Máy Tính Xách Tay/Laptop DELL Ins N5391/I3-10110U/4G/SSD 128GB/ 13.3/N3I3001W-Silver
Liên hệ
Dell Inspiron 13 5370 N3I3001W – Bạc – Intel® Core i3-7130U (2.7GHz, 2 Cores 4 Threads, 3MB Cache), 4GB DDR4 2400MHz, 128GB SSD, Intel HD Graphics 620, 13.3 inch FHD (1920×1080) Anti-Glare LED, Wlan + Bluetooth, HD Camera, SD Card reader, 3cell 38Whr, 1.4kg, Windows 10 Home
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 3511 (70270652) (i7 1165G7/8GG/512GB SSD/15.6″ FHD/MX350 2GB /Win11+OfficeHS21+McAfee/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | 3511 70270652 |
| Bộ VXL | Core i7 1165G7 2.8Ghz Up to 4.7Ghz-12Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce MX350 2GB GDDR5 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD (One 2.5-inch hard-drive and one M.2 2230/2280) |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | 10/100/1000 Mbps/WiFi 802.11a/b/g/ Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 01 RJ-45/ 02 USB 3.2 Gen 1/ 01 USB 2.0/ 01 USB 3.2 Gen 1 Type-C port/ 01 headset (headphone and microphone combo) port/ 01 HDMI 1.4 port/ 01 SD-card slot |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 38.1 x 26.7 x 2.6 cm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver/ Backlit keyboard |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 (70283384) (i3-1115G4/8GB/256GB SSD/14inch FHD/Win 11 Home)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro Dell Vostro 3420 70283384 |
|
|
|
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Tốc độ |
tối đa 4.10 GHz, 2 cores 4 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8 GB (1 x 8 GB) DDR4 2666 MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch, Full HD (1920x1080), 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.73" – 0.91" (18.62 mm – 23.02mm) |
|
Trọng Lượng |
1.49 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 16 5620 i5P165W11SLU (i5-1240P/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (2x8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
16:10, 250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type C 2 x USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 SD Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 (70283385) (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/Intel Iris Xe Graphics/14inch FHD/Win 11 Home)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 |
|
Tốc độ |
tối đa 4.20 GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8 GB (1 x 8 GB) DDR4 2666 MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch, Full HD (1920x1080), 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphic |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.73" – 0.91" (18.62 mm – 23.02mm) |
|
Trọng Lượng |
1.49 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 i3U082W11BLU (i3-1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6″ FHD/VGA On/ Win11/Đen)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | N3520-i3U082W11BLU |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office H&S 21 bản quyền |
| CPU | Intel Core i3-1215U (1.2GHz~4.4GHz) 6 Cores 8 Threads |
| Card VGA | Intel UHD Graphics |
| Memory | 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz, 2 slot tối đa 16GB |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Standard Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display |
| Lan | None |
| WLAN | 80211ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Carbon Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | 720P HD Camera |
| Audilo | Stereo speakers |
| Pin | 41Wh |
| Trọng lượng | 1.65 kg |
| Kích thước | 358.5 x 235.56 x 16.96~21.07 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 70296963 (i5-1240P/8GB/512GB/GeForce MX570 2GB/16inch FHD/Windows 11/Xám)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Tốc độ |
up to 4.40 GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+ WVA Anti-glare 16:10 |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6 WLAN 802.11ax |
|
LAN |
1 x RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 1 ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Headset jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD-card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 mm x 251.90 mm x 17.95 mm - 18.30 mm - 15.67 mm |
|
Trọng Lượng |
1.91 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7110W1 (i7-1255U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7 - 1255U |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
1 x 8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 250 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |



