Tản Nhiệt Khí Noctua NH-L9a-AM4
Liên hệ
Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 2 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn.
Khối nhôm cao 37 mm, rộng 92mm, dài 114mm khi gắn kèm quạt. Nặng 465gram.
Sử dụng 1 quạt 9.2cm có thể điều chỉnh được tốc độ từ 300 đến 2500 vòng 1 phút.
Độ ồn 19,9 dB(A), lưu lượng gió tối đa 57,5 m³/h, tuổi thọ quạt trên 150,000 giờ.
Thiết kế nhỏ gọn phù hợp các dòng máy từ Mini ITX trở lên.
Không cấn ram và VGA. Chỉ dùng cho AMD socket AM4.
Sản phẩm tương tự
Tản Nhiệt Khí Noctua NH – L9i
| Sản phẩm | Tản nhiệt khí |
| Hãng sản xuất | Noctua |
| Model | NH-L9i |
| Hỗ trợ Socket |
Intel LGA1150, LGA1151, LGA1155, LGA1156 AMD AM4 with NM-AM4-L9aL9i |
| Kích thước tản |
Height (without fan):23 mm
|
| Kích thước quạt |
92x92x14mm, 92x92x25mm |
| Tốc độ quạt |
Max. rotational speed (+/- 10%): 2500 RPM Min. rotational speed (PWM, +/-20%): 600 RPM |
| Sức gió | Max. airflow: 57,5 m³/h Max. airflow with L.N.A.: 40,8 m³/h |
| Trọng lượng | Weight (without fan):345 g Weight (with fan):385 g |
| Độ ồn | Max. acoustical noise: 23,6 dB(A) Max. acoustical noise with L.N.A.: 14,8 dB(A) |
| Chất liệu | Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (lá tản nhiệt), mối nối hàn & mạ niken |
| Màu Sắc | Nâu |
| Nguồn điện đầu vào | 2,52 W |
| Điện thế | 12 V |
Fan Case NOCTUA NF-A12x15 PWM
| Thương hiệu | NOCTUA |
| Tên sản phẩm | NOCTUA NF-A12x15-PWM |
| Chi tiết | |
| Kích cỡ quạt | 120mm |
| Loại ổ quạt | Trục từ SSO2 độc quyền của NOCTUA với chất lượng vượt trội |
| Tốc độ quạt | 1850 RPM |
| Lưu lượng gió | 94,2 m³/h |
| Độ ồn | 23,9 dB(A) |
| Đầu cấp nguồn quạt | 4-pin PWM |
| Màu quạt | Nâu |
| LED | Không |
| Tính năng nổi bật | |
| Tính năng nổi bật | Sản phẩm tới từ thương hiệu nổi tiếng NOCTUA, chuyên cung cấp các sản phẩm quạt tản nhiệt chất lượng cao Độ mỏng chỉ 15mm, tương thích tốt với các thành phần khác nhau Trục từ SSO2 độc quyền của NOCTUA cho chất lượng vượt trội Hiệu năng cao, đi kèm Low-Noise Adapter để hạn chế tốc độ, giảm độ ồn |
| Kích thước | |
| Kích thước quạt | 120 x 120 x 15mm |
| Danh sách phụ kiện | |
| Danh sách phụ kiện | Low-Noise Adaptor (L.N.A.) 4-pin y-cable 30cm extension cable NA-AV3 anti-vibration mounts Fan screws |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-L9X65
| Sản phẩm | Tản nhiệt CPU |
| Tên Hãng | Noctua |
| Model | NH-L9x65 |
| Loại tản nhiệt | Tản nhiệt khí |
| Hỗ trợ Socket | Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3, LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, FM1, FM2, FM2+, AM4 |
| Điện áp | DC 12V |
| Kích thước | Overall Dimension: 51 × 95 × 95 mm. Fan Dimension: 92 x 92 x 14 mm, 92 x 92 x 25 mm |
| Màu sắc | Brown |
| Mô tả khác | MaterialCopper: (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating. Scope of delivery: NF-A9x14 PWM premium fan; Low-Noise Adaptor (L.N.A.); NT-H1 high-grade thermal compound; SecuFirm2™ Mounting Kit; Noctua Metal Case-Badge. FAN Specification: Max. rotational speed (+/- 10%)2500 RPM; Max. rotational speed with L.N.A. (+/- 10%)1800 RPM; Min. rotational speed (PWM, +/-20%)600 RPM; Max. airflow57,5 m³/h; Max. airflow with L.N.A.40,8 m³/h; Max. acoustical noise23,6 dB(A); Max. acoustical noise with L.N.A.14,8 dB(A); MTTF> 150.000 h. |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-D15S(INTEL)
|
Thương hiệu |
Noctua |
|
Tên sản phẩm |
Noctua NH-D15S |
|
Chủng loại |
Tản nhiệt khí |
|
Tương thích |
|
|
Tương thích CPU |
Socket compatibilityIntel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3 (Square ILM), LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, FM1, FM2, FM2+ (backplate required), AM4 (included since 2019, older coolers require NM-AM4) |
|
Kích Thước |
|
|
Kích cỡ tản |
165x150x135 (HxWxD) |
|
Tốc độ quạt |
1200 - 1500 +/- 300 RPM |
|
Độ ồn quạt |
19.2 – 24.6 dB(A) |
|
Tính năng nổi bật |
|
|
Tính năng nổi bật |
Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 6 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn. |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-L12S
|
Socket hỗ trợ |
Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3 (Square ILM), LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, AM4, FM1, FM2, FM2+ (backplate required) |
|
chiều cao |
70 mm |
|
chiều dài |
128 mm |
|
chiều rộng (tính cả fan) |
146 mm |
|
Khối lượng (tính cả fan) |
520 g |
|
Chất liệu |
Ống dẫn nhiệt đồng, lá tản nhiệt nhôm, mạ niken |
|
Tương thích quạt |
120x120x15 & 120x120x25 |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-U12A
|
Socket hỗ trợ |
Intel LGA1150, LGA1151, LGA1155, LGA1156, LGA2011, LGA2066 and AMD AM4, AM3(+), AM2(+), FM1, FM2(+) |
|
chiều cao |
158 mm |
|
chiều dài |
125 mm |
|
chiều rộng (tính cả fan) |
112 mm |
|
Khối lượng (tính cả fan) |
1220 g |
|
Chất liệu |
Ống dẫn nhiệt đồng, lá tản nhiệt nhôm, mạ niken |
|
Tương thích quạt |
120x120x25 |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-D15
|
Socket hỗ trợ |
Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3 (Square ILM), LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, FM1, FM2, FM2+ (backplate required), AM4 (included since 2019, older coolers require NM-AM4) |
|
chiều cao |
165 mm |
|
chiều dài |
150 mm |
|
chiều rộng (tính cả fan) |
161 mm |
|
Khối lượng (tính cả fan) |
1320 g |
|
Chất liệu |
Ống dẫn nhiệt đồng, lá tản nhiệt nhôm, mạ niken |
|
Tương thích quạt |
140x150x25 (with 120mm mounting holes), 140x140x25 (with 120mm mounting holes), 120x120x25 |



