Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ283T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150
Liên hệ
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415EA-EK675W (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus X415EA-EK675W (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Model | X415EA-EK675W |
| Mầu sắc | Slate Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 Processor 3.0 GHz (6M Cache, up to 4.1 GHz, 2 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | N/A |
| Ổ cứng | 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD housing for storage expansion |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) Fingerprint sensor intergrated with Touchpad McAfee LiveSafe™ 30-day trial |
| Màn hình | 14.0-inch |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | SonicMaster Built-in speaker Built-in microphone//N/A |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước | 32.54 x 21.60 x 1.99 cm |
| Cân nặng | 1.60 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | N/A |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3114T (i5 10210U/8GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win 10/Đen)
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1503CVA-i5SE16-50W (i5 13500H/ 16GB/ 512GB SSD/ 15.6 inch FHD/ Win11/ Grey)
-
OS Windows 11 Home
CPU Intel Core i5-13500H 2.6Ghz up to 4.7 GHz
RAM 16GB DDR5
Ổ cứng 512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
Màn hình 15.6 inch FHD (1920 x 1080), Led, Backlit 300nits, Anti-glare
VGA Intel UHD Graphics
Ổ đĩa quang (DVD) Không DVD
Webcam 720p HD camera
Keyboard Chiclet Keyboard with Num-key
Cổng kết nối 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet
Cổng xuất hình HDMI
Wifi Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
Bluetooth 5.3
Kết nối mạng LAN 1 x RJ45
Pin 3 Cell - 50WHrs
Đèn bàn phím Không đèn bàn phím
Phụ kiện kèm theo Full box
Bảo mật FingerPrint
Âm thanh Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone
Chất liệu Nhựa
Kích thước 35.95cm x 23.22cm x 1.99 ~ 1.99cm (WxHxD)
Khối lượng 1.64 kg
Bảo hành 24 tháng
Chip AI Không
Laptop ASUS ExpertBook P1503CVA-i516-50W (Intel Core i5-13420H | Intel UHD | 16GB | 512GB | 15.6 inch FHD Win 11 | Xám)
Thông số kỹ thuật:
| OS |
Windows 11 Home |
| CPU |
Intel Core i5-13420H 2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB |
| RAM |
16GB DDR5 |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe |
| Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 x 1080), Led, 60Hz, Backlit 300nits, Anti-glare display |
| VGA |
Intel UHD Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
720p HD |
| Keyboard |
Chiclet Keyboard with Num-key |
| Cổng kết nối |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Cổng xuất hình |
HDMI |
| Wifi |
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 |
| Bluetooth |
5.3 |
| Kết nối mạng LAN |
1 x RJ-45 |
| Pin |
3 Cell - 50WHrs |
| Đèn bàn phím |
Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
FingerPrint |
| Âm thanh |
Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Kích thước |
35.95cm x 23.22cm x 1.99 ~ 1.99cm (WxHxD) |
| Khối lượng |
1.64 kg |
| Bảo hành |
24 tháng |
| Chip AI |
Không |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook S433EA-AM439T (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/14FHD/VGA ON/Win10/Black/NumPad)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | S433EA-AM439T |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (8GB onboard DDR4/ 3200MHz) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4; 2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.40 x 21.30 x 1.59 ~ 1.59 cm |
| Trọng lượng | 1.4 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EP-EJ268T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win 10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0TZ2-M03840 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2x SO-DIMM slots |
| Expansion Slot(includes used) | 1x DDR4 SO-DIMM slot |
| M.2 slots support either SATA or NVMe | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce® MX330 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Administrator Password and User Password Protection Kensington Security Slot™ |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 200nits, Anti-glare display |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | DTS software |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 35.9 x 25.6 x 2.28 ~ 2.43 cm |
| Cân nặng | 1.80 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
UX425EA-KI749W |
|
Mầu sắc |
Pine Grey |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X on board |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
N/A |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Bảo mật, Công nghệ |
IR webcam with Windows Hello support |
|
Màn hình |
14.0-inch |
|
Webcam |
HD camera with IR function to support Windows Hello |
|
Audio |
Smart Amp Technology |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
|
Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Pin |
67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
|
Kích thước |
31.90 x 20.80 x 1.39 ~ 1.39 cm |
|
Cân nặng |
1.17 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home - ASUS recommends Windows 11 Pro for business |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sleeve |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3136T (i3-10110U/RAM 4GB/256GB SSD/ Windows 10)
-
Vi xử lý & đồ họa
Loại card đồ họa
Intel UHD Graphics
Loại CPU
Intel Core i3 Comet Lake - 10110U
-
RAM & Ổ cứng
Dung lượng RAM
4GB
Loại RAM
DDR4 2666 MHz
Số khe ram
2 khe, hỗ trợ tối đa 8GB
Ổ cứng
256GB SSD
-
Thông số kỹ thuật
Cổng giao tiếp
HDMI
1 x USB 2.0
Jack tai nghe 3.5 mm
2 x USB 3.2
USB Type-C (Power Delivery and DisplayPort)
LAN (RJ45)
VGA (D-Sub) -
Thông số khác
Chất liệu
Vỏ nhựa
Bảo mật
Bảo mật vân tay
Công tắc khóa cameraHãng sản xuất
ASUS
-
Màn hình
Công nghệ màn hình
60 Hz
Độ sáng 200 nits
Chống chói Anti Glare
LED BacklitMàn hình cảm ứng
Không
Độ phân giải
Full HD
Kích thước màn hình
14 inches
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels (HD+)
-
Công nghệ âm thanh
Công nghệ âm thanh
Stereo speakers
-
Giao tiếp & kết nối
Khe đọc thẻ nhớ
Có
Hệ điều hành
Windows 10 Home SL
Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Bluetooth
v5.2
-
Tiện ích khác
Tính năng đặc biệt
Ổ cứng SSD, Wi-Fi 6, Bảo mật vân tay
-
Pin & công nghệ sạc
Pin
3-cell Li-ion, 48 Wh
-
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
325.3 - 232.9 - 19.9 mm
Trọng lượng
1.52 kg



