Máy in laser đen trắng HP M404DN (W1A53A) C.TY
Liên hệ
| Sản phẩm | Máy in laser đen trắng |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | M404DN (W1A53A) |
| Khổ giấy | Khay 1, Khay 2: A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS) |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ | Up to 38 ppm |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang). |
| Mô tả khác | Khay giấy ra 150 tờ. Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ. Số lượng trang in tối đa mỗi tháng: Lên đến 80,000 trang. |
Sản phẩm tương tự
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A) – Hàng Công Ty
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A) |
| Khổ giấy | A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5) |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ | 21 ppm Back/ color |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Đen HP 202A CF500A (~1400 trang) ; lục lam HP 202A CF501A; vàng HP 202A CF502A; đỏ HP 202A CF503A (~1300 trang); đen HP 202X CF500X (~3200 trang); lục lam HP 202X CF501X, vàng HP 202X CF502X; Đỏ tương HP 202X CF503X (~2500 trang). |
| Mô tả khác | Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. |
Máy in Laser màu HP Color LaserJet Pro M452DN
- Công nghệ in: Laser.
- Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.
- Chế độ in: In 2 mặt, in qua mạng.
- Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng đen, màu).
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 8.9 giây (trắng/ đen), 9.5 giây (màu).
- Số hộp mực in: 4 hộp (đen, lục lam, đỏ tươi, vàng).
- Khổ giấy: A4, A5, letter…
- Bộ nhớ: 256MB NAND Flash, 128MB DRAM.
- Tốc độ xử lý: 1200MHz.
- Xử lý giấy ngõ vào: 300 tờ (50-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray).
- Xử lý giấy ngõ ra: 150 tờ.
- Hỗ trợ cổng giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao.
- Hỗ trợ kết nối mạng: Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX, Host USB.
- Tốc độ xử lý: 1200MHz.
- Chu trình hoạt động: 50000 trang/ tháng.
- Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Windows Win 7, Windows Vista, Windows Win 8…
- Kích thước: 16.2 x 18.5 x 11.6 in.
- Trọng lượng: 41.7 lb.
Máy in Laser màu đa chức năng không dây HP Color LaserJet Pro MFP M181fw C.TY
| Model: | M181FW-T6B71A |
| Màu sắc: | Trắng |
| Nhà sản xuất: | HP |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành: | 12 Tháng |
| Loại máy in: | In laser màu |
| Chức năng: | In, Scan, Copy, Fax |
| Độ phân giải: | 600 x 600 dpi |
| Tốc độ in trắng đen: | 16 trang/phút |
| Tốc độ in màu : | 16 trang/phút |
| In 2 mặt tự động: | Không |
| Bộ nhớ tích hợp: | Bộ nhớ: 256 MB DDR, 128 MB Flash |
| Khổ giấy: | Letter(216 x 280), Legal(216 x 356), Executive(184 x 267), Oficio 8.5x13(216 x 330), 4 x 6(102 x 152), 5 x 8(127 x 203), A4(210 x 299), A5(148 x 210), A6(105x148), B5(JIS)(182 x 257), B6(JIS)(128 x 182), 10x15cm(100 x 150), Oficio 216x340mm(216 x 340), 16 |
| Khay đựng giấy: | 150 tờ |
| Kết nối USB: | USB 2.0 |
| Kết nối mạng: | LAN |
| In từ thiết bị di động: | HP ePrint |
| Loại máy photocopy: | Laser màu |
| Tốc độ copy : | 16 trang/phút |
| Độ phân giải copy: | 600 x 600 dpi |
| Phóng to thu nhỏ : | 25% - 400% |
| Copy nhiều bản: | tối đa 99 trang |
| Loại máy scan: | ADF |
| Tốc độ scan: | 14 trang/phút |
| Độ phân giải: | 300 dpi (màu và đen trắng, khay nạp tài liệu tự động ADF) và 1200 dpi (màu và đen trắng, mặt kính phẳng) |
| Kích thước tài liệu: | 215,9 đến 355,6 mm |
| Định dạng file scan: | JPG, RAW (BMP), PNG, TIFF, PDF |
| Tốc độ Fax : | 33,6 kbps (tối đa), 14,4 kbps (mặc định) |
| Bộ nhớ: | Tối đa 1300 trang |
| Khối lượng sản phẩm (kg): | 16,3 kg |
| Kích thước sản phẩm: | 420 x 380 x 341,2 mm |
| Khối lượng thùng (kg): | 19,5 kg |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A) (Print/ Duplex/ Wifi)
| Hãng | HP |
| Model | 4003dw (2Z610A) |
| Công nghệ in | In Laser |
| Tốc độ 1 mặt | 40 trang/ phút khổ A4 và 42 trang/ phút khổ Letter |
| Khổ giấy tối đa | A4/Letter |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn | 256 MB |
| Bộ xử lý CPU | 1200 MHz |
| Đầu vào xử lý giấy | Khay đa năng 100 tờ 1, Khay đầu vào 250 tờ 2 |
| Đầu ra xử lý giấy | Ngăn giấy ra 150 tờ |
| Hỗ trợ HĐH |
Windows 11; Windows 10; Windows 7; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Hệ điều hành Chrome |
| Cổng kết nối |
1 USB 2.0 tốc độ cao; 1 máy chủ USB ở phía sau; mạng Gigabit Ethernet 10/100 / 1000BASE-T; Wi-Fi 802.11b / g / n / 2.4 / 5 GHZ Bluetooth; 802.3az (EEE) |
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm |
| Trọng lượng | 8,56 kg |
Máy In Laser Đen Trắng HP 108W 4ZB80A (A4/A5/ USB/ WIFI)
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 64Mb |
| Tốc độ in | 21 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 1.200 x 1.200 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | - Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500. Khay nạp giấy 150 tờ, Dung lượng đầu vào tối đa: 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. - Hỗ trợ hệ điều hành :Windows 7, Windows 2008 Server R2, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10,Windows 2012 Server,Windows 2016 Server MacOS v10.14 Mojave, MacOS v10.13 High Sierra, MacOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| Kích thước | 331mm x 350mm x 248 mm |
| Trọng lượng | 4,18 Kg |
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN (K0Q18A)
- Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M608DN hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in: Lên đến 65 ppm (letter), tốc độ in hai mặt 53 ppm (letter).
- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.
- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB, MAX, dung lượng lớn max, khi lắp đặt DIMM Phụ kiện 1 GB.
- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây.
- Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified.
- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 500 tờ; ngăn giấy ra 500 tờ mặt in hướng xuống dưới.
- Màn hình: Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được).
- Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị: 5000-25000 trang/ tháng.
- Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng: Lên đến 275,000 trang.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 2 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
Máy in laser màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng
| TỐC ĐỘ IN MÀU ĐEN (ISO, A4) | Bình thường: Lên đến 18 trang/phút |
| TỐC ĐỘ IN MÀU (ISO, A4) | Tối đa 4 ppm |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) | Đen: Nhanh 12,4 giây |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN ĐEN (A4, SẴN SÀNG) | Đen: Nhanh đến 13 giây (15 phút) |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, SẴN SÀNG) | Màu: Chỉ 25,3 giây |
| TRANG RA ĐẦU TIÊN MÀU (A4, NGỦ) | Màu: Nhanh đến 26 giây (15 phút) |
| CÔNG NGHỆ ĐỘ PHÂN GIẢI IN | ReCP |
| CHU KỲ HOẠT ĐỘNG (HÀNG THÁNG, A4) | Tối đa 20.000 trang [7] Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm với các máy in HP Laser hoặc HP Color Laser khác, cho phép vận hành máy in và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết. |
| SỐ LƯỢNG TRANG ĐƯỢC ĐỀ XUẤT HÀNG THÁNG | 100 đến 500 |
| TỐC ĐỘ BỘ XỬ LÝ | 400 MHz |
| NGÔN NGỮ IN | SPL |
| MÀN HÌNH | LED |
| HỘP MỰC THAY THẾ | Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A) Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (Mực đen ~1.000, Mực màu ~700 trang theo tiêu chuẩn in của hãng) Trống W1120A HP 120A Original Laser Imaging Drum (~ 16.000 trang theo tiêu chuẩn in của hãng.) Máy in sử dụng tính năng bảo mật động. Chỉ sử dụng với hộp mực có chip chính hãng của HP. Hộp mực sử dụng chip không phải của HP có thể không hoạt động, và những hộp mực đang hoạt động hôm nay có thể không hoạt động trong tương lai. |
| KHẢ NĂNG IN TRÊN THIẾT BỊ DI ĐỘNG | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™ Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct [5] |
| KHẢ NĂNG KHÔNG DÂY | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| KẾT NỐI, TIÊU CHUẨN | Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Không dây 802.11 b/g/n |
| YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU | Windows 7 trở lên, bộ xử lý Intel® Pentium® IV 1 GHz 32/64-bit trở lên, RAM 1 GB, HDD 16 GB |
| YÊU CẦU HỆ THỐNG TỐI THIỂU CHO MACINTOSH | OS X v10.11 hoặc mới hơn, 1,5 GB ổ cứng, Internet, USB |
| HỆ ĐIỀU HÀNH TƯƠNG THÍCH | Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan |
| HỆ ĐIỀU HÀNH (GHI CHÚ ĐƯỢC HỖ TRỢ) | Windows 7 trở lên |
| BỘ NHỚ | 64 MB |
| BỘ NHỚ, TỐI ĐA | 64 MB |
| ĐẦU VÀO XỬ LÝ GIẤY, TIÊU CHUẨN | Khay nạp giấy 150 tờ |
| DUNG LƯỢNG ĐẦU RA TỐI ĐA (TỜ) | Lên đến 50 tờ |
| IN HAI MẶT | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| HỖ TRỢ KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA | Khay1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; Khay2: Không được hỗ trợ; Trình In Hai mặt Tự động Tùy chọn: Không được hỗ trợ |
| TÙY CHỈNH KÍCH THƯỚC GIẤY ẢNH MEDIA | 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm |
| LOẠI GIẤY ẢNH MEDIA | Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng |
| TRỌNG LƯỢNG GIẤY ẢNH MEDIA, ĐƯỢC HỖ TRỢ | 60 đến 220 g/m² |
| NGUỒN | Điện áp đầu vào 110 V: 110 đến 127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN | Đang in: 282 W, Chế độ Sẵn sàng: 27 W, Chế độ Ngủ: 1,0 W, Tắt Thủ công: 0,2 W, Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủ công: 0,2 W |
| HIỆU QUẢ NĂNG LƯỢNG | CECP |
| TUÂN THỦ BLUE ANGEL | Có, Blue Angel DE-UZ 205—chỉ được bảo đảm khi dùng vật tư HP chính hãng |
| PHẠM VỊ NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG | 10 đến 30°C |
| PHẠM VI ĐỘ ẨM HOẠT ĐỘNG | 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| KÍCH THƯỚC (R X S X C) | 382 x 309 x 211,5 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình |
| KÍCH THƯỚC TỐI ĐA (R X S X C) | 382 x 397,8 x 274,4 mm [2] Kích thước thay đổi theo cấu hình |
| TRỌNG LƯỢNG | 10,04 kg Trọng lượng thay đổi theo cấu hình |
| TRỌNG LƯỢNG GÓI HÀNG | 12,52 kg |
| CÓ GÌ TRONG Ô | Máy in HP Color Laser 150nw; Giới thiệu được cài đặt sẵn Máy in HP Laser 0,7K trang Đen, 0,5K trang Hộp mực in Lục lam, Vàng, Đỏ tươi; Trống hình ảnh, bộ phận thu gom bột mực; Hướng dẫn cài đặt, Hướng dẫn Bắt đầu, Hướng dẫn Sử dụng, Tờ rơi hỗ trợ, Hướng dẫn bảo hành; Không có CD-ROM; Dây nguồn; Cáp USB(AP, chỉ có model Wi-Fi cho AMS, EMEA) |
| KÈM THEO CÁP | 1 cáp USB nối máy tính với máy in (Châu Á Thái Bình Dương), 1 cáp USB nối máy tính với máy in (gói WiFi chỉ có tại Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi, Châu Mỹ) |
| BẢO HÀNH | Bảo hành phần cứng giới hạn trong 1 năm |



