Thiết bị mạng – Router Mercusys MW301R

Liên hệ

Dimensions (W X D X H) 135.77×93.31×25.85mm
External Power Supply 5VDC/0.6A
Antenna Type 2 ăng ten ngoài đẳng hướng cố định 5dBi
Signal Rate

11n: Lên đến 300Mbps (Động)

11g: Lên đến 54Mbps (Động)

11b: Lên đến 11Mbps (Động)

Button Nút RESET
Wireless Standards IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Frequency 2.4 – 2.4835GHz
Reception Sensitivity

270M: -70dBm@10% PER

130M: -74dBm@10% PER

108M: -77dBm@10% PER

54M: -76dBm@10% PER

11M: -90dBm@8% PER

6M: -92dBm@10% PER

1M: -97dBm@8% PER

Interfaces

2 cổng LAN 10/100Mbps

1 cổng WAN 10/100Mbps

Certifications CE, ROHS
Package Contents

Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc độ 300Mbps MW301R

Bộ chuyển đổi nguồn

Hướng dẫn cài đặt nhanh

Cáp Ethernet

Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ
Transmission Power
Wireless Security 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
Wireless Functions Cầu nối WDS
WAN Type IP Động/IP Tĩnh/PPPoE/L2TP/PPTP
Management

Quyền kiểm soát của phụ huynh

Kiểm soát truy cập

Quản lý nội bộ

Quản lý từ xa

DHCP Máy chủ DHCP
Port Forwarding Virtual server, UPnP, DMZ
Dynamic DNS DynDNS、NO-IP
Firewall Security Kết hợp địa chỉ IP và MAC
Protocols IPv4
Guest Network Mạng khách 2.4GHz