LCD – MÀN HÌNH 34″ CONG GIGABYTE G34WQC A 2K 144Hz chuyên game
Liên hệ
| Kích thước màn hình | 34-inch cong 1500R |
| Độ phân giải | WQHD 3440 x 1440 |
| Tỉ lệ màn hình | 21:9 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Độ sáng | 350 cd/m2 (TYP) |
| Tấm nền | VA |
| Độ tương phản | 12000000 : 1 |
| Độ phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Tần số làm tươi | 144Hz |
| Khả năng điều chỉnh |
Nghiêng (Lên/Xuống): -5°~+20° Điều chỉnh chiều cao: 100mm |
| Chuẩn màu | 87% DCI-P3 / 117% sRGB |
| Tỉ lệ tương phản | 3000:1 |
| Displayport ver 1.2 | 1 x Displayport 1.4 |
| HDMI | 2 x HDMI 2.0 |
| 3.5mm | Có |
| Loa ngoài | 2W x 2 |
| G-SYNC | ΝVΙDΙА G-SΥΝС Соmраtiblе |
| Freesync | АМD FrееSynс Рrеmium |
| Flicker Safe | Có |
| Tần suất ánh sáng xanh thấp | Có |
| HDR | VESA Display HDR400 |
Sản phẩm tương tự
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M34WQ-A 34inch WQHD 144Hz 1ms IPS Loa
-
Panel Size (diagonal)
34” IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
799.8 x 334.8 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
91% DCI-P3/117% sRGB
-
True Resolution
WQHD (3440x1440)
-
Pixel Pitch
0.2325(H) x 0.2325(V) (mm)
-
Brightness
400 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8bits
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
-
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Connectivity
HDMI 2.0 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Microphone Jack
N/A
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick*
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
PiP/PbP
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x2
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
127W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100V~240V /50~60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
-30°~+30°
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
817.7*548.8*244.3 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
817.7*368.7*67.5 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
1060*527*198 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
10.22 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
7.05 kg
-
Gross Weight (Esti.)
13.47 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
* To enable OSD Sidekick, it requires connection between PC and monitor with USB (A-Male to B-Male) cable.
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte gaming M28U 28″ UHD 144Hz
-
Panel Size (diagonal)
28" SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
631.928 x 359.78 (mm)
-
Panel Backlight/ Type
Edge type
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
94% DCI-P3/ 120% sRGB
-
True Resolution
3840 x 2160 (UHD)
-
Pixel Pitch
0.16 (H) x 0.16 (V)
-
Brightness
300 cd/m2 (TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
8 bits
-
Response Time
1ms GTG / 2ms MPRT
-
Refresh Rate
144Hz
120Hz for Console Game* -
HDR
VESA Display HDR400
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
Yes
-
Signal Input
HDMI 2.1 x2
Display port 1.4 (DSC) x1
USB Type-C x1 -
Earphone Jack
Yes
-
Speaker
3W x2
-
Unique Features
OSD Sidekick
Aim Stabilizer Sync
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
KVM
6 axis Color Control
Smart OD -
USB port(s)
USB 3.0 x3
-
Power Type
Built-in
-
AC Input Max
115W
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
AC 100-240V ~ 50/60Hz
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
636.5*534.2*193.6
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
636.5*372.3*63.1
-
Box Dimension (WxHxD)
890*510*148
-
Net Weight with stand (Esti.)
6.93 (kg)
-
Net Weight without stand (Esti.)
5.18 (kg)
-
Gross Weight (Esti.)
9.7 (kg)
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/DP cable/USB cable/QSG/Warranty card
-
Note
*HDMI2.1 supports PS5 and Xbox Series X at 4K UHD@120Hz (4:2:0)
Màn Hình Gigabyte G27Q 27″ IPS 2K 144Hz chuyên game
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Bảo hành | 36 Tháng |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (QHD) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 250 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu. 92% DCI-P3 - 120% sRGB |
| Độ tương phản tĩnh | 1000 : 1 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.0 x2, |
| Tính năng đặc biệt |
Flicker-free |
| Khối lượng | 9.7 kg (có chân đế) 6.7 kg (không có chân đế) |
| Tiêu thụ điện | 65W |
| Kích thước chuẩn | Gồm chân đế 619.04 x 518.88 x 202.97 mm Không gồm chân đế 619.04 x 365.526 x 56 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp HDMI, Hướng dẫn sử dụng |
Màn hình Gaming Monitor Gigabyte G34WQCP (34 inch/ 3440 x 1440/ VA/ 180Hz 1ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Flicker-free
- OSD Sidekick
- Aim Stabilizer
- Black Equalizer
- Crosshair
- Timer
- PiP/PbP
- Speaker: 2W x2
- Điều chỉnh được độ nghiêng
2 x HDMI 2.0
1 x DisplayPort 1.4
1 x 3.5 mm
HDMI cable
DisplayPort cable
QSG
Warranty card
Màn hình Gaming Gigabyte GS32QC (31.5 inch/ 2560 x 1440/ 300 cd/m2/ 1ms/ 170Hz/ Curved)
| Size |
31.5 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
VA |
| Công nghệ |
Flicker-free |
| Độ phân giải |
2560 x 1440 |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
3500:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 triệu |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
300 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI 2.0, 1 x Displayport 1.4, 1 x Earphone Jack |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
170Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
5.86 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
Màn hình Gaming Monitor Gigabyte M27QA (27 inch/QHD/IPS/180hz/1ms)
-
THÔNG TIN CHUNG Nhà sản xuất Gigabyte Tên sản phẩm M27QA Mã sản phẩm (Code/Tag) Loại sản phẩm Màn hình phẳng THÔNG SỐ CHI TIẾT Kích thước hiển thị 27 inch Tỉ lệ màn hình 16:09 Độ phân giải QHD 2560 x 1440 Tấm nền IPS Tần số quét 180Hz Thời gian phản hồi 1ms MPRT Độ tương phản 1,000:1 (typ) Độ sáng 350 cd/m² (typ) Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical Màu sắc màn hình 1.07 tỉ màu, 95% DCI-P3 / 130% sRGB Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H) Màu sắc vỏ Đen Kích thước Kích thước vật lý có chân đế (WxHxD) 615,11*535,66*193,63mm
Kích thước vật lý không có chân đế (WxHxD) 615,11*367,35*42,21mm
Kích thước hộp (WxHxD) 860*470*120mmCân nặng Trọng lượng tịnh có chân đế (Ước tính) 5,15kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế (Ước tính) 3,45kg
Tổng trọng lượng (Ước tính) 8,09kgTính năng KVM Tương thích VESA 100 x 100 mm Loa tích hợp CỔNG KẾT NỐI VGA DVI-D HDMI 2 Display Port 1 USB 3.2 Type C 1 ((Chế độ thay thế; Cổng upstream; Cấp nguồn lên đến 10W) Audio 1 Khác 2 x Cổng downstream USB 3.2
1 x Cổng upstream USB 3.2
Màn hình Gigabyte AORUS FO27Q3 27″ OLED 2K 360Hz chuyên game
-
Màu sắc
Đen
-
Độ phân giải
2K (2560 x 1440)
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ.)
1.5M:1
-
Tỉ lệ khung hình
16:9
-
Kích thước đóng gói
610.3 x 532.5 x 158.6mm
-
Các tính năng
GSYNC; HDR10; OLED Care; DisplayHDR™ TRUE BLACK 400; KVM
-
Tấm nền
OLED
-
Tương thích VESA
100 x 100 mm
-
Tần số quét
360 Hz
-
Không gian màu
99% DCI-P3;
-
Khử nhấp nháy
Có
-
Loa
5W x 2
-
Bảo hành
36 tháng
-
Cổng kết nối
1 x Display Port (1.4); 2 x HDMI™ (2.1); 1 x USBC PD 18W;
-
Màu hiển thị
10Bit (1.07B)
-
Độ sáng (Typ.)
250 cd/m2 (Typ; SDR APL 100%); 1000 nits (Typ; HDR APL 3%)
-
Kích thước
27 inch
-
Trọng lượng
7.2Kg
-
Bề mặt Hiển thị
Chống lóa
-
Kiểu màn hình
Phẳng
-
Phụ kiện trong hộp
Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort
-
Thời gian phản hồi
0.03ms (GtG)
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27Q 27inch 165Hz IPS
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
G27Q |
|
Kích thước màn hình |
27 Inch |
|
Độ phân giải |
2560 x 1440 (QHD) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (TYP) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản tối đa |
1000:1 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.0 x2, |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
Flicker-free |
|
Điện năng tiêu thụ |
65W(Tối đa) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng,... |



