Thiết bị mạng – Router Wifi Asus RT-AC1200 V2
Liên hệ
| Tốc độ |
802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 300 Mbps 802.11ac: tối đa 867 Mbps |
| Lan |
1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN |
| Cơ chế bảo mật mạng |
Chuẩn WEP 64-bit, WEP 128-bit, WPA2-PSK, WPA-PSK, WPA-Enterprise , WPA2-Doanh nghiệp , WPS hỗ trợ |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows® 10 Windows® 10 64-bit Windows® 8.1 Windows® 8 Windows® 7 Windows® XP Mac OS X 10.6 Mac OS X 10.7 Mac OS X 10.8 Mac OS X 10.9 trở lên |
| Button |
Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset), Công tắc nguồn |
| Nguồn |
Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A |
| Kích thước |
177 x 126 x 34 mm (WxDxH) |
| Khối lượng |
271g |
| Standard |
IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IEEE 802.3, IPv4, IPv6 |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Hãng sản xuất |
Asus |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router Wifi ASUS RT-AX58U Chuẩn AX3000 Dual Band WiFi 6
| Network Standard |
IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11ax, IPv4, IPv6 |
| Product Segment | AX 3000 (2402Mbps+574Mbps) |
| Coverage | Large homes |
| Bluetooth | 5.0 |
| Data Rate | 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps |
| Antenna | External antenna x 4 |
| Transmit/Receive | 2.4 GHz 2 x 2 5 GHz 2 x 2 |
| Processor | 1.5 GHz tri-core processor |
| Memory | 256 MB Flash 512 MB RAM |
| Wi-Fi Technology | OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access) Beamforming: standard-based and universal 1024-QAM high data rate 20/40/80/160 MHz bandwidth |
| Operating Frequency | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Encryption | WPA3-Personal, WPA2-Personal, WPA-Personal, WPA-Enterprise , WPA2-Enterprise , WPS support |
| Firewall & Access Control | Firewall: SPI intrusion detection, DoS protection Access control:Parental control, Network service filter, URL filter, Port filter |
| Management | UPnP, IGMP v1/v2/v3, DNS Proxy, DHCP, NTP Client, DDNS, Port Trigger, Port Forwarding, DMZ, System Event Log |
| VPN Support | IPSec Pass-Through PPTP Pass-Through L2TP Pass-Through PPTP server OpenVPN server PPTP client L2TP client OpenVPN client |
| WAN Connection Type | Internet connection type : Automatic IP, Static IP, PPPoE(MPPE supported), PPTP, L2TP |
| Ports | RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1 |
| Features | Router app MU-MIMO Traffic Analyzer Adaptive QoS AiProtection Pro Parental Control Guest Network : VPN server : PPTP Server, IPSec server VPN client : PPTP client, L2TP client, OpenVPN client NAT Pass-Through :PPTP Pass-Through, L2TP Pass-Through, IPSec Pass-Through, RTSP Pass-Through, H.323 Pass-Through, SIP Pass-Through, PPPoE relay Mac OS Backup Enhanced media server (AiPlayer app compatible) - Image : Jpeg - Audio : mp3, wma, wav, pcm, mp4, lpcm, ogg - Video : asf, avi, divx, mpeg, mpg, ts, vob, wmv, mkv, mov AiCloud personal cloud service 3G/4G data sharing Printer Server - Multifunctional printer support (Windows only) - LPR protocol support Download Master - Support bt, nzb, http, ed2k - Support encryption, DHT, PEX and magnet link - Upload and download bandwidth control - Download scheduling AiDisk file server - Samba and FTP server with account management IPTV support Roaming Assist OFDMA Beamforming |
| Button | WPS Button, Reset Button, Power Switch |
| LED Indicator | Power x 1 2.4G x 1 5G x 1 LAN x 4 WAN x 1 |
| Power Supply | AC Input : 110V~240V(50~60Hz) DC Output : 19 V with max. 1.75 A current |
| OS Support | Windows® 10 Windows® 8 Windows® 7 Mac OS X 10.6 Mac OS X 10.7 Mac OS X 10.8 |
| Dimensions | 224 x 154 x 160 mm (LxWxH) |
| Weight | 538 g |
| Operation mode | Wireless router mode Access point mode Media bridge mode |
Thiết bị mạng – Router Wifi ASUS XT8 AX6600 2 Pack
- ASUS ZenWiFi AX (2PK) (MESH WI-FI) Chuẩn AX6600 WiFi 6 (802.11ax) AiMesh 360 2 băng tần, MU-MIMO, AiProtection, 510 m2
- Hệ thông wf 3 băng tần phủ trọn nhà
- Bảo mật AiProtection Pro
- Kiểu dáng tinh tế cho nhà thông minh
- Kiểm soát toàn bộ truy cập nhờ khả năng nâng cao
- Kết nối phù hợp nhà thông minh
- Loại kết nối Internet: IP tự động, IP tĩnh, PPPoE (hỗ trợ MPPE), PPTP, L2TP
- Tần số hoạt động - 2.4G Hz
- Bộ nhớ - 256 MB Flash
- Bộ xử lý - Bộ xử lý lõi tứ 1,5 GHz
- Tiêu chuẩn mạng - IEEE 802.11a
- Thiết bị mạng cao cấp
Thiết bị mạng – Router Wifi 6 Asus ROG Rapture Gaming GT-AX11000 Pro
| Tốc độ WIFI | AX11000Mbps |
| Chuẩn kết nối | Chuẩn AX (Wifi 6) |
| Angten | 8 Ăng-ten ngoài |
| Cổng giao tiếp | 1 x 2.5 Gigabit WAN Port 1 x 10 Gigabit WAN/LAN Port 4 x Gigabit LAN Ports 1 x USB 3.2 Gen 1 Port 1 x USB 2.0 Port |
| Tốc độ LAN | Gigabit (1000Mbps) |
| Công nghệ Mesh | Có |
| Nhu cầu sử dụng | Gaming |
| Số thiết bị truy cập | |
| Mô tả khác | Bộ định tuyến WiFi 10 Gigabit đầu tiên trên thế giới với chip xử lý lõi tứ, tương thích với PS5, cổng 2.5G, băng tần DFS, wtfast, chế độ Adaptive QoS, AiMesh dành cho hệ thống wifi mesh và bảo mật mạng miễn phí |
Thiết bị mạng – Router WIFI ASUS ROG Rapture GT-AX6000 chuẩn AX6000Mbps Dual-Band WiFi 6
| Model | GT-AX6000 |
| Tiêu chuẩn mạng |
|
| Phân khúc sản phẩm | AX6000 ultimate AX performance |
| Công nghệ AX | Có |
| Tốc độ dữ liệu |
|
| Ăng-ten | Ăng-ten bên ngoài x 4 |
| Truyền/ nhận |
|
| Bộ xử lý | 2.0 GHz quad-core processor |
| Bộ nhớ | 256 MB Flash, 1 GB RAM |
| Tăng tốc độ |
|
| Tần số hoạt động | 2.4G Hz / 5 GHz |
| Cổng kết nối |
|
| Nút |
|
|
LED Indicator |
|
| Nguồn cung cấp |
|
| Phụ kiện |
|
| Trọng lượng | 1121.4 g |
|
AiMesh |
|
|
Router APP |
ASUS Router APP: Có |
| Game |
|
|
AiProtection |
|
|
Kiểm soát của cha mẹ |
|
|
Traffic Control |
|
|
Wireless |
|
|
WAN |
|
|
LAN |
|
|
VPN |
|
| Ứng dụng USB |
|
| Quản lí |
|
Thiết bị mạng – Router Wifi ASUS RT-AX57 AX3000 băng tần kép WiFi 6
Model
RT-AX57
Network Standard
IEEE 802.11a
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
WiFi 4 (802.11n)
WiFi 5 (802.11ac)
WiFi 6 (802.11ax)
IPv4
IPv6
Product Segment
AX3000 ultimate AX performance : 2402 Mbps+ 574 Mbps
AX technology
Yes
Data Rate
802.11a : up to 54 Mbps
802.11b : up to 11 Mbps
802.11g : up to 54 Mbps
WiFi 4 (802.11n) : up to 300 Mbps
WiFi 5 (802.11ac) : up to 1734 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (2.4GHz) : up to 574 Mbps
WiFi 6 (802.11ax) (5GHz) : up to 2402 Mbps
Antenna
External antenna x 4
Transmit/Receive
2.4GHz 2x2
5GHz 2x2
Processor
1.7GHz quad-core processor
Memory
128 MB Flash
256 MB RAM
Boosts speed
OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)
Beamforming: standard-based and universal
1024-QAM high data rate
20/40/80/160 MHz bandwidth
Operating Frequency
2.4GHz / 5GHz
Ports
RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4
Button
WPS Button, Reset Button, Power Switch
LED Indicator
Power x 1
2.4G x 1
5G x 1
LAN x 1
WAN x 1
Power Supply
AC Input : 110V~240V(50~60Hz)
DC Output : 12 V with max. 1.5 A current
Product Weight (g)
374g
AiMesh
AiMesh
Primary AiMesh router
AiMesh node
Router APP
ASUS Router APP
Alexa
Support Alexa skill
AiProtection
AiProtection Classic
Malicious site blocking
Infected Device Prevention and Blocking
Parental Control
Parental Control
Parental Control Customized Internet schedule
Traffic Control
Bandwidth limiter
Traditional QoS
Traffic Monitor
Real-time traffic monitor
Wired Traffic Monitor
Wireless Traffic Monitor
Wireless
IPv6
Wi-Fi Encryption : Open system, WPA/WPA2/WPA3-Personal, WPA/WPA2-Enterprise
UTF-8 SSID
Guest Network
WPS
WiFi MAC address filter
Wireless scheduler
Airtime fairness
RADIUS Client
Universal beamforming
Explicit beamforming
WAN
Internet connection Type : PPPoE, PPTP, L2TP, Automatic IP, Static IP
Dual WAN
Port triggering
DMZ
DDNS
Let's Encrypt
LAN
DHCP Server
IPTV
Manually assign IP address
VPN
VPN Client L2TP
VPN Client OVPN
VPN Client PPTP
VPN Server IPSec
VPN Server OVPN
VPN Server PPTP
Administration
Operating mode : Access Point, AiMesh Node, Media Bridge, Repeater, Router
Operating system : ASUSWRT
Free OS upgrade
Firewall
SSH
Wake on LAN (WOL)
Configuration backup and restore
Diagnosis tools
Feedback system
System log
Thiết bị mạng – Router Wifi 6 băng tần kép Asus RT-AX52 AX1800
Nhà sản xuất:TP-Link
Model: RT-AX52
Cổng kết nối:
- 1 x RJ45 for Gigabits BaseT for WAN
- 3 x RJ45 for Gigabits BaseT for LAN
Chuẩn WiFi: Wi-Fi 6
Băng tần: Băng tần képDạng ăng-ten4 x Anten gắn ngoài
Tốc độ tín hiệu:
- 802.11a : lên đến 54 Mbps
- 802.11b : lên đến 11 Mbps
- 802.11g : lên đến 54 Mbps
- WiFi 4 (802.11n) : lên đến 300 Mbps
- WiFi 5 (802.11ac) : lên đến 867 Mbps
- WiFi 6 (802.11ax) ( 2.4GHz): lên tới 574 Mbps
- WiFi 6 (802.11ax) (5GHz): lên tới 1201 Mbps
Số lượng User tối đa: Đang cập nhậtBảo mật WiFi
- Hệ thống mở, WPA/WPA2/WPA3-Personal, WPA/WPA2-Enterprise
- WPS
- SSH
- Firewall
Chứng chỉ: Đang cập nhật
Kích thước: 192 x 126.3 x 47.5 mm
Ứng dụng: Đang cập nhật
Bảo hành: 36 tháng
Thiết bị mạng – Router Asus RT-N12+ B1 Wireless N300Mbps
Tên mẫu
RT-N12+ B1
Chuẩn mạng
IEEE 802.11b
IEEE 802.11g
WiFi 4 (802.11n)
IPv4
IPv6
Tốc độ dữ liệu
802.11b : tối đa 11 Mbps
802.11g : tối đa 54 Mbps
WiFi 4 (802.11n) : tối đa 300 Mbps
Antenna
Ăng-ten cố định x 2
Phát/Thu
Công nghệ MIMO
2,4 GHz 2 x 2
Memory
8 MB Flash, 32 MB RAM
Tần số hoạt động
2.4G Hz
Các cổng
RJ45 cho 10/100 BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho 10/100 BaseT cho LAN x 4
Nút bấm
Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset)
Đèn LED chỉ báo
Nguồn x 1
Wi-Fi x 1
WAN x 1
LAN x 1
Nguồn điện
Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Gói đi kèm
RT-N12+ B1 Router x 1
Thẻ Bảo hành x 1
Nguồn điện x 1
*Nội dung gói thay đổi tùy theo yêu cầu địa phương của mỗi quốc gia
Trọng lượng sản phẩm (g)
168.9 g
Ứng dụng Router
Có
Kiểm soát Trẻ nhỏ
Có
Kiểm soát lưu lượng
Tinh chỉnh giới hạn băng thông tối đa :32
Quy tắc cho QoS tối đa :32
Có
Phân tích lưu lượng theo thời gian :Hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng
Mạng không dây
Mã hóa Wi-Fi :Hệ thống mở, WPA/WPA2-Personal, WPA/WPA2-Enterprise
Quy tắc mạng khách tối đa :2.4GHz x3, 5GHz x3
Guest Network Connection time limit
Mã Hóa Mạng Khách :Hệ thống mở, WPA/WPA2-Personal
Tối đa bộ lọc MAC :64
Có
WAN
Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, IP tự động, IP tĩnh
Quy tắc chuyển tiếp cổng tối đa :64
Tối đa các quy tắc kích hoạt :32
Có
NAT Passthrough : PPTP, L2TP, IPSec, RTSP, H.323, SIP Passthrough,PPPoE relay
LAN
Có
Ứng dụng USB
Tập tin hệ thống :Không
Quản trị
Chế độ hoạt động :Accesspoint, Router
Hệ điều hành :ASUSWRT
Có
Thiết bị mạng – Router WIFI ASUS RT-AX53U WiFi 6 AX1800 2 băng tần
| Sản Phẩm | Bộ phát WIFI - Router Wifi |
| Hãng sản xuất | ASUS |
| Model | RT-AX53U |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.11a IEEE 802.11b IEEE 802.11g WiFi 4 (802.11n) WiFi 5 (802.11ac) WiFi 6 (802.11ax) IPv4 IPv6 |
| Ăng-ten | Anten cố định 2.4G 2dBi *2 Anten cố định 5G 2dBi *2 |
| Truyền / Nhận | 2,4 GHz 2 x 2 5 GHz 2 x 2 |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý quad-core |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash 256 MB RAM |
| Tăng tốc độ | OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access - Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao) Tạo chùm tia: đa năng và theo tiêu chuẩn Tốc độ truyền tải dữ liệu cao 1024-QAM Băng thông 20/40/80 MHz |
| Tần số hoạt động | 2,4G Hz, 5 GHz |
| Các cổng | RJ45 cho Gigabits BaseT cho WAN x 1, RJ45 cho Gigabits BaseT cho LAN x 3, Cổng USB x1 |
| Nút | Nút WPS, Nút Khởi động lại (Reset), Công tắc nguồn |
| Nguồn cấp | Đầu vào : 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra : 12 V với dòng điện tối đa 1.5A |
| AiMesh | AiMesh : Không Router AiMesh chính :Không AiMesh phụ :Không |
|
Ứng dụng bộ định tuyến |
Có |
| Trò chơi | Tăng tốc dành cho game :Không |
| Alexa | Hỗ trợ kỹ năng Alexa: Có |
| IFTTT | Có |
| AiProtection | AiProtection : AiProtection Classic Chặn Website Độc hại :Có IPS hai chiều :Không Phát hiện và ngăn chặn thiết bị nhiễm vi rút ;Có |
| Kiểm soát của cha mẹ | Kiểm soát của phụ huynh: Có Kiểm soát của phụ huynh Lịch trình Internet tùy chỉnh: Có |
| Kiểm soát băng thông | Chất lượng Dịch vụ Thích nghi :Không Bộ giới hạn băng thông :Có QoS cơ bản :Có Giám sát lưu lượng :Có Giám sát lưu lượng thời gian thực :Có Giám sát lưu lượng mạng có dây :Có Giám sát lưu lượng mạng không dây :Có Lịch sử duyệt web :Có |
| Wireless | IPv6 : Có MU-MIMO : Có Mã hóa Wi-Fi :Open system, WPA/WPA2-Personal, WPA/WPA2-Enterprise, WPA3-Personal UTF-8 SSID : Có Mạng Khách :Có WPS : Có Bộ lọc địa chỉ MAC Wi-Fi :Có Bộ lập lịch không dây :Có Công bằng về thời gian phát sóng :Có Máy chủ RADIUS :Có Beamforming phổ quát :Có Beamforming rõ ràng :Có IGMP snooping : Có |
| WAN | Các kiểu kết nối Internet :PPPoE, PPTP, L2TP, IP tự động, IP tĩnh WAN kép :Có Tổng hợp mạng WAN :Không Dongle cho 3G/4G LTE :Có Kích hoạt cổng :Có DMZ : Có DDNS : Có Hãy mã hóa :Có |
| LAN | Máy chủ DHCP: Có IPTV: Có Tổng hợp liên kết LAN: Không Chỉ định địa chỉ IP theo cách thủ công: Có |
| Ứng dụng USB | Dongle cho 3G/4G LTE :Có HDD ngủ đông :Có Tháo ổ đĩa an toàn :Có AiCloud : Không Công cụ tải xuống :Có AiDisk : Có Máy chủ Đa Phương tiện :Có Bộ đếm thời gian :Có Máy chủ Samba :Có Máy chủ FTP :Có Đặc quyền của Thư mục được chia sẻ :Có |
| Quản lý | Chế độ hoạt động :Access Point, Media Bridge, Repeater, Router Hệ điều hành :ASUSWRT Nâng cấp hệ điều hành miễn phí :Có Tường lửa :Có Khởi động qua mạng LAN (WOL) :Có SSH : Có Sao lưu và khôi phục cấu hình :Có Công cụ chẩn đoán :Có Hệ thống phản hồi :Có Nhật ký hệ thống :Có |
| Trọng lượng | 346g |



