Máy in laser màu Canon LBP613CDW
Liên hệ
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | Canon |
| Model | LBP613CDW |
| Khổ giấy | A4, B5, A5, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index Card. Envelope: COM10, Monarch, C5, DL, Custom sizes (Width: 76.2 to 215.9mm, Length: 127.0 to 355.6mm) |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ | In đen trắng: 18 trang/phút (A4/Letter)/In màu: 18 trang/phút (A4/Letter |
| In đảo mặt | Có |
| Độ phân giải | Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Cartridge Canon 045BK/C/M/Y |
| Mô tả khác | Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 – 2,500 trang. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu). |
Sản phẩm tương tự
Máy in laser đen trắng Canon LBP121DN
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ in | Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR) In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang) Cartridge 071H: 2.500 trang Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | In mạng In 2 mặt tự động Bộ nhớ256 MB Màn hình LCD 5 dòng Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây Giấy vào Khay giấy vào 150 tờ. Khay giấy ra : 50 tờ Kết nối: USB 2.0, LAN có dây Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Hệ điều hành Windows,Mac OS, Linux(3), Chrome OS Ngôn ngữ in UFR II |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H)356 x 283 x 213 mm |
| Trọng lượng | |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 246DW (CTY)
Thông số kỹ thuật:
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng đơn năng |
| Màn hình | Màn hình LCD trắng đen 5 dòng |
| Tốc độ in |
|
| Thời gian làm nóng máy |
|
| Khổ giấy |
|
| Độ phân giải |
|
| In |
|
| Hệ điều hành hỗ trợ: | Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. |
| Kích thước | 399 x 373 x 249 mm. |
| Trọng lượng | 8.7 Kg |
| Kết nối |
|
| Hộp mực |
|
| Công suất in |
|
Máy in laser đen trắng Canon MF272DW CTY
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in laser màu Canon LBP623Cdw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
laser LBP623Cdw (in màu) |
|
Chức năng |
In tia laser màu |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu) |
|
Tốc độ in |
A4: 21 / 21 trang (Đen trắng / Màu) |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Kích thước |
430 x 418 x 287mm |
|
Trọng lượng |
14 kg |
Máy in phun màu Canon PIXMA G5070
In
|
Đầu phun / Mực |
|
|
Loại |
Vĩnh viễn (Thay thế được) |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 1.792 vòi phun |
|
Bình mực |
GI-70 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 Dựa trên ISO / IEC 24734 |
|
|
Tài liệu (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 13,0ipm (Đen trắng) / 6,8ipm (Màu) |
|
Tài liệu (ESAT/Đảo mặt) |
Xấp xỉ 2,9ipm (Đen trắng) / 2,8ipm (Màu) |
|
Tài liệu (FPOT Sẵn sàng/Một mặt) |
Xấp xỉ 9 giây (Đen trắng) / 14 giây (Màu) |
|
Ảnh (4x6") (PP-201/không viền) |
Xấp xỉ 37 giây |
|
Độ rộng bản in |
Lên tới 203,2mm (8") |
|
Vùng in được |
|
|
In không viền*3 |
Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Bao thư #10/Bao thư DL: Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mm Lề trên 5 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 5 mm / Lề trái 5 mm Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mm |
|
In đảo mặt tự đồng có viền |
Lề trên / dưới: 5 mm, |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Kích cỡ giấy |
|
|
Khay sau |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Khay Cassette |
A4, A5, B5, LTR |
|
Kích cỡ giấy (Không viền)*4 |
A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Xử lý giấy (Số lượng tối đa) |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 250 |
|
Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
|
|
Loại giấy |
Giấy trắng thường |
|
Kích cỡ |
A4, A5, B5, LTR |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường: 64-105g/m² Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : 300g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường: 64-105g/m² |
|
Cảm biến đầu phun |
Kết hợp Electrode và Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
TCP/IP, SNMP |
|
LAN Có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10M/100Mbps (Auto switchable) |
|
LAN Không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
|
Tần số |
2,4GHz |
|
Kênh*5 |
1-13 |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP64/128bit |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Google Cloud Print |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Message in Print |
Khả dụng |
|
Easy Photo-Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*6
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Thông số chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD 2 dòng |
|
Ngôn ngữ |
32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao diện kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
PictBridge (LAN Không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*7 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*8 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tự sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tự sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy trắng thường (A4, Đen trắng B/W)*9 |
Xấp xỉ 50,5dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,3 W |
|
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 0,8W |
|
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt) |
Xấp xỉ 1,6W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 11 phút 10 giây |
|
In*10 |
Xấp xỉ 21W |
|
Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC)*11 |
0,2 kWh |
|
Môi trường |
|
|
Quy định |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Nhãn môi trường |
Energy Star |
|
Chu kỳ in |
Lên tới 5.000 trang/tháng |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 403 x 369 x 166 mm |
|
Khay xuất giấy kéo ra |
Xấp xỉ 403 x 695 x 356 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 6,5kg |
Năng suất in
|
Giấy trắng thường (trang A4) |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
|
Giấy in ảnh (PP-201, 4x6") |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF266DN
| In | |
| Phương pháp in | In tia laser đen trắng |
| Tốc độ in | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh | 1,200 × 1,200 dpi (eq.) |
| 2,400 (eq.) × 600 dpi | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | |
| A4 | Xấp xỉ 5.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5.1 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 1.6 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, In Tiết kiệm Mực |
| Sao chép | |
| Tốc độ Sao chép A4 | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600dpi |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); trên mặt kính | |
| A4 | Xấp xỉ 8.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 8.0 giây |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); từ khay nạp tự động | |
| A4 | Xấp xỉ 11.0 giây |
| Letter | Xấp xỉ 10.8 giây |
| Số lượng bản sao chép tối đa | Lên đến 999 bản sao |
| Tăng / Giảm tỉ lệ | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chép ID Card, sao chép Passport |
| Quét | |
| Độ phân giải Quét | |
| Quang học | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Bộ cài tăng cường | Lên tới 9,600 x 9,600 dpi |
| Loại Quét | Cảm biến điểm tiếp xúc màu |
| Kích thước quét tối đa | |
| Mặt kính phẳng | Lên tới 215.9 x 297 mm |
| Khay nạp | Lên tới 215.9 x 355.6 mm |
| Tốc độ quét*1 | |
| Mặt kính phẳng | 2.6 giây hoặc ít hơn |
| Khay nạp tự động | Quét một mặt: 7.3 trang/phút |
| Độ sâu bản màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đẩy (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utility | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đến đám mây | MF Scan Utility |
| Bộ cài quét tương thích | TWAIN, WIA |
| Gửi | |
| Phương thức GỬI | SMB, Email (SMTP, POP3) |
| Chế độ màu | Đầy đủ màu, Xám, Đen trắng |
| Độ phân giải quét | 300 x 300 dpi |
| Định dạng file | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF |
| Fax | |
| Tốc độ modem | Lên tới 33.6Kbps (Lên tới 3 giây/trang) |
| Độ phân giải fax | Lên tới 200 x 400 dpi |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR |
| Dung lượng bộ nhớ *2 | Lên tới 256 trang |
| Quay số bằng phím tắt | Lên tới 104 số |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận trong một nhóm |
| Quay số liên tục | Tối đa 114 địa chỉ nhận |
| Chế độ nhận | Chỉ Fax, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại, trả lời điện thoại, nhận fax bằng tay |
| Sao lưu bộ nhớ | Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ lưu trữ flash) |
| Fax hai mặt | Có (Khi nhận) |
| Tính năng Fax | Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax |
| Xử lý giấy | |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) | 35 tờ (80g/m2) |
| >Khổ giấy cho khay ADF | A4, B5, A5, B6, Letter, Legal |
| (Tối thiểu 127 x 140 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Nạp giấy (dựa trên giấy 80g/m2) | |
| Khay tiêu chuẩn | 250 tờ |
| Khay đa năng | 1 tờ |
| Năng suất nạp giấy tối đa | 251 tờ |
| Khay ra giấy | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Recycled, Label, Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
| ADF | 50 tới 105 g/m2 |
| Khay tiêu chuẩn | 60 tới 163 g/m2 |
| Khay đa năng | 60 tới 163 g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm | |
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0 tốc độ cao |
| 10/100 Base-T Ethernet | |
| Kết nối giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quét | SMB, Email, WSD-Scan (IPv4, IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | |
| Có dây | IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 |
| Mac® OS X 10.8.5 & up *3, Linux *3 | |
| Phần mềm đi kèm | Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Thông số chung | |
| Bộ nhớ máy | 256 MB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng | 12.4 kg |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 1,180 W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 340 W |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 5.7 W |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) | Xấp xỉ 0.8 W |
| (Kết nối USB / LAN Có dây) | |
| Mức ồn *4 | |
| Khi hoạt động | Mức nén âm: 54 dB |
| Công suất âm: 6.5 B | |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: Không nghe được *5 |
| Công suất âm: Không nghe được *5 | |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10°C tới 30°C |
| Độ ẩm | 20% tới 80% RH (không ngưng tụ) |
| Điện năng yêu cầu | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge Mực*6 | |
| Mực (tiêu chuẩn) | Cartridge 051: 1,700 trang (theo máy: 1,700 trang) |
| Mực (cao) | Cartridge 051H: 4,100 trang |
| Trống mực | Trống mực 051: 23,000 trang |
| Lượng in tối đa tháng *7 | 30,000 trang |
| 1. Độ phân giải in 300 x 600 dpi. | |
| 2. Dựa trên bảng ITU-T #1 (chế độ tiêu chuẩn). | |
| 3. Driver dành cho hệ điều hành Mac OS và Linux có thể được tải từ website www.asia.canon khi khả dụng. Linux chỉ hỗ trợ chức năng in. | |
| 4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779, phát thải tiếng ồn được đưa ra theo tiêu chuẩn ISO 9296. | |
| 5. "Không thể nghe thấy" có nghĩa là mức nén âm ở vị trí người đứng cạnh thấp hơn giá trị tiêu chí tuyệt đối về âm nền theo chuẩn ISO 7779. | |
| 6. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO / IEC 19752. | |
| 7. Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng. | |
Máy in phun màu Canon TR150 kèm pin
| Hãng sản xuất | Canon |
| Model | PIXMA TR150 |
| Số lượng vòi phun | Tổng cộng 1.856 vòi phun |
| Mực in | PGI-35, CLI-36 |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in | Tài liệu (ESAT/Một mặt): Xấp xỉ 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu) Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền): 53 giây |
| In tràn viền | Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm |
| In có viền |
Bao thư #10 /Bao thư DL: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm Vuông (127 mm): Lề trên/dưới/phải/trái: 6 mm Vuông (89 mm/4 inch): Lề trên/dưới/phải/trái: 5 mm Letter/Legal: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm Khác: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 3,4 mm, Lề phải: 6,3 mm |
| Khổ giấy | A4, Letter, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Card Size (91 x 55 mm), Vuông (5 x 5", 3.5 x 3.5") |
| Kết nối | IEEE802.11n/g/b/a |
| Giải pháp di động | AirPrint Windows 10 Mobile Mopria Google Cloud Print Canon Print Service (cho Android) PIXMA Cloud Link (Từ thiết bị di động/máy tính bảng) Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình OLED 1.44"/3,6 cm (đơn sắc) |
| Điện năng tiêu thụ | Tắt máy: Xấp xỉ 0,3 W
Chế độ Chờ (Đèn quét tắt: Xấp xỉ 1,1 W Chế độ Chờ (Tất cả các cổng đang kết nối, đèn quét tắt): Xấp xỉ 1,7 W |
| Kích thước | Xấp xỉ 322 x 210 x 66 mm |
| Cân nặng | Xấp xỉ 2,3 kg |
Máy in Laser không dây Canon LBP226dw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
LBP226dw |
|
Chức năng |
Máy in tia laser đơn sắc |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
Có dây: USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 5,5 giây |
|
Nạp giấy |
Khay Cassette tiêu chuẩn: 250 tờ |
|
Tốc độ in |
A4: 38 trang/phút |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Điện năng tiêu thụ |
Tối đa: 1.330 W hoặc ít hơn |
|
Hộp mực thay thế |
Tiêu chuẩn: Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang) |
|
Kích thước |
401 x 373 x 250mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 8,8 kg |



