CPU AMD Ryzen 5 3600 3.6 GHz (4.2GHz Max Boost) / 36MB Cache / 6 cores / 12 threads /Socket AM4
Liên hệ
|
Sản phẩm |
Bộ vi xử lý CPU |
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
Ryzen 5 3600 |
|
Socket |
AM4 |
|
Tốc độ |
3.6GHz |
|
Tốc độ Tubor tối đa |
4.2GHz |
|
Cache |
3MB L2 + 32MB L3 |
|
Nhân CPU |
6 Cores |
|
Luồng CPU |
12 Threads |
|
Bus ram hỗ trợ |
3200MHz |
|
Dây chuyền công nghệ |
TSMC 7nm FinFET |
|
Điện áp tiêu thụ tối đa |
65W |
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz Upto 4.4GHz / 19MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
GIỚI THIỆU SẢN PHẨM CPU AMD RYZEN 5 5600G (6 NHÂN / 12 LUỒNG | 3.9GHZ BOOST 4.4GHZ | 16MB CACHE | PCIE 3.0 | TDP 65W)
CPU AMD Ryzen 5 5600G là vi xử lý với nhân đồ họa tích hợp Radeon RX Vega mang lại khả năng phản hồi và hiệu suất đa luồng cực nhanh cho các máy tính phổ thông.
Kiến trúc Zen 3 tiên tiến
Bộ xử lý AMD Ryzen 5 5600G dựa trên kiến trúc Zen 3, 7nm mới nhất, mang lại mật độ bóng bán dẫn chưa từng có cho hiệu quả năng lượng cực cao. Bạn sẽ có trải nghiệm hiệu suất tối đa cho mọi thứ bạn làm.
Hiệu năng vượt trội
Ryzen 5 5600G là vi xử lý có 6 nhân 12 luồng, nó có xung cơ bản 3,9 GHz xung Boost 4,4 GHz. Bộ đệm L3 có 16MB. GPU tích hợp là Vega với 7 CU, 448 nhân Stream, xung nhịp 1,9 GHz và TDP 65 W. Với những thông số ấn tượng đó nó sẽ mang đến một bước đột phá đáng kinh ngạc trong hiệu suất. Bạn sẽ thực hiện các ứng dụng đa nhiệm nhanh hơn và thỏa sức sáng tạo.
Nhân đồ họa tích hợp Radeon RX Vega mạnh mẽ
Được trang bị Nhân đồ họa tích hợp Radeon RX Vega cực kỳ mạnh mẽ, R5 5600G sẽ giúp bạn đắm mình trong từng chi tiết khi bạn chỉnh sửa ảnh và video, chơi game HD mượt mà đáng kinh ngạc và truyền phát các chương trình yêu thích của bạn ở định dạng 4K, HDR sống động.
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray (3.7 GHz Upto 5.0 GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / AM5)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Thế hệ |
Ryzen 5 7000 Series |
|
Tên gọi |
AMD Ryzen 5 7500F Tray |
|
CHI TIẾT |
|
|
Socket |
AM5 |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ cơ bản |
3.7 GHz Upto 5.0GHz |
|
Cache |
384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3) |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR5 5200 MHz / 3600 MHz |
|
Phiên bản PCI Express |
PCIe 5.0 |
|
TDP |
65W |
CPU AMD Ryzen 5 7500F MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)
Thông Số Kỹ Thuật
- Số nhân6
- Số luồng12
- Xung nhịp tối đaLên tới 5.0GHz
- Xung nhịp cơ bản3.7GHz
- Bộ nhớ đệm L26MB
- Bộ nhớ đệm L332MB
- TDP mặc định65 W
- Tiến trình sản xuấtTSMC 5nm FinFET
- CPU SocketAM5
- Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
- Thời gian ra mắt22/07/2023
- Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 7000 Series
- Supporting ChipsetA620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết Nối
- Loại RAM Hỗ TrợDDR5
- Số kênh2
- Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
2x1R DDR5-5200
2x2R DDR5-5200
4x1R DDR5-3600
4x2R DDR5-3600 - Hỗ trợ RAM ECCCó
- Dung lượng RAM tối đa128 GB
- Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0
Đồ Họa Tích Hợp
- Loại Đồ HọaYêu cầu card VGA rời
Máy Tính Bộ AMD 5Series-BAP
|
CPU AMD Ryzen 5 8400F Tray New | Up to 4.7GHz, 6 cores 12 threads, 16MB
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | AMD Ryzen 5 |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ xung độ |
|
| Bộ nhớ cache |
|
| Công nghệ sản xuất | TSMC 5nm FinFET |
| TDP | 65W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM |
|
| Tính năng khác |
|
| Hỗ trợ | Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit |
CPU AMD Ryzen 5 3500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) /16MB cache /6 cores 6 threads /socket AM4 /65W
Hàng chính hãng, không hộp, tản nhiệt đầy đủ.
Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4
Số nhân : 6 ( Core )
Số luồng : 6 ( Thread )
Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
Xung chạy Boost: 4.1Ghz ( Boost Clock )
Bộ nhớ đệm Cache : 16MB
Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) – Socket AMD AM4 Chính Hãng
Thông số kỹ thuật:
|
Mô tả chi tiết – CPU |
|
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tần số cơ bản |
3.7 |
|
Tần số Boost tối đa |
4.2 |
|
L3 Cache |
4MB |
|
Khá năng ép xung |
Có |
|
CMOS |
12nm FinFET |
|
Socket |
AM4 |
|
Phiên bản PCIE |
PCIe 3.0 x8 |
|
TDP |
65W |
|
Nhiệt độ đối đa |
95°C |
|
Tần số RAM tối đa |
2933 MHz |
|
Loai RAM hỗ trợ |
DDR4 |
|
Kênh RAM hỗ trợ |
2 (Dual) |
|
Số nhân GPU tích hợp |
11 |
|
Tần số GPU tích hợp |
1400 MHz |
|
Phiên bản GPU tích hợp |
Radeon™ Vega 11 Graphics |
CPU AMD Ryzen 5 9600X | Up to 5.4 GHz, 6 Cores 12 Threads, Granite ridge AM5
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | AMD Ryzen™ 5 9600X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ xung nhịp | 3.9 GHz (tăng tối đa lên 5.4 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 480 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 65 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |



