LCD – MÀN HÌNH Gigabyte Aorus FI27Q-X 27 inch 2K IPS 240Hz
Liên hệ
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Tên sản phẩm | AORUS FI27Q-X |
| Kích thước | 27 ” |
| Tấm nền | Super Speed IPS |
| Độ bão hòa màu | 93% DCI – P3 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (2K) |
| Độ sáng | 400 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000 (TYP) |
| Độ tương phản | 12M:1 |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu sắc | 1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi | 0,3 ms |
| Tần số quét | 240 hz |
| Công nghệ chống xé hình | AMD Radeon Free Syncs 2 G-Sync Compatible |
| Công nghệ hình ảnh | HDR400 |
| 10 bit | |
| KẾT NỐI | |
| HDMI | 2x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1x Displayport 1.2 |
| USB | 2 x USB 3.0 |
| Jack cắm tai nghe | 3.5 mm |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 – 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 0.5 W (chế độ tắt) |
| 75 W (Max) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm |
| Ngả (-5 độ đến 21 độ) | |
| Xoay ngang (-20 độ đến 20độ) | |
| Xoay dọc 90 độ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Rộng x cao x dày) | 614.9 mm x 484.7 mm x 236.9 mm (gồm chân đế) |
| 614.9 mm x 371.1 mm x 60 mm (không chân đế) | |
| Trọng lượng | 8 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành |
Sản phẩm tương tự
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FO48U Gaming 48 inch UHD OLED 120Hz Loa (15Wx2 + 20Wx1)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Bảo hành: 36 tháng
- Tình trạng: mới 100%
- Model: AORUS FO48U
- Màu sắc: Đen
- Kích thước màn hình: 47.53 inch
- Độ phân giải: 3840 x 2160 (UHD)
- Tần số quét: 120Hz
- Color Saturation: 98% DCI-P3 / 130% sRGB
- Bề mặt hiển thị: Anti-Reflection
- Thời gian phản hồi: 1ms GTG
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Màu sắc hiển thị: 10 bits
- Độ sáng: 135cd/m2 (TYP)
- HDR: (HDR10 / HLG)
- Độ tương phản: 135000:1
- Tỉ lệ màn hình: 16:9
- Speaker: 15W x2 + 20W x1
- Cổng kết nối:
– HDMI 2.1 x2
– Display port 1.4 (DSC) x1
– USB 3.0 x2
– USB C x1 - Công suất: 325W
- Kích thước: 1068.5*675.1*251.1
- Trọng lượng: 20.8Kg
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte gaming M28U 28″ UHD 144Hz
-
Panel Size (diagonal)
28" SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
631.928 x 359.78 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
94% DCI-P3/ 120% sRGB
-
True Resolution
3840 x 2160 (UHD)
-
Pixel Pitch
0.16 (H) x 0.16 (V)
-
Brightness
300 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8 bits
-
Response Time
1ms GTG / 2ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
120Hz for Console Game* -
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Signal Input
HDMI 2.1 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x3
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
115W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100-240V ~ 50/60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
636.5*534.2*193.6
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
636.5*372.3*63.1
-
Box Dimension (WxHxD)
890*510*148
-
Net Weight with stand (Esti.)
6.93 (kg)
-
Net Weight without stand (Esti.)
5.18 (kg)
-
Gross Weight (Esti.)
9.7 (kg)
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
*HDMI2.1 supports PS5 and Xbox Series X at 4K UHD@120Hz (4:2:0)
Màn Hình Máy Tính Gaming Monitor Gigabyte G34WQC2 (34 Inch/ VA/ WQHD/1ms GTG/ 200Hz/ HDMI/ DP)
-
Kích thước tấm (đường chéo): 34" VA 1500R
-
Khu vực hiển thị (HxV): 797,22 x 333,72 mm
-
Đèn nền bảng điều khiển/ Loại: Bờ rìa
-
Bề mặt màn hình (không chói/chói): Không chói
-
Độ bão hòa màu: 95% DCI-P3/125% sRGB
-
Độ phân giải thực sự: 3440 x 1440 (WQHD)
-
Khoảng cách pixel: 0,23175(H) x 0,23175(V) mm
-
Độ sáng: 450 cd/m2 (TYP)
-
Tỷ lệ tương phản: 4000:1
-
Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
-
Màu hiển thị: 1,07 tỷ
-
Thời gian phản hồi: 1ms GTG
-
Tốc độ làm mới: 200Hz
-
HDR: Màn hình VESA HDR400
-
Không nhấp nháy: Đúng
-
HBR3: Đúng
-
Kết nối: 2 cổng HDMI 2.0, 2 cổng DisplayPort 1.4, 1 giắc cắm tai nghe.
-
Speaker: 2W x 2
-
Loại nguồn điện: Bảng mạch nguồn tích hợp
-
Mức tiêu thụ điện năng: 37W **
-
Chế độ tiết kiệm năng lượng:
-
Chế độ tắt nguồn:
-
Điện áp: Điện áp xoay chiều 100-240V ~ 50/60 giờ
-
Độ nghiêng (góc): -5°~+21°
-
Xoay (góc): ±15°
-
Điểm xoay (góc/hướng): Không áp dụng
-
Điều chỉnh độ cao (mm): 130 mm
-
VESA gắn tường (mm): 100*100mm
-
Khóa Kensington: Đúng
-
Kích thước vật lý kèm chân đế (Rộng x Cao x Sâu): 808,0*534,6*220,0 mm
-
Kích thước thực tế (không kèm chân đế) (Rộng x Cao x Sâu): 808,0*363,9*110,8 mm
-
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu): 990*508*170 mm
-
Trọng lượng tịnh kèm chân đế (ước tính): 7,36 kg
-
Trọng lượng tịnh không kèm chân đế (ước tính): 5,54 kg
-
Tổng trọng lượng (ước tính): 9,97 kg
-
Phụ kiện: Dây nguồn/Cáp DP/Hướng dẫn sử dụng nhanh
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M34WQ-A 34inch WQHD 144Hz 1ms IPS Loa
-
Panel Size (diagonal)
34” IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
799.8 x 334.8 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
91% DCI-P3/117% sRGB
-
True Resolution
WQHD (3440x1440)
-
Pixel Pitch
0.2325(H) x 0.2325(V) (mm)
-
Brightness
400 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8bits
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
-
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Connectivity
HDMI 2.0 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Microphone Jack
N/A
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick*
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
PiP/PbP
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x2
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
127W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100V~240V /50~60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
-30°~+30°
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
817.7*548.8*244.3 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
817.7*368.7*67.5 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
1060*527*198 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
10.22 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
7.05 kg
-
Gross Weight (Esti.)
13.47 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
* To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte AORUS FV43U 43inch 144Hz UHD VA Loa (12W x2)
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
FV43U |
|
Kích thước màn hình |
43 inch |
|
Độ phân giải |
UHD (3840x2160) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
750 cd/m2 (TYP), 1000 cd/m2(peak) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
4000:01:00 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
2x HDMI 2.1 1x Displayport 1.4 2 x USB 3.0, 1x USB Type C 3.5 mm Loa: 2 x 12W |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Công nghệ |
VESA Display HDR1000 AMD Radeon Free Syncs pro |
|
Điện năng tiêu thụ |
280 W (Max) |
|
Kích thước |
967.2*585.89*87.8 mm (không chân đế) 967.2*638.16*251.31 mm(Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
10 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/ |
Màn hình Gaming Gigabyte M27Q-EK 27 inch QHD 2K IPS 170Hz 0.5ms Freesync
Kích thước: 27 inch, 16:9
Tấm nền: IPS
Loại màn hình: phẳng
Độ phân giải: 2560 x 1440 (QHD) 2K
Tốc độ làm mới: 170Hz
Công nghệ hỗ trợ: AMD Freesync
Thời gian đáp ứng: 0.5ms (MPRT)
Nổi bật : 92% DCI-P3 / 140% sRGB, VESA Wall Mounting(mm) 100*100mm
Cổng kết nối: HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2, USB C x1
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp kết nối
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G24F-2 EU 24inch FullHD 165Hz 1ms IPS
-
Panel Size (diagonal)
23.8”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
527.04x296.46 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 125% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.2745(H) x 0.2745(V) mm
-
Brightness
300 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1100:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 180Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Speaker
N/A
-
Unique Features
OSD Sidekick**
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Power Board Build-in
-
Power Consumption
17.5W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
100~240Vac
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
541*519.3*136.75 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
541*326.4*53.4 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
755(W)*470(H)*148(D) mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
4.8 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.2 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.83 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
*The test condition follows CEC standards.
** To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
LCD – MÀN HÌNH GIGABYTE 32″ G32QC A EK Cong 2K 165Hz
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
G32QC A EK |
|
Kích thước màn hình |
31.5 inch |
|
Độ phân giải |
QHD (2560 x 1440) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (TYP) |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
78W(Max) |
|
Kích thước |
710.5*423.3*102.8mm (Không chân đế) 710.5*552.2*234.8mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
7.8 Kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort,Cáp HDMI |



