Sản phẩm tương tự
Máy in laser Canon LBP162DW
| IN | ||
|
Phương pháp in |
In tia laser đơn sắc |
|
| Tốc độ in | A4 | 28 trang/phút |
| Letter |
30 trang/phút |
|
|
Độ phân giải in |
600 × 600dpi | |
|
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh |
1,200 × 1,200 dpi (tương đương) |
|
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
15 giây hoặc ít hơn |
|
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4 | Xấp xỉ 5.2 giây |
| Letter |
Xấp xỉ 5.1 giây |
|
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) |
2.0 giây hoặc ít hơn |
|
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL 6 | |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn | |
| Kích cỡ giấy phù hợp cho in đảo mặt | A4, Legal (*1), Letter, Foolscap, Indian Legal | |
| XỬ LÝ GIẤY | ||
|
Lượng giấy nạp |
Khay tiêu chuẩn |
250 tờ |
| Khay đa mục đích | 1 tờ | |
|
Lượng giấy nạp tối đa |
251 tờ | |
| Lượng giấy in |
100 tờ |
|
| Kích cỡ giấy | Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal. Kích cỡ tùy biến (tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm) |
| Khay đa mục đích |
A4, B5, A5, A6, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card, |
|
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn | 60 tới 163g/m2 |
| Khay đa mục đích | 60 tới 163g/m2 | |
| Loại giấy | Plain, Heavy, Label, Bond, Envelope | |
|
KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM |
||
|
Giao diện chuẩn |
Có dây | USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) |
|
|
Giao thức mạng |
In | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quản lý | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) | |
| Bảo mật mạng | Có dây | IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS |
| Không dây | WEP 64 / 128 bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES) | |
| Khả năng in ấn qua di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.7.5 & up (*2), Linux (*2) |
|
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG |
||
|
Bộ nhớ thiết bị |
256MB | |
|
Bảng điều khiển |
Màn LCD đen trắng 5 dòng | |
|
Kích thước (W x D x H) |
371 x 404 x 225mm | |
|
Trọng lượng (xấp xỉ) |
7kg | |
|
Tiêu thụ điện năng |
Tối đa |
1,120 W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 280W | |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 3.4W | |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) |
Xấp xỉ 0.7W (USB / Wired LAN) |
|
|
Mức ồn (*3) |
Trong lúc hoạt động |
Mức nén âm: 56dB |
|
Ở chế độ chờ |
Mức nén âm: Không nghe được(*4) Công suất âm: Không nghe được |
|
|
Môi trường hoạt động |
Nhiêt độ |
10 - 30°C |
| Độ ẩm |
20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
|
|
Nguồn điện |
AC 220 - 240V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz? | |
| Vật tư sử dụng(*5) |
Mực (Tiêu chuẩn) |
Cartridge 051: 1,700 trang (đi kèm máy: 1,000 trang) |
|
Mực (Lớn) |
Cartridge 051H: 4,100 trang | |
|
Trống mực |
Trống 051: 23,000 trang | |
| Lượng in tối đa tháng (*6) | 30,000 trang | |
Máy in phun màu Canon TR150 kèm pin
| Hãng sản xuất | Canon |
| Model | PIXMA TR150 |
| Số lượng vòi phun | Tổng cộng 1.856 vòi phun |
| Mực in | PGI-35, CLI-36 |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in | Tài liệu (ESAT/Một mặt): Xấp xỉ 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu) Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền): 53 giây |
| In tràn viền | Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm |
| In có viền |
Bao thư #10 /Bao thư DL: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm Vuông (127 mm): Lề trên/dưới/phải/trái: 6 mm Vuông (89 mm/4 inch): Lề trên/dưới/phải/trái: 5 mm Letter/Legal: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm Khác: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 3,4 mm, Lề phải: 6,3 mm |
| Khổ giấy | A4, Letter, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Card Size (91 x 55 mm), Vuông (5 x 5", 3.5 x 3.5") |
| Kết nối | IEEE802.11n/g/b/a |
| Giải pháp di động | AirPrint Windows 10 Mobile Mopria Google Cloud Print Canon Print Service (cho Android) PIXMA Cloud Link (Từ thiết bị di động/máy tính bảng) Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình OLED 1.44"/3,6 cm (đơn sắc) |
| Điện năng tiêu thụ | Tắt máy: Xấp xỉ 0,3 W
Chế độ Chờ (Đèn quét tắt: Xấp xỉ 1,1 W Chế độ Chờ (Tất cả các cổng đang kết nối, đèn quét tắt): Xấp xỉ 1,7 W |
| Kích thước | Xấp xỉ 322 x 210 x 66 mm |
| Cân nặng | Xấp xỉ 2,3 kg |
Máy in laser màu Canon LBP623Cdw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
laser LBP623Cdw (in màu) |
|
Chức năng |
In tia laser màu |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu) |
|
Tốc độ in |
A4: 21 / 21 trang (Đen trắng / Màu) |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Kích thước |
430 x 418 x 287mm |
|
Trọng lượng |
14 kg |
Máy in phun màu Canon PIXMA G1020
| Tính năng | |
| PIXMA G1020 | |
| Máy in phun đơn chức năng tiếp mực liên tục với công suất in lớn | |
| Thiết kế để in ấn khối lượng lớn, máy in đơn năng màu kết hợp chi phí hợp lý với bảo dưỡng dễ dàng. | |
| In | |
| Tốc độ in (A4) chuẩn ISO: Lên tới 9,1 trang ảnh/phút (đen trắng); 5,0 trang ảnh/phút (màu) | |
| Kết nối cổng USB 2.0 | |
| Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 150 tới 1.500 trang | |
| Bình mực công suất lớn | |
| Với công suất mực in lên tới 8.300 trang (Đen trắng)* và 7.700 trang (Màu), người dùng có thể in ấn mà không cần lo lắng về chi phí mực hay lượng mực tiêu thụ. | |
| *Chế độ in Tiết kiệm | |
| High Page Yield Ink Bottles | |
| Dễ dàng thay thế mực | |
| Miệng bình mực được thiết kế rãnh xoắn riêng để chỉ có thể bơm được lọ mực đúng màu tương ứng, tránh tình trạng đổ nhầm màu mực. Mực nạp chống tràn và tự động dừng khi lượng mực bên trong chạm tới nắp bình. | |
| Easy, Hassle-free Ink Refilling | |
| Cartridge mực bảo dưỡng tháo lắp được | |
| Dễ dàng tháo rời và thay thế cartridge mực bảo dưỡng chứa mực thải để đảm bảo máy hoạt động suôn sẻ và tối đa hóa công suất in. | |
| User Replaceable Ink Maintenance Cartridge | |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chi Tiết | |
| Thông số kỹ thuật | |
| In | |
| Mực | |
| Số lượng vòi phun | Tổng 1.792 vòi phun |
| Bình mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
| Cartridge | MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng) |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in*2 (Dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 24734) | |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) | TBA |
| Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) | TBA |
| Chiều rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8") |
| Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5") | |
| Vùng có thể in | |
| In tràn viền*3 | Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
| In có viền | #10 Phong bì/Phong bì DL: |
| Lề trên: 8 mm/Dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Phong bì [C5, Monarch (98,4 x 190,5 mm)] | |
| Lề trên: 8 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 5,6 mm | |
| Vuông 5 x 5" (127 x 127 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 6 mm | |
| Vuông 4 x 4" (89 x 89 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 5mm | |
| LTR/LGL/Foolscap (215 x 330.2 mm)/B-Oficio (215 x 335 mm): | |
| Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm | |
| M-Oficio (216 x 341 mm): | |
| Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 6,4 mm | |
| Legal (215 x 345 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 5,9 mm | |
| Giấy khác: | |
| Lề trên: 3 mm / Lề dưới: 5 mm / Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Loại giấy hỗ trợ | |
| Khay sau | Giấy trắng thường (64 - 105g/m²) |
| Photo Paper Pro Luster (LU-101) | |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208) | |
| Matte Photo Paper (MP-101) | |
| Double-Sided Matte Paper (MP-101D) | |
| Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508) | |
| High Resolution Paper (HR-101N) | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) | |
| Giấy ảnh dán dính (PS-108/PS-208/PS-808) | |
| Giấy ảnh dán dính tách rời được (PS-308R) | |
| Giấy ảnh nam châm (PS-508) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải tối màu (DF-101) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải sáng màu (LF-101) | |
| Phong bì | |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay sau | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm), F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Khổ tùy chỉnh: | |
| Rộng: 55 - 216 mm, Dài: 89 - 1200 mm | |
| Kích cỡ giấy (In tràn viền)*4 | A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Vuông (3,5 x 3,5", 5 x 5"), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Xử lý giấy (Số lượng) | |
| Khay sau | Giấy trắng thường (A4, 64 g/m²) / LTR = 100 tờ |
| High Resolution Paper (HR-101N, A4) = 80 tờ | |
| Photo Paper Plus Glossy (PP-201, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Glossy Photo Paper "Everyday Use" | |
| (GP-508, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss | |
| (SG-201, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Matte Photo Paper (MP-101, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Trọng lượng giấy | |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64 - 105 g/m² |
| Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275 g/m² (Photo Paper Plus Glossy II, PP-201) | |
| Cảm biến đầu mực | Đếm điểm |
| Căn chỉnh đầu in | Thủ công |
| Yêu cầu hệ thống*5 | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
| (chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn) | |
| macOS 10.12.6 ~ 10.15 | |
| Thông số chung | |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 tốc độ cao |
| Môi trường hoạt động*6 | |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường khuyến nghị*7 | |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường bảo quản | |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Chế độ Yên lặng | Có |
| Độ ồn (In qua PC) | |
| Giấy trắng thường (A4, Đen trắng)*8 | 49.5 dB(A) |
| Nguồn điện tương thích | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | |
| CHẾ ĐỘ TẮT | Xấp xỉ 0,2W |
| Chế độ chờ (đèn quét tắt) | Xấp xỉ 0,6W |
| Kết nối USB tới PC | |
| Khi in*9 | Xấp xỉ 15 W |
| Kết nối USB tới PC | |
| Chu kỳ in hàng tháng | Lên tới 3.000 trang/tháng |
| Kích cỡ máy (WxDxH) | |
| Thông số nhà máy | 445 x 330 x 135 mm |
| Khay giấy xuất kéo ra | 445 x 564 x 249 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 4,8 kg |
| Năng suất in | |
| Giấy trắng thường (A4) | Chế độ tiêu chuẩn: |
| (ISO/IEC 24712 test file)*10 | GI-71 PGBK: 6.000 |
| GI-71 C/M/Y: 7.700 | |
| Chế độ in tiết kiệm*11: | |
| GI-71 PGBK: 7.600 | |
| GI-71 C/M/Y: 7.700 | |
| Giấy ảnh (PP-201, 4 x 6") | Chế độ tiêu chuẩn: |
| (ISO/IEC 29103 test file)*10 | GI-71 PGBK: Không*12 |
| GI-71 C/M/Y: 2.200 | |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA TR4570S
In
|
Đầu in / Mực |
|
|
Loại |
Fine Cartridge |
|
Số lượng vòi phung |
Tổng cộng 1.280 vòi phung |
|
Hộp mực |
PG-745S, CL-746S |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 Dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 24734 |
|
|
Tài liệu (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 8,8 ipm (Đen trắng) / 4,4 ipm (Màu) |
|
Tài liệu (FPOT sẵn sàng/Một mặt) |
Xấp xỉ 11 giây (Đen trắng) / 19 giây (Màu) |
|
Photo (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) |
Xấp xỉ 65 giây |
|
Độ rộng bản in |
Lên tới 203,2 mm (8 inch), Tràn viền: Lên tới 216 mm (8,5 inch) |
|
Vùng có thể in |
|
|
In tràn viền*3 |
Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm |
|
In có viền |
Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm |
|
In đảo mặt tự động |
Lề trên: 5 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm (LTR: Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm) |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường |
|
Khổ giấy |
|
|
Khay Cassette |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Bao thư (DL, COM10 |
|
Kích cỡ giấy (Tràn viền )*4 |
A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10" |
|
Xử lý giấy (Tối đa) |
|
|
Khay Cassette |
A4, LTR = 100 |
|
A4, LTR = 100 |
|
|
Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
|
|
Loại |
Giấy trắng thường |
|
Khổ giấy |
A4, LTR |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay Cassette: |
Giấy trắng thường: 64 - 105 g/m² Giấy in chuyên dụng Canon: Trọng lượng tối đa: xấp xỉ 300 g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
|
Cảm biến hạt mực |
Đếm điểm |
|
Cân chỉnh đầu in |
Thủ công |
Quét *5
|
Hình thức quét |
Mặt kính phẳng / ADF |
|
Phương thức quét |
CIS (Cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
|
Độ phân giải quang học*6 |
600 x 1.200 dpi |
|
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
|
|
Đơn sắc |
16 bit/8 bit |
|
Màu |
16bit/8bit mỗi màu RGB |
|
Tốc độ quét dòng*7 |
|
|
Đơn sắc |
1,5 ms/dòng (300 dpi) |
|
Màu |
3,5 ms/dòng (300 dpi) |
|
Kích cỡ tài liệu quét tối đa |
|
|
Mặt kính phẳng |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
|
ADF |
A4/LTR/LGL |
Sao chép
|
Kích cỡ tài liệu sao chép tối đa |
|
|
Mặt kính phẳng |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
|
ADF |
A4/LTR/LGL |
|
Loại giấy tương thích |
|
|
Khổ giấy |
LTR/A4/A5/B5/4 x 6"/5 x 7" |
|
Loại |
Giấy trắng thường |
|
Chất lượng hình ảnh |
3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
|
Điều chỉnh mật độ |
9 chế độ, Mật độ tự động (Sao chép AE) |
|
Tốc độ sao chép*8 Dựa trên ISO/IEC 24734 |
|
|
Tài liệu màu (sFCOT/Một mặt) / (sESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 27 sec / Xấp xỉ 3.6 ipm |
|
Tài liệu (ADF) (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 8.5 ipm (Đen trắng) / 2.7 ipm (Màu) |
|
Sao chép nhiều bản |
|
|
Đen trắng/Màu: |
Tối đa 99 trang |
Fax
|
Loại |
Máy fax để bàn (modem Super G3 / giao tiếp màu) |
|
Đường truyền ứng dụng |
PSTN (mạng điện thoại công cộng) |
|
Tốc độ truyền fax*9 |
Xấp xỉ 3 giây (Đen trắng) / Xấp xỉ 1 phút (Màu) |
|
Độ phân giải fax |
|
|
Đen trắng |
8 pels/mm x 3,85 dòng/mm (Tiêu chuẩn) |
|
Màu |
200 × 200 dpi |
|
Kích cỡ in |
A4, LTR, LGL |
|
Chiều rộng quét |
208 mm (A4), 214 mm (LTR) |
|
Tốc độ modem |
Tối đa 33,6kbps (Tự động lùi lại) |
|
Nén |
|
|
Đen trắng |
MH, MR, MMR |
|
Màu |
JPEG |
|
Độ chuyển màu |
|
|
Đen trắng |
256 mức độ |
|
Màu |
Đầy đủ màu, 24 bit (Mỗi màu RGB 8-bit) |
|
ECM (Chế độ sửa lỗi) |
Tương thích ITU-T T.30 |
|
Tự động quay số |
|
|
Quay số nhóm |
Tối đa 19 địa chỉ |
|
Bộ nhớ truyền / nhận*10 |
Xấp xỉ 50 trang |
PC Fax
|
Hệ điều hành |
Windows: Khả dụng, Mac: Khả dụng |
|
Số nhận |
1 địa chỉ |
|
Đen trắng / Màu |
Chỉ truyền đen trắng |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
TCP/IP |
|
LAN không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n/IEEE802.11g/IEEE802.11b |
|
Băng tần |
2.4 GHz |
|
Kênh*11 |
1 - 13 |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP64/128 bit |
|
Kết nối trực tiếp không dây |
Khả dụng |
Giải pháp in
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Google Cloud Print |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*12
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 (Chỉ đảm bảo hoạt động trên máy PC cài đặt hệ điều hành Windows 7 hoặc mới hơn)
Mac OS X 10.10.5 ~ OS X 10.11 |
Thông số chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Màn hình hiển thị |
Đủ điểm |
|
Ngôn ngữ |
33 lựa chọn ngôn ngữ: |
|
Khay nạp giấy tự động |
|
|
Xử lý giấy (Giấy trắng thường) |
A4, LTR = 20, LGL = 5 |
|
Kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
|
Môi trường hoạt động*13 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Recommended Environment*14 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Storage Environment |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy trắng thường (A4, B/W)*15 |
Xấp xỉ 54,0 dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240 V, 50/60 Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,2 W |
|
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) Kết nối USB tới PC |
Xấp xỉ 0,9 W |
|
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn quét tắt) [Chỉ ở EU - cho quy định ErP Lot 26] |
Xấp xỉ 1,6 W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ [Chỉ ở EU - cho quy định ErP Lot 26] |
Xấp xỉ 10 phút 46 giây |
|
Sao chép*16 |
Xấp xỉ 8 W |
|
Môi trường |
|
|
Điều tiết |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 435 x 295 x 189 mm |
|
Khi nạp giấy (khay Cassette) |
Xấp xỉ 435 x 411 x 189 mm |
|
Khay xuất giấy/ADF kéo ra |
Xấp xỉ 435 x 608 x 435 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 5,9 kg |
Năng suất in
|
Giấy trắng thường (trang A4) |
Tiêu chuẩn: |
|
Giấy in ảnh PP-201, 4 x 6" |
Tiêu chuẩn:
Lựa chọn ngoài: |
Máy In Canon 2900 Công Ty Full Box
-
⚙ THÔNG SỐ SẢN PHẨM
Thiết kế nhỏ gọn
Độ phân giải cao
Tốc độ in cực nhanh
Kết nối tiện lợi
Công nghệ CAPT 2.1 tiên tiến
Máy in Laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 12 trang/phút
Độ phân giải : 2400 x 600dpi
Bộ nhớ trong : 02 MB.
Bản in đầu tiên mất 9.3 giây.
Khay giấy tự động : 150 tờ A4
Công nghệ CAPT 2.1 in nhanh.
Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.
Thiết kế đường dẫn giấy ngắn hình chữ U giúp không kẹt giấy.
Công nghệ sấy của Canon.
Kích thước 370 x 251 x 217mm
Trọng lượng máy : 5.7 kg.
Kết nối với USB 2.0 High Speed.
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy in laser đen trắng Canon MF272DW CTY
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF266DN
| In | |
| Phương pháp in | In tia laser đen trắng |
| Tốc độ in | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh | 1,200 × 1,200 dpi (eq.) |
| 2,400 (eq.) × 600 dpi | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | |
| A4 | Xấp xỉ 5.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5.1 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 1.6 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, In Tiết kiệm Mực |
| Sao chép | |
| Tốc độ Sao chép A4 | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600dpi |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); trên mặt kính | |
| A4 | Xấp xỉ 8.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 8.0 giây |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); từ khay nạp tự động | |
| A4 | Xấp xỉ 11.0 giây |
| Letter | Xấp xỉ 10.8 giây |
| Số lượng bản sao chép tối đa | Lên đến 999 bản sao |
| Tăng / Giảm tỉ lệ | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chép ID Card, sao chép Passport |
| Quét | |
| Độ phân giải Quét | |
| Quang học | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Bộ cài tăng cường | Lên tới 9,600 x 9,600 dpi |
| Loại Quét | Cảm biến điểm tiếp xúc màu |
| Kích thước quét tối đa | |
| Mặt kính phẳng | Lên tới 215.9 x 297 mm |
| Khay nạp | Lên tới 215.9 x 355.6 mm |
| Tốc độ quét*1 | |
| Mặt kính phẳng | 2.6 giây hoặc ít hơn |
| Khay nạp tự động | Quét một mặt: 7.3 trang/phút |
| Độ sâu bản màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đẩy (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utility | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đến đám mây | MF Scan Utility |
| Bộ cài quét tương thích | TWAIN, WIA |
| Gửi | |
| Phương thức GỬI | SMB, Email (SMTP, POP3) |
| Chế độ màu | Đầy đủ màu, Xám, Đen trắng |
| Độ phân giải quét | 300 x 300 dpi |
| Định dạng file | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF |
| Fax | |
| Tốc độ modem | Lên tới 33.6Kbps (Lên tới 3 giây/trang) |
| Độ phân giải fax | Lên tới 200 x 400 dpi |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR |
| Dung lượng bộ nhớ *2 | Lên tới 256 trang |
| Quay số bằng phím tắt | Lên tới 104 số |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận trong một nhóm |
| Quay số liên tục | Tối đa 114 địa chỉ nhận |
| Chế độ nhận | Chỉ Fax, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại, trả lời điện thoại, nhận fax bằng tay |
| Sao lưu bộ nhớ | Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ lưu trữ flash) |
| Fax hai mặt | Có (Khi nhận) |
| Tính năng Fax | Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax |
| Xử lý giấy | |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) | 35 tờ (80g/m2) |
| >Khổ giấy cho khay ADF | A4, B5, A5, B6, Letter, Legal |
| (Tối thiểu 127 x 140 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Nạp giấy (dựa trên giấy 80g/m2) | |
| Khay tiêu chuẩn | 250 tờ |
| Khay đa năng | 1 tờ |
| Năng suất nạp giấy tối đa | 251 tờ |
| Khay ra giấy | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Recycled, Label, Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
| ADF | 50 tới 105 g/m2 |
| Khay tiêu chuẩn | 60 tới 163 g/m2 |
| Khay đa năng | 60 tới 163 g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm | |
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0 tốc độ cao |
| 10/100 Base-T Ethernet | |
| Kết nối giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quét | SMB, Email, WSD-Scan (IPv4, IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | |
| Có dây | IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 |
| Mac® OS X 10.8.5 & up *3, Linux *3 | |
| Phần mềm đi kèm | Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Thông số chung | |
| Bộ nhớ máy | 256 MB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng | 12.4 kg |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 1,180 W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 340 W |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 5.7 W |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) | Xấp xỉ 0.8 W |
| (Kết nối USB / LAN Có dây) | |
| Mức ồn *4 | |
| Khi hoạt động | Mức nén âm: 54 dB |
| Công suất âm: 6.5 B | |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: Không nghe được *5 |
| Công suất âm: Không nghe được *5 | |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10°C tới 30°C |
| Độ ẩm | 20% tới 80% RH (không ngưng tụ) |
| Điện năng yêu cầu | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge Mực*6 | |
| Mực (tiêu chuẩn) | Cartridge 051: 1,700 trang (theo máy: 1,700 trang) |
| Mực (cao) | Cartridge 051H: 4,100 trang |
| Trống mực | Trống mực 051: 23,000 trang |
| Lượng in tối đa tháng *7 | 30,000 trang |
| 1. Độ phân giải in 300 x 600 dpi. | |
| 2. Dựa trên bảng ITU-T #1 (chế độ tiêu chuẩn). | |
| 3. Driver dành cho hệ điều hành Mac OS và Linux có thể được tải từ website www.asia.canon khi khả dụng. Linux chỉ hỗ trợ chức năng in. | |
| 4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779, phát thải tiếng ồn được đưa ra theo tiêu chuẩn ISO 9296. | |
| 5. "Không thể nghe thấy" có nghĩa là mức nén âm ở vị trí người đứng cạnh thấp hơn giá trị tiêu chí tuyệt đối về âm nền theo chuẩn ISO 7779. | |
| 6. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO / IEC 19752. | |
| 7. Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng. | |



