Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N5584/i7-8565U/8G/1TB/15.6 FHD/128GB SSD/(N5584Y)
Liên hệ
- CPU: 8th Generation Intel® Core™ i7 _8565U Processor (1.80 GHz, 8M Cache, up to 4.60 GHz)
- Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
- HDD: 128GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive
- VGA: NVIDIA® GeForce® MX130 with 4GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
- Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare LED Backlit Display Narrow Border
- Weight: 2.00 Kg
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3511C (P112F001CBL) (i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/15.6inch FHD/Win11/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ CPU |
3.00 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.10 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
4GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 Mhz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA Anti-Glare |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel® Core™ UHD |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT2 (i5-1235U/8GB/512GB/15.6 inch FHD/Iris Xe Graphics/Windows 11/Office/Xám)
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
upto 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Ethernet RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
(16.96 mm – 22.47 mm) x (358.50 mm) x (235.56 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.66 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I5003W1 (i5-1240P/16GB/512GB/MX570 2GB/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 - 1240P |
|
Tốc độ |
upto 4.50GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2 x 8GB) DDR4 3200Mhz (tối đa 32GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 x 251.9 x 15.67 - 18.3mm |
|
Trọng Lượng |
1.87 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3510 7T2YC3 (i7-1165G7/8GB/512GB/MX350 2GB/15.6inch FHD/Win 11/Office/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1165G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.80 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1x8GB) DDR4 |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD 3.0 card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 SL + Office Home and Student |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
17.5 mm x 18.9 mm x 358.50 mm x 235.56 mm |
|
Trọng Lượng |
1.69 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 70296960 (i5-1235U8GB/512GB/MX550 2GB/15.6 FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia GeForce MX550 2GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ax |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C) 1 x USB 2.0, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.07mm x 358.50mm x 235.56mm |
|
Trọng Lượng |
1.65 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 (70282719) (i5-1240P/16GB/512GB SSD/Intel Iris Xe Graphics/16inch FHD+/Win 11 Home)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Tốc độ |
3.30 GHz up to 4.40 GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Headset jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height (rear): 0.71 in. (17.95 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.91 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 i5U085W11BLU (i5-1235U/8GB/512GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Office/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U (3.30 GHz Up to 4.40 GHz, 12MB) |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
2666MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
120Hz |
|
Công nghệ màn hình |
250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7009W1 (i7-1255U/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Core i7 Alder Lake |
| Mã CPU | 1255U |
| Tốc độ CPU | 3.5 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.7 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16Gb (2x8Gb) |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 40Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Khoảng 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |



