Nguồn Cougar VTE400
990.000₫ Giá gốc là: 990.000₫.870.000₫Giá hiện tại là: 870.000₫.
- Hiệu quả cực cao.
- Tụ điện dự phòng 105’C của Nhật Bản.
- Quạt 120mm với điều khiển tốc độ nhiệt.
- Đầu ra DC đơn cực lớn.
- Hiệu chỉnh hệ số công suất hoạt động.
- Hỗ trợ công nghệ đa GPU.
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, Nguồn Cougar, PSU - Nguồn máy tính
Sản phẩm tương tự
Case NZXT H9 FLOW RGB PLUS ALL BLACK – CM-H92FB-P1 (ATX, Hub Điều khiển)
- Case NZXT H9 FLOW RGB PLUS ALL BLACK
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Ultra-Clear Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 13.4 kg
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
Case NZXT H9 FLOW RGB PLUS ALL WHITE – CM-H92FW-P1 (ATX, Hub Điều khiển)
- Case NZXT H9 FLOW RGB PLUS ALL WHITE
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Ultra-Clear Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 13.4 kg
Nguồn NZXT C750W 750W Bronze (80 PLUS Bronze, Non Modular, PA-7B2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C750W 750W Bronze
- Công suất đầu ra: 750W
- Kiểu nguồn: ATX
- Chứng nhận 80 PLUS: 80 PLUS Đồng
- Kích thước quạt: 120 mm
- Cáp mô-đun: Non Modular
- Đầu cắm bộ xử lý: 2 x 8 chân (4+4) EPS
- PCI-E: 2 x 6+2 chân
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
Nguồn NZXT C850 850W Gold White (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 mm
- Trọng lượng sản phẩm: ...
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit



