Ổ Cứng SSD Samsung 980 PCIe NVMe V-NAND M.2 2280 500GB MZ-V8V500BW
Liên hệ
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-V8V500BW |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen3 x4 NVMe |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 500 GB |
| Random 4k | 470.000 IOPS |
| Tốc độ đọc | 3100 MB/s |
| Tốc độ ghi | 2600 MB/s |
| NAND Flash | Samsung V-NAND TLC 128-Layers |
| TBW | 300 TB |
| Bảo hành | 60 tháng |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành đi kèm | Samsung Data Migration (Click to download) |
Sản phẩm tương tự
Ổ Cứng SSD Samsung 990 PRO 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4.0x4 (MZ-V9P1T0BW)
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | MZ-V9P1T0BW |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen4.0 x4, NVMe 2.0 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Dung lượng | 1 TB |
| Random 4k | 1.200K /1.550K IOPS Read/ Write |
| Tốc độ đọc | 7450 MB/s |
| Tốc độ ghi | 6900 MB/s |
| NAND Flash | Samsung V-NAND 3-bit MLC |
| TBW | 600 TB |
| Bảo hành | 60 tháng |
| Phần mềm chuyển hệ điều hành đi kèm | Samsung Data Migration |
Ổ cứng SSD Samsung 256GB PM871B 2.5” SATA iii MZ7LN256HAJQ
- Dung lượng 256GB
- Tốc độ đọc ghi: 540MB/s – 520MB/s
- Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA iii
Ổ Cứng SSD Samsung 990 EVO Plus 1TB M.2 NVMe M.2 2280 PCIe Gen4.0 x4/5.0 x2 (MZ-V9S1T0BW)
- Dung lượng ổ cứng: 1 TB
- Form Factor: M.2 2280
- Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe, PCIe Gen 5.0 x2 NVMe
- Tốc độ đọc tuần tự: Up to 7150 MB/s
- Tốc độ ghi tuần tự: Up to 6300 MB/s
- Độ bền (TBW): 600 TB
- Thời gian bảo hành: 60 tháng
Ổ Cứng SSD Samsung PM9A1 1TB NVMe M.2 PCIe Gen4x4 MZ-VL21T00
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | PM9A1 (OEM 980 Pro) |
| Dung lượng | 1 TB |
| Tốc độ đọc | 6500 MB/s |
| Tốc độ ghi | 4700 MB/s |
| 4k Random | 1000.000 IOPS |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen 4 x4 |
| NAND Flash | TLC |
| TBW | 600 TBW |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 Qvo 2TB 2.5-Inch SATA III (MZ-77Q2T0BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | 870 Qvo (MZ-77Q2T0BW) |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 2Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 560MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 530MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | SATA3 |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | SAMSUNG 870 QVO là ổ cứng lưu trữ ssd thế hệ thứ 2 QLC SSD mới nhất với khả năng lưu trữ lên đến 8TB, mang lại khả năng lưu trữ lớn cho máy tính để bàn và máy tính xách tay nhưng không ảnh hưởng đến hiệu suất sử dụng. Lưu trữ lớn - Làm nhiều hơn: 870 QVO lưu trữ đáng tin cậy cho PC và máy tính xách tay, với hiệu suất có thể tin tưởng. Tăng cường về mọi mặt: Với giao diện SATA mở rộng cho tốc độ đọc 560 MB/s và tốc độ ghi 530 MB/s, 870 QVO cải thiện tốc độ truy cập ngẫu nhiên và hiệu suất duy trì. TurboWrite thông minh tăng tốc độ ghi và duy trì hiệu suất cao lâu dài. |
Ổ Cứng SSD Samsung PM893 480Gb Enterprise DataCenter 2.5in SATA 6Gbps
Thông số kỹ thuật:
Ổ cứng SSD Samsung PM893 480GB SATA 6GbS 2.5 inch
Kích thước: 2.5"
Giao diện: SATA 3
Dung lượng: 480GB
Tốc độ đọc/ghi (tối đa ): 550 MB/s - 520 MB/s
Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa): 98,000 IOPS - 29,000 IOPS
Kiểu Flash: Samsung V-NAND TLC
TBW: 876TB
Dòng ổ: Enterprise dùng cho Server.
Ổ Cứng SSD Samsung 980 Pro 2TB PCIe Gen 4.0 x4 NVMe V-NAND M.2 2280 Chính Hãng (MZ-V8P2T0BW)
| Sản phẩm | Ổ SSD |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Model (P/N) | 980 Pro PCIe Gen4x4 NVMe M2.2280 (MZ-V8P2T0BW) |
| Loại ổ | SSD |
| Dung lượng | 2Tb |
| Tốc độ đọc (SSD) | 7000MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | 5000MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | M2 NVMe |
| Kích thước | M2.2280 |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
Ổ Cứng SSD Samsung 870 Qvo 8TB 2.5-Inch SATA III (MZ-77Q8T0BW)
- Thương Hiệu: Samsung
- Tên Sản Phẩm: SSD SamSung 870 QVO
- Bảo Hành: 36 tháng
- Kích Thước: 2.5 inch
- Dung Lượng: 8TB
- Giao Diện: Giao diện SATA 6 Gb/s, tương thích với giao diện SATA 3 Gb/s & SATA 1.5 Gb/s
- Cân Nặng: 57.0g
- Bộ Nhớ Lưu Trữ: Samsung V-NAND 4bit MLC
- Bộ Nhớ Đệm: Samsung 8 GB DDR4 SDRAM năng lượng thấp
- Hỗ Trợ TRIM: Được hỗ trợ
- Hỗ Trợ SMART: Được hỗ trợ
- Hỗ Trợ Mã Hóa: Mã hóa AES 256-bit
- Đọc Tuần Tự: Lên đến 560 MB / s
- Viết Tuần Tự: Lên đến 530 MB / s
- Đọc Ngẫu Nhiên (4KB, QD32): Lên đến 98.000 IOPS
- Ghi Ngẫu Nhiên (4KB, QD32): Lên đến 88.000 IOPS
- Đọc Ngẫu Nhiên (4KB, QD1): Lên đến 11.000 IOPS
- Ghi Ngẫu Nhiên (4KB, QD1): Lên đến 35.000 IOPS
- Tiêu Thụ Điện Năng Trung Bình: 3,3 W
- Độ Bền(MTBF): 1,5 triệu giờ (MTBF)
- Nhiệt Độ Hoạt Động: 0 – 70 ℃



