Màn hình LCD ASUS VY279HE 27 inch FHD IPS 75Hz
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
VY279HE |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
Full HD (1920×1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
100000000:1 |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI(v1.4) x 1 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms MPRT |
|
Góc nhìn |
178°/ 178° |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
Power Consumption : |
|
Kích thước |
613.34 x 365.31 x 50.03 mm (Không chân đế) 613.34 x 435.6 x 201.7 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
3.68 Kg (Không chân đế) 4.21 Kg (Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp HDMI |
Sản phẩm tương tự
MÀN HÌNH DI ĐỘNG ASUS ZENSCREEN MB169CK (15.6 INCH/ FHD/ IPS/ 60HZ)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :344.16 x 193.59mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.179mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :800:1
Màu hiển thị :262K
Thời gian phản hồi :5ms(GTG)
Tần số quét (tối đa) :60Hz
Khử nhấp nháy :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có (Ảnh/Lưới căn chỉnh)
HDCP : Có, 1.4
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
HDMI: 24~83KHZ (H) / 50~60Hz(V)
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Lỗ cắm chân máy tripod 1/4" :Có
Kích thước hộp (W x H x D) :43.4 x 29.0 x 7.6 cm (17.09" x 11.42" x 2.99")
Trọng lượng thô :1.70 kg (3.75 lbs)
Mini HDMI to HDMI cable
Power adapter (optional)
Hướng dẫn sử dụng
Cáp USB-C
Thẻ bảo hành
ZenScreen sleeve
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Hỗn Hợp FSC
Màn Hình LCD ASUS VA249QGS (23.8 inch/FHD/IPS/120Hz/1ms/loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | VA249QGS |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình phẳng |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 23.8 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | FHD 1920 x 1080 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Độ tương phản | 1,500:1 (typ) |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 16.7 triệu màu, 99% sRGB |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước | Kích thước sản phẩm (W x H x D) :54.0 x 45.7 x 21.1 cm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :54.0 x 32.3 x 4.8 cm Kích thước hộp (W x H x D) :60.0 x 41.2 x 14.1 cm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :4.8 kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.05 kg Trọng lượng thô :6.3 kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Loa tích hợp | 2x 2W |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | 1 |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | |
| Audio | Đầu cắm Tai nghe x1 Đầu vào âm thanh PC x1 |
| Khác | 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | Dây nguồn, dây HDMI, Cáp USB Type-B sang A |
Màn Hình Máy Tính ASUS VG259Q5A TUF GAMING (FHD/ IPS/ 200Hz)
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :543.74 x 302.62 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :Công nghệ Fast IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.2832mm x 0.2802mm
Độ phân giải :1920x1080
Không gian màu (sRGB) :99%
Độ sáng (Typ.) :300cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1000:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms(GTG), 0.3ms(min.)
Tần số quét (tối đa) :200Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
GameVisual : Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
HDCP : Yes, 2.3
Extreme Low Motion Blur : Có
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
HDMI(v2.0) x 2
Đầu cắm Tai nghe :Có
HDMI: 27~240 KHz (H) / 48~200 Hz (V)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :55.9 x 32.9 x 6.2 cm (22.01" x 12.95" x 2.44")
Kích thước hộp (W x H x D) :62.0 x 41.2 x 17.0 cm (24.41" x 16.22" x 6.69")
Trọng lượng tịnh không có chân đế :2.9 kg (6.39 lbs)
Trọng lượng thô :4.9 kg (10.80 lbs)
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
VESA AdaptiveSync Display 200Hz
AMD FreeSync Premium
Tương thích với G-SYNC
Hỗn Hợp FSC
Màn hình LCD Asus Pro Art PA328CGV (31.5inch/WQHD/IPS/165hz/5ms/450nits/HDMI+DP+USB+USBC+Audio/Loa)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328CGV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM06R1-B01110 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 3840x2160 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 6ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 350cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :734.4 x (485~615) x 240 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :734.4 x 431 x 66.85 mm Kích thước hộp (W x H x D) :847 x 552 x 350 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :11.68 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7.82 Kg Trọng lượng thô :15.7 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp USB-C, Cáp DisplayPort |
Màn hình ASUS VA279QGS Business Monitor (27 Inch/ IPS/ FHD/ HDMI/ VGA/ DP/ 120Hz)
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 597.89 x 336.31 mm
Display Surface : Anti-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.311mm
Resolution : 1920x1080
Color Space (sRGB) : 99%
Brightness (Typ.) : 350cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Contrast Ratio (Typ.) : 1500:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 120Hz
Flicker-free : Yes
SPLENDID Technology : Yes
Color Temp. Selection : Yes(4 modes)
GamePlus : Yes
QuickFit : Yes
HDCP : Yes, 1.4
VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync)
Motion Sync : Yes
DisplayWidget : Yes, DisplayWidget Center
Low Blue Light : Yes
Eye Care+ Technology : Yes
ASUS Power Sync : Yes
HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
USB Hub : 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A
Earphone Jack : Yes
PC Audio Input : Yes
DP: 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V)
Analog Signal Frequency : 30~100 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Swivel : Yes (+180° ~ -180°)
Pivot : Yes (+90° ~ -90°)
Height Adjustment : 0~150mm
VESA Wall Mounting : 100x100mm
Kensington Lock : Yes
Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 61.2 x 36.7 x 4.7 cm (24.09" x 14.45" x 1.85")
Box Dimension (W x H x D) : 68.4 x 46.0 x 14.6 cm (26.93" x 18.11" x 5.75")
Net Weight without Stand : 3.9 kg (8.60 lbs)
Gross Weight : 8.1 kg (17.86 lbs)
Power cord
Quick start guide
USB Type-B to A cable
Warranty Card
EPEAT Gold
TCO Certified
TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light
FSC MIX
Màn hình LCD ASUS 24″ VY249HGR (FHD/IPS/120Hz/HDMI/VGA)
Thông số kỹ thuật:
| Size |
23.8 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
IPS |
| Công nghệ |
Flicker-free, Low Blue Light, Adaptive-Sync, Trace Free Technology |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1500:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 triệu |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
250cd/m2 |
| Cổng kết nối |
1 x HDMI, 1 x VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
120Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
3.4 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
36 tháng |
Màn hình LCD Asus ProArt PA328QV (31.5 inch/WQHD/IPS/75Hz/5ms)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Tên sản phẩm | ASUS LCD PA328QV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | 90LM00X0-B02310 |
| Loại sản phẩm | LCD Thiết kế |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 32 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 2560x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Độ tương phản | 100,000,000:1 |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178 độ |
| Màu sắc màn hình | |
| Bề mặt màn hình | |
| Màu sắc vỏ | đen |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :714.8 x (465.6 ~ 595.6) x 245.0 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :714.8 x 422.2 x 67.33 mm Kích thước hộp (W x H x D) :841 x 525 x 317 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :15 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :7 Kg Trọng lượng thô :14.6 Kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | treo tường 100x100mm |
| Loa tích hợp | có (3Wx2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | có |
| Display Port | có |
| USB | có |
| Audio | có |
| Khác | |
| PHỤ KIỆN | |
| Dây kèm theo trong hộp | dây nguồn |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp DisplayPort |
Màn hình ASUS VA27EHF 27″ IPS 100Hz viền mỏng
| Nhà sản xuất | ASUS |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 27 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khu vực hiển thị | 597.89 x 336.31 mm |
| Xử lý bề mặt | Chống chói |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Pixel Pitch | 0.311mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 FullHD |
| Độ sáng | 250cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1300:1 |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu sắc |
| Thời gian hiển thị | 1ms MPRT |
| Tần số quét | 100Hz |
| Flicker-free | Có |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có Công nghệ SPLENDID :Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ) GamePlus : Có QuickFit : Có HDCP : Có, 1.4 Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync) Đồng bộ hóa chuyển động :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có |
| Cổng giao tiếp | HDMI(v1.4) x 1 |
| Cường độ tín hiệu | Digital Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V) Analog Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ | Điện năng tiêu thụ :14.63 W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz |
| Kỹ thuật thiết kế | Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°) Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :612.42 x 465.29 x 239.97 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :612.42 x 367.03 x 47.20 mm Kích thước hộp (W x H x D) :680 x 150 x 475 mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh với chân đế :3.85 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.28 Kg Trọng lượng thô :5.53 Kg |
| Phụ kiện | Cáp HDMI Dây điện Hướng dẫn sử dụng Thẻ bảo hành |
| Chứng nhận | Energy Star EPEAT Bronze Chứng nhận TCO TÜV Không nhấp nháy TÜV Giảm Ánh sáng Xanh |



