Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X509FA-EJ101T/ I5-8265U/4G/1TB/15.6″/ Full HD /Finger
Liên hệ
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Dung lượng HDD |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
UX425EA-KI749W |
|
Mầu sắc |
Pine Grey |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X on board |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
N/A |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Bảo mật, Công nghệ |
IR webcam with Windows Hello support |
|
Màn hình |
14.0-inch |
|
Webcam |
HD camera with IR function to support Windows Hello |
|
Audio |
Smart Amp Technology |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
|
Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Pin |
67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
|
Kích thước |
31.90 x 20.80 x 1.39 ~ 1.39 cm |
|
Cân nặng |
1.17 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home - ASUS recommends Windows 11 Pro for business |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sleeve |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX363EA-HP726W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD Cảm ứng/Win11/Cáp/Bút/Túi/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | UX363EA-HP726W |
| Part Number | 90NB0RZ1-M17990 |
| Mầu sắc | Pine Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Tổng bộ nhớ hệ thống | 8GB LPDDR4X on board |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| Military grade | US MIL-STD 810G military-grade standard |
| Touch Panel | Touch screen |
| IGPU | Intel® Evo™ Platform |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | N/A |
| AC Adapter | TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal |
| Pantone | PANTONE Validated |
| Tỷ lệ màn hình trên thân máy | 80% |
| Bảo mật, Công nghệ | IR webcam with Windows Hello supportN/A |
| Màn hình | 13.3-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, 100% DCI-P3 color gamut, Brightness : 550nits |
| Webcam | N/A |
| Audio Tech | SonicMasterBuilt-in array microphone//harman/kardon (Premium) |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4//N/A |
| Pin | 67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 30.50 x 21.10 x 1.19 ~ 1.39 cm |
| 1.80 kg | 1.30 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền. |
| Phụ kiện đi kèm | Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EA-EJ1046W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win 11/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Asus |
|
Tên sản phẩm |
Asus Vivobook X515EA-EJ1046W |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core i5-1135G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.20 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
- |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
16:9, IPS, LED Backlit, Anti-glare display, NTSC: 45% |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 5(802.11ac) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI 1.4 |
|
Tai nghe |
1x 3.5mm Combo Audio Jack |
|
Camera |
VGA camera |
|
Card mở rộng |
Micro SD card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
2-cell, 37WHrs |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.00 x 23.50 x 1.99 ~ 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.80 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X515EP-EJ268T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/MX330 2GB/Win 10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0TZ2-M03840 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board + 4GB DDR4 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2x SO-DIMM slots |
| Expansion Slot(includes used) | 1x DDR4 SO-DIMM slot |
| M.2 slots support either SATA or NVMe | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce® MX330 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Administrator Password and User Password Protection Kensington Security Slot™ |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 200nits, Anti-glare display |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | DTS software |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 35.9 x 25.6 x 2.28 ~ 2.43 cm |
| Cân nặng | 1.80 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for business 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX363EA-HP532T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/13.3 FHD Cảm ứng/Win10/Cáp/Bút/Túi/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | UX363EA-HP532T |
| Part Number | 90NB0RZ1-M13140 |
| Mầu sắc | Pine Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Tổng bộ nhớ hệ thống | 8GB LPDDR4X on board |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| IGPU | Intel® Evo™ Platform |
| Military grade | US MIL-STD 810G military-grade standard |
| Touch Panel | Touch screen |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Ổ quang | N/A |
| AC Adapter | TYPE-C, 65W AC Adapter, Output: 20V DC, 3.25A, 65W, Input: 100-240V AC 50/60GHz universal |
| Pantone | PANTONE Validated |
| Tỷ lệ màn hình trên thân máy | 80% |
| Bảo mật, Công nghệ | IR webcam with Windows Hello supportN/A |
| Màn hình | 13.3-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, 100% DCI-P3 color gamut, Brightness : 550nits |
| Webcam | N/A |
| Audio Tech | SonicMasterBuilt-in array microphone//harman/kardon (Premium) |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4//N/A |
| Pin | 67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 30.50 x 21.10 x 1.19 ~ 1.39 cm |
| 1.80 kg | 1.30 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 bản quyền. |
| Phụ kiện đi kèm | Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)
| Hãng sản xuất | Asus |
| Part Number | B1400CEAE-EK3009T |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD Housing for storage expansion N/A |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display, NTSC: 45% |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4 1x VGA Port (D-Sub) 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2 |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Kích thước | 32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm |
| Cân nặng | ~1.45 kg |
| Bảo mật | BIOS Booting User Password Protection Computrace ready from BIOS HDD User Password Protection and Security Trusted Platform Module (TPM) 2.0 Fingerprint sensor integrated with Power Key Kensington Lock |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415EA-EK675W (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus X415EA-EK675W (i3 1115G4/4GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Model | X415EA-EK675W |
| Mầu sắc | Slate Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 Processor 3.0 GHz (6M Cache, up to 4.1 GHz, 2 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 on board |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | N/A |
| Ổ cứng | 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD housing for storage expansion |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) Fingerprint sensor intergrated with Touchpad McAfee LiveSafe™ 30-day trial |
| Màn hình | 14.0-inch |
| Webcam | VGA camera |
| Audio | SonicMaster Built-in speaker Built-in microphone//N/A |
| Giao tiếp mạng | N/A |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in//N/A |
| Pin | 37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
| Kích thước | 32.54 x 21.60 x 1.99 cm |
| Cân nặng | 1.60 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | N/A |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook S433EA-AM439T (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/14FHD/VGA ON/Win10/Black/NumPad)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | S433EA-AM439T |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (8GB onboard DDR4/ 3200MHz) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4; 2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.40 x 21.30 x 1.59 ~ 1.59 cm |
| Trọng lượng | 1.4 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |



