.7*67.5 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
1060*527*198 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
10.22 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
7.05 kg
-
Gross Weight (Esti.)
13.47 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
* To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
LCD – MÀN HÌNH GIGABYTE M27Q 27″ IPS 2K 170Hz 0.5ms FreeSync – GSync chuyên game
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Tên sản phẩm | M27Q |
| Kích thước | 27 '' |
| Tấm nền | Super Seed IPS |
| Màu sắc | 8 bits |
| Độ bão hòa màu | 92% DCI - P3 140% sRG |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (QHD) |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| HDR | HDR400 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000 (TYP) |
| Độ tương phản | 12M:1 |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Thời gian phản hồi | 0.5 ms MPRT |
| Tần số quét | 170 hz |
| Loại màn hình | Phẳng |
| V-Sync | FreeSync G-Sync Compatible |
| Tính năng nổi bật | KVM ( kết nối điện thoại Androi, máy tính bảng qua USB Type C, bàn phím, chuột, tai nghe) |
| KẾT NỐI | |
| HDMI | 2x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1x Displayport 1.2 |
| USB | 2 x USB 3.0 |
| USB type C x1 | |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm |
| Ngả (-5 độ đến 21 độ) | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành |
LCD – MÀN HÌNH Cong Gigabyte G27FC A EK 27Inch FHD VA 165Hz (OC 170Hz)
| ãng sãn xuất | Gigabyte |
| Model | G27FC A EK |
| Màn hình hiển thị | VA |
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Hiển thị màu sắc | 8 bits |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Thời gian đáp ứng | 1ms |
| Tốc độ làm tươi | 165Hz (OC 170Hz) |
| Độ sáng | 250 cd/m2 (TYP) |
| Độ tương phản | 3000: 1 (TYP) |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Kết nối | HDMI 1.4 x2, Display port 1.2 x1 |
| Earphone Jack | Có |
| Speaker / USB port(s) | 2W x2 / USB 3.0 x2 |
| VESA Wall Mounting(mm) | 100*100mm |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte Aorus FI32Q 31.5 inch QHD IPS 165Hz
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Tên sản phẩm | AORUS FI32Q |
| Kích thước | 32 '' |
| Tấm nền | Super Speed IPS |
| Độ bão hòa màu | 94% DCI - P3 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (2K) |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000 (TYP) |
| Độ tương phản | 12M:1 |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu sắc | 1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi | 1 ms GTG |
| Tần số quét | 165 hz (OC 170 hz) |
| Công nghệ chống xé hình | AMD Radeon Free Syncs 2 G-Sync Compatible |
| Công nghệ hình ảnh | HDR400 |
| 8 bit | |
| KẾT NỐI | |
| HDMI | 2x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1x Displayport 1.2 |
| USB | 2 x USB 3.0 |
| Jack cắm tai nghe | 3.5 mm |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 0.5 W (chế độ tắt) |
| 75 W (Max) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm |
| Ngả (-5 độ đến 21 độ) | |
| Xoay ngang (-20 độ đến 20độ) | |
| Xoay dọc 90 độ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Rộng x cao x dày) | 614.9 mm x 484.7 mm x 236.9 mm (gồm chân đế) |
| 614.9 mm x 371.1 mm x 60 mm (không chân đế) | |
| Trọng lượng | 7,6 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FV43U 43inch 144Hz UHD VA Loa (12W x2)
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
FV43U |
|
Kích thước màn hình |
43 inch |
|
Độ phân giải |
UHD (3840x2160) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
750 cd/m2 (TYP), 1000 cd/m2(peak) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
4000:01:00 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
2x HDMI 2.1 1x Displayport 1.4 2 x USB 3.0, 1x USB Type C 3.5 mm Loa: 2 x 12W |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Công nghệ |
VESA Display HDR1000 AMD Radeon Free Syncs pro |
|
Điện năng tiêu thụ |
280 W (Max) |
|
Kích thước |
967.2*585.89*87.8 mm (không chân đế) 967.2*638.16*251.31 mm(Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
10 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/ |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G24F-2 EU 24inch FullHD 165Hz 1ms IPS
-
Panel Size (diagonal)
23.8”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
527.04x296.46 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 125% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.2745(H) x 0.2745(V) mm
-
Brightness
300 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1100:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 180Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Speaker
N/A
-
Unique Features
OSD Sidekick**
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Power Board Build-in
-
Power Consumption
17.5W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
100~240Vac
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
541*519.3*136.75 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
541*326.4*53.4 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
755(W)*470(H)*148(D) mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
4.8 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.2 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.83 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
*The test condition follows CEC standards.
** To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.



