Máy in phun màu CANON G3010(Máy in phun đa chức năng tiếp mực liên tục với kết nối Wifi và công suất in lớn)
Liên hệ
Giới thiệu/ Đánh giá sản phẩm Máy in phun màu CANON G3010

Chi tiết, tính nắng máy in phun màu CANON G3010
- Máy in phun màu CANON G3010 được sản xuất bởi hãng Canon, 1 tập đoàn công nghệ nổi tiếng thế giới, đã khẳng định được vị trí của mình trong nhiều năm qua.
- Ưu điểm nổi bật nhất của Máy in phun màu CANON G3010 là độ phân giải lên tới 4800 x 1200 dpi cho sản phẩm in có chất lượng cao, hình ảnh và chữ viết rõ ràng, sắc nét, sống động do có nhiều điểm in. Độ phân giải cũng cho khả năng in cho nhiều khổ giấy khác nhau như A4, A5, B5, Letter, Legal, Enverlopes (DL),…
- Tốc độ in nhanh 8.8 ảnh/phút với in trắng đen, 5 ảnh/phút với in màu cho người dùng tiết kiệm thời gian in, tăng hiệu quả công việc.
- Hoạt động trơn tru, hạn chế được các sự cố kẹt giấy, tràn mực.

- Máy in phun màu CANON G3010 sử dụng cùng loại mực của hãng, Canon GI-790 (BK/C/M/Y) là loại mực chất lượng cao, có thể in tới 6000-7000 trang, tiết kiệm mực cùng với đó là tăng độ bền của máy.
- Máy in CANON G3010 với kết nối đơn giản qua cổng USB 2.0 thông thường, tương thích với hầu hết các hệ điều hành hiện nay ngoại trừ Mac OS. Phiên bản này còn được bổ sung thêm khả năng kết nối wireless, LAN giúp người dùng có thể in ấn từ thiết bị di động, máy tính xách tay dễ dàng và nhanh chóng.
- Thay mực rất dễ dàng với thiết kế của máy chỉ với các thao tác đơn giản, người dùng hoàn toàn có thể tự mình thực hiện mà không cần đến kỹ thuật viên.
- Kích thước máy in phun màu CANON G3010 nhỏ gon, phù hợp với không gian văn phòng, bàn làm việc cá nhân, không gây tiếng động lớn khi sử dụng.
Sản phẩm tương tự
Máy in laser đen trắng Canon MF271DN
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 246DW (CTY)
Thông số kỹ thuật:
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng đơn năng |
| Màn hình | Màn hình LCD trắng đen 5 dòng |
| Tốc độ in |
|
| Thời gian làm nóng máy |
|
| Khổ giấy |
|
| Độ phân giải |
|
| In |
|
| Hệ điều hành hỗ trợ: | Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. |
| Kích thước | 399 x 373 x 249 mm. |
| Trọng lượng | 8.7 Kg |
| Kết nối |
|
| Hộp mực |
|
| Công suất in |
|
Máy in laser đen trắng Canon LBP121DN
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ in | Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR) In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang) Cartridge 071H: 2.500 trang Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | In mạng In 2 mặt tự động Bộ nhớ256 MB Màn hình LCD 5 dòng Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây Giấy vào Khay giấy vào 150 tờ. Khay giấy ra : 50 tờ Kết nối: USB 2.0, LAN có dây Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Hệ điều hành Windows,Mac OS, Linux(3), Chrome OS Ngôn ngữ in UFR II |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H)356 x 283 x 213 mm |
| Trọng lượng | |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Máy in Laser không dây Canon LBP226dw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
LBP226dw |
|
Chức năng |
Máy in tia laser đơn sắc |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
Có dây: USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 5,5 giây |
|
Nạp giấy |
Khay Cassette tiêu chuẩn: 250 tờ |
|
Tốc độ in |
A4: 38 trang/phút |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Điện năng tiêu thụ |
Tối đa: 1.330 W hoặc ít hơn |
|
Hộp mực thay thế |
Tiêu chuẩn: Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang) |
|
Kích thước |
401 x 373 x 250mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 8,8 kg |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA MG3670
| In | ||
| Độ phân giải in tối đa | 4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc)dpi | |
| Đầu in / Mực in | Loại: | Ống mực FINE |
| Tổng số vòi phun: | Tổng số 1,792 vòi phun | |
| Kích thước giọt mực tối thiểu: | 2pl | |
| Hộp mực: | PG-740, CL-741 (PG-740XL, CL-741XL – tùy chọn) |
|
| Tốc độ in*2 Dựa theo ISO / IEC 24734. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt Nhấp chuột vào đây để biết các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu |
Tài liệu: Màu ESAT / Một mặt: |
Xấp xỉ 5.7ipm |
| Tài liệu: Đen trắng ESAT / Một mặt: |
Xấp xỉ 9.9ipm | |
| Điều kiện đo tốc độ | In ảnh (4 x 6"): PP-201 / không viền: |
Xấp xỉ 44 giây |
| Chiều rộng có thể in | In có viền: | 203.2mm (8inch) |
| In không viền: | 216mm (8.5inch) | |
| Vùng có thể in | In không viền:*3: | Lề trên / dưới / phải / trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4, Letter (Thư), 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10") |
| In có viền: | Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Lề trái: 6.4mm, Lề phải: 6.3mm) |
|
| Tự động in hai mặt có viền | Lề trên: 5mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Lề trái: 6.4mm, Lề phải: 6.3mm) |
|
| Vùng nên in | Lề trên: | 32.5mm |
| Lề dưới: | 33.5mm | |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10), Khổ chọn thêm (chiều rộng 89 - 215.9mm, chiều dài 127 - 676mm) | |
| Xử lý Giấy (Khay Phía trước) (Định lượng Giấy Tối đa) |
Giấy thường | A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10 |
| Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A4 = 80 | |
| Giấy ảnh chuyên nghiệp Platinum (PT-101) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101) |
A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng một mặt Plus Semi-gloss (SG-201) |
4 x 6" = 20, A4, 8 x 10" = 10 | |
| Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-508) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-601) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh Matte (MP-101) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Khổ bao thư | European DL / US Com. #10 = 5 | |
| Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động | Loại giấy: | Giấy thường |
| Khổ giấy | A4, Letter | |
| Định lượng giấy | Khay phía trước | Giấy thường: 64 - 105 g/m2, Giấy in ảnh đặc chủng của Canon: định lượng tối đa xấp xỉ 300 g/m2 (giấy ảnh chuyên nghiệp Platinum PT-101) |
| Bộ cảm biến đầu mực | Đếm điểm | |
| Căn lề đầu in | Bằng tay | |
| Quét*4 | ||
| Loại máy quét | Flatbed (màn phẳng) | |
| Phương pháp quét | CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc) | |
| Độ phân giải quang học*5 | 1200 x 2400dpi | |
| Độ phân giải có thể lựa chọn*6 | 25 - 19200dpi | |
| Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) | Thang màu xám: | 16 bit / 8 bit |
| Bản màu: | 48 bits / 24 bits (RGB / 16 bit / 8 bit ) | |
| Tốc độ quét theo đường*7 | Thang màu xám: | 1.2 miligiây/dòng (300dpi) |
| Bản màu: | 3.5 miligiây/dòng (300dpi) | |
| Tốc độ quét*8 | Tương phản: Khổ A4 quét màu / 300dpi |
Xấp xỉ 14 giây |
| Khổ bản gốc tối đa | Flatbed: | A4 / Letter (216 x 297mm) |
| Sao chụp | ||
| Khổ bản gốc tối đa | A4 / Letter (216 x 297mm) | |
| Loại giấy tương thích | Khổ giấy: | A4, Letter, 4 x 6" (Giấy ảnh bóng Plus Glossy PP-201) |
| Loại giấy: | Giấy thường Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) (4 x 6’’) |
|
| Chất lượng ảnh | Giấy thường: | In nháp, in tiêu chuẩn |
| Tốc độ sao chụp*9 Dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 29183. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu |
Tài liệu: màu: sFCOT / sao chụp một mặt: |
Xấp xỉ 22 giây |
| Tài liệu: màu: sESAT / sao chụp một mặt: |
Xấp xỉ 2.7ipm | |
| Sao chụp nhiều bản | Đen trắng | 1 - 21 trang |
| Mạng làm việc | ||
| Kết nối giao thức mạng | Wireless LAN b/g/n, USB 2.0 Tốc độ cao | |
| Mạng LAN không dây | Loại mạng: | IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b (chế độ hạ tầng) |
| Băng tần: | 2.4GHz | |
| Phạm vi: | Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền) | |
| An ninh: | WEP64 / 128bits, WPA-PSK(TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) | |
| Kết nối trực tiếp (Mạng LAN Không dây) | Có sẵn (chỉ áp dụng với Chế độ Điểm Truy cập) | |
| Yêu cầu về hệ thống (Vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra hệ điều hành tương thích và tải trình điều khiển mới nhất). |
Windows: | Windows 8 / Windows 7 / Window Vista / Windows XP |
| Macintosh: | Mac OS X v10.7.5 hoặc mới hơn | |
| Phần mềm Apple AirPrint | Có sẵn | |
| Mopria | Có sẵn | |
| Trình cắm Dịch vụ In Canon (trên thiết bị chạy hệ điều hành Android) | Có sẵn | |
| Dịch vụ Google Cloud Print | Có sẵn | |
| PIXMA Cloud Link (từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) | Có sẵn | |
| Ứng dụng Canon PRINT Inkjet/SELPHY (đối với thiết bị chạy hệ điều hành Android/iOS) Canon Easy-PhotoPrint (đối với thiết bị chạy hệ điều hành Windows RT) |
Có sẵn | |
| PictBridge | Mạng LAN Không dây: | Có sẵn |
| TỔNG QUAN CHUNG | ||
| Môi trường vận hành*10 | Nhiệt độ: | 5 - 35°C |
| Độ ẩm: | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Môi trường được khuyến nghị*11 | Nhiệt độ: | 15 - 30°C |
| Độ ẩm: | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Môi trường bảo quản | Nhiệt độ: | 0 - 40°C |
| Độ ẩm: | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Độ vang âm (khi in từ máy tính) | In ảnh (4 x 6")*12 | Xấp xỉ 43.5 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100 - 240V, 50 / 60Hz | |
| Tiêu thụ điện | Khi tắt: | Xấp xỉ 0.1W |
| Khi ở chế độ Standby (đèn quét tắt) (Kết nối máy tính với mạng LAN không dây): |
Xấp xỉ 1.4W | |
| Khi ở chế độ Standby (tất cả các cổng đều được kết nối, đèn quét tắt) | Xấp xỉ 1.4W | |
| Khi sao chụp*13: (Kết nối mạng LAN với máy tính) |
Xấp xỉ 16W | |
| Môi trường | Quy tắc: | RoHS (EU, Trung Quốc), WEEE (EU) |
| Nhãn sinh thái: | Sao Năng lượng, EPEAT | |
| Kích thước (W x D x H) | Xấp xỉ 449 x 304 x 152mm | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 5.4kg | |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 243DW Nhập Khẩu
| Phương pháp in | In chùm tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in | |
| A4 | 36 trang/phút |
| Thư | 37 trang/phút |
| 2 mặt | 30 hình/phút (A4) / 31 hình/phút (Thư) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn hình ảnh | 1.200 x 1.200 dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) | 14 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT ) (Xấp xỉ) | |
| A4 | 5 giây |
| Thời gian phục hồi (Từ chế độ ngủ) | 4 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6 |
| In hai mặt tự động | Đúng |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì) |
Xử lý giấy
| Dung lượng khay nạp giấy vào (Giấy thường, 80 g/m2) | |
| Tiêu chuẩn | |
| Băng cassette | 250 tờ |
| Khay đa năng | 100 tờ |
| Không bắt buộc | |
| Khay nạp giấy | 550 tờ |
| Tối đa | 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy) |
| Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 80 g/m 2 ) | 150 tờ |
| Kích thước phương tiện | |
|
Cassette/Khay nạp giấy |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Legal Ấn Độ, |
|
Khay đa năng |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76,2 x |
|
In 2 mặt |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Legal Ấn Độ, |
| Loại phương tiện | Giấy thường, giấy tái chế, nhãn, bưu thiếp, phong bì |
| Trọng lượng phương tiện | |
|
Cassette/Khay nạp giấy |
60 - 120 g/m2 |
|
Khay đa năng |
60 - 199 g/m2 |
Kết nối & Phần mềm
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Chế độ cơ sở hạ tầng, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, WSD-In (IPv4, IPv6) |
| An ninh mạng | |
| Có dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 |
| Không dây | Chế độ cơ sở hạ tầng: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES) Chế độ điểm truy cập: WPA2-PSK ( AES) |
| Giải pháp in ấn trên thiết bị di động/đám mây | Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print |
| Khả năng tương thích của hệ điều hành *1 | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 trở lên, Linux, Chrome OS |
| Các tính năng khác |
ID bộ phận |
| Bao gồm phần mềm | Trình điều khiển máy in, Trạng thái mực |
Tổng quan
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Trưng bày | LCD 5 dòng |
| Yêu cầu về nguồn điện | AC 220 - 240V, 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) | |
| Hoạt động | 480 W (tối đa 1.250 W) |
| Đứng gần | 6 W |
| Ngủ | 0,9 W |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20 - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng *2 | 80.000 trang |
| Kích thước (W x D x H) (Xấp xỉ) | 399x373x249mm |
| Trọng lượng *3 (Xấp xỉ) | 8,7 kg |
| Hộp mực *4 | |
| Tiêu chuẩn | Hộp mực 070: 3.000 trang (Theo bộ: 1.500 trang) |
| Cao | Hộp mực 070H: 10.200 trang |
Phụ kiện tùy chọn
| Khay nạp giấy | Bộ Nạp Cassette-AH1 (550 tờ) |
Máy in laser Canon LBP162DW
| IN | ||
|
Phương pháp in |
In tia laser đơn sắc |
|
| Tốc độ in | A4 | 28 trang/phút |
| Letter |
30 trang/phút |
|
|
Độ phân giải in |
600 × 600dpi | |
|
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh |
1,200 × 1,200 dpi (tương đương) |
|
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
15 giây hoặc ít hơn |
|
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4 | Xấp xỉ 5.2 giây |
| Letter |
Xấp xỉ 5.1 giây |
|
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) |
2.0 giây hoặc ít hơn |
|
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL 6 | |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn | |
| Kích cỡ giấy phù hợp cho in đảo mặt | A4, Legal (*1), Letter, Foolscap, Indian Legal | |
| XỬ LÝ GIẤY | ||
|
Lượng giấy nạp |
Khay tiêu chuẩn |
250 tờ |
| Khay đa mục đích | 1 tờ | |
|
Lượng giấy nạp tối đa |
251 tờ | |
| Lượng giấy in |
100 tờ |
|
| Kích cỡ giấy | Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal. Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm) |
| Khay đa mục đích |
A4, B5, A5, A6, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card, |
|
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn | 60 tới 163g/m2 |
| Khay đa mục đích | 60 tới 163g/m2 | |
| Loại giấy | Plain, Heavy, Label, Bond, Envelope | |
|
KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM |
||
|
Giao diện chuẩn |
Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) |
|
|
Giao thức mạng |
In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) | |
| Bảo mật mạng | Có dây | IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS |
| Không dây | WEP 64 / 128 bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES) | |
| Khả năng in ấn qua di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.7.5 & up (*2), Linux (*2) |
|
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG |
||
|
Bộ nhớ thiết bị |
256MB | |
|
Bảng điều khiển |
Màn LCD đen trắng 5 dòng | |
|
Kích thước (W x D x H) |
371 x 404 x 225mm | |
|
Trọng lượng (xấp xỉ) |
7kg | |
|
Tiêu thụ điện năng |
Tối đa |
1,120 W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 280W | |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 3.4W | |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) |
Xấp xỉ 0.7W (USB / Wired LAN) |
|
|
Mức ồn (*3) |
Trong lúc hoạt động |
Mức nén âm: 56dB |
|
Ở chế độ chờ |
Mức nén âm: Không nghe được(*4) Công suất âm: Không nghe được |
|
|
Môi trường hoạt động |
Nhiêt độ |
10 - 30°C |
| Độ ẩm |
20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
|
|
Nguồn điện |
AC 220 - 240V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz? | |
| Vật tư sử dụng(*5) |
Mực (Tiêu chuẩn) |
Cartridge 051: 1,700 trang (đi kèm máy: 1,000 trang) |
|
Mực (Lớn) |
Cartridge 051H: 4,100 trang | |
|
Trống mực |
Trống 051: 23,000 trang | |
| Lượng in tối đa tháng (*6) | 30,000 trang | |
Máy in phun màu đa chức năng Canon PIXMA G6070
In
|
Đầu phun / Mực |
|
|
Loại |
Vĩnh viễn (Thay thế được) |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 1.792 vòi phun |
|
Bình mực |
GI-70 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 Dựa trên ISO / IEC 24734 |
|
|
Tài liệu (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 13,0 ipm (Đen trắng) / 6,8 ipm (Màu) |
|
Tài liệu (ESAT/Đảo mặt) |
Xấp xỉ 2,9 ipm (Đen trắng) / 2,8 ipm (Màu) |
|
Tài liệu (FPOT Sẵn sàng/Một mặt) |
Xấp xỉ 9 giây (Đen trắng) / 14 giây (Màu) |
|
Ảnh (4x6") (PP-201/không viền) |
Xấp xỉ 45 giây |
|
Độ rộng bản in |
Lên tới 203,2mm (8") |
|
Vùng in được |
|
|
In không viền*3 |
Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Bao thư #10/Bao thư DL: Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mm Lề trên 5 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 5 mm / Lề trái 5 mm Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mm |
|
In đảo mặt tự động có viền |
Lề trên / dưới: 5 mm, |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Kích cỡ giấy |
|
|
Khay sau |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Khay Cassette |
A4, A5, B5, LTR |
|
Kích cỡ giấy (Không viền)*4 |
A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Card Size (91x55 mm) |
|
Xử lý giấy (Số lượng tối đa) |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 Giấy độ phân giải cao (HR-101N) = 80 |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (A4, 64/m²) = 250 |
|
Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
|
|
Loại |
Giấy trắng thường |
|
Kích cỡ |
A4, A5, B5, LTR |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường: 64 - 105g/m² Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : 300g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường: 64 - 105g/m² |
|
Cảm biến đầu phun |
Kết hợp Electrode và Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Quét*5
|
Hình thức quét |
Mặt kính phẳng |
|
Phương thức quét |
CIS (Cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
|
Độ phân giải quang học*6 |
1.200 x 2.400dpi |
|
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
|
|
Đơn sắc |
16bit/8bit |
|
Màu |
16bit/8bit mỗi màu RGB |
|
Tốc độ quét dòng*7 |
|
|
Đơn sắc |
1,5 ms/dòng (300dpi) |
|
Màu |
3,5 ms/dòng (300dpi) |
|
Mặt kính phẳng |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
Sao chép
|
Kích cỡ tài liệu sao chép tối đa |
|
|
Mặt kính phẳng |
A4/LTR |
|
Loại giấy tương thích |
|
|
Kích cỡ |
A4/A5/B5/LTR/LGL/4x6"/5x7"/Card Size (91 x 55 mm) |
|
Loại |
Giấy trắng thường |
|
Chất lượng hình ảnh |
3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
|
Điều chỉnh mật độ |
9 chế độ, Mật độ tự động (Sao chép AE) |
|
Tốc độ sao chép*8 Dựa trên ISO / IEC 24734. |
|
|
Tài liệu màu (sFCOT/Một mặt) / (sESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 20 giây / Xấp xỉ 5,1 ipm |
|
Sao chép nhiều bản |
|
|
Đen trắng/Màu: |
Tối đa 99 trang |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
TCP/IP, SNMP |
|
LAN Có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10M/100Mbps (tự động chuyển) |
|
LAN Không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
|
Băng tần |
2,4GHz |
|
Kênh*9 |
1-13 |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP64/128bit |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Google Cloud Print |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Message in Print |
Khả dụng |
|
Easy Photo-Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*10
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Thông số chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD 2 dòng |
|
Ngôn ngữ |
32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao thức kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
|
PictBridge (LAN có dây/không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*11 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*12 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy trắng thường (A4, B/W)*13 |
Xấp xỉ 50,5dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,3W |
|
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 0,8W |
|
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 1,7W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 11 phút 10 giây |
|
Sao chép*14 |
Xấp xỉ 15W |
|
Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC)*15 |
0,2kWh |
|
Môi trường |
|
|
Điều tiết |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Nhãn môi trường |
Energy Star |
|
Chu kỳ in |
Lên tới 5.000 trang/tháng |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 403 x 369 x 195 mm |
|
Khay xuất giấy kéo ra |
Xấp xỉ 403 x 671 x 306 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 8,1kg |
Năng suất in
|
Giấy trắng thường (A4) |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
|
Giấy ảnh (PP-201, 4x6") |
Chế độ Tiêu chuẩn: |



